tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mistras Group Inc

MG
Thêm vào danh sách theo dõi
21.075USD
+0.085+0.41%
Giờ giao dịch 09/22, 15:23ET
671.32MVốn hóa
29.52P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Mistras Group Inc (MG)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Mistras Group Inc đã tạo ra 396.83M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Oil Gas. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 509.36M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Mistras Group Inc đã ghi nhận doanh thu 94.35M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Oil Gas. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 135.84M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Oil Gas
Aerospaceand Defense
Industrials
Power Generationand Transmission
Other Process Industries
Infrastructure Researchand Engineering
Petrochemical
Other Productsand Services
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Oil Gas
396.83M(54.81%)
418.92M(57.42%)
416.00M(58.97%)
387.75M(56.41%)
366.92M(54.19%)
338.76M(57.17%)
436.02M(58.25%)
418.11M(56.32%)
Aerospaceand Defense
93.81M(12.96%)
87.02M(11.93%)
77.00M(10.91%)
80.55M(11.72%)
68.39M(10.10%)
70.27M(11.86%)
93.85M(12.54%)
107.71M(14.51%)
Industrials
80.69M(11.14%)
71.67M(9.82%)
70.58M(10.01%)
63.98M(9.31%)
67.72M(10.00%)
66.43M(11.21%)
89.21M(11.92%)
89.90M(12.11%)
Power Generationand Transmission
44.22M(6.11%)
36.52M(5.00%)
33.97M(4.82%)
42.10M(6.13%)
52.75M(7.79%)
39.89M(6.73%)
43.31M(5.79%)
44.11M(5.94%)
Other Process Industries
40.06M(5.53%)
49.84M(6.83%)
47.60M(6.75%)
54.83M(7.98%)
51.40M(7.59%)
34.87M(5.88%)
39.11M(5.22%)
36.05M(4.86%)
Infrastructure Researchand Engineering
37.53M(5.18%)
33.16M(4.54%)
29.11M(4.13%)
27.22M(3.96%)
32.29M(4.77%)
33.79M(5.70%)
33.10M(4.42%)
25.56M(3.44%)
Petrochemical
17.73M(2.45%)
15.57M(2.13%)
14.43M(2.05%)
15.90M(2.31%)
19.61M(2.90%)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Productsand Services
13.14M(1.82%)
16.94M(2.32%)
16.78M(2.38%)
15.04M(2.19%)
18.06M(2.67%)
8.56M(1.45%)
13.97M(1.87%)
20.91M(2.82%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe
Other Americans
Asia-Pacific
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
United States
509.36M(70.35%)
506.94M(69.48%)
500.28M(70.91%)
489.87M(71.27%)
475.22M(70.18%)
411.49M(69.44%)
495.13M(66.14%)
487.41M(65.66%)
466.68M(66.58%)
256.93M(63.57%)
491.82M(69.15%)
403.00M(64.64%)
347.42M(65.64%)
336.08M(76.93%)
Europe
133.75M(18.47%)
121.18M(16.61%)
108.14M(15.33%)
100.92M(14.68%)
109.61M(16.19%)
100.54M(16.97%)
127.89M(17.08%)
143.31M(19.31%)
132.42M(18.89%)
91.85M(22.73%)
137.07M(19.27%)
143.93M(23.09%)
106.42M(20.11%)
42.82M(9.80%)
Other Americans
70.90M(9.79%)
90.01M(12.34%)
86.94M(12.32%)
89.25M(12.98%)
83.64M(12.35%)
72.83M(12.29%)
111.74M(14.93%)
98.25M(13.23%)
86.87M(12.39%)
41.78M(10.34%)
68.63M(9.65%)
55.12M(8.84%)
55.38M(10.46%)
40.34M(9.23%)
Asia-Pacific
10.01M(1.38%)
11.50M(1.58%)
10.12M(1.43%)
7.33M(1.07%)
8.65M(1.28%)
7.71M(1.30%)
13.83M(1.85%)
13.38M(1.80%)
15.00M(2.14%)
13.61M(3.37%)
13.73M(1.93%)
21.39M(3.43%)
20.06M(3.79%)
17.64M(4.04%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.