tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LegalZoom.com Inc

LZ
Thêm vào danh sách theo dõi
7.870USD
+0.010+0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
123.74P/E TTM

Tình hình tài chính của LZ

Theo dõi tình hình tài chính của LegalZoom.com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LegalZoom.com Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/205.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
756.04M
10.88%
EPS(YoY)
0.09
-48.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-78.23%0.01
-54.03%0.03
-60.38%0.03
-120.62%0.00
15.27%0.03
89.24%0.07
60.24%0.06
-2.19%0.01
303.97%0.03
46.13%0.04
--0.04
--0.01
---0.01
--0.03
---0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.93%206.78M
17.66%190.27M
12.79%190.16M
8.54%192.51M
5.11%183.11M
1.92%161.71M
0.79%168.60M
5.04%177.36M
4.99%174.21M
7.58%158.66M
7.73%167.27M
3.81%168.85M
6.76%165.94M
3.76%147.49M
5.00%155.28M
8.12%162.65M
15.45%155.43M
16.28%142.14M
12.37%147.88M
35.52%150.43M
Lợi nhuận ròng
-78.47%1.10M
-52.88%6.06M
-59.20%4.51M
-120.24%-266.00K
8.07%5.13M
74.13%12.85M
46.68%11.05M
-5.81%1.31M
301.19%4.74M
42.98%7.38M
162.88%7.53M
110.95%1.40M
90.84%-2.36M
124.86%5.16M
69.80%-11.98M
66.81%-12.74M
-162.17%-25.75M
-407.81%-20.77M
-521.54%-39.67M
-845.92%-38.40M
Biên lợi nhuận ròng
-80.93%0.53%
-59.95%3.18%
-63.82%2.37%
-118.65%-0.14%
2.82%2.80%
70.85%7.95%
45.53%6.55%
-10.32%0.74%
291.63%2.72%
32.91%4.65%
--4.50%
--0.83%
---1.42%
--3.50%
---10.66%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.48%63.96%
0.85%67.56%
-0.44%67.25%
1.33%64.99%
4.78%63.65%
3.43%66.99%
4.56%67.55%
3.04%64.14%
-4.49%60.75%
-4.27%64.76%
--64.60%
--62.25%
--63.60%
--67.65%
--65.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-75.00%0.00%
----
----
----
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.93%206.78M
17.66%190.27M
12.79%190.16M
8.54%192.51M
5.11%183.11M
1.92%161.71M
0.79%168.60M
5.04%177.36M
4.99%174.21M
7.58%158.66M
7.73%167.27M
3.81%168.85M
6.76%165.94M
3.76%147.49M
5.00%155.28M
8.12%162.65M
15.45%155.43M
16.28%142.14M
12.37%147.88M
35.52%150.43M
Lợi nhuận hoạt động
172.60%3.41M
0.58%12.62M
-70.34%6.58M
-291.73%-3.01M
-187.30%-4.69M
17.05%12.54M
114.90%22.19M
-67.62%1.57M
3281.07%5.38M
93.55%10.72M
212.68%10.32M
146.66%4.85M
99.33%-169.00K
121.58%5.54M
66.09%-9.16M
61.67%-10.40M
-476.06%-25.08M
-261.13%-25.65M
-237.94%-27.02M
-320.60%-27.13M
Lợi nhuận ròng
-78.47%1.10M
-52.88%6.06M
-59.20%4.51M
-120.24%-266.00K
8.07%5.13M
74.13%12.85M
46.68%11.05M
-5.81%1.31M
301.19%4.74M
42.98%7.38M
162.88%7.53M
110.95%1.40M
90.84%-2.36M
124.86%5.16M
69.80%-11.98M
66.81%-12.74M
-162.17%-25.75M
-407.81%-20.77M
-521.54%-39.67M
-845.92%-38.40M
Tài sản ngắn hạn
-8.08%228.28M
26.51%241.92M
65.35%276.48M
41.99%254.56M
-12.71%248.34M
-30.55%191.22M
-37.32%167.21M
-37.85%179.28M
8.50%284.49M
13.93%275.34M
0.77%266.78M
19.01%288.46M
-7.50%262.19M
-9.32%241.68M
-21.82%264.74M
27.30%242.39M
72.72%283.46M
--266.52M
--338.64M
--190.40M
Tổng nợ ngắn hạn
0.31%323.48M
19.93%318.52M
20.08%327.35M
15.36%326.51M
16.80%322.50M
0.61%265.58M
2.17%272.62M
5.81%283.04M
5.76%276.10M
5.92%263.96M
4.03%266.82M
11.97%267.49M
2.94%261.06M
8.84%249.20M
7.55%256.48M
-0.21%238.91M
5.39%253.59M
--228.97M
--238.47M
--239.42M
Tổng tài sản
-7.66%491.86M
36.81%511.52M
57.98%551.10M
