tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LegalZoom.com Inc

LZ
Thêm vào danh sách theo dõi
7.870USD
+0.010+0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
123.74P/E TTM

LZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LegalZoom.com Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2012Q2
FY2012Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-12.77%183.15M
42.96%203.10M
110.85%237.15M
82.70%217.03M
-7.96%209.97M
-37.06%142.06M
-46.98%112.48M
-50.28%118.80M
11.76%228.13M
19.38%225.72M
0.16%212.15M
10.86%238.94M
-17.53%204.13M
-20.98%189.08M
-31.83%211.81M
29.09%215.54M
75.32%247.50M
--239.30M
--310.70M
--166.97M
--141.18M
--31.37M
--31.92M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-12.77%183.15M
42.96%203.10M
110.85%237.15M
82.70%217.03M
-7.96%209.97M
-37.06%142.06M
-46.98%112.48M
-50.28%118.80M
11.76%228.13M
19.38%225.72M
0.16%212.15M
10.86%238.94M
-17.53%204.13M
-20.98%189.08M
-31.83%211.81M
29.09%215.54M
75.32%247.50M
--239.30M
--310.70M
--166.97M
--141.18M
--31.37M
--31.92M
Các khoản phải thu
43.45%27.94M
95.22%23.84M
62.34%28.14M
-2.00%23.27M
23.85%19.48M
3.73%12.21M
15.61%17.33M
68.77%23.75M
-1.61%15.73M
-15.53%11.77M
10.41%14.99M
1.50%14.07M
25.02%15.98M
31.05%13.94M
17.10%13.58M
27.57%13.86M
19.33%12.78M
--10.63M
--11.60M
--10.87M
--10.71M
--5.14M
--5.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
37.01%24.57M
141.91%20.59M
77.50%20.45M
50.13%23.04M
14.05%17.93M
-27.49%8.51M
-20.11%11.52M
13.72%15.35M
-0.25%15.73M
-10.92%11.74M
6.18%14.42M
3.86%13.49M
23.33%15.77M
23.90%13.18M
17.10%13.58M
19.57%12.99M
19.33%12.78M
--10.63M
--11.60M
--10.87M
--10.71M
--5.14M
--5.81M
Chi phí trả trước
2.66%11.43M
11.35%10.16M
-21.74%6.79M
1.62%9.38M
-4.80%11.13M
-12.41%9.13M
-22.44%8.68M
7.23%9.23M
-5.84%11.70M
-13.37%10.42M
-9.67%11.20M
-7.33%8.61M
-24.66%12.42M
-4.93%12.03M
10.44%12.39M
19.17%9.29M
102.89%16.49M
--12.65M
--11.22M
--7.80M
--8.13M
--3.80M
--3.67M
Tài sản ngắn hạn khác
-25.85%5.75M
-5.46%4.82M
-26.75%4.39M
1.88%4.87M
24.82%7.76M
8.40%5.10M
4.70%5.99M
15.99%4.78M
-10.43%6.22M
20.29%4.70M
35.29%5.72M
11.44%4.12M
3.86%6.94M
-0.66%3.91M
-17.31%4.23M
-22.42%3.70M
63.00%6.68M
--3.93M
--5.12M
--4.77M
--4.10M
--5.69M
--6.39M
Tổng tài sản ngắn hạn
-8.08%228.28M
26.51%241.92M
65.35%276.48M
41.99%254.56M
-12.71%248.34M
-30.55%191.22M
-37.32%167.21M
-37.85%179.28M
8.50%284.49M
13.93%275.34M
0.77%266.78M
19.01%288.46M
-7.50%262.19M
-9.32%241.68M
-21.82%264.74M
27.30%242.39M
72.72%283.46M
--266.52M
--338.64M
--190.40M
--164.12M
--46.01M
--47.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.18%69.79M
6.69%71.46M
10.03%73.77M
15.22%74.14M
21.85%74.39M
18.02%66.98M
26.59%67.04M
31.94%64.35M
35.95%61.05M
35.21%56.75M
29.78%52.96M
-13.38%48.77M
-15.37%44.91M
-10.72%41.97M
-13.38%40.81M
14.97%56.30M
5.36%53.06M
--47.01M
--47.11M
--48.97M
--50.36M
--12.13M
--12.03M
-Tài sản cố định
----
--71.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--27.51M
--26.14M
-Khấu hao lũy kế
----
--77.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.38M
--14.10M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.95%157.25M
120.72%158.86M
118.34%159.91M
116.74%161.50M
118.30%165.44M
-6.60%71.97M
-6.52%73.24M
-6.37%74.51M
-6.22%75.78M
-6.18%77.05M
2.10%78.34M
6.82%79.58M
7.24%80.81M
8.15%82.13M
548.66%76.74M
525.81%74.50M
530.37%75.36M
--75.94M
--11.83M
--11.90M
--11.95M
----
----
Tài sản dài hạn khác
-14.83%36.55M
-7.21%39.28M
2.47%40.95M
