tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MacroGenics Inc

MGNX
Thêm vào danh sách theo dõi
3.690USD
-0.090-2.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
234.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MGNX

Theo dõi tình hình tài chính của MacroGenics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MacroGenics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.58/-0.57
Doanh thu / Dự báo
20.77M/15.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
149.50M
-0.31%
EPS(YoY)
-1.18
-10.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.07%-0.58
8.93%-0.22
-70.36%0.27
35.36%-0.57
22.22%-0.65
66.92%-0.25
216.87%0.90
-195.65%-0.89
-36.25%-0.84
-457.09%-0.74
--0.28
--0.93
---0.61
--0.21
---2.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.48%20.77M
113.03%41.23M
-34.21%72.84M
105.99%22.24M
44.90%13.19M
80.53%19.35M
964.81%110.71M
-17.81%10.80M
-62.83%9.10M
-85.33%10.72M
-75.09%10.40M
-49.49%13.14M
120.66%24.50M
416.71%73.10M
166.47%41.73M
-15.44%26.01M
-34.24%11.10M
-73.15%14.15M
-14.19%15.66M
51.83%30.76M
Lợi nhuận ròng
10.39%-36.77M
8.21%-14.15M
-70.13%16.82M
34.88%-36.25M
21.37%-41.04M
66.53%-15.42M
220.78%56.31M
-196.86%-55.66M
-37.31%-52.19M
-459.88%-46.07M
170.75%17.55M
239.14%57.47M
42.79%-38.01M
122.06%12.80M
53.08%-24.81M
-3.43%-41.30M
-29.59%-66.44M
-2680.16%-58.02M
-46.73%-52.89M
14.82%-39.94M
Biên lợi nhuận ròng
43.10%-177.01%
56.91%-34.33%
-54.59%23.09%
68.38%-162.99%
45.74%-311.07%
81.46%-79.68%
-69.87%50.86%
-217.84%-515.55%
-269.46%-573.26%
-2554.06%-429.79%
--168.84%
--437.49%
---155.16%
--17.51%
---168.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.36%54.13%
5.35%75.47%
-14.47%84.09%
-18.82%59.96%
-23.05%59.07%
-27.26%71.63%
45.23%98.31%
-18.88%73.85%
-10.35%76.76%
0.95%98.48%
--67.69%
--91.04%
--85.62%
--97.55%
--92.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--31.54%
--27.25%
--25.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.48%20.77M
113.03%41.23M
-34.21%72.84M
105.99%22.24M
44.90%13.19M
80.53%19.35M
964.81%110.71M
-17.81%10.80M
-62.83%9.10M
-85.33%10.72M
-75.09%10.40M
-49.49%13.14M
120.66%24.50M
416.71%73.10M
166.47%41.73M
-15.44%26.01M
-34.24%11.10M
-73.15%14.15M
-14.19%15.66M
51.83%30.76M
Lợi nhuận hoạt động
21.55%-33.44M
77.11%-12.10M
-65.61%18.64M
36.82%-36.76M
20.70%-42.62M
-7.06%-52.84M
252.64%54.19M
-29.40%-58.18M
-39.88%-53.75M
-511.87%-49.35M
-42.26%-35.50M
-7.54%-44.96M
42.34%-38.43M
120.58%11.98M
52.90%-24.95M
-3.80%-41.81M
-29.92%-66.64M
-2583.69%-58.24M
-46.64%-52.99M
14.86%-40.28M
Lợi nhuận ròng
10.39%-36.77M
8.21%-14.15M
-70.13%16.82M
34.88%-36.25M
21.37%-41.04M
66.53%-15.42M
220.78%56.31M
-196.86%-55.66M
-37.31%-52.19M
-459.88%-46.07M
170.75%17.55M
239.14%57.47M
42.79%-38.01M
122.06%12.80M
53.08%-24.81M
-3.43%-41.30M
-29.59%-66.44M
-2680.16%-58.02M
-46.73%-52.89M
14.82%-39.94M
Tài sản ngắn hạn
0.24%182.52M
1.13%219.94M
4.45%232.09M
30.58%204.94M
-10.11%182.09M
-13.47%217.49M
-23.73%222.20M
-38.37%156.95M
-29.89%202.57M
13.12%251.34M
97.09%291.32M
51.92%254.68M
32.42%288.94M
-20.53%222.18M
-55.84%147.81M
-54.32%167.63M
-41.77%218.20M
-10.57%279.56M
7.94%334.70M
41.05%367.00M
Tổng nợ ngắn hạn
73.05%95.94M
-22.36%43.12M
-25.02%44.47M
-32.65%39.00M
-0.58%55.44M
-1.03%55.53M
15.63%59.31M
28.24%57.91M
22.25%55.76M
15.42%56.11M
2.49%51.29M
-11.25%45.16M
-32.02%45.61M
-34.82%48.61M
-27.33%50.05M
-27.24%50.88M
26.50%67.10M
47.18%74.58M
37.40%68.86M
52.36%69.92M
Tổng tài sản
-2.98%217.87M
-1.84%256.85M
2.37%270.76M
22.01%245.42M
-9.55%224.56M
-12.32%261.65M
-22.20%264.49M
-34.19%201.14M
-27.72%248.28M
6.40%298.42M
