tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Seres Therapeutics Inc

MCRB
Thêm vào danh sách theo dõi
4.830USD
+0.050+1.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MCRB

Theo dõi tình hình tài chính của Seres Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Seres Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-2.08/-1.88
Doanh thu / Dự báo
358.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
789.00K
--
EPS(YoY)
0.64
3553.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-102.77%-2.08
8.99%-1.66
-91.95%0.94
47.67%-2.27
1467.03%75.10
71.21%-1.83
255.91%11.63
-159.52%-4.34
51.42%-5.49
42.33%-6.34
---7.46
--7.29
---11.31
---10.99
---35.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
--358.00K
--438.00K
--351.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-93.44%64.00K
-91.00%310.00K
10300.74%126.47M
-134.96%-522.00K
-86.50%975.00K
-97.28%3.44M
-76.90%1.22M
-73.89%1.49M
-58.89%7.22M
8843.19%126.72M
-12.94%5.26M
Lợi nhuận ròng
-160.93%-19.91M
1.93%-15.34M
-90.76%8.20M
39.60%-19.86M
181.43%32.68M
62.09%-15.64M
285.51%88.78M
-170.61%-32.87M
43.61%-40.13M
40.04%-41.25M
20.25%-47.85M
171.91%46.55M
-25.70%-71.17M
-37.59%-68.80M
-187.96%-60.00M
-33.94%-64.73M
-59.66%-56.62M
-173.95%-50.00M
325.29%68.22M
-133.32%-48.33M
Biên lợi nhuận ròng
---5562.29%
---3501.14%
--2337.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
--36.81%
----
----
---2947.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
28.51%31.86%
57.64%29.89%
93.48%28.32%
--27.50%
--24.79%
--18.96%
--14.64%
--16.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--358.00K
--438.00K
--351.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-93.44%64.00K
-91.00%310.00K
10300.74%126.47M
-134.96%-522.00K
-86.50%975.00K
-97.28%3.44M
-76.90%1.22M
-73.89%1.49M
-58.89%7.22M
8843.19%126.72M
-12.94%5.26M
Lợi nhuận hoạt động
23.24%-20.91M
36.36%-18.35M
22.94%-22.48M
20.62%-24.88M
10.93%-27.24M
22.12%-28.84M
34.58%-29.17M
-163.29%-31.34M
56.67%-30.58M
-2038.88%-37.02M
24.57%-44.59M
178.21%49.52M
-26.58%-70.57M
96.50%-1.73M
-186.40%-59.11M
-31.54%-63.33M
-57.82%-55.75M
-176.19%-49.43M
328.06%68.41M
-134.32%-48.14M
Lợi nhuận ròng
-160.93%-19.91M
1.93%-15.34M
-90.76%8.20M
39.60%-19.86M
181.43%32.68M
62.09%-15.64M
285.51%88.78M
-170.61%-32.87M
43.61%-40.13M
40.04%-41.25M
20.25%-47.85M
171.91%46.55M
-25.70%-71.17M
-37.59%-68.80M
-187.96%-60.00M
-33.94%-64.73M
-59.66%-56.62M
-173.95%-50.00M
325.29%68.22M
-133.32%-48.33M
Tài sản ngắn hạn
-51.82%31.84M
27.67%49.38M
-29.35%51.53M
-67.38%48.69M
-60.00%66.08M
-77.95%38.67M
-65.98%72.93M
-40.59%149.26M
42.30%165.18M
-9.94%175.41M
-13.38%214.39M
19.88%251.24M
-55.90%116.08M
-35.85%194.76M
-31.02%247.51M
-6.67%209.58M
4.47%263.25M
12.97%303.63M
16.49%358.81M
208.81%224.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-38.24%19.34M
-53.13%19.32M
-65.40%22.43M
-71.43%30.94M
-68.19%31.32M
-58.22%41.22M
-18.17%64.83M
39.00%108.28M
54.31%98.48M
15.26%98.66M
-3.17%79.22M
-12.51%77.90M
-22.51%63.82M
4.06%85.60M
-13.50%81.82M
58.53%89.04M
72.07%82.36M
77.22%82.26M
106.67%94.59M
26.93%56.16M
Tổng tài sản
-28.36%117.62M
