tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lyft Inc

LYFT
Thêm vào danh sách theo dõi
15.320USD
+0.300+2.00%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.81BVốn hóa
2.20P/E TTM

LYFT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lyft Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.80%349.93M
7.12%307.68M
60.55%246.22M
10.33%291.25M
24.45%343.73M
83.92%287.23M
252.50%153.37M
11575.90%263.99M
494.73%276.20M
310.94%156.18M
229.65%43.51M
108.63%2.26M
-177.80%-69.97M
51.40%-74.04M
-27.99%-33.56M
-163.07%-26.20M
32.95%-25.19M
-91.71%-152.34M
90.09%-26.22M
126.68%41.53M
95.00%-37.57M
61.60%-79.46M
-472.87%-264.61M
-1656.38%-155.64M
-5008.08%-751.72M
-143.94%-206.93M
---46.19M
127.79%10.00M
147.91%15.32M
-6.54%-84.83M
---35.99M
---31.97M
---79.62M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.76%50.29M
455.12%14.25M
4363.00%2.76B
470.79%46.07M
704.03%40.31M
108.14%2.57M
334.64%61.73M
-2.69%-12.43M
104.39%5.01M
83.19%-31.54M
95.53%-26.31M
97.13%-12.10M
69.71%-114.26M
4.71%-187.65M
-107.69%-588.13M
-323.41%-422.20M
-49.75%-377.25M
53.92%-196.93M
38.19%-283.17M
78.30%-99.71M
42.37%-251.92M
-7.35%-427.34M
-28.68%-458.15M
0.85%-459.52M
32.15%-437.11M
65.03%-398.07M
---356.05M
-86.02%-463.48M
-260.11%-644.24M
-385.82%-1.14B
---249.16M
---178.90M
---234.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.57%38.77M
9.09%36.63M
10.57%37.27M
-25.17%33.76M
-18.67%30.63M
3.59%33.57M
8.15%33.70M
52.90%45.12M
31.64%37.66M
19.02%32.41M
-46.28%31.16M
-17.76%29.51M
-1.74%28.61M
-14.34%27.23M
74.30%58.01M
-3.18%35.88M
-15.73%29.12M
-7.72%31.79M
-6.78%33.28M
-11.16%37.06M
-22.28%34.56M
-2.89%34.45M
48.29%35.70M
38.41%41.71M
43.06%44.46M
53.33%35.47M
--24.08M
1066.74%30.14M
1730.39%31.08M
1932.95%23.14M
--2.58M
--1.70M
--1.14M
Thuế hoãn lại
--19.57M
--1.87M
---2.90B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---46.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
23.62%-16.48M
44.81%-11.51M
61.65%-18.06M
45.20%-14.02M
3.40%-21.57M
-16.57%-20.85M
-73.15%-47.10M
-271.99%-25.57M
13.87%-22.33M
-90.54%-17.89M
-497.43%-27.20M
-104.69%-6.88M
-948.83%-25.93M
-505.92%-9.39M
-146.01%-4.55M
1354.74%146.55M
-127.53%-2.47M
-81.54%2.31M
16.81%9.90M
-23.16%10.07M
147.72%8.98M
272.80%12.53M
189.21%8.47M
180.32%13.11M
195.67%3.63M
27.13%-7.25M
---9.50M
-128.68%-16.32M
1.97%-3.79M
-181.98%-9.95M
---7.14M
---3.87M
---3.53M
Thay đổi trong vốn lưu động
-14.90%178.30M
-1.57%176.35M
882.93%284.09M
0.65%156.23M
23.03%209.51M
83.88%179.16M
220.33%28.90M
246.10%155.22M
339.87%170.30M
226.47%97.43M
-107.42%-24.02M
-14257.70%-106.25M
-142.53%-70.99M
40.52%-77.04M
653.20%323.84M
-103.61%-740.00K
636.74%166.91M
-194.98%-129.53M
126.04%42.99M
-73.75%20.51M
92.82%-31.10M
48805.36%136.38M
-75.82%19.02M
-59.56%78.12M
-227.69%-432.90M
-100.15%-280.00K
--78.66M
-10.11%193.16M
129.69%339.03M
16.68%180.98M
--214.88M
--147.60M
--155.11M
-Thay đổi chi phí trả trước
-576.00%-43.90M
