tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

M/I Homes Inc

MHO
Thêm vào danh sách theo dõi
138.840USD
-2.320-1.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.51BVốn hóa
10.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)138.840USD-0.140-0.10%

Tình hình tài chính của MHO

Theo dõi tình hình tài chính của M/I Homes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.51B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
10.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.61
Doanh thu
4.42B
Lợi nhuận ròng
563.73M
ROE
11.60%
ROA
7.67%

Ngày công bố lợi nhuận của M/I Homes Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.08/3.13
Doanh thu / Dự báo
1.06B/1.05B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-31.82%3.08
-35.96%2.61
-49.69%2.44
-23.75%4.01
-14.17%4.52
-17.25%4.07
27.84%4.85
5.63%5.26
23.98%5.26
31.81%4.92
-20.25%3.79
--4.98
--4.25
--3.73
--4.75
--12.86
----
----
----
----
Doanh thu
-8.54%1.06B
-5.67%920.71M
-4.81%1.15B
-0.97%1.13B
4.76%1.16B
-6.75%976.09M
23.92%1.21B
9.23%1.14B
9.44%1.11B
4.61%1.05B
-20.08%972.59M
3.30%1.05B
-2.56%1.01B
16.23%1.00B
15.71%1.22B
12.01%1.01B
8.28%1.04B
3.87%860.81M
16.03%1.05B
6.65%904.32M
Lợi nhuận ròng
-34.79%79.07M
-39.02%67.83M
-52.07%63.97M
-26.79%106.49M
-17.38%121.24M
-19.43%111.24M
26.77%133.47M
4.63%145.45M
24.36%146.75M
33.95%138.06M
-19.26%105.28M
5.64%139.02M
-13.77%118.00M
12.22%103.07M
15.00%130.40M
44.59%131.59M
27.16%136.84M
8.22%91.84M
41.58%113.38M
23.76%91.01M
Biên lợi nhuận ròng
-28.69%7.44%
-35.35%7.37%
-49.65%5.58%
-26.07%9.41%
-21.13%10.43%
-13.60%11.40%
2.30%11.07%
-4.21%12.73%
13.63%13.22%
28.04%13.19%
1.03%10.82%
--13.29%
--11.64%
--10.30%
--10.71%
--12.36%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.16%22.15%
-15.03%22.00%
-12.30%21.60%
-11.86%23.86%
-11.54%24.65%
-4.33%25.90%
-1.99%24.63%
0.56%27.07%
9.45%27.87%
15.44%27.07%
11.39%25.13%
--26.92%
--25.46%
--23.45%
--22.56%
--26.40%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.63%19.55%
-0.77%19.98%
-5.54%20.37%
-6.71%19.46%
-3.01%20.50%
-7.65%20.14%
0.92%21.57%
-6.61%20.86%
-7.21%21.13%
-10.48%21.80%
-15.38%21.37%
--22.33%
--22.77%
--24.36%
--25.26%
--24.58%
----
----
----
----
Doanh thu
-8.54%1.06B
-5.67%920.71M
-4.81%1.15B
-0.97%1.13B
4.76%1.16B
-6.75%976.09M
23.92%1.21B
9.23%1.14B
9.44%1.11B
4.61%1.05B
-20.08%972.59M
3.30%1.05B
-2.56%1.01B
16.23%1.00B
15.71%1.22B
12.01%1.01B
8.28%1.04B
3.87%860.81M
16.03%1.05B
6.65%904.32M
Lợi nhuận hoạt động
-34.96%101.28M
-38.93%86.06M
-30.04%114.73M
-25.67%135.27M
-16.64%155.72M
-18.69%140.92M
26.30%163.99M
5.73%181.99M
23.98%186.79M
28.78%173.32M
-27.19%129.85M
2.89%172.13M
-17.61%150.66M
9.50%134.59M
27.32%178.33M
33.60%167.29M
29.04%182.87M
10.43%122.91M
25.78%140.06M
30.31%125.22M
Lợi nhuận ròng
-34.79%79.07M
-39.02%67.83M
-52.07%63.97M
-26.79%106.49M
-17.38%121.24M
-19.43%111.24M
26.77%133.47M
4.63%145.45M
24.36%146.75M
33.95%138.06M
-19.26%105.28M
5.64%139.02M
-13.77%118.00M
12.22%103.07M
15.00%130.40M
44.59%131.59M
27.16%136.84M
8.22%91.84M
41.58%113.38M
23.76%91.01M
Tài sản ngắn hạn
3.77%4.24B
4.66%4.17B
4.08%4.07B
7.64%4.15B
8.24%4.09B
9.24%3.98B
10.86%3.91B
10.81%3.85B
12.54%3.78B
13.89%3.64B
12.41%3.53B
12.72%3.48B
11.66%3.36B
14.24%3.20B
16.79%3.14B
19.82%3.08B
22.74%3.01B
24.31%2.80B
23.49%2.69B
25.83%2.57B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.85%583.40M
4.88%579.51M
-4.71%539.22M
-3.61%569.68M
2.80%613.15M
-0.69%552.56M
17.27%565.87M
3.79%591.01M
4.68%596.44M
