tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Metalpha Technology Holding Ltd

MATH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.830USD
-0.031-3.61%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.45MVốn hóa
4.88P/E TTM

Tình hình tài chính của MATH

Theo dõi tình hình tài chính của Metalpha Technology Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Metalpha Technology Holding Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
44.57M
165.86%
EPS(YoY)
0.41
488.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.16
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
287.81%19.72M
784.11%11.68M
16.33%5.09M
--1.32M
255.11%4.37M
2440.54%1.23M
--177.30K
-93.07%48.45K
----
-70.06%699.37K
-82.40%421.10K
23.88%2.34M
-0.65%2.39M
59.60%1.89M
45.10%2.41M
48622.72%1.18M
--1.66M
--2.42K
Lợi nhuận ròng
256.73%6.04M
102.56%177.55K
28.27%-3.86M
---6.93M
26.88%-5.38M
-496.96%-7.35M
---3.92M
-1155.83%-1.23M
----
-113.46%-98.09K
-798.25%-1.79M
85.95%728.65K
-115.00%-198.72K
0.58%391.85K
20.29%1.32M
186.94%389.60K
--1.10M
---448.13K
Biên lợi nhuận ròng
--30.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--49.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
287.81%19.72M
784.11%11.68M
16.33%5.09M
--1.32M
255.11%4.37M
2440.54%1.23M
--177.30K
-93.07%48.45K
----
-70.06%699.37K
-82.40%421.10K
23.88%2.34M
-0.65%2.39M
59.60%1.89M
45.10%2.41M
48622.72%1.18M
--1.66M
--2.42K
Lợi nhuận hoạt động
12843.17%7.68M
198.16%1.27M
122.90%59.34K
---1.30M
95.30%-259.12K
-277.88%-5.52M
---2.48M
-771.37%-1.46M
----
-152.68%-167.51K
-1266.85%-2.55M
-44.29%317.98K
-113.14%-186.75K
-3.90%570.79K
29.79%1.42M
242.64%593.94K
--1.10M
---416.38K
Lợi nhuận ròng
256.73%6.04M
102.56%177.55K
28.27%-3.86M
---6.93M
26.88%-5.38M
-496.96%-7.35M
---3.92M
-1155.83%-1.23M
----
-113.46%-98.09K
-798.25%-1.79M
85.95%728.65K
-115.00%-198.72K
0.58%391.85K
20.29%1.32M
186.94%389.60K
--1.10M
---448.13K
Tài sản ngắn hạn
174.95%236.89M
212.28%174.63M
42.78%86.16M
--55.92M
407.70%60.34M
38.18%11.88M
59.35%15.53M
-18.29%8.60M
-17.76%9.75M
-17.16%10.53M
0.48%11.85M
-0.32%12.71M
190.93%11.79M
414.62%12.75M
--4.05M
--2.48M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
179.19%211.78M
232.76%157.87M
70.38%75.86M
--47.44M
1193.71%44.52M
47.40%3.44M
172.86%7.07M
2.65%2.33M
-11.56%2.59M
-4.54%2.27M
44.75%2.93M
60.40%2.38M
69.96%2.02M
84.21%1.49M
--1.19M
--806.32K
----
----
Tổng tài sản
174.97%237.22M
211.56%174.72M
41.65%86.27M
--56.08M
381.26%60.90M
44.25%12.66M
56.89%15.63M
-19.41%8.77M
-19.08%9.96M
-21.61%10.89M
-5.40%12.31M
7.94%13.89M
209.02%13.02M
396.35%12.87M
--4.21M
--2.59M
----
----
Tổng các khoản nợ
179.34%211.90M
232.48%157.87M
69.81%75.86M
--47.48M
1107.58%44.67M
56.53%3.70M
173.24%7.08M
2.77%2.36M
-13.54%2.59M
-3.48%2.30M
48.06%3.00M
60.40%2.38M
69.96%2.02M
84.21%1.49M
--1.19M
--806.32K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
143.11%25.32M
96.03%16.85M
-35.83%10.42M
--8.60M
81.24%16.23M
39.73%8.96M
15.99%8.55M
-25.35%6.41M
-20.87%7.37M
-25.37%8.59M
-15.25%9.32M
1.09%11.50M
263.83%10.99M
537.30%11.38M
--3.02M
--1.79M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1072.96%-15.35M
-2578.84%-13.18M
193.61%1.58M
--531.56K
65.55%-1.69M
-409.76%-4.89M
-149.95%-1.80M
-903.52%-959.55K
-193.95%-719.69K
-1232.52%-95.62K
330.29%766.04K
101.24%8.44K
-117.74%-332.64K
-184.39%-679.24K
200.06%1.87M
220.50%804.92K
--624.72K
---667.97K
Đầu tư ròng
842.89%14.02M
623.92%1.92M
-707.86%-1.89M
---366.43K
205.35%310.45K
-92.56%101.67K
-573.33%-487.22K
850.49%1.37M
97.21%-72.36K
106.46%143.76K
40.24%-2.59M
-14.73%-2.22M
-435.39%-4.34M
-291.41%-1.94M
483.59%1.29M
-542.96%-495.26K
---336.96K
---77.03K
Tài chính thuần
-81.14%187.48K
1392.83%8.74M
-70.86%994.07K
---676.03K
-36.13%3.41M
2060.88%5.34M
1064.37%3.37M
-2970.18%-272.35K
138.00%289.20K
-99.07%9.49K
-6110.14%-761.00K
-87.06%1.02M
366.62%12.66K
4834.34%7.89M
98.34%-4.75K
-123.73%-166.67K
---286.75K
--702.25K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 44.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.76M.

Tài sản ngắn hạn của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 246.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.14.

Tổng tài sản của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Metalpha Technology Holding Ltd là 246.77M, bao gồm 246.48M tài sản ngắn hạn và 295.33K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của Metalpha Technology Holding Ltd là 210.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Metalpha Technology Holding Ltd là 36.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Metalpha Technology Holding Ltd là 17.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1209.63.

Giá trị đầu tư ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là -23.31K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là 2.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 488.92.

Thu nhập ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, lợi nhuận ròng là 15.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 531.99.

Biên lợi nhuận ròng của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là 35.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.49.

Biên lợi nhuận gộp của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 59.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 305.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Metalpha Technology Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalpha Technology Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 17.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1209.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.