tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

La-Z-Boy Inc

LZB
Thêm vào danh sách theo dõi
31.670USD
-1.090-3.33%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
1.27BVốn hóa
15.53P/E TTM

Tình hình tài chính của LZB

Theo dõi tình hình tài chính của La-Z-Boy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của La-Z-Boy Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/0.49
Doanh thu / Dự báo
475.69M/501.34M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.13B
0.83%
EPS(YoY)
2.49
3.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-112.92%-0.06
126.23%0.82
-23.19%0.53
-2.80%0.70
-28.67%0.44
-60.82%0.36
2.45%0.69
13.88%0.72
-2.12%0.62
16.41%0.92
-8.95%0.67
-40.84%0.63
--0.64
--0.79
--0.74
--1.07
----
----
----
----
Doanh thu
-3.36%475.69M
-0.09%570.34M
3.80%541.59M
0.28%522.48M
-0.67%492.23M
3.13%570.87M
4.27%521.78M
1.88%521.03M
2.88%495.53M
-1.38%553.53M
-12.63%500.41M
-16.34%511.44M
-20.27%481.65M
-18.01%561.29M
0.20%572.72M
6.15%611.33M
15.11%604.09M
31.78%684.57M
21.56%571.57M
25.43%575.89M
Lợi nhuận ròng
-112.59%-2.29M
122.85%33.27M
-23.85%21.65M
-3.93%28.86M
-30.41%18.20M
-62.02%14.93M
-0.74%28.43M
10.43%30.04M
-4.80%26.16M
14.36%39.31M
-9.73%28.64M
-40.97%27.20M
-28.60%27.48M
-40.19%34.37M
11.45%31.73M
16.60%46.08M
56.70%38.49M
53.31%57.47M
-2.59%28.47M
13.15%39.52M
Biên lợi nhuận ròng
-111.22%-0.42%
120.56%5.93%
-27.44%4.03%
-3.16%5.55%
-31.28%3.72%
-63.10%2.69%
-3.22%5.55%
5.81%5.73%
-6.71%5.41%
18.05%7.29%
3.97%5.73%
-29.23%5.41%
--5.80%
--6.17%
--5.51%
--7.65%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.17%45.55%
4.76%46.07%
-2.76%43.12%
-0.07%44.24%
-1.29%42.50%
1.40%43.98%
4.05%44.34%
1.71%44.27%
0.80%43.05%
-6.39%43.37%
3.60%42.62%
6.65%43.53%
--42.71%
--46.34%
--41.13%
--40.81%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-3.36%475.69M
-0.09%570.34M
3.80%541.59M
0.28%522.48M
-0.67%492.23M
3.13%570.87M
4.27%521.78M
1.88%521.03M
2.88%495.53M
-1.38%553.53M
-12.63%500.41M
-16.34%511.44M
-20.27%481.65M
-18.01%561.29M
0.20%572.72M
6.15%611.33M
15.11%604.09M
31.78%684.57M
21.56%571.57M
25.43%575.89M
Lợi nhuận hoạt động
-30.89%15.20M
22.13%61.20M
-15.23%29.81M
-6.69%36.18M
-32.08%21.99M
0.02%50.11M
8.01%35.17M
15.35%38.77M
-6.24%32.37M
-7.35%50.10M
-23.99%32.56M
-45.68%33.61M
-34.41%34.53M
-31.37%54.07M
8.49%42.84M
14.36%61.88M
53.16%52.64M
57.39%78.78M
14.74%39.49M
7.07%54.11M
Lợi nhuận ròng
-112.59%-2.29M
122.85%33.27M
-23.85%21.65M
-3.93%28.86M
-30.41%18.20M
-62.02%14.93M
-0.74%28.43M
10.43%30.04M
-4.80%26.16M
14.36%39.31M
-9.73%28.64M
-40.97%27.20M
-28.60%27.48M
-40.19%34.37M
11.45%31.73M
16.60%46.08M
56.70%38.49M
53.31%57.47M
-2.59%28.47M
13.15%39.52M
Tài sản ngắn hạn
-5.90%746.41M
-3.94%773.91M
-3.83%808.70M
0.50%823.26M
-4.93%793.24M
-3.72%805.69M
-1.11%840.91M
-2.60%819.16M
0.59%834.38M
-2.08%836.81M
0.16%850.39M
-1.90%841.02M
-9.82%829.48M
-10.21%854.60M
-11.77%848.99M
-11.17%857.31M
-1.86%919.83M
2.77%951.78M
8.34%962.30M
21.19%965.17M
Tổng nợ ngắn hạn
7.71%448.37M
2.16%429.89M
7.02%487.50M
-2.57%423.72M
-5.38%416.29M
-3.77%420.79M
3.54%455.51M
0.71%434.89M
0.46%439.94M
-8.11%437.28M
-13.63%439.94M
-21.59%431.81M
-31.48%437.91M
-29.57%475.86M
-28.60%509.38M
-19.08%550.72M
-2.03%639.06M
10.47%675.69M
29.52%713.47M
38.80%680.54M
Tổng tài sản
3.57%1.99B
6.25%2.04B
6.54%2.09B
1.59%1.96B
0.43%1.93B