32.07%52.83M
15.15%42.91M
12.84%42.34M
46.99%39.97M
29.80%40.00M
5.15%37.26M
-2.85%37.52M
-32.61%27.19M
-20.98%30.82M
-6.76%35.44M
-4.45%38.62M
12.80%40.35M
10.22%39.00M
-33.68%38.01M
--40.42M
--35.77M
--35.39M
--57.31M
--3.76M
--2.46M
Tổng tài sản dài hạn
-7.29%263.58M
47.60%269.60M
51.20%274.63M
60.05%288.47M
62.23%284.32M
5.90%182.66M
13.71%181.63M
12.53%180.24M
8.08%175.25M
5.35%172.48M
0.41%159.73M
-6.33%160.18M
-3.25%162.16M
-0.47%163.72M
65.99%159.08M
75.76%170.99M
38.87%167.60M
--164.49M
--95.83M
--97.29M
--120.69M
--15.89M
--14.50M
Tổng tài sản
-7.66%491.86M
36.81%511.52M
57.98%551.10M
51.05%543.03M
15.86%532.67M
-16.51%373.88M
-18.21%348.84M
-19.87%359.51M
8.34%459.75M
10.46%447.82M
0.64%426.51M
8.53%448.64M
-5.92%424.35M
-5.94%405.39M
-2.45%423.81M
43.69%413.38M
58.37%451.06M
--431.01M
--434.47M
--287.69M
--284.81M
--61.90M
--62.29M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-7.25%6.79M
242.35%20.17M
121.81%20.01M
-16.35%7.18M
3.01%7.32M
-16.13%5.89M
93.07%9.02M
8.47%8.58M
-15.65%7.11M
-22.90%7.03M
-50.81%4.67M
11.80%7.91M
11.11%8.42M
13.29%9.11M
26.68%9.50M
-2.59%7.08M
16.68%7.58M
--8.04M
--7.50M
--7.26M
--6.50M
----
----
Chi phí trích trước
-22.33%50.58M
21.44%63.19M
18.47%56.88M
34.90%66.70M
43.25%65.13M
-4.79%52.03M
-5.32%48.01M
11.25%49.44M
5.10%45.46M
13.24%54.65M
0.56%50.70M
-8.83%44.44M
-11.59%43.26M
12.83%48.26M
42.18%50.42M
39.03%48.74M
10.08%48.93M
--42.77M
--35.46M
--35.06M
--44.45M
--23.19M
--22.33M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-66.67%1.00K
----
----
----
--3.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.04M
--3.04M
--6.00K
--58.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-66.67%1.00K
----
----
----
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.00K
--58.00K
Nợ phải trả hoãn lại
5.75%223.24M
16.61%203.65M
15.08%213.81M
13.09%213.91M
12.56%211.09M
3.98%174.64M
5.05%185.79M
5.41%189.15M
3.49%187.55M
2.28%167.95M
4.84%176.87M
9.99%179.43M
10.68%181.22M
12.19%164.20M
10.76%168.71M
7.49%163.14M
12.23%163.73M
--146.36M
--152.31M
--151.78M
--145.89M
--25.26M
--24.80M
Nợ ngắn hạn khác
5.32%230.03M
23.98%223.82M
20.02%233.81M
11.81%221.09M
12.21%218.41M
3.18%180.53M
7.31%194.81M
5.54%197.73M
2.64%194.65M
0.96%174.98M
1.87%181.54M
10.06%187.34M
10.70%189.64M
12.24%173.31M
11.51%178.20M
7.03%170.22M
12.42%171.31M
--154.41M
--159.81M
--159.04M
--152.39M
--25.26M
--24.80M
Tổng nợ ngắn hạn
0.31%323.48M
19.93%318.52M
20.08%327.35M
15.36%326.51M
16.80%322.50M
0.61%265.58M
2.17%272.62M
5.81%283.04M
5.76%276.10M
5.92%263.96M
4.03%266.82M
11.97%267.49M
2.94%261.06M
8.84%249.20M
7.55%256.48M
-0.21%238.91M
5.39%253.59M
--228.97M
--238.47M
--239.42M
--240.63M
--50.46M
--51.85M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.99%10.48M
66.58%10.03M
68.95%10.43M
66.89%10.44M
67.75%11.15M
-13.61%6.02M
-16.00%6.17M
-19.81%6.25M
-20.45%6.64M
-22.24%6.97M
-23.22%7.35M
61.09%7.80M
138.32%8.35M
--8.96M
--9.57M
-99.05%4.84M
-99.31%3.50M
--0.00
--0.00
--510.83M
--511.59M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--510.83M
--511.59M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.99%10.48M
66.58%10.03M
68.95%10.43M
66.89%10.44M
67.75%11.15M
-13.61%6.02M
-16.00%6.17M
-19.81%6.25M
-20.45%6.64M
-22.24%6.97M
-23.22%7.35M
61.09%7.80M
138.32%8.35M
--8.96M
--9.57M
--4.84M
--3.50M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-26.14%260.00K
-27.30%277.00K
-28.10%307.00K
-25.00%339.00K
-27.57%352.00K
