tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Merchants Bancorp

MBIN
Thêm vào danh sách theo dõi
55.180USD
-0.330-0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.53BVốn hóa
13.44P/E TTM

MBIN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Merchants Bancorp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-258.71%-706.31M
-34.61%-1.32B
149.83%1.25B
-83.93%159.52M
285.63%445.02M
-155.52%-981.89M
-318.08%-2.52B
-32.63%992.52M
-124.66%-239.74M
259.86%1.77B
-120.22%-602.24M
265.49%1.47B
560.48%972.35M
-395.86%-1.11B
1094.94%2.98B
926.25%403.06M
-122.26%-211.16M
-43.07%373.91M
-73.44%249.29M
94.66%-48.78M
154.36%948.80M
69.95%656.76M
475.15%938.72M
-266.41%-913.39M
447.66%373.01M
673.58%386.43M
6.49%163.21M
74.19%548.88M
-157.56%-107.29M
59.28%-67.37M
-55.60%153.26M
78.05%315.10M
-135.75%-41.66M
---165.46M
9.33%345.20M
354.93%176.98M
-123.34%-17.67M
--315.74M
---69.42M
--75.71M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.30%67.73M
-29.08%67.85M
-10.73%54.70M
-50.28%37.98M
-33.10%58.24M
23.48%95.67M
-24.82%61.27M
16.98%76.39M
58.41%87.05M
35.55%77.47M
39.35%81.50M
21.08%65.30M
9.60%54.95M
3.54%57.16M
-0.03%58.49M
4.90%53.94M
-19.10%50.14M
-7.67%55.20M
6.37%58.50M
24.91%51.42M
152.14%61.98M
98.88%59.79M
171.49%55.00M
150.39%41.16M
132.57%24.58M
94.92%30.06M
21.03%20.26M
5.03%16.44M
-29.82%10.57M
-24.14%15.42M
59.92%16.74M
6.06%15.65M
64.96%15.06M
--20.33M
-9.76%10.47M
93.55%14.76M
77.32%9.13M
--11.60M
--7.63M
--5.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
77.92%1.37M
52.63%1.16M
-2.30%765.00K
3.22%770.00K
6.21%770.00K
3.68%760.00K
6.68%783.00K
6.72%746.00K
5.69%725.00K
12.25%733.00K
16.88%734.00K
14.03%699.00K
16.07%686.00K
13.57%653.00K
13.15%628.00K
10.05%613.00K
17.26%591.00K
18.07%575.00K
12.35%555.00K
20.56%557.00K
11.26%504.00K
17.07%487.00K
227.15%494.00K
212.16%462.00K
230.66%453.00K
232.80%416.00K
22.76%151.00K
34.55%148.00K
33.01%137.00K
31.58%125.00K
75.71%123.00K
71.88%110.00K
53.73%103.00K
--95.00K
-1.41%70.00K
-8.57%64.00K
-1.47%67.00K
--71.00K
--70.00K
--68.00K
Thuế hoãn lại
----
67.99%7.78M
----
----
----
289.60%4.63M
----
----
----
-151.62%-2.44M
----
----
----
-10.90%4.73M
----
----
----
867.34%5.31M
----
----
----
29.24%-692.00K
----
----
----
-142.28%-978.00K
----
----
----
167.36%2.31M
----
----
----
---3.43M
-4911.76%-818.00K
1555.43%1.34M
214.22%498.00K
--17.00K
---92.00K
---436.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-55.09%-25.69M
98.67%-1.27M
-1067.99%-47.62M
7.17%-20.49M
2.06%-16.57M
-139.43%-95.02M
87.03%-4.08M
12.59%-22.07M
-458.65%-16.92M
-150.36%-39.69M
-37.15%-31.44M
9.35%-25.25M
90.07%-3.03M
26.93%-15.85M
21.24%-22.92M
-28.68%-27.85M
6.04%-30.50M
22.29%-21.69M
-11.08%-29.10M
-43.06%-21.65M
-183.51%-32.46M
-105.64%-27.91M
-816.40%-26.20M
-368.60%-15.13M
-1586.88%-11.45M
-63.90%-13.57M
65.54%-2.86M
59.77%-3.23M
109.25%770.00K
26.42%-8.28M
-106.75%-8.30M
39.36%-8.03M
-58.78%-8.32M
---11.26M
53.72%-4.01M
-194.29%-13.24M
-686.79%-5.24M
---8.67M
---4.50M
---666.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-293.75%-765.02M
-43.85%-1.43B
147.14%1.22B
-90.49%88.23M
225.22%394.85M
-157.40%-990.61M
-293.07%-2.58B
-34.21%927.49M
-134.54%-315.32M
248.85%1.73B
-122.35%-657.05M
280.86%1.41B
490.37%912.87M
-449.28%-1.16B
