tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Medifast Inc

MED
Thêm vào danh sách theo dõi
9.830USD
-0.053-0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MED

Theo dõi tình hình tài chính của Medifast Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Medifast Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.65
Doanh thu / Dự báo
--/72.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
385.79M
-35.96%
EPS(YoY)
-1.70
-988.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-173.40%-0.19
-2350.45%-1.65
-299.27%-0.21
130.27%0.23
-109.25%-0.07
-86.78%0.07
-95.14%0.10
-126.81%-0.75
-79.28%0.76
-77.21%0.55
--2.12
--2.78
--3.68
--2.43
--10.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.29%76.04M
-36.90%75.10M
-36.21%89.41M
-37.38%105.56M
-33.77%115.73M
-37.70%119.00M
-40.58%140.16M
-43.09%168.56M
-49.93%174.74M
-43.36%191.01M
-39.58%235.87M
-34.66%296.19M
-16.43%348.98M
-10.74%337.25M
-5.56%390.40M
15.00%453.33M
22.58%417.60M
42.63%377.83M
52.28%413.39M
79.18%394.19M
Lợi nhuận ròng
-174.87%-2.12M
-2362.05%-18.12M
-300.27%-2.26M
130.41%2.48M
-109.28%-772.00K
-86.73%801.00K
-95.12%1.13M
-126.93%-8.15M
-79.19%8.32M
-77.24%6.04M
-36.02%23.13M
-22.58%30.28M
-4.34%39.97M
-22.06%26.52M
-13.88%36.16M
-16.72%39.11M
1.75%41.78M
21.54%34.02M
21.85%41.98M
114.10%46.96M
Biên lợi nhuận ròng
-318.31%-2.79%
-3684.63%-24.13%
-413.95%-2.53%
148.57%2.35%
-114.02%-0.67%
-78.70%0.67%
-91.79%0.81%
-147.32%-4.84%
-58.45%4.76%
-59.82%3.16%
--9.81%
--10.22%
--11.45%
--7.86%
--9.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.50%68.06%
-6.34%69.43%
-7.79%69.52%
-0.85%72.61%
-0.07%72.80%
0.17%74.13%
0.26%75.39%
2.94%73.23%
3.18%72.85%
6.85%74.01%
--75.20%
--71.14%
--70.60%
--69.27%
--71.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.29%76.04M
-36.90%75.10M
-36.21%89.41M
-37.38%105.56M
-33.77%115.73M
-37.70%119.00M
-40.58%140.16M
-43.09%168.56M
-49.93%174.74M
-43.36%191.01M
-39.58%235.87M
-34.66%296.19M
-16.43%348.98M
-10.74%337.25M
-5.56%390.40M
15.00%453.33M
22.58%417.60M
42.63%377.83M
52.28%413.39M
79.18%394.19M
Lợi nhuận hoạt động
-76.96%-3.29M
-833.36%-7.80M
-199.78%-4.08M
-112.09%-1.07M
-133.84%-1.86M
-87.74%1.06M
-83.97%4.09M
-77.23%8.81M
-89.72%5.50M
-73.39%8.68M
-47.03%25.51M
-20.95%38.71M
-2.86%53.51M
-30.40%32.60M
-12.72%48.16M
-20.30%48.96M
4.33%55.09M
23.36%46.84M
23.82%55.17M
107.96%61.43M
Lợi nhuận ròng
-174.87%-2.12M
-2362.05%-18.12M
-300.27%-2.26M
130.41%2.48M
-109.28%-772.00K
-86.73%801.00K
-95.12%1.13M
-126.93%-8.15M
-79.19%8.32M
-77.24%6.04M
-36.02%23.13M
-22.58%30.28M
-4.34%39.97M
-22.06%26.52M
-13.88%36.16M
-16.72%39.11M
1.75%41.78M
21.54%34.02M
21.85%41.98M
114.10%46.96M
Tài sản ngắn hạn
-5.10%202.63M
-5.93%201.68M
-7.62%207.84M
-7.97%206.44M
-2.76%213.52M
-4.30%214.40M
0.31%224.97M
-1.97%224.31M
-4.66%219.58M
0.56%224.03M
-2.31%224.28M
-5.95%228.82M
-28.97%230.32M
-27.40%222.78M
-23.74%229.58M
-20.05%243.30M
15.04%324.26M
30.96%306.87M
38.44%301.05M
59.13%304.32M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.39%42.18M
-33.04%42.96M
-35.46%46.71M
-38.57%46.18M
-21.49%60.60M
-30.49%64.16M
-34.27%72.38M
-34.57%75.18M
-41.41%77.19M
-34.49%92.30M
-28.62%110.11M
-38.94%114.89M
-27.23%131.74M
-17.04%140.89M
-4.13%154.25M
22.20%188.16M
24.93%181.03M
52.52%169.83M
43.69%160.91M
44.44%153.98M
Tổng tài sản
-9.99%252.05M
-12.75%247.97M
-7.91%268.21M
-8.24%269.33M