74.03%339.97M
40.18%305.65M
26.54%343.50M
-16.34%280.47M
-50.19%195.35M
-48.81%218.04M
-37.66%271.44M
-11.48%335.25M
4.75%392.16M
30.01%425.91M
Tổng các khoản nợ
35.22%196.68M
38.23%201.25M
41.08%203.76M
38.71%198.80M
2.33%145.45M
-0.14%145.60M
-1.07%144.43M
6.87%143.32M
-39.32%142.13M
5.31%145.81M
101.68%145.99M
77.48%134.11M
151.24%234.23M
44.79%138.46M
-28.13%72.39M
-29.29%75.56M
9.79%93.23M
15.41%95.63M
21.65%100.72M
33.90%106.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-73.21%21.20M
-52.10%55.59M
-44.20%67.00M
-19.37%46.62M
-25.47%79.12M
-23.95%116.06M
-38.10%120.07M
-66.29%57.82M
-2.85%106.15M
7.46%152.61M
57.76%193.98M
20.40%171.54M
-38.69%109.27M
-40.73%142.01M
-57.81%122.96M
-55.34%142.48M
-49.16%178.21M
-19.02%239.62M
-0.05%291.44M
28.76%319.05M
Thu nhập hoạt động ròng
23.63%-35.81M
212.01%43.02M
-150.17%-30.19M
-5.62%-46.98M
-2.73%-46.89M
-36.99%-38.41M
270.69%60.16M
-2029.49%-44.48M
-255.67%-45.64M
-195.62%-28.04M
-274.08%-35.25M
95.75%-2.09M
77.76%-12.83M
153.99%29.32M
36.32%-9.42M
-7.60%-49.16M
-98.71%-57.70M
-881.55%-54.31M
42.38%-14.79M
-25.02%-45.69M
Đầu tư ròng
357.67%45.32M
-259.14%-65.99M
-157.22%-20.37M
-179.34%-37.64M
-60.06%9.90M
6.81%41.47M
206.19%35.60M
141.80%47.44M
-11.75%24.79M
770.73%38.82M
-146.60%-33.52M
-592.54%-113.48M
252.01%28.09M
57.29%-5.79M
2849.18%71.95M
66.73%23.04M
46.05%-18.48M
15.69%-13.55M
93.95%-2.62M
-66.30%13.82M
Tài chính thuần
26.60%-207.00K
-63.23%57.00K
100.00%0.00
11058.24%69.74M
-213.71%-282.00K
-43.22%155.00K
-100.14%-68.00K
959.32%625.00K
-99.75%248.00K
-79.91%273.00K
--49.91M
-77.57%59.00K
270489.19%100.12M
69.88%1.36M
-100.00%0.00
-88.79%263.00K
-99.96%37.00K
-27.40%800.00K
-74.38%18.97M
-97.63%2.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tổng doanh thu đạt 149.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.96M.

Tài sản ngắn hạn của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tài sản ngắn hạn là 219.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Tổng tài sản của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MacroGenics Inc là 256.85M, bao gồm 219.94M tài sản ngắn hạn và 36.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tổng nghĩa vụ của MacroGenics Inc là 201.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MacroGenics Inc là 55.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.10.

Thu nhập hoạt động thuần của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MacroGenics Inc là -72.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.13.

Giá trị đầu tư ròng của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, giá trị đầu tư ròng của MacroGenics Inc là -114.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.42.

Giá trị huy động vốn ròng của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, giá trị huy động vốn ròng của MacroGenics Inc là 69.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7141.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.49.

Thu nhập ròng của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, lợi nhuận ròng là -74.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Biên lợi nhuận ròng của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, biên lợi nhuận ròng là -49.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.77.

Biên lợi nhuận gộp của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -86.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MacroGenics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MacroGenics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -72.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.