tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mastercard Inc

MA
Thêm vào danh sách theo dõi
629.250USD
+6.630+1.06%
Giờ giao dịch 10/22, 11:53(ET)
555.99BVốn hóa
36.37P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Mastercard Inc (MA)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Mastercard Inc đã tạo ra 19.48B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Payment network. Khu vực Foreign đóng góp lớn nhất, mang lại 23.28B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Mastercard Inc đã ghi nhận doanh thu 5.45B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Payment network. Khu vực International Markets đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 5.28B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Payment network
Value-added services and solutions
Transaction processing
Domestic assessments
Cross-border volume fees
Other Revenue
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Payment network
19.48B(59.39%)
17.34B(61.54%)
15.82B(63.05%)
14.36B(64.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Value-added services and solutions
13.31B(40.61%)
10.83B(38.46%)
9.27B(36.95%)
7.88B(35.43%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Transaction processing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.80B(57.19%)
8.73B(57.06%)
372.00M(2.20%)
510.00M(3.41%)
Domestic assessments
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
8.16B(43.20%)
6.66B(43.50%)
6.78B(40.16%)
6.14B(41.06%)
Cross-border volume fees
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.66B(24.70%)
3.51B(22.95%)
5.61B(33.20%)
4.95B(33.14%)
Other Revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-4.74B(-25.08%)
-3.60B(-23.51%)
4.12B(24.43%)
3.35B(22.39%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Foreign
International Markets
Northern America markets
United States
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
Foreign
23.28B(35.50%)
19.72B(35.00%)
17.57B(35.00%)
14.90B(33.50%)
12.84B(34.00%)
10.25B(33.50%)
11.48B(34.00%)
10.02B(67.00%)
8.12B(65.00%)
6.68B(62.00%)
5.90B(61.00%)
5.78B(60.99%)
5.09B(61.00%)
4.51B(60.99%)
International Markets
18.75B(28.59%)
15.79B(28.03%)
16.74B(33.35%)
14.43B(32.44%)
12.07B(31.95%)
9.70B(31.70%)
10.87B(32.19%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Northern America markets
14.04B(21.41%)
12.38B(21.97%)
8.36B(16.65%)
7.81B(17.56%)
6.59B(17.46%)
5.42B(17.72%)
5.84B(17.30%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
9.51B(14.50%)
8.45B(15.00%)
7.53B(15.00%)
7.34B(16.50%)
6.04B(16.00%)
5.05B(16.50%)
5.40B(16.00%)
4.93B(33.00%)
4.37B(35.00%)
4.09B(38.00%)
3.77B(39.00%)
3.69B(39.01%)
3.25B(39.00%)
2.88B(39.01%)
Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
222.00M(0.59%)
176.00M(0.58%)
171.00M(0.51%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.