919.07%73.94M
-19.28%-43.81M
85.67%-7.42M
286.50%9.22M
-192.49%-9.03M
28.78%-36.73M
4.70%-51.78M
-88.13%2.39M
975.34%9.76M
36.57%-51.57M
22.52%-54.33M
-68.29%20.09M
99.41%-1.11M
-149.70%-81.30M
56.69%-70.13M
594.64%63.36M
-77738.02%-187.88M
27.99%-32.56M
-1299.05%-161.92M
-108.27%-12.81M
100.29%242.00K
-306.01%-45.22M
121.89%13.50M
563.82%154.94M
-80.65%-83.65M
--21.95M
-562.04%-61.69M
15.73%-33.41M
-536.78%-46.31M
---9.32M
---39.64M
---7.27M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
32.96%7.65M
34.95%7.42M
10.66%6.98M
27.76%8.75M
-5.16%5.76M
-22.08%5.50M
465.93%6.30M
66.07%6.85M
555.63%6.07M
-62.83%7.05M
-103.04%-1.72M
-67.27%4.12M
-109.78%-1.33M
40.61%18.98M
326.99%56.61M
-27.95%12.60M
-12.68%13.62M
-9.82%13.50M
-3.41%13.26M
24.65%17.48M
18.21%15.59M
-26.12%14.97M
-63.93%13.72M
-54.16%14.03M
-35.44%13.19M
3.79%20.26M
--38.05M
--30.60M
--20.43M
--19.52M
--0.00
--0.00
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-49.61%62.65M
-47.12%64.58M
0.90%109.81M
19.19%122.75M
26.06%124.33M
130.09%122.14M
620.81%108.83M
677.08%102.99M
323.20%98.63M
183.40%53.08M
-90.04%15.10M
-57.01%13.25M
-126.14%-44.19M
-2216.12%-63.65M
163.80%151.62M
224.92%30.82M
848.29%169.02M
-103.85%-2.75M
-10.80%57.48M
-17.46%-24.68M
28.29%-22.59M
117.69%71.35M
1726.94%64.44M
-112.54%-21.01M
-111.65%-31.50M
-418.31%-403.33M
--3.53M
43.35%167.56M
148.87%270.40M
41.21%126.71M
--116.89M
--108.65M
--89.73M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1.80%349.93M
7.12%307.68M
60.55%246.22M
10.33%291.25M
24.45%343.73M
83.92%287.23M
252.50%153.37M
11575.90%263.99M
494.73%276.20M
310.94%156.18M
229.65%43.51M
108.63%2.26M
-177.80%-69.97M
51.40%-74.04M
-27.99%-33.56M
-163.07%-26.20M
32.95%-25.19M
-91.71%-152.34M
90.09%-26.22M
126.68%41.53M
95.00%-37.57M
61.60%-79.46M
-472.87%-264.61M
-1656.38%-155.64M
-5008.08%-751.72M
-143.94%-206.93M
---46.19M
127.79%10.00M
147.91%15.32M
-6.54%-84.83M
---35.99M
---31.97M
---79.62M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
377.83%9.39M
153.17%3.73M
182.08%8.84M
717.58%1.49M
-16.20%-3.38M
-242.60%-7.02M
-171.79%-10.77M
-91.27%182.00K
-121.40%-2.91M
-81.45%4.92M
172.31%15.01M
156.03%2.08M
165.63%13.59M
-12.43%26.54M
-298.61%-20.75M
-118.45%-3.72M
-2216.97%-20.70M
502.34%30.31M
-54.16%10.45M
38.09%20.17M
-95.51%978.00K
-85.40%5.03M
-54.10%22.80M
-75.71%14.61M
-49.58%21.76M
37.21%34.48M
--49.66M
249.26%60.15M
318.17%43.16M
713.67%25.13M
--17.22M
--10.32M
--3.09M
Chi phí vốn
112.06%30.30M
214.20%20.42M
38.67%18.60M
-36.48%13.43M
-27.84%14.29M
-77.67%6.50M
-53.04%13.41M
-34.47%21.15M
-53.06%19.80M
-37.81%29.11M
-12.28%28.57M
10.94%32.27M
83.37%42.18M
54.40%46.80M
44.75%32.57M
-19.55%29.09M
134.00%23.00M
183.67%30.31M
-1.29%22.50M
147.53%36.16M
-54.83%9.83M
-69.01%10.69M
-54.10%22.80M
-75.71%14.61M
-49.58%21.76M
37.21%34.48M
--49.66M
249.26%60.15M
318.17%43.16M
713.67%25.13M
--17.22M
--10.32M
--3.09M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
