tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mastercard Inc

MA
Thêm vào danh sách theo dõi
530.290USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
470.37BVốn hóa
30.65P/E TTM

Tình hình tài chính của MA

Theo dõi tình hình tài chính của Mastercard Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mastercard Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/4.77
Doanh thu / Dự báo
--/9.07B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.79B
16.42%
EPS(YoY)
16.54
18.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.14%4.36
24.20%4.53
23.02%4.35
16.22%4.08
11.44%3.60
22.23%3.65
4.02%3.54
16.61%3.51
30.26%3.23
13.37%2.99
--3.40
--3.01
--2.48
--2.63
--7.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.83%8.40B
17.59%8.81B
16.73%8.60B
16.84%8.13B
14.21%7.25B
14.37%7.49B
12.80%7.37B
11.04%6.96B
10.44%6.35B
12.57%6.55B
13.50%6.53B
14.04%6.27B
11.24%5.75B
11.52%5.82B
15.47%5.76B
21.40%5.50B
24.36%5.17B
26.60%5.22B
29.92%4.99B
35.77%4.53B
Lợi nhuận ròng
18.35%3.88B
21.48%4.06B
20.35%3.93B
13.60%3.70B
8.93%3.28B
19.74%3.34B
2.03%3.26B
14.52%3.26B
27.53%3.01B
10.53%2.79B
27.97%3.20B
25.05%2.85B
-10.26%2.36B
6.14%2.52B
3.52%2.50B
10.12%2.27B
43.93%2.63B
33.28%2.38B
59.55%2.41B
45.49%2.07B
Biên lợi nhuận ròng
2.17%46.23%
3.32%46.10%
3.10%45.65%
-2.77%45.51%
-4.62%45.24%
4.70%44.63%
-9.54%44.28%
3.13%46.80%
15.48%47.43%
-1.81%42.62%
--48.95%
--45.38%
--41.08%
--43.41%
--45.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.81%36.15%
-7.45%35.08%
-8.34%35.62%
0.06%36.88%
5.74%38.79%
2.61%37.91%
-0.95%38.86%
-7.95%36.86%
-8.25%36.69%
2.01%36.94%
--39.23%
--40.05%
--39.98%
--36.21%
--38.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.83%8.40B
17.59%8.81B
16.73%8.60B
16.84%8.13B
14.21%7.25B
14.37%7.49B
12.80%7.37B
11.04%6.96B
10.44%6.35B
12.57%6.55B
13.50%6.53B
14.04%6.27B
11.24%5.75B
11.52%5.82B
15.47%5.76B
21.40%5.50B
24.36%5.17B
26.60%5.22B
29.92%4.99B
35.77%4.53B
Lợi nhuận hoạt động
15.44%4.96B
21.14%5.13B
17.88%5.17B
18.72%4.91B
14.45%4.30B
14.49%4.23B
13.36%4.39B
11.86%4.14B
11.75%3.76B
15.85%3.70B
15.22%3.87B
14.94%3.70B
11.36%3.36B
12.28%3.19B
21.53%3.36B
33.24%3.22B
36.96%3.02B
33.98%2.84B
29.84%2.76B
38.22%2.42B
Lợi nhuận ròng
18.35%3.88B
21.48%4.06B
20.35%3.93B
13.60%3.70B
8.93%3.28B
19.74%3.34B
2.03%3.26B
14.52%3.26B
27.53%3.01B
10.53%2.79B
27.97%3.20B
25.05%2.85B
-10.26%2.36B
6.14%2.52B
3.52%2.50B
10.12%2.27B
43.93%2.63B
33.28%2.38B
59.55%2.41B
45.49%2.07B
Tài sản ngắn hạn
13.60%22.50B
19.44%23.56B
4.14%23.22B
24.52%22.14B
7.49%19.80B
4.02%19.72B
31.31%22.30B
7.56%17.78B
12.20%18.42B
14.18%18.96B
0.95%16.98B
8.67%16.53B
2.93%16.42B
-2.02%16.61B
9.37%16.82B
0.88%15.21B
-2.76%15.95B
-11.32%16.95B
-16.71%15.38B
-22.20%15.08B
Tổng nợ ngắn hạn
28.64%22.93B
18.43%22.76B
19.65%20.69B
22.03%19.03B
5.46%17.83B
18.18%19.22B
19.11%17.29B
6.55%15.59B
23.84%16.91B
14.77%16.26B
7.74%14.52B
21.11%14.64B
14.45%13.65B
7.67%14.17B
16.56%13.48B
6.98%12.09B
3.95%11.93B
11.10%13.16B
16.10%11.56B
13.85%11.30B
Tổng tài sản
8.21%52.45B
12.64%54.16B
12.81%53.29B
21.49%51.43B
13.77%48.47B
13.27%48.08B
19.06%47.24B
8.54%42.33B