-1.16%138.19M
-19.73%143.47M
-55.30%143.80M
-51.89%164.18M
-61.01%139.81M
-51.39%178.74M
-20.83%321.73M
26.30%341.26M
2.81%358.60M
17.90%367.70M
48.75%406.39M
-15.54%270.19M
-1.71%348.78M
-21.30%311.87M
1.32%273.20M
4.64%319.89M
3.48%354.86M
11.26%396.29M
167.83%269.65M
Tổng các khoản nợ
-19.87%91.12M
-25.43%93.97M
-35.55%99.78M
-72.88%110.85M
-71.64%113.72M
-68.76%126.03M
-59.56%154.82M
6.52%408.81M
26.07%401.00M
19.37%403.46M
56.71%382.82M
53.42%383.77M
33.12%318.06M
51.33%338.00M
10.76%244.28M
48.38%250.14M
47.50%238.93M
32.80%223.35M
31.17%220.56M
1.40%168.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.49%26.50M
220.79%44.22M
82.69%43.70M
137.84%32.95M
184.48%50.47M
130.73%13.78M
258.16%23.92M
-485.04%-87.07M
-24.79%-59.74M
-515.99%-44.86M
-122.38%-15.12M
-1.93%22.61M
-159.13%-47.87M
-91.80%10.78M
-61.54%67.58M
-77.19%23.06M
-43.67%80.96M
-24.75%131.51M
-6.55%175.74M
254.12%101.07M
Thu nhập hoạt động ròng
-160.80%-16.36M
62.17%-14.71M
106.36%2.21M
66.62%-13.29M
176.37%26.91M
18.14%-38.88M
41.47%-34.68M
-160.34%-39.81M
53.99%-35.24M
10.20%-47.50M
0.55%-59.26M
232.24%65.98M
-15.26%-76.58M
-1.99%-52.89M
-146.64%-59.58M
-25.70%-49.90M
-125.27%-66.44M
-189.30%-51.86M
593.86%127.74M
-55.26%-39.70M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
301.11%181.00K
-100.01%-8.00K
-113.90%-181.00K
45.16%-34.00K
89.74%-90.00K
7954.37%141.14M
-87.62%1.30M
-102.26%-62.00K
-114.80%-877.00K
-104.48%-1.80M
-55.05%10.52M
-78.89%2.74M
-55.06%5.93M
59.81%40.13M
-49.71%23.40M
162.55%12.97M
117.50%13.19M
122.70%25.11M
163.60%46.53M
Tài chính thuần
-63.73%428.00K
628.67%12.66M
100.06%61.00K
--0.00
-93.71%1.18M
-72.98%1.74M
-7783.37%-110.87M
-100.00%0.00
231.72%18.76M
39.85%6.43M
-98.53%1.44M
44651.54%58.18M
-78.93%5.66M
689.36%4.60M
15996.39%98.03M
-77.78%130.00K
3414.14%26.85M
-139.29%-780.00K
-99.78%609.00K
-95.99%585.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 789.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 789.00K.

Tài sản ngắn hạn của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 49.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.67.

Tổng tài sản của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Seres Therapeutics Inc là 138.19M, bao gồm 49.38M tài sản ngắn hạn và 88.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Seres Therapeutics Inc là 93.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Seres Therapeutics Inc là 44.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Seres Therapeutics Inc là -92.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.40.

Giá trị đầu tư ròng của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Seres Therapeutics Inc là -42.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Seres Therapeutics Inc là 13.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3553.18.

Thu nhập ròng của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4088.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Seres Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seres Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -92.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.