tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mid-America Apartment Communities Inc

MAA
Thêm vào danh sách theo dõi
118.450USD
+1.240+1.06%
Giờ giao dịch 11/02, 12:09(ET)
13.74BVốn hóa
35.90P/E TTM

Tình hình tài chính của MAA

Theo dõi tình hình tài chính của Mid-America Apartment Communities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
13.74B
Cổ tức TTM
6.07
P/E TTM
35.90
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.30
Doanh thu
2.21B
Lợi nhuận ròng
523.78M
ROE
6.69%
ROA
3.33%
Ngày công bố lợi nhuận của Mid-America Apartment Communities Inc
Mới phát hành
Th10 28, 2026
EPS / Dự báo
0.72/0.77
Doanh thu / Dự báo
560.13M/558.67M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.97%0.72
13.56%1.04
-31.58%1.06
-65.90%0.48
-13.85%0.84
5.93%0.92
26.35%1.55
3.80%1.42
3.89%0.98
-30.31%0.86
5.37%1.22
-18.06%1.37
--0.94
--1.24
--1.16
--1.67
--3.82
----
----
----
Doanh thu
1.04%560.13M
0.95%555.13M
0.81%553.73M
1.04%555.56M
0.59%554.37M
0.63%549.90M
1.04%549.29M
1.40%549.83M
1.68%551.13M
2.11%546.43M
2.76%543.62M
2.71%542.25M
4.08%542.04M
8.10%535.15M
11.12%529.03M
13.89%527.97M
15.07%520.78M
13.30%495.04M
12.02%476.08M
9.42%463.57M
Lợi nhuận ròng
-15.78%83.02M
12.69%120.74M
-31.71%123.37M
-65.85%56.62M
-13.71%98.56M
6.10%107.15M
26.54%180.66M
3.96%165.81M
4.06%114.22M
-30.22%100.98M
5.81%142.76M
-17.18%159.49M
-9.51%109.77M
-30.97%144.71M
22.88%134.93M
4.35%192.57M
45.32%121.31M
-2.64%209.63M
137.58%109.80M
124.20%184.54M
Biên lợi nhuận ròng
-16.77%15.32%
11.52%22.48%
-32.62%22.87%
-66.88%10.30%
-14.20%18.41%
5.27%20.16%
24.98%33.94%
2.33%31.11%
2.24%21.45%
-31.51%19.15%
2.92%27.15%
-19.31%30.40%
--20.98%
--27.97%
--26.38%
--37.68%
--30.55%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.17%57.07%
-0.72%57.37%
-1.31%58.82%
0.18%59.64%
-1.26%57.75%
-2.38%57.78%
-0.57%59.60%
-3.06%59.53%
-2.92%58.48%
-2.45%59.19%
-3.42%59.94%
-1.68%61.41%
--60.24%
--60.68%
--62.06%
--62.46%
--60.39%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.27%48.49%
11.26%47.45%
10.48%47.16%
7.04%45.14%
5.07%43.58%
4.91%42.65%
5.88%42.69%
6.66%42.17%
7.43%41.48%
5.34%40.65%
4.12%40.32%
0.66%39.53%
--38.61%
--38.59%
--38.72%
--39.27%
--39.86%
----
----
----
Doanh thu
1.04%560.13M
0.95%555.13M
0.81%553.73M
1.04%555.56M
0.59%554.37M
0.63%549.90M
1.04%549.29M
1.40%549.83M
1.68%551.13M
2.11%546.43M
2.76%543.62M
2.71%542.25M
4.08%542.04M
8.10%535.15M
11.12%529.03M
13.89%527.97M
15.07%520.78M
13.30%495.04M
12.02%476.08M
9.42%463.57M
Lợi nhuận hoạt động
-7.56%139.53M
-7.03%140.76M
-7.71%147.11M
-2.90%157.69M
-7.31%150.95M
-8.65%151.40M
-3.84%159.40M
-8.18%162.40M
-2.07%162.85M
-3.56%165.75M
-4.67%165.76M
0.05%176.86M
1.38%166.29M
16.12%171.87M
24.15%173.88M
34.28%176.78M
38.28%164.03M
35.20%148.01M
33.24%140.06M
20.62%131.65M
Lợi nhuận ròng
-15.78%83.02M
12.69%120.74M
-31.71%123.37M
-65.85%56.62M
-13.71%98.56M
6.10%107.15M
26.54%180.66M
3.96%165.81M
4.06%114.22M
-30.22%100.98M
5.81%142.76M
-17.18%159.49M
-9.51%109.77M
-30.97%144.71M
22.88%134.93M
4.35%192.57M
45.32%121.31M
-2.64%209.63M
137.58%109.80M
124.20%184.54M
Tài sản ngắn hạn
33.10%158.78M
-2.20%138.36M
10.79%158.22M
13.23%147.33M
-13.51%119.29M
-5.91%141.47M
0.62%142.81M
0.91%130.12M
-44.65%137.92M
-36.71%150.36M
-38.26%141.94M
2.85%128.95M
111.42%249.20M
-9.66%237.59M
125.59%229.88M
-18.91%125.38M
66.86%117.87M
236.95%263.00M
30.77%101.90M
60.04%154.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.82%1.49B
18.40%1.64B