1.26%556.42M
-17.44%482.55M
-7.69%569.43M
-14.79%569.80M
-11.31%549.49M
-6.56%584.50M
10.35%616.84M
30.53%668.72M
27.52%619.55M
25.97%625.53M
47.17%558.99M
Tổng tài sản
2.45%4.86B
4.43%4.79B
5.00%4.78B
6.94%4.77B
9.22%4.74B
8.86%4.59B
13.11%4.55B
11.40%4.46B
12.39%4.34B
11.95%4.21B
8.28%4.02B
11.58%4.00B
10.55%3.86B
13.79%3.76B
14.66%3.71B
17.77%3.59B
22.08%3.49B
22.03%3.31B
22.58%3.24B
25.86%3.05B
Tổng các khoản nợ
-1.77%1.63B
1.09%1.60B
0.05%1.61B
0.35%1.62B
3.69%1.66B
0.36%1.58B
6.95%1.61B
2.34%1.61B
2.28%1.60B
-0.38%1.57B
-8.44%1.51B
-4.39%1.58B
-6.67%1.56B
-1.48%1.58B
1.77%1.64B
9.85%1.65B
20.09%1.68B
18.19%1.60B
16.71%1.62B
20.57%1.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.71%3.23B
6.19%3.19B
7.71%3.17B
10.69%3.15B
12.44%3.08B
13.93%3.01B
16.80%2.94B
17.30%2.85B
19.26%2.74B
20.87%2.64B
21.55%2.52B
25.18%2.43B
26.41%2.30B
28.15%2.18B
27.49%2.07B
25.47%1.94B
23.98%1.82B
25.88%1.70B
29.04%1.62B
31.47%1.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.51%36.81M
109.18%135.73M
-108.34%-8.71M
163.90%43.41M
37.24%37.76M
-43.95%64.89M
90.15%104.39M
-185.42%-67.94M
-83.45%27.51M
-53.97%115.77M
-72.30%54.90M
185.81%79.54M
1703.67%166.19M
262.78%251.50M
1031.52%198.22M
55.47%-92.69M
-90.66%9.21M
-7.77%69.33M
160.63%17.52M
-281.94%-208.14M
Đầu tư ròng
3.61%-11.87M
274.80%5.12M
-194.57%-29.04M
11.68%-15.45M
-18.07%-12.32M
82.89%-2.93M
-119.09%-9.86M
-54.42%-17.50M
-624.01%-10.43M
-256.94%-17.11M
45.67%-4.50M
-48.40%-11.33M
141.23%1.99M
27.75%-4.79M
58.17%-8.28M
60.15%-7.63M
63.92%-4.83M
-1164.85%-6.63M
-678.57%-19.80M
-80.33%-19.16M
Tài chính thuần
-3880.80%-56.41M
41.56%-62.62M
-201.71%-7.24M
-193.41%-94.19M
97.15%-1.42M
-376.92%-107.15M
113.21%7.11M
-12948.78%-32.10M
-17.25%-49.78M
346.71%38.69M
-200.01%-53.85M
98.81%-246.00K
-24.02%-42.46M
80.51%-15.68M
207.82%53.84M
-126.97%-20.67M
-439.91%-34.24M
-84.10%-80.45M
-80.51%17.49M
1526.07%76.65M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tổng doanh thu đạt 4.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.50B.

Tài sản ngắn hạn của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tài sản ngắn hạn là 4.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Tổng nghĩa vụ của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tổng nghĩa vụ của M/I Homes Inc là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của M/I Homes Inc là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Thu nhập hoạt động thuần của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của M/I Homes Inc là 554.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.

Giá trị đầu tư ròng của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, giá trị đầu tư ròng của M/I Homes Inc là -59.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.

Giá trị huy động vốn ròng của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, giá trị huy động vốn ròng của M/I Homes Inc là -209.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -482.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.72.

Thu nhập ròng của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, lợi nhuận ròng là 402.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Biên lợi nhuận ròng của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.12.

Biên lợi nhuận gộp của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của M/I Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M/I Homes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 554.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.