tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mobileye Global Inc

MBLY
Thêm vào danh sách theo dõi
7.940USD
+0.040+0.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.67BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MBLY

Theo dõi tình hình tài chính của Mobileye Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mobileye Global Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.06
Doanh thu / Dự báo
508.00M/481.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.89B
14.51%
EPS(YoY)
-0.48
87.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
68.89%-0.03
-3620.10%-4.67
-78.65%-0.16
96.48%-0.12
22.67%-0.08
53.55%-0.13
-212.15%-0.09
-15973.49%-3.35
-206.79%-0.11
-174.56%-0.27
113.21%0.08
--0.02
---0.03
---0.10
--0.04
---0.14
----
----
----
----
Doanh thu
0.40%508.00M
27.40%558.00M
-8.98%446.00M
3.70%504.00M
15.26%506.00M
83.26%438.00M
-23.08%490.00M
-8.30%486.00M
-3.30%439.00M
-47.82%239.00M
12.74%637.00M
17.78%530.00M
-1.30%454.00M
16.24%458.00M
58.71%565.00M
38.04%450.00M
40.67%460.00M
4.51%394.00M
6.59%356.00M
--326.00M
Lợi nhuận ròng
68.66%-21.00M
-3643.14%-3.82B
-78.87%-127.00M
96.46%-96.00M
22.09%-67.00M
53.21%-102.00M
-212.70%-71.00M
-16070.59%-2.71B
-207.14%-86.00M
-175.95%-218.00M
110.00%63.00M
137.78%17.00M
-300.00%-28.00M
-31.67%-79.00M
156.60%30.00M
-73.08%-45.00M
66.67%-7.00M
-340.00%-60.00M
-278.57%-53.00M
---26.00M
Biên lợi nhuận ròng
68.78%-4.13%
-2838.16%-684.23%
-96.52%-28.48%
96.59%-19.05%
32.41%-13.24%
74.47%-23.29%
-246.51%-14.49%
-17516.47%-558.64%
-217.64%-19.59%
-428.81%-91.21%
86.26%9.89%
--3.21%
---6.17%
---17.25%
--5.31%
---8.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.51%46.06%
4.28%49.28%
-7.91%45.29%
-1.13%48.21%
4.61%49.80%
109.17%47.26%
-8.92%49.18%
-4.98%48.77%
-3.51%47.61%
-50.01%22.59%
1.71%54.00%
--51.32%
--49.34%
--45.20%
--53.10%
--47.70%
----
----
----
----
Doanh thu
0.40%508.00M
27.40%558.00M
-8.98%446.00M
3.70%504.00M
15.26%506.00M
83.26%438.00M
-23.08%490.00M
-8.30%486.00M
-3.30%439.00M
-47.82%239.00M
12.74%637.00M
17.78%530.00M
-1.30%454.00M
16.24%458.00M
58.71%565.00M
38.04%450.00M
40.67%460.00M
4.51%394.00M
6.59%356.00M
--326.00M
Lợi nhuận hoạt động
59.46%-30.00M
7.69%-108.00M
-62.79%-140.00M
2.68%-109.00M
21.28%-74.00M
50.84%-117.00M
-217.81%-86.00M
-1500.00%-112.00M
-184.85%-94.00M
-193.83%-238.00M
204.17%73.00M
132.00%8.00M
-430.00%-33.00M
-76.09%-81.00M
154.55%24.00M
-25.00%-25.00M
166.67%10.00M
-309.09%-46.00M
-300.00%-44.00M
---20.00M
Lợi nhuận ròng
68.66%-21.00M
-3643.14%-3.82B
-78.87%-127.00M
96.46%-96.00M
22.09%-67.00M
53.21%-102.00M
-212.70%-71.00M
-16070.59%-2.71B
-207.14%-86.00M
-175.95%-218.00M
110.00%63.00M
137.78%17.00M
-300.00%-28.00M
-31.67%-79.00M
156.60%30.00M
-73.08%-45.00M
66.67%-7.00M
-340.00%-60.00M
-278.57%-53.00M
---26.00M
Tài sản ngắn hạn
-13.18%2.08B
-10.02%1.99B
13.98%2.48B
15.10%2.42B
19.43%2.40B
14.71%2.21B
5.23%2.17B
10.01%2.10B
16.89%2.01B
16.68%1.93B
36.28%2.07B
-11.75%1.91B
-15.96%1.72B
--1.66B
--1.52B
--2.16B
--2.04B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
30.26%452.00M
44.48%419.00M
21.92%406.00M
3.31%374.00M
0.29%347.00M
-11.85%290.00M
-17.37%333.00M
-7.42%362.00M
-9.19%346.00M