23.55%1.63B
8.00%1.68B
32.63%1.58B
46.65%1.39B
12.20%1.32B
2.94%1.56B
20.31%1.19B
-0.01%945.48M
32.71%1.18B
58.11%1.51B
33.09%988.82M
41.77%945.56M
37.31%887.45M
40.91%956.65M
25.31%742.98M
-23.17%666.99M
-30.03%646.33M
-21.06%678.93M
Tổng tài sản
0.97%12.04B
1.34%11.99B
1.55%11.99B
1.38%11.98B
1.45%11.93B
2.36%11.84B
2.97%11.81B
2.85%11.81B
3.29%11.76B
1.51%11.56B
1.04%11.47B
2.16%11.48B
0.39%11.38B
0.98%11.39B
1.37%11.35B
-0.39%11.24B
0.75%11.34B
0.34%11.28B
0.06%11.20B
0.81%11.29B
Tổng các khoản nợ
11.60%6.60B
11.28%6.39B
11.18%6.29B
8.32%6.14B
5.54%5.91B
7.25%5.75B
8.85%5.65B
9.24%5.66B
10.70%5.60B
6.71%5.36B
4.69%5.19B
3.07%5.19B
-2.04%5.06B
-1.37%5.02B
-2.11%4.96B
-1.38%5.03B
0.52%5.17B
-0.19%5.09B
-1.67%5.07B
0.20%5.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.48%5.44B
-8.03%5.60B
-7.30%5.71B
-5.01%5.84B
-2.27%6.01B
-1.86%6.09B
-1.89%6.16B
-2.40%6.15B
-2.65%6.15B
-2.59%6.21B
-1.79%6.28B
1.43%6.30B
2.43%6.32B
2.92%6.37B
4.25%6.39B
0.43%6.21B
0.94%6.17B
0.78%6.19B
1.54%6.13B
1.32%6.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-3.51%257.09M
-5.81%332.90M
-23.89%149.64M
9.43%261.67M
-13.92%266.44M
1.17%353.45M
-1.82%196.62M
-9.74%239.13M
-2.71%309.54M
4.05%349.37M
-8.27%200.26M
5.48%264.93M
-7.35%318.17M
18.11%335.77M
21.54%218.31M
15.89%251.16M
22.24%343.41M
14.08%284.28M
21.28%179.62M
20.36%216.72M
Đầu tư ròng
24.28%-192.61M
13.41%-153.19M
-99.59%-122.56M
-13.58%-197.53M
20.94%-254.37M
25.29%-176.92M
33.98%-61.41M
49.84%-173.91M
-137.08%-321.76M
-53.34%-236.82M
32.79%-93.01M
-3797.57%-346.72M
61.96%-135.72M
-700.05%-154.44M
-65.67%-138.38M
-41.65%9.38M
-160.23%-356.82M
228.43%25.74M
25.75%-83.53M
108.39%16.07M
Tài chính thuần
-28.65%-44.06M
-12.20%-199.57M
86.78%-16.20M
50.21%-36.10M
-15682.95%-34.25M
-70.82%-177.87M
-29.98%-122.52M
-88.57%-72.52M
99.87%-217.00K
40.03%-104.13M
-727.52%-94.26M
84.80%-38.46M
-10.41%-170.84M
-7.88%-173.63M
109.75%15.02M
-76.07%-253.02M
-6.50%-154.74M
29.88%-160.94M
-453.16%-154.06M
-835.42%-143.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tổng doanh thu đạt 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19B.

Tài sản ngắn hạn của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tài sản ngắn hạn là 147.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.23.

Tổng nghĩa vụ của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tổng nghĩa vụ của Mid-America Apartment Communities Inc là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mid-America Apartment Communities Inc là 5.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mid-America Apartment Communities Inc là 619.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.68.

Giá trị đầu tư ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, giá trị đầu tư ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là -690.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là -370.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.55.

Thu nhập ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, lợi nhuận ròng là 442.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.43.

Biên lợi nhuận ròng của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.39.

Biên lợi nhuận gộp của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mid-America Apartment Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mid-America Apartment Communities Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 619.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.