USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của MIMI
Theo dõi tình hình tài chính của Mint Incorporation Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Mint Incorporation Ltd
Doanh thu(YoY)
3.27M
-25.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tổng doanh thu đạt 3.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.38M.
Tài sản ngắn hạn của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tài sản ngắn hạn là 6.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.35.
Tổng tài sản của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mint Incorporation Ltd là 7.58M, bao gồm 6.93M tài sản ngắn hạn và 644.55K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tổng nghĩa vụ của Mint Incorporation Ltd là 1.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.37.
Tổng vốn chủ sở hữu của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Mint Incorporation Ltd là 5.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 384.21.
Thu nhập hoạt động thuần của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mint Incorporation Ltd là -1.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.70.
Giá trị đầu tư ròng của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, giá trị đầu tư ròng của Mint Incorporation Ltd là -135.55K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1547.99.
Giá trị huy động vốn ròng của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Mint Incorporation Ltd là 7.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1146.90.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2080.26.
Thu nhập ròng của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, lợi nhuận ròng là -1.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.50.
Biên lợi nhuận ròng của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, biên lợi nhuận ròng là -44.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -350.26.
Biên lợi nhuận gộp của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, biên lợi nhuận gộp là 22.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.59.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.83.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.10.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mint Incorporation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mint Incorporation Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.70.