51.05%543.03M
15.86%532.67M
-16.51%373.88M
-18.21%348.84M
-19.87%359.51M
8.34%459.75M
10.46%447.82M
0.64%426.51M
8.53%448.64M
-5.92%424.35M
-5.94%405.39M
-2.45%423.81M
43.69%413.38M
58.37%451.06M
--431.01M
--434.47M
--287.69M
Tổng các khoản nợ
-0.15%344.95M
21.03%339.64M
20.95%349.18M
16.81%348.98M
18.37%345.45M
0.59%280.63M
3.41%288.70M
6.59%298.75M
6.38%291.84M
6.07%278.98M
3.40%279.17M
13.14%280.29M
5.02%274.33M
12.66%263.02M
10.91%269.99M
-67.52%247.73M
-65.97%261.21M
--233.46M
--243.43M
--762.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.53%146.91M
84.31%171.88M
235.76%201.92M
219.36%194.05M
11.50%187.21M
-44.76%93.26M
-59.18%60.14M
-63.91%60.76M
11.92%167.91M
18.58%168.83M
-4.22%147.34M
1.63%168.35M
-20.98%150.02M
-27.93%142.38M
-19.48%153.83M
134.88%165.66M
139.33%189.85M
--197.55M
--191.04M
---474.96M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.75%47.28M
-19.86%34.13M
71.53%54.23M
43.65%39.14M
48.28%50.70M
89.32%42.59M
15.20%31.61M
-39.67%27.25M
17.07%34.19M
3.08%22.49M
0.67%27.44M
309.85%45.16M
112.62%29.21M
463.46%21.82M
40.07%27.26M
18.74%11.02M
-56.27%13.74M
---6.00M
--19.46M
--9.28M
Đầu tư ròng
69.15%-6.31M
10.20%-6.02M
24.92%-7.24M
35.51%-6.37M
-115.79%-20.45M
19.90%-6.71M
-21.16%-9.64M
-26.61%-9.87M
-27.58%-9.48M
29.97%-8.37M
7.44%-7.96M
-42.71%-7.80M
-61.23%-7.43M
81.85%-11.96M
-48.71%-8.59M
-76.69%-5.46M
-58.26%-4.61M
---65.89M
---5.78M
---3.09M
Tài chính thuần
-261.82%-60.85M
-945.27%-62.23M
5.36%-26.83M
79.64%-25.80M
268.85%37.60M
-914.14%-5.95M
38.69%-28.35M
-4834.19%-126.71M
-229.70%-22.27M
98.20%-587.00K
-106.46%-46.24M
93.14%-2.57M
-674.66%-6.75M
-6366.41%-32.65M
-117.22%-22.40M
-591.54%-37.43M
52.45%-872.00K
--521.00K
--130.08M
---5.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tổng doanh thu đạt 756.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 681.88M.

Tài sản ngắn hạn của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tài sản ngắn hạn là 241.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.51.

Tổng tài sản của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LegalZoom.com Inc là 511.52M, bao gồm 241.92M tài sản ngắn hạn và 269.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tổng nghĩa vụ của LegalZoom.com Inc là 339.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LegalZoom.com Inc là 171.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.31.

Thu nhập hoạt động thuần của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LegalZoom.com Inc là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.42.

Giá trị đầu tư ròng của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, giá trị đầu tư ròng của LegalZoom.com Inc là -40.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.27.

Giá trị huy động vốn ròng của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, giá trị huy động vốn ròng của LegalZoom.com Inc là -77.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.11.

Thu nhập ròng của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, lợi nhuận ròng là 15.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.51.

Biên lợi nhuận ròng của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.56.

Biên lợi nhuận gộp của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LegalZoom.com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.