-21.29%329.00M
4.95%403.00M
-91.82%391.00M
-91.95%381.00M
--418.00M
--384.00M
--4.78B
--4.73B
----
----
----
Tổng tài sản
-29.73%8.84B
-30.11%8.73B
-0.69%12.49B
-0.98%12.48B
-17.83%12.58B
-18.54%12.50B
-19.25%12.58B
-18.72%12.60B
-0.80%15.31B
-0.78%15.34B
0.88%15.58B
-4.08%15.51B
-4.53%15.43B
--15.46B
--15.44B
--16.16B
--16.16B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
22.66%628.00M
27.17%571.00M
24.19%611.00M
3.81%545.00M
-12.93%512.00M
-22.45%449.00M
-24.66%492.00M
-16.93%525.00M
-6.67%588.00M
-14.22%579.00M
0.93%653.00M
-87.37%632.00M
-87.31%630.00M
--675.00M
--647.00M
--5.00B
--4.96B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.96%8.21B
-32.24%8.16B
-1.70%11.88B
-1.18%11.94B
-18.02%12.07B
-18.38%12.05B
-19.01%12.09B
-18.79%12.08B
-0.55%14.72B
-0.16%14.76B
0.88%14.92B
33.27%14.87B
32.15%14.80B
--14.79B
--14.79B
--11.16B
--11.20B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-36.62%135.00M
-31.19%75.00M
-44.61%113.00M
32.54%167.00M
610.00%213.00M
172.50%109.00M
87.16%204.00M
43.18%126.00M
15.38%30.00M
-76.61%40.00M
-27.81%109.00M
-45.68%88.00M
--26.00M
--171.00M
--151.00M
--162.00M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-42.86%-20.00M
-2696.00%-699.00M
-22.73%-27.00M
26.47%-25.00M
66.67%-14.00M
-13.64%-25.00M
4.35%-22.00M
-100.00%-34.00M
-31.25%-42.00M
15.38%-22.00M
-102.65%-23.00M
32.00%-17.00M
---32.00M
---26.00M
--868.00M
---25.00M
----
----
----
----
Tài chính thuần
-700.00%-24.00M
-100.00%0.00
92.00%-4.00M
-1940.00%-102.00M
57.14%-3.00M
175.00%3.00M
29.58%-50.00M
70.59%-5.00M
22.22%-7.00M
-33.33%-4.00M
91.80%-71.00M
52.78%-17.00M
---9.00M
---3.00M
---866.00M
---36.00M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tổng doanh thu đạt 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65B.

Tài sản ngắn hạn của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tài sản ngắn hạn là 2.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.98.

Tổng tài sản của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mobileye Global Inc là 12.49B, bao gồm 2.48B tài sản ngắn hạn và 10.01B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tổng nghĩa vụ của Mobileye Global Inc là 611.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mobileye Global Inc là 11.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mobileye Global Inc là -440.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.

Giá trị đầu tư ròng của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Mobileye Global Inc là -91.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mobileye Global Inc là -106.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.38.

Thu nhập ròng của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, lợi nhuận ròng là -392.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.31.

Biên lợi nhuận ròng của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -20.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.92.

Biên lợi nhuận gộp của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mobileye Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mobileye Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -440.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.