1247.24%2.94B
569.77%370.16M
-125.50%-233.85M
-46.55%331.94M
-75.92%218.26M
91.63%-78.80M
157.31%917.11M
68.51%620.98M
527.43%906.45M
-275.87%-941.63M
398.47%356.43M
569.10%368.51M
0.27%144.47M
74.76%535.42M
-139.28%-119.42M
54.48%-78.56M
-57.49%144.08M
76.26%306.37M
-123.15%-49.91M
---172.59M
8.46%338.91M
338.86%173.81M
-131.34%-22.36M
--312.48M
---72.77M
--71.36M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
90.92%22.26M
79.48%-876.00K
-106.66%-16.57M
-152.08%-25.88M
120.04%11.66M
94.05%-4.27M
-133.62%-8.02M
270.67%49.69M
-616.93%-58.19M
-340.32%-71.80M
840.68%23.85M
-1106.67%-29.12M
47.04%-8.12M
-201.57%-16.31M
-212.47%-3.22M
70.35%-2.41M
-477.00%-15.32M
-229.94%-5.41M
189.33%2.86M
-2683.17%-8.14M
122.98%4.07M
253.83%4.16M
-294.24%-3.21M
103.43%315.00K
-755.28%-17.69M
122.17%1.18M
469.96%1.65M
-962.20%-9.19M
179.22%2.70M
-176733.33%-5.30M
-172.64%-446.00K
-107.20%-865.00K
-202.31%-3.41M
---3.00K
107.68%614.00K
294.61%12.02M
-149.43%-1.13M
---7.99M
---6.17M
--2.28M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
6.03%-15.05M
14.71%-17.59M
993.19%22.46M
257.19%14.15M
-209.74%-16.02M
-140.05%-20.63M
105.37%2.06M
-143.52%-9.00M
91.86%14.60M
272.52%51.50M
-218.73%-38.28M
99.70%20.69M
-5.27%7.61M
-3758.33%-29.85M
455.70%32.24M
389.92%10.36M
-48.67%8.03M
108.24%816.00K
-199.54%-9.06M
45.98%-3.57M
59.28%15.64M
-170.42%-9.91M
1017.94%9.11M
-164.75%-6.61M
408.12%9.82M
1845.64%14.07M
-162.75%-992.00K
268.60%10.21M
-75.59%1.93M
115.38%723.00K
134.97%1.58M
-232.27%-6.06M
108.86%7.92M
---4.70M
-181.15%-4.52M
155.44%4.58M
688.66%3.79M
--5.57M
--1.79M
---644.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-258.71%-706.31M
-34.61%-1.32B
149.83%1.25B
-83.93%159.52M
285.63%445.02M
-155.52%-981.89M
-318.08%-2.52B
-32.63%992.52M
-124.66%-239.74M
259.86%1.77B
-120.22%-602.24M
265.49%1.47B
560.48%972.35M
-395.86%-1.11B
1094.94%2.98B
926.25%403.06M
-122.26%-211.16M
-43.07%373.91M
-73.44%249.29M
94.66%-48.78M
154.36%948.80M
69.95%656.76M
475.15%938.72M
-266.41%-913.39M
447.66%373.01M
673.58%386.43M
6.49%163.21M
74.19%548.88M
-157.56%-107.29M
59.28%-67.37M
-55.60%153.26M
78.05%315.10M
-135.75%-41.66M
---165.46M
9.33%345.20M
354.93%176.98M
-123.34%-17.67M
--315.74M
---69.42M
--75.71M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-81.47%1.27M
191.38%18.28M
26.18%5.71M
-13.53%4.57M
197.44%6.86M
54.21%6.28M
777.13%4.53M
177.81%5.28M
121.52%2.31M
597.94%4.07M
-51.55%516.00K
62.01%1.90M
-82.64%1.04M
60.16%583.00K
78.99%1.06M
381.15%1.17M
199.20%6.00M
-83.40%364.00K
51.02%595.00K
-44.80%244.00K
237.37%2.00M
28.25%2.19M
-84.99%394.00K
-91.88%442.00K
-85.88%594.00K
-81.57%1.71M
10.06%2.63M
121.85%5.44M
204.34%4.21M
27188.24%9.28M
290.34%2.38M
188.59%2.45M
175.30%1.38M
--34.00K
-69.36%611.00K
160.74%850.00K
356.36%502.00K
--1.99M
--326.00K
--110.00K
Chi phí vốn
-81.47%1.27M
191.38%18.28M
27.73%5.78M
-13.53%4.57M
197.44%6.86M
54.21%6.28M
777.13%4.53M
177.81%5.28M
121.52%2.31M
597.94%4.07M
-51.55%516.00K
62.01%1.90M
-82.64%1.04M
60.16%583.00K
78.99%1.06M
72.14%1.17M
199.20%6.00M
-83.40%364.00K
51.02%595.00K
54.30%682.00K
237.37%2.00M
28.25%2.19M
-84.99%394.00K
-91.88%442.00K
-85.88%594.00K
-81.57%1.71M
9.60%2.63M
121.85%5.44M
204.34%4.21M
27188.24%9.28M
291.98%2.40M
188.59%2.45M
175.30%1.38M
--34.00K
