tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lyft Inc

LYFT
Thêm vào danh sách theo dõi
15.320USD
+0.300+2.00%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.81BVốn hóa
2.20P/E TTM

Tình hình tài chính của LYFT

Theo dõi tình hình tài chính của Lyft Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.81B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
2.20
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.95
Doanh thu
6.32B
Lợi nhuận ròng
22.78M
ROE
147.81%
ROA
39.23%

Ngày công bố lợi nhuận của Lyft Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.14
Doanh thu / Dự báo
1.84B/1.81B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.89%0.13
488.42%0.04
4542.88%6.88
476.81%0.11
683.62%0.10
107.81%0.01
323.28%0.15
3.02%-0.03
104.12%0.01
84.36%-0.08
95.88%-0.07
---0.03
---0.30
---0.50
---1.61
---2.84
----
----
----
----
Doanh thu
16.08%1.84B
13.81%1.65B
2.74%1.59B
10.67%1.69B
10.61%1.59B
13.54%1.45B
26.60%1.55B
31.54%1.52B
40.64%1.44B
27.65%1.28B
4.22%1.22B
9.84%1.16B
3.04%1.02B
14.27%1.00B
21.14%1.17B
21.91%1.05B
29.51%990.75M
43.78%875.58M
70.20%969.93M
72.97%864.40M
Lợi nhuận ròng
24.76%50.29M
455.12%14.25M
4363.00%2.76B
470.79%46.07M
704.03%40.31M
108.14%2.57M
334.64%61.73M
-2.69%-12.43M
104.39%5.01M
83.19%-31.54M
95.53%-26.31M
97.13%-12.10M
69.71%-114.26M
4.71%-187.65M
-107.69%-588.13M
-323.41%-422.20M
-49.75%-377.25M
53.92%-196.93M
38.19%-283.17M
78.30%-99.71M
Biên lợi nhuận ròng
7.47%2.73%
387.76%0.86%
4244.10%172.98%
435.03%2.73%
626.91%2.54%
107.17%0.18%
285.34%3.98%
21.93%-0.82%
103.12%0.35%
86.83%-2.47%
95.71%-2.15%
---1.05%
---11.19%
---18.75%
---50.05%
---34.12%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
26.95%42.77%
20.93%40.11%
-14.72%31.25%
9.51%37.18%
-3.38%33.69%
1.15%33.17%
18.46%36.65%
-0.33%33.95%
16.07%34.86%
-6.96%32.79%
29.86%30.93%
--34.06%
--30.04%
--35.24%
--23.82%
--32.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.74%12.16%
-33.07%12.47%
-37.16%12.50%
-7.88%19.19%
-45.87%11.95%
-16.21%18.63%
-4.64%19.88%
-0.38%20.83%
9.97%22.09%
17.31%22.24%
8.64%20.85%
--20.91%
--20.08%
--18.96%
--19.19%
--19.15%
----
----
----
----
Doanh thu
16.08%1.84B
13.81%1.65B
2.74%1.59B
10.67%1.69B
10.61%1.59B
13.54%1.45B
26.60%1.55B
31.54%1.52B
40.64%1.44B
27.65%1.28B
4.22%1.22B
9.84%1.16B
3.04%1.02B
14.27%1.00B
21.14%1.17B
21.91%1.05B
29.51%990.75M
43.78%875.58M
70.20%969.93M
72.97%864.40M
Lợi nhuận hoạt động
399.27%57.57M
109.61%2.47M
5937.96%31.99M
212.19%34.65M
142.35%11.53M
59.26%-25.65M
99.09%-548.00K
23.13%-30.89M
74.37%-27.23M
67.36%-62.95M
89.91%-60.15M
79.56%-40.18M
20.24%-106.22M
-33.89%-192.85M
-117.96%-596.39M
4.13%-196.58M
39.14%-133.18M
50.06%-144.04M
39.36%-273.62M
54.77%-205.04M
Lợi nhuận ròng
24.76%50.29M
455.12%14.25M
4363.00%2.76B
470.79%46.07M
704.03%40.31M
108.14%2.57M
334.64%61.73M
-2.69%-12.43M
104.39%5.01M
83.19%-31.54M
95.53%-26.31M
97.13%-12.10M
69.71%-114.26M
4.71%-187.65M
-107.69%-588.13M
-323.41%-422.20M
-49.75%-377.25M
53.92%-196.93M
38.19%-283.17M
78.30%-99.71M
Tài sản ngắn hạn
3.69%2.86B
-12.85%2.72B
-1.05%2.92B
4.47%3.00B
2.90%2.76B
22.56%3.12B
14.48%2.95B
14.68%2.87B
8.09%2.68B
0.05%2.55B
-0.21%2.58B
1.11%2.50B
0.81%2.48B
-13.22%2.55B
-6.96%2.58B
-14.53%2.47B
-5.50%2.46B
13.74%2.94B
7.01%2.78B
5.09%2.89B
Tổng nợ ngắn hạn
24.61%4.88B
14.56%4.67B
16.62%4.53B
7.46%4.14B
7.58%3.92B
30.58%4.07B
31.04%3.88B
30.51%3.85B
20.54%3.64B
-0.52%3.12B
-5.46%2.96B
5.89%2.95B
10.56%3.02B
21.66%3.14B
24.49%3.13B
14.69%2.78B
19.22%2.73B
16.04%2.58B
21.30%2.52B
18.72%2.43B
Tổng tài sản
69.62%9.11B
56.84%8.89B
66.14%9.03B
12.92%5.94B
7.45%5.37B