0.46%1.92B
2.12%1.96B
2.56%1.93B
3.79%1.92B
2.53%1.91B
3.90%1.92B
1.21%1.88B
-3.72%1.85B
-3.41%1.87B
-4.31%1.85B
0.29%1.86B
6.05%1.92B
8.16%1.93B
10.88%1.93B
12.22%1.85B
Tổng các khoản nợ
7.91%968.93M
10.05%979.66M
11.34%1.03B
-0.07%907.30M
-1.02%897.93M
-1.10%890.19M
-0.40%926.71M
0.19%907.91M
2.66%907.14M
-1.54%900.08M
0.06%930.41M
-6.93%906.24M
-17.79%883.65M
-17.83%914.17M
-18.80%929.85M
-8.69%973.75M
2.85%1.07B
10.78%1.11B
20.26%1.15B
19.06%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.22%1.03B
2.97%1.06B
2.23%1.06B
3.06%1.05B
1.74%1.03B
1.84%1.03B
4.48%1.03B
4.77%1.02B
4.83%1.01B
6.43%1.01B
7.79%987.89M
10.18%973.79M
14.20%963.93M
16.16%952.10M
16.83%916.50M
12.49%883.79M
10.42%844.09M
4.79%819.62M
-0.45%784.48M
4.11%785.68M
Thu nhập hoạt động ròng
-56.88%15.65M
-54.17%28.42M
56.74%89.37M
213.98%50.03M
-30.63%36.29M
17.49%62.00M
17.61%57.02M
-48.54%15.94M
101.90%52.32M
-32.44%52.77M
-49.55%48.48M
1540.14%30.96M
-21.72%25.91M
131.03%78.11M
222.93%96.10M
-123.19%-2.15M
437.14%33.10M
-43.73%33.81M
-45.02%29.76M
-89.63%9.27M
Đầu tư ròng
31.00%-12.99M
96.81%-869.00K
-285.48%-98.93M
29.44%-19.99M
-9.46%-18.82M
1.18%-27.20M
10.66%-25.66M
-124.42%-28.33M
-35.60%-17.19M
-126.45%-27.52M
-107.75%-28.73M
30.63%-12.63M
51.12%-12.68M
-810.49%-12.15M
68.97%-13.83M
-40.51%-18.20M
-32.89%-25.94M
73.42%-1.33M
-211.70%-44.56M
23.12%-12.95M
Tài chính thuần
-37.50%-38.11M
-40.89%-30.16M
-20.08%-23.43M
64.06%-9.84M
19.23%-27.72M
-27.78%-21.40M
5.23%-19.52M
-14.17%-27.38M
-72.40%-34.31M
-416.21%-16.75M
-158.80%-20.59M
-98.14%-23.98M
-43.87%-19.90M
85.43%-3.25M
80.85%-7.96M
66.43%-12.10M
69.03%-13.84M
58.14%-22.27M
-2725.29%-41.56M
36.13%-36.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tổng doanh thu đạt 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11B.

Tài sản ngắn hạn của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tài sản ngắn hạn là 773.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Tổng tài sản của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của La-Z-Boy Inc là 2.04B, bao gồm 773.91M tài sản ngắn hạn và 1.27B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tổng nghĩa vụ của La-Z-Boy Inc là 979.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của La-Z-Boy Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Thu nhập hoạt động thuần của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của La-Z-Boy Inc là 146.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.29.

Giá trị đầu tư ròng của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, giá trị đầu tư ròng của La-Z-Boy Inc là -138.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.88.

Giá trị huy động vốn ròng của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, giá trị huy động vốn ròng của La-Z-Boy Inc là -91.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99.

Thu nhập ròng của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, lợi nhuận ròng là 101.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44.

Biên lợi nhuận ròng của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Biên lợi nhuận gộp của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của La-Z-Boy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của La-Z-Boy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 146.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.