tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mistras Group Inc

MG
Thêm vào danh sách theo dõi
15.210USD
+0.040+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
483.93MVốn hóa
21.30P/E TTM

Tình hình tài chính của MG

Theo dõi tình hình tài chính của Mistras Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mistras Group Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/189.66M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
724.02M
-0.77%
EPS(YoY)
0.54
-12.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
173.71%0.08
-26.20%0.12
101.27%0.42
-53.32%0.10
-415.94%-0.10
303.69%0.17
160.95%0.21
1752.16%0.21
119.53%0.03
-186.54%-0.08
---0.34
--0.01
---0.17
--0.09
--0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.59%169.03M
5.05%181.46M
7.04%195.55M
-2.30%185.41M
-12.38%161.62M
-5.13%172.73M
1.86%182.69M
7.81%189.77M
9.78%184.44M
8.24%182.07M
0.50%179.35M
-1.68%176.03M
3.93%168.02M
-1.72%168.22M
2.24%178.46M
0.76%179.03M
5.16%161.66M
6.46%171.16M
18.03%174.56M
42.79%177.68M
Lợi nhuận ròng
174.95%2.39M
-24.94%3.90M
104.78%13.11M
-52.63%3.02M
-420.20%-3.19M
307.22%5.19M
162.16%6.40M
1789.91%6.37M
119.96%995.00K
-188.05%-2.51M
-335.49%-10.30M
-92.74%337.00K
7.03%-4.99M
3095.79%2.85M
29.38%4.37M
-21.80%4.64M
-0.02%-5.36M
-152.49%-95.00K
121.93%3.38M
323.53%5.94M
Biên lợi nhuận ròng
171.13%1.39%
-30.86%2.07%
92.25%6.75%
-49.79%1.69%
-460.11%-1.96%
317.85%3.00%
160.93%3.51%
1472.20%3.36%
118.37%0.54%
-180.72%-1.38%
---5.76%
--0.21%
---2.96%
--1.70%
--0.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.70%24.98%
-4.37%27.18%
0.20%28.65%
8.65%28.02%
-9.52%23.86%
1.30%28.42%
-0.97%28.60%
-3.97%25.79%
1.74%26.37%
-2.37%28.05%
--28.88%
--26.86%
--25.92%
--28.73%
--26.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.97%36.01%
-3.82%34.96%
0.42%37.40%
-5.90%36.95%
-7.17%36.73%
-6.01%36.35%
-5.50%37.24%
5.51%39.26%
2.31%39.56%
0.67%38.67%
--39.41%
--37.21%
--38.67%
--38.42%
--39.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.59%169.03M
5.05%181.46M
7.04%195.55M
-2.30%185.41M
-12.38%161.62M
-5.13%172.73M
1.86%182.69M
7.81%189.77M
9.78%184.44M
8.24%182.07M
0.50%179.35M
-1.68%176.03M
3.93%168.02M
-1.72%168.22M
2.24%178.46M
0.76%179.03M
5.16%161.66M
6.46%171.16M
18.03%174.56M
42.79%177.68M
Lợi nhuận hoạt động
92.20%5.03M
86.06%21.61M
70.14%22.34M
-5.10%11.90M
-63.23%2.62M
26.56%11.62M
11.12%13.13M
137.26%12.54M
2755.82%7.11M
57.67%9.18M
29.67%11.82M
-44.00%5.28M
104.54%249.00K
72.07%5.82M
-3.87%9.12M
-20.83%9.44M
-59.64%-5.49M
-29.56%3.38M
46.98%9.48M
3374.45%11.92M
Lợi nhuận ròng
174.95%2.39M
-24.94%3.90M
104.78%13.11M
-52.63%3.02M
-420.20%-3.19M
307.22%5.19M
162.16%6.40M
1789.91%6.37M
119.96%995.00K
-188.05%-2.51M
-335.49%-10.30M
-92.74%337.00K
7.03%-4.99M
3095.79%2.85M
29.38%4.37M
-21.80%4.64M
-0.02%-5.36M
-152.49%-95.00K
121.93%3.38M
323.53%5.94M
Tài sản ngắn hạn
19.84%210.88M
25.35%216.19M
22.85%237.50M
10.26%213.31M
-5.88%175.97M
-4.37%172.47M
5.55%193.33M
13.25%193.46M
12.69%186.97M
7.43%180.36M
5.00%183.15M
-1.21%170.83M
-3.15%165.91M
4.06%167.88M
-3.08%174.43M
0.82%172.92M
0.79%171.30M
-0.77%161.34M
7.25%179.98M
11.66%171.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.62%116.82M
8.16%124.31M
9.23%125.79M
12.18%128.49M
2.33%117.55M
-1.37%114.92M
3.60%115.16M
4.41%114.55M
11.29%114.88M
12.34%116.52M
3.39%111.16M
-13.88%109.70M
-18.22%103.22M
-14.57%103.73M