-7.51%280.01M
-8.29%284.21M
-8.99%291.24M
-7.90%293.53M
-5.86%302.76M
-1.99%309.91M
-1.94%320.02M
-6.41%318.73M
-23.69%321.61M
-20.61%316.21M
-12.12%326.35M
-6.50%340.55M
29.12%421.44M
44.28%398.33M
42.40%371.37M
56.94%364.23M
Tổng các khoản nợ
-21.27%54.37M
-33.81%49.05M
-36.23%53.50M
-39.57%53.33M
-24.78%69.05M
-31.66%74.10M
-33.93%83.89M
-33.73%88.25M
-39.09%91.80M
-32.72%108.43M
-27.78%126.98M
-36.91%133.16M
-26.63%150.71M
-17.71%161.17M
0.40%175.83M
24.49%211.07M
35.58%205.41M
64.81%195.85M
45.00%175.13M
46.98%169.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.29%197.68M
-5.33%198.92M
3.55%214.71M
5.22%216.00M
-0.00%210.96M
4.28%210.11M
7.41%207.34M
10.63%205.28M
23.44%210.96M
29.95%201.48M
28.24%193.03M
43.32%185.56M
-20.89%170.90M
-23.43%155.04M
-23.30%150.52M
-33.50%129.48M
23.52%216.02M
28.76%202.47M
40.16%196.24M
66.78%194.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-92.37%260.00K
-6.69%-5.28M
33.52%12.11M
-125.85%-3.38M
-53.23%3.41M
-147.02%-4.95M
-69.69%9.07M
-69.71%13.07M
-88.63%7.28M
-79.66%10.52M
-45.97%29.93M
-1.41%43.15M
46.68%64.06M
793.65%51.74M
250.61%55.40M
109.61%43.76M
-33.15%43.67M
-137.62%-7.46M
-61.57%15.80M
-63.70%20.88M
Đầu tư ròng
-734.13%-17.13M
74.53%-4.95M
-701.40%-14.28M
627.53%13.36M
25.98%-2.05M
-81.07%-19.43M
96.16%-1.78M
-45.18%-2.53M
-31.21%-2.77M
-18.39%-10.73M
-2527.66%-46.46M
-247.55%-1.74M
-19.90%-2.12M
22.02%-9.06M
82.98%-1.77M
119.15%1.18M
-100.91%-1.76M
-2139.30%-11.62M
-357.87%-10.39M
-2035.99%-6.17M
Tài chính thuần
-60.04%-901.00K
200.00%1.00K
100.00%0.00
90.00%-2.00K
62.24%-563.00K
99.99%-1.00K
99.98%-3.00K
99.89%-20.00K
94.24%-1.49M
26.41%-17.91M
59.75%-18.15M
82.52%-17.84M
7.91%-25.90M
22.10%-24.33M
-5.03%-45.11M
-255.02%-102.03M
-26.56%-28.12M
-137.61%-31.23M
-225.69%-42.95M
-68.32%-28.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tổng doanh thu đạt 385.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 602.46M.

Tài sản ngắn hạn của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tài sản ngắn hạn là 201.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.93.

Tổng tài sản của Medifast Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Medifast Inc là 247.97M, bao gồm 201.68M tài sản ngắn hạn và 46.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tổng nghĩa vụ của Medifast Inc là 49.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Medifast Inc là 198.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Medifast Inc là -14.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.00.

Giá trị đầu tư ròng của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, giá trị đầu tư ròng của Medifast Inc là -7.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, giá trị huy động vốn ròng của Medifast Inc là -564.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -988.81.

Thu nhập ròng của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, lợi nhuận ròng là -18.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -992.97.

Biên lợi nhuận ròng của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1494.48.

Biên lợi nhuận gộp của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -998.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1096.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Medifast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medifast Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.