-69.36%611.00K
160.74%850.00K
356.36%502.00K
--1.99M
--326.00K
--110.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-83.29%1.15M
-39.41%3.80M
27.73%5.78M
-14.86%4.50M
197.44%6.86M
54.21%6.28M
777.13%4.53M
177.81%5.28M
121.52%2.31M
597.94%4.07M
-51.55%516.00K
62.01%1.90M
-73.57%1.04M
60.16%583.00K
78.99%1.06M
72.14%1.17M
96.56%3.94M
-83.40%364.00K
51.02%595.00K
54.30%682.00K
237.37%2.00M
28.25%2.19M
-84.99%394.00K
-91.88%442.00K
-85.88%594.00K
-54.46%1.71M
10.06%2.63M
173.47%5.44M
298.67%4.21M
10944.12%3.75M
344.96%2.38M
915.31%1.99M
4695.45%1.05M
--34.00K
-49.48%536.00K
206.25%196.00K
-58.49%22.00K
--1.06M
--64.00K
--53.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--125.00K
--14.48M
---70.00K
--70.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--2.06M
--0.00
--0.00
---438.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
----
--5.52M
-100.00%0.00
-29.20%463.00K
-31.87%327.00K
--0.00
-91.96%75.00K
149.62%654.00K
742.11%480.00K
--933.00K
--262.00K
--57.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--725.00K
---171.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---464.00K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
--0.00
----
---20.82M
-100.00%0.00
--0.00
--6.50M
--0.00
--363.00K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
54.25%130.29M
271.90%160.21M
-162.58%-76.84M
208.07%79.42M
10.15%84.46M
105.71%43.08M
57.76%122.78M
-156.75%-73.49M
122.68%76.68M
-566.64%-754.95M
107.81%77.83M
646.81%129.50M
-3418.71%-338.15M
-817.58%-113.25M
-6902.90%-995.94M
68.07%-23.68M
-134.38%-9.61M
-162.94%-12.34M
176.78%14.64M
-193.88%-74.17M
157.47%27.95M
6.09%19.61M
59.54%-19.07M
120.35%79.00M
-238.25%-48.63M
197.43%18.48M
-140.42%-47.12M
28.85%35.85M
1346.12%35.18M
-70.91%6.21M
316.35%116.59M
174.44%27.83M
81.02%-2.82M
--21.36M
-195.84%-53.89M
-603.42%-37.38M
65.84%-14.87M
---18.22M
---5.31M
---43.54M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-684.80%-463.30M
-208.56%-111.91M
-175.01%-114.18M
62.79%-85.39M
89.79%-59.03M
80.06%-36.27M
350.53%152.22M
82.31%-229.49M
25.52%-578.28M
-166.68%-181.89M
90.95%-60.76M
-22.08%-1.30B
-243.92%-776.41M
169.99%272.80M
-1490.59%-671.57M
-1140.65%-1.06B
-3.95%-225.75M
40.32%-389.80M
106.65%48.29M
116.13%102.14M
55.88%-217.17M
-139.57%-653.18M
-83.44%-726.23M
-252.01%-633.40M
-297.45%-492.25M
-155.29%-272.64M
-376.16%-395.89M
31.24%-179.94M
27.73%-123.85M
35.77%-106.80M
40.13%-83.14M
-61.83%-261.69M
-621.96%-171.37M
---166.28M
12.96%-138.88M
-162.91%-161.70M
167.00%32.83M
---159.56M
---61.51M
---49.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-37027.02%-335.26M
129.15%12.69M
-199.84%-181.13M
91.70%-26.33M
99.87%-903.00K
95.11%-43.51M
2331.77%181.41M
74.35%-317.15M
37.95%-695.02M
-575.18%-889.04M
100.44%7.46M
-11.92%-1.24B
-353.24%-1.12B
151.92%187.09M
-3378.56%-1.70B
-3904.95%-1.10B
-26.93%-247.15M
43.50%-360.38M
106.78%51.79M
105.16%29.03M
65.74%-194.71M
-146.48%-637.87M
-71.42%-763.88M
-275.50%-562.13M
-448.86%-568.35M
-96.45%-258.80M
-1591.34%-445.63M
37.10%-149.70M
38.80%-103.55M
9.65%-131.73M
115.48%29.88M
-17.99%-238.02M
-1070.83%-169.20M
---145.80M
-7.38%-193.03M
-202.38%-201.73M
118.72%17.43M
---179.77M
---66.72M
---93.08M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
328.47%912.58M