-14.74%107.51M
-0.79%127.38M
8.79%126.22M
10.53%121.42M
18.64%126.09M
27.77%128.40M
Tổng tài sản
8.71%572.67M
10.66%578.78M
8.08%596.26M
4.18%571.04M
-2.83%526.79M
-2.19%523.04M
2.79%551.68M
1.33%548.15M
2.13%542.13M
-0.02%534.78M
-0.69%536.69M
-2.63%540.95M
-6.58%530.82M
-4.85%534.90M
-7.97%540.45M
-5.42%555.54M
-2.77%568.23M
-3.62%562.20M
1.11%587.23M
3.47%587.38M
Tổng các khoản nợ
3.44%339.07M
5.86%343.14M
6.44%368.43M
0.05%354.87M
-7.58%327.79M
-5.85%324.14M
-1.36%346.14M
4.19%354.67M
5.97%354.66M
2.41%344.27M
-0.70%350.91M
-5.78%340.41M
-9.83%334.67M
-6.96%336.15M
-8.50%353.39M
-6.34%361.28M
-5.41%371.14M
-6.43%361.28M
-2.29%386.20M
-1.40%385.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.38%233.60M
18.48%235.65M
10.84%227.83M
11.73%216.18M
6.15%199.00M
4.41%198.90M
10.64%205.54M
-3.52%193.47M
-4.43%187.47M
-4.15%190.50M
-0.68%185.78M
3.23%200.53M
-0.48%196.15M
-1.08%198.75M
-6.95%187.06M
-3.66%194.26M
2.62%197.09M
1.87%200.91M
8.35%201.03M
14.27%201.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-50.24%2.81M
25.26%32.14M
-76.95%4.46M
-305.36%-9.26M
834.60%5.64M
59.72%25.66M
353.45%19.36M
-67.52%4.51M
-86.37%604.00K
1.19%16.06M
-380.57%-7.64M
5.15%13.89M
182.11%4.43M
-19.79%15.88M
-37.32%2.72M
-11.82%13.21M
-271.51%-5.40M
-23.91%19.79M
-37.32%4.34M
-47.91%14.98M
Đầu tư ròng
-2.66%-5.56M
-46.13%-6.16M
-27.18%-7.55M
-7.78%-6.00M
4.14%-5.41M
39.48%-4.21M
-10.75%-5.94M
-4.07%-5.57M
-26.64%-5.65M
-107.17%-6.96M
-125.36%-5.36M
-42.24%-5.35M
-62.95%-4.46M
-9.94%-3.36M
54.06%-2.38M
38.75%-3.76M
34.46%-2.74M
30.70%-3.06M
-56.37%-5.18M
-101.77%-6.14M
Tài chính thuần
50.28%-349.00K
-26.76%-26.81M
198.24%11.31M
11550.75%15.61M
-113.69%-702.00K
-260.51%-21.15M
-223.11%-11.51M
101.85%134.00K
229.76%5.13M
49.29%-5.87M
2985.15%9.35M
22.85%-7.24M
-191.39%-3.95M
19.54%-11.57M
-92.62%303.00K
30.03%-9.38M
893.79%4.32M
24.69%-14.38M
186.58%4.10M
35.64%-13.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tổng doanh thu đạt 724.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 729.64M.

Tài sản ngắn hạn của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tài sản ngắn hạn là 216.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.35.

Tổng tài sản của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mistras Group Inc là 578.78M, bao gồm 216.19M tài sản ngắn hạn và 362.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tổng nghĩa vụ của Mistras Group Inc là 343.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mistras Group Inc là 235.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mistras Group Inc là 58.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.70.

Giá trị đầu tư ròng của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Mistras Group Inc là -25.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mistras Group Inc là -595.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.55.

Thu nhập ròng của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, lợi nhuận ròng là 16.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.19.

Biên lợi nhuận ròng của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.11.

Biên lợi nhuận gộp của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mistras Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mistras Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 58.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.