19.01%5.67B
19.07%5.44B
17.53%5.26B
12.39%5.00B
5.14%4.76B
0.18%4.56B
-2.65%4.48B
-6.54%4.45B
-5.01%4.53B
-4.56%4.56B
-4.64%4.60B
4.07%4.76B
4.90%4.77B
2.03%4.77B
-2.90%4.82B
Tổng các khoản nợ
31.21%6.08B
21.41%5.86B
23.32%5.76B
16.55%5.37B
4.92%4.64B
13.08%4.83B
16.04%4.67B
14.90%4.61B
8.88%4.42B
2.98%4.27B
-3.47%4.02B
4.57%4.01B
7.10%4.06B
14.87%4.15B
21.41%4.17B
13.84%3.83B
18.20%3.79B
15.09%3.61B
14.32%3.43B
13.60%3.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
312.69%3.02B
261.04%3.03B
326.79%3.27B
-12.62%573.03M
26.84%732.68M
70.58%838.12M
41.64%767.02M
40.03%655.78M
49.24%577.63M
28.62%491.33M
39.33%541.52M
-38.82%468.33M
-59.99%387.04M
-67.01%382.00M
-71.02%388.67M
-47.42%765.52M
-29.13%967.27M
-17.81%1.16B
-19.98%1.34B
-27.32%1.46B
Thu nhập hoạt động ròng
1.80%349.93M
7.12%307.68M
60.55%246.22M
10.33%291.25M
24.45%343.73M
83.92%287.23M
252.50%153.37M
11575.90%263.99M
494.73%276.20M
310.94%156.18M
229.65%43.51M
108.63%2.26M
-177.80%-69.97M
51.40%-74.04M
-27.99%-33.56M
-163.07%-26.20M
32.95%-25.19M
-91.71%-152.34M
90.09%-26.22M
126.68%41.53M
Đầu tư ròng
-126.79%-115.36M
-22.63%50.80M
146.51%90.28M
-2574.86%-179.80M
673.63%430.60M
127.12%65.66M
-81.38%-194.10M
94.99%-6.72M
-119.17%-75.07M
-153.87%-242.09M
-180.14%-107.01M
-556.35%-134.08M
302.07%391.48M
705.28%449.37M
143.68%133.54M
-87.28%29.38M
-46.09%97.36M
-146.08%-74.24M
-264.88%-305.72M
170.95%230.99M
Tài chính thuần
74.97%-162.06M
-609.23%-366.59M
-225.12%-174.16M
630.53%187.90M
-1723.15%-647.58M
-64.81%-51.69M
-234.53%-53.57M
-55.97%-35.42M
36.13%-35.52M
-13.05%-31.36M
22.38%-16.01M
31.73%-22.71M
-379.68%-55.61M
-26.02%-27.74M
-121.06%-20.63M
-14.15%-33.26M
-19.39%-11.59M
9.36%-22.01M
60.21%-9.33M
8.81%-29.14M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tổng doanh thu đạt 6.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.79B.

Tài sản ngắn hạn của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tài sản ngắn hạn là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.05.

Tổng tài sản của Lyft Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lyft Inc là 9.03B, bao gồm 2.92B tài sản ngắn hạn và 6.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tổng nghĩa vụ của Lyft Inc là 5.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lyft Inc là 3.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 326.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lyft Inc là 52.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.27.

Giá trị đầu tư ròng của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, giá trị đầu tư ròng của Lyft Inc là 406.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lyft Inc là -685.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -339.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12332.51.

Thu nhập ròng của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, lợi nhuận ròng là 2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12382.48.

Biên lợi nhuận ròng của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, biên lợi nhuận ròng là 45.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11334.50.

Biên lợi nhuận gộp của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 140.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3942.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 39.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8528.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lyft Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyft Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 52.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.