2.57%923.21M
-146.82%-1.12B
98.86%-7.32M
-146.49%-399.43M
228.17%900.10M
283.77%2.40B
-180.83%-643.24M
194.97%859.09M
-185.50%-702.27M
151.42%624.71M
-141.78%-229.05M
278.92%291.25M
279.39%821.39M
-1321.81%-1.22B
259.87%548.29M
75.50%-162.78M
180.67%216.50M
166.82%99.44M
-88.38%152.36M
-358.81%-664.38M
-2003.70%-268.37M
-179.80%-148.83M
620.62%1.31B
36.72%256.71M
-88.71%14.10M
249.45%186.50M
-1927.42%-251.75M
35.02%187.77M
20.11%124.87M
-6409.65%-124.79M
-451.87%-12.42M
7423.17%139.07M
--103.97M
-117.08%-1.92M
-113.30%-2.25M
-38.41%-1.90M
--11.22M
--16.92M
---1.37M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
342.06%930.90M
14.79%938.07M
-145.98%-1.11B
101.11%7.53M
-144.12%-384.58M
218.41%817.20M
278.21%2.41B
-211.79%-676.98M
187.33%871.66M
-182.84%-690.15M
147.41%637.04M
-138.70%-217.13M
296.96%303.37M
270.57%833.11M
-1346.84%-1.34B
259.11%560.98M
80.82%-154.03M
183.28%224.82M
175.40%107.76M
-88.13%156.21M
-405.21%-803.10M
-1340.16%-269.95M
-246.65%-142.91M
577.75%1.32B
84.85%263.13M
-83.02%21.77M
179.72%97.45M
-2693.99%-275.57M
0.51%142.34M
1068208.33%128.17M
-1358077.78%-122.24M
-2632.13%-9.86M
1180275.00%141.62M
---12.00K
30.77%-9.00K
-3.74%-361.00K
89.29%-12.00K
---13.00K
---348.00K
---112.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---3.00M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--97.66M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--106.25M
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--97.75M
--1.00K
---52.05M
----
----
----
----
----
--88.00K
--137.37M
----
----
--0.00
--0.00
--4.53M
--144.93M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---43.00K
--99.01M
--23.83M
--48.27M
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--13.06M
--18.52M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
3.13%15.32M
0.06%14.86M
25.09%14.85M
25.09%14.85M
18.17%14.85M
22.44%14.85M
-2.08%11.88M
-2.08%11.88M
3.66%12.57M
2.63%12.13M
38.64%12.13M
38.63%12.13M
38.47%12.13M
42.02%11.81M
5.14%8.75M
4.28%8.75M
41.06%8.76M
40.55%8.32M
40.57%8.32M
41.75%8.39M
4.94%6.21M
5.17%5.92M
-32.63%5.92M
--5.92M
108.16%5.92M
120.36%5.63M
243.93%8.78M
-100.00%0.00
11.28%2.84M
12.71%2.55M
33.86%2.55M
--2.55M
--2.55M
--2.27M
4.95%1.91M
----
----
--1.82M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
----
----
----
--97.75M
----
----
----
----
---204.00K
--199.00K
--5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
475.19%7.50M
100.00%0.00
--0.00
---501.00K
-168.32%-2.00M
---1.18M
----
----
---745.00K
----
----
----
----
----
-50.16%-1.89M
-49.76%-1.89M
----
---1.26M
---1.26M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
328.47%912.58M
2.57%923.21M
-146.82%-1.12B
98.86%-7.32M
-146.49%-399.43M
228.17%900.10M
283.77%2.40B
-180.83%-643.24M
194.97%859.09M
-185.50%-702.27M
151.42%624.71M
-141.78%-229.05M
278.92%291.25M
279.39%821.39M
-1321.81%-1.22B
259.87%548.29M
75.50%-162.78M
180.67%216.50M
166.82%99.44M
-88.38%152.36M
-358.81%-664.38M
-2003.70%-268.37M
-179.80%-148.83M
620.62%1.31B
36.72%256.71M
-88.71%14.10M
249.45%186.50M
-1927.42%-251.75M
35.02%187.77M
20.11%124.87M
-6409.65%-124.79M
-451.87%-12.42M
7423.17%139.07M
--103.97M
-117.08%-1.92M
-113.30%-2.25M
-38.41%-1.90M
--11.22M
--16.92M
---1.37M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-55.48%212.20M