9.42%42.60B
9.62%42.45B
5.48%39.67B
7.65%39.00B
4.77%38.94B
2.80%38.72B
6.22%37.61B
3.78%36.23B
6.79%37.16B
12.16%37.67B
12.08%35.41B
8.67%34.91B
Tổng các khoản nợ
9.46%45.73B
11.66%46.41B
14.10%45.37B
24.90%43.56B
18.29%41.77B
17.18%41.57B
19.36%39.76B
4.26%34.87B
5.26%35.32B
9.59%35.47B
6.81%33.31B
11.51%33.45B
11.61%33.55B
6.87%32.37B
8.91%31.19B
5.72%30.00B
5.94%30.06B
11.77%30.29B
11.26%28.64B
10.70%28.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.39%6.72B
18.89%7.75B
5.94%7.92B
5.55%7.87B
-8.10%6.70B
-6.59%6.51B
17.53%7.47B
34.25%7.46B
35.28%7.29B
9.74%6.97B
-0.98%6.36B
-10.89%5.56B
-24.16%5.39B
-13.91%6.36B
-5.17%6.42B
-4.65%6.24B
10.54%7.10B
13.79%7.38B
15.66%6.77B
0.65%6.54B
Thu nhập hoạt động ròng
26.01%3.00B
3.48%5.00B
10.26%5.66B
46.69%4.60B
42.34%2.38B
17.05%4.83B
58.86%5.14B
16.31%3.14B
-12.87%1.67B
33.23%4.13B
-16.16%3.23B
9.81%2.70B
7.69%1.92B
-2.79%3.10B
51.63%3.86B
8.33%2.46B
21.80%1.78B
41.54%3.19B
53.75%2.54B
55.56%2.27B
Đầu tư ròng
-6.47%-362.00M
84.28%-421.00M
-46.09%-374.00M
22.79%-227.00M
-95.40%-340.00M
-1151.40%-2.68B
50.96%-256.00M
-34.86%-294.00M
56.17%-174.00M
38.86%-214.00M
-69.48%-522.00M
58.48%-218.00M
-38.33%-397.00M
20.09%-350.00M
-133.33%-308.00M
54.03%-525.00M
91.94%-287.00M
58.44%-438.00M
33.67%-132.00M
-859.66%-1.14B
Tài chính thuần
-67.56%-5.00B
-3.59%-4.19B
-366.74%-4.00B
7.71%-3.01B
-11.41%-2.99B
-71.96%-4.04B
64.35%-857.00M
-17.20%-3.26B
-37.14%-2.68B
34.98%-2.35B
-38.24%-2.40B
1.49%-2.78B
9.24%-1.96B
-123.50%-3.61B
18.62%-1.74B
-28.52%-2.82B
-255.45%-2.15B
-17.60%-1.62B
13.41%-2.14B
-436.67%-2.19B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tổng doanh thu đạt 32.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.17B.

Tài sản ngắn hạn của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tài sản ngắn hạn là 23.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.44.

Tổng tài sản của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mastercard Inc là 54.16B, bao gồm 23.56B tài sản ngắn hạn và 30.60B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tổng nghĩa vụ của Mastercard Inc là 46.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mastercard Inc là 7.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mastercard Inc là 19.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.14.

Giá trị đầu tư ròng của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, giá trị đầu tư ròng của Mastercard Inc là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mastercard Inc là -14.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83.

Thu nhập ròng của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, lợi nhuận ròng là 14.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.

Biên lợi nhuận ròng của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, biên lợi nhuận ròng là 45.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 210.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 29.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mastercard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastercard Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.