-22.24%381.00K
-23.75%427.00K
-36.43%452.00K
-38.79%486.00K
-45.07%490.00K
-44.72%560.00K
-37.47%711.00K
-38.11%794.00K
-42.60%892.00K
-40.31%1.01M
-45.70%1.14M
-50.08%1.28M
--1.55M
--1.70M
--2.09M
--2.57M
--1.70M
--2.44M
Nợ dài hạn khác
-6.98%10.99M
22.93%11.10M
15.05%11.40M
27.26%12.03M
29.85%11.81M
12.05%9.03M
98.12%9.91M
89.29%9.46M
84.64%9.10M
65.74%8.05M
27.01%5.00M
25.57%5.00M
19.70%4.93M
8.12%4.86M
-20.58%3.94M
-67.93%3.98M
-73.11%4.12M
--4.50M
--4.96M
--12.41M
--15.30M
--6.22M
--7.01M
Tổng nợ dài hạn
-6.50%21.47M
40.39%21.12M
35.73%21.83M
43.04%22.47M
45.85%22.96M
0.15%15.04M
30.24%16.08M
22.78%15.71M
18.54%15.74M
8.71%15.02M
-8.57%12.35M
45.07%12.79M
74.26%13.28M
207.41%13.82M
172.32%13.51M
-98.31%8.82M
-98.55%7.62M
--4.50M
--4.96M
--523.24M
--526.90M
--6.22M
--7.01M
Tổng các khoản nợ
-0.15%344.95M
21.03%339.64M
20.95%349.18M
16.81%348.98M
18.37%345.45M
0.59%280.63M
3.41%288.70M
6.59%298.75M
6.38%291.84M
6.07%278.98M
3.40%279.17M
13.14%280.29M
5.02%274.33M
12.66%263.02M
10.91%269.99M
-67.52%247.73M
-65.97%261.21M
--233.46M
--243.43M
--762.66M
--767.52M
--56.68M
--58.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.86%1.32B
12.43%1.31B
13.89%1.30B
13.54%1.28B
12.81%1.25B
5.45%1.16B
5.03%1.14B
5.18%1.13B
5.55%1.11B
6.67%1.10B
7.01%1.09B
7.63%1.07B
8.27%1.05B
9.01%1.03B
10.37%1.02B
557.75%994.75M
811.47%969.93M
--947.36M
--919.91M
--151.24M
--106.41M
--22.00K
--22.00K
Lợi nhuận giữ lại
-10.61%-1.18B
-6.09%-1.13B
-1.67%-1.10B
-1.77%-1.08B
-13.08%-1.06B
-14.60%-1.07B
-14.82%-1.08B
-18.10%-1.07B
-4.45%-941.08M
-4.62%-933.06M
-8.62%-940.55M
-8.63%-902.63M
-15.55%-900.99M
-19.23%-891.86M
-19.07%-865.93M
-20.85%-830.95M
-20.11%-779.72M
---748.01M
---727.24M
---687.57M
---649.17M
---58.99M
---59.78M
Vốn dự trữ
5.86%1.32B
12.43%1.31B
13.89%1.30B
13.54%1.28B
12.81%1.25B
5.45%1.16B
5.03%1.14B
5.18%1.13B
5.55%1.11B
6.68%1.10B
7.01%1.09B
7.63%1.07B
8.27%1.05B
9.02%1.03B
10.37%1.02B
558.17%994.56M
812.36%969.73M
--947.16M
--919.71M
--151.11M
--106.29M
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--519.00K
--519.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-70.88%274.00K
-78.98%181.00K
138.11%370.00K
-46.76%361.00K
78.22%941.00K
271.12%861.00K
-165.48%-971.00K
105.45%678.00K
-39.03%528.00K
-84.50%232.00K
-67.03%1.48M
-82.20%330.00K
343.94%866.00K
183.40%1.50M
376.97%4.50M
119.43%1.85M
96.73%-355.00K
---1.79M
---1.62M
---9.54M
---10.86M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.53%146.91M
84.31%171.88M
235.76%201.92M
219.36%194.05M
11.50%187.21M
-44.76%93.26M
-59.18%60.14M
-63.91%60.76M
11.92%167.91M
18.58%168.83M
-4.22%147.34M
1.63%168.35M
-20.98%150.02M
-27.93%142.38M
-19.48%153.83M
134.88%165.66M
139.33%189.85M
--197.55M
--191.04M
---474.96M
---482.71M
--5.22M
--3.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

LegalZoom.com Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, LegalZoom.com Inc có 183.15M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

LegalZoom.com Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 339.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 318.52M nợ ngắn hạ và 21.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LegalZoom.com Inc là 511.52M, bao gồm 241.92M tài sản ngắn hạn và 269.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của LegalZoom.com Inc là bao nhiêu?

LegalZoom.com Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 171.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.