-0.64%598.04M
19.65%647.16M
2.47%521.30M
-18.45%476.61M
47.80%601.91M
43.35%540.88M
37.66%508.75M
158.41%584.42M
25.71%407.24M
46.16%377.31M
-10.19%369.59M
-78.10%226.16M
-59.63%323.96M
-35.79%258.15M
52.73%411.52M
474.54%1.03B
86.99%802.58M
-0.28%402.05M
-52.57%269.44M
-64.53%179.73M
17.60%429.20M
-12.52%403.19M
81.23%568.08M
50.57%506.71M
-11.15%364.98M
30.78%460.89M
8.94%313.45M
-6.40%336.52M
-27.53%410.76M
-15.40%352.40M
-35.13%287.73M
-19.34%359.52M
--566.81M
34.88%416.55M
3.62%443.56M
-0.25%445.70M
--308.84M
--428.06M
--446.80M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-388.65%-128.99M
-207.94%-385.83M
-180.51%-49.13M
291.79%125.87M
159.06%44.69M
-170.72%-125.30M
103.90%61.02M
315.94%32.13M
-152.76%-75.67M
281.18%177.18M
-54.53%29.93M
105.04%7.72M
123.09%143.42M
-142.51%-97.80M
-83.57%65.81M
-215.66%-153.38M
-792.33%-621.09M
192.21%230.04M
1439.60%400.53M
180.42%132.61M
46.17%89.71M
-276.02%-249.47M
127.12%26.02M
-211.84%-164.90M
365.99%61.37M
290.93%141.73M
-264.37%-95.91M
127.99%147.44M
67.86%-23.07M
64.19%-74.23M
-61.16%58.35M
339.47%64.67M
-3252.92%-71.79M
---207.29M
2.08%150.26M
77.35%-27.01M
88.58%-2.14M
--147.20M
---119.22M
---18.75M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-84.04%83.22M
-55.48%212.20M
-0.64%598.04M
19.65%647.16M
2.47%521.30M
-18.45%476.61M
47.80%601.91M
43.35%540.88M
37.66%508.75M
158.41%584.42M
25.71%407.24M
46.16%377.31M
-10.19%369.59M
-78.10%226.16M
-59.63%323.96M
-35.79%258.15M
52.73%411.52M
474.54%1.03B
86.99%802.58M
-0.28%402.05M
-52.57%269.44M
-64.53%179.73M
17.60%429.20M
-12.52%403.19M
81.23%568.08M
50.57%506.71M
-11.15%364.98M
30.78%460.89M
8.94%313.45M
-6.40%336.52M
-27.53%410.76M
-15.40%352.40M
-35.13%287.73M
--359.52M
24.29%566.81M
34.88%416.55M
3.62%443.56M
--456.04M
--308.84M
--428.06M
Dòng tiền tự do
-261.49%-707.58M
-35.61%-1.34B
149.51%1.25B
-84.30%154.95M
281.03%438.16M
-156.00%-988.16M
-318.47%-2.52B
-32.90%987.24M
-124.92%-242.04M
259.41%1.76B
-120.24%-602.76M
266.08%1.47B
547.28%971.31M
-396.31%-1.11B
1097.37%2.98B
912.49%401.89M
-122.94%-217.16M
-42.93%373.55M
-73.50%248.70M
94.59%-49.46M
154.23%946.80M
70.14%654.56M
484.30%938.33M
-268.16%-913.83M
434.02%372.42M
601.92%384.72M
6.44%160.59M
73.82%543.44M
-159.06%-111.50M
53.68%-76.65M
-56.22%150.87M
77.51%312.65M
-136.84%-43.04M
---165.49M
9.83%344.59M
352.52%176.13M
-124.04%-18.17M
--313.75M
---69.75M
--75.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Merchants Bancorp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Merchants Bancorp đã tạo ra 537.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Merchants Bancorp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Merchants Bancorp đã tăng 119.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Merchants Bancorp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Merchants Bancorp đã chi 35.42M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Merchants Bancorp đã thay đổi như thế nào?

Merchants Bancorp đã sử dụng -606.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MBIN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Merchants Bancorp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 501.98M, phản ánh sự thay đổi 118.15% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.