tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mira Pharmaceuticals Inc

MIRA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.780USD
+0.030+4.01%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

MIRA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mira Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1010.70%8.11M
679.79%9.41M
289.35%11.03M
81.83%7.54M
-74.13%730.48K
-65.81%1.21M
-38.45%2.83M
-29.37%4.14M
11275.66%2.82M
261478.58%3.53M
1211.35%4.60M
--5.87M
--24.82K
-99.94%1.35K
--350.98K
--2.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
394.12%3.61M
299.16%4.82M
124.04%6.35M
-36.26%2.64M
-74.13%730.48K
-65.81%1.21M
-38.45%2.83M
-29.37%4.14M
11275.66%2.82M
261478.58%3.53M
1211.35%4.60M
--5.87M
--24.82K
-99.94%1.35K
--350.98K
--2.12M
-Đầu tư ngắn hạn
--4.50M
--4.59M
--4.68M
--4.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--11.86K
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--11.86K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
6.02%108.57K
-86.29%21.75K
-48.57%28.15K
-28.46%61.94K
-5.72%102.40K
-14.42%158.61K
-77.55%54.73K
-57.32%86.57K
155.44%108.62K
208.73%185.34K
--243.80K
--202.82K
--42.52K
--60.03K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--353.37K
89.69%189.69K
--143.43K
--100.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
----
590.77%9.43M
282.95%11.06M
79.57%7.60M
-71.60%832.88K
-63.25%1.36M
-40.56%2.89M
-30.31%4.23M
597.00%2.93M
1379.29%3.71M
882.64%4.86M
--6.07M
--420.72K
-88.70%251.07K
--494.40K
--2.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.13%1.27K
-98.61%5.06K
--114.36K
--132.33K
-24.55%146.51K
--363.67K
--194.19K
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.78M
--3.22M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
----
0.00%35.44K
0.00%35.44K
0.00%35.44K
-57.39%35.44K
-62.60%35.44K
-52.25%35.44K
-98.80%35.44K
-97.56%83.17K
-35.32%94.76K
-79.59%74.21K
--2.95M
--3.40M
-82.09%146.51K
--363.67K
--818.04K
Tổng tài sản
844.72%8.20M
575.82%9.46M
279.52%11.09M
78.91%7.63M
-71.21%868.32K
-63.23%1.40M
-40.74%2.92M
-52.69%4.27M
-21.16%3.02M
857.99%3.81M
474.83%4.93M
--9.02M
--3.83M
-86.93%397.58K
--858.07K
--3.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--572.87K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-63.46%14.47K
-98.41%14.47K
-90.44%14.47K
--14.47K
--39.61K
869.97%907.88K
--151.34K
--93.60K
Chi phí trích trước
----
1368.24%80.75K
--572.87K
----
--0.00
--5.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.80M
-9.68%219.54K
--133.06K
--243.06K
-Nợ ngắn hạn
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.80M
-9.68%219.54K
--133.06K
--243.06K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--572.87K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-63.46%14.47K
-98.41%14.47K
-90.44%14.47K
--14.47K
--39.61K
869.97%907.88K
--151.34K
--93.60K
Tổng nợ ngắn hạn
----
8.09%114.76K
-2.94%702.07K
-87.89%83.93K
-62.53%298.46K
-83.72%106.17K
29.61%723.35K
-20.21%692.83K
-69.09%796.61K
-69.23%652.01K
-59.26%558.10K
--868.37K
--2.58M
296.59%2.12M
--1.37M
--534.26K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
Tổng các khoản nợ
-86.32%40.82K
8.09%114.76K
-2.94%702.07K
-87.89%83.93K
-62.53%298.46K
-83.72%106.17K
29.61%723.35K
-23.27%692.83K
-69.69%796.61K
-70.19%652.01K
-61.62%558.10K
--902.90K
--2.63M
226.19%2.19M
--1.45M
--670.49K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
51.69%50.10M
55.45%50.08M
59.46%49.97M
35.74%41.15M
22.72%33.03M
23.15%32.22M
22.13%31.34M
28.37%30.31M
105.34%26.91M
195.45%26.16M
194.72%25.66M
--23.61M
--13.11M
42.24%8.85M
--8.71M
--6.22M
Lợi nhuận giữ lại
-29.20%-41.94M
-31.72%-40.73M
-35.84%-39.58M
-25.65%-33.60M
-31.44%-32.46M
-34.42%-30.92M
-36.89%-29.14M
-72.53%-26.74M
-107.34%-24.69M
-116.12%-23.00M
-128.80%-21.29M
---15.50M
---11.91M
-186.16%-10.64M
---9.30M
---3.72M
Vốn dự trữ
51.68%50.10M
55.45%50.08M
59.46%49.97M
35.74%41.14M
22.73%33.03M
23.15%32.21M
22.13%31.34M
28.37%30.31M
105.44%26.91M
195.65%26.16M
194.92%25.66M
--23.61M
--13.10M
42.28%8.85M
--8.70M
--6.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
1332.34%8.16M
622.39%9.35M
372.40%10.39M
111.25%7.55M
-74.32%569.86K
-59.00%1.29M
-49.71%2.20M
-55.96%3.57M
85.44%2.22M
276.41%3.16M
833.67%4.37M
--8.12M
--1.20M
-175.50%-1.79M
---596.23K
--2.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MIRA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mira Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mira Pharmaceuticals Inc có 3.61M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Mira Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mira Pharmaceuticals Inc là 11.09M, bao gồm 11.06M tài sản ngắn hạn và 35.44K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mira Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Mira Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 10.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.