377.83%9.39M
153.17%3.73M
182.08%8.84M
717.58%1.49M
-16.20%-3.38M
-242.60%-7.02M
-171.79%-10.77M
-91.27%182.00K
-121.40%-2.91M
-81.45%4.92M
172.31%15.01M
156.03%2.08M
165.63%13.59M
-12.43%26.54M
-298.61%-20.75M
-118.45%-3.72M
-2216.97%-20.70M
502.34%30.31M
-54.16%10.45M
38.09%20.17M
-95.51%978.00K
-85.40%5.03M
-54.10%22.80M
-75.71%14.61M
-49.58%21.76M
37.21%34.48M
--49.66M
249.26%60.15M
431.45%43.16M
713.67%25.13M
--17.22M
--8.12M
--3.09M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--2.20M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---38.75M
----
---104.41M
---202.91M
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
101.11%1.63M
----
--0.00
-100.00%0.00
---146.33M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
191600.00%122.69M
--0.00
100.02%3.00K
100.32%34.00K
--64.00K
100.00%0.00
-627.06%-12.44M
---10.52M
--0.00
---90.00K
---1.71M
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-113.70%-58.52M
-7.40%54.30M
199.25%203.53M
496.36%25.92M
640.20%427.23M
124.72%58.63M
-110.31%-205.06M
95.05%-6.54M
-119.60%-79.09M
-149.83%-237.17M
-186.45%-97.50M
-614.40%-132.00M
69.03%403.44M
898.29%475.91M
138.20%112.78M
-80.03%25.66M
30.00%238.68M
-135.88%-59.62M
-253.60%-295.27M
139.53%128.47M
60.16%183.60M
-80.07%166.15M
633.10%192.23M
-226.56%-324.97M
104.89%114.63M
19.57%833.62M
---36.06M
-13.53%256.78M
-2952.73%-2.35B
185.43%697.16M
--296.94M
---76.83M
---816.04M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---8.70M
--239.00K
-100.00%0.00
---1.33M
----
----
-96.55%190.00K
--0.00
--1.11M
----
--5.50M
----
----
----
----
--0.00
-684.25%-15.69M
--15.69M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-14385.71%-2.00M
----
410.53%15.95M
332.94%13.97M
-98.21%14.00K
--960.00K
--3.12M
111.53%3.23M
--780.00K
----
---28.00M
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-126.79%-115.36M
-22.63%50.80M
146.51%90.28M
-2574.86%-179.80M
673.63%430.60M
127.12%65.66M
-81.38%-194.10M
94.99%-6.72M
-119.17%-75.07M
-153.87%-242.09M
-180.14%-107.01M
-556.35%-134.08M
302.07%391.48M
705.28%449.37M
143.68%133.54M
-87.28%29.38M
-46.09%97.36M
-146.08%-74.24M
-264.88%-305.72M
170.95%230.99M
94.45%180.62M
-79.54%161.12M
299.13%185.42M
-262.89%-325.55M
103.89%92.89M
17.51%787.67M
---93.11M
-20.60%199.86M
-2639.94%-2.39B
181.83%670.32M
--251.72M
---87.15M
---819.13M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
74.97%-162.06M
-609.23%-366.59M
-225.12%-174.16M
630.53%187.90M
-1723.15%-647.58M
-64.81%-51.69M
-234.53%-53.57M
-55.97%-35.42M
36.13%-35.52M
-13.05%-31.36M
22.38%-16.01M
31.73%-22.71M
-379.68%-55.61M
-26.02%-27.74M
-121.06%-20.63M
-14.15%-33.26M
-19.39%-11.59M
9.36%-22.01M
60.21%-9.33M
8.81%-29.14M
-101.66%-9.71M
-45.91%-24.29M
-230.59%-23.45M
52.01%-31.95M
-75.75%584.62M
97.89%-16.64M
--17.96M
-268.91%-66.58M
218.84%2.41B
-1519.05%-788.17M
--39.42M
--756.18M
--55.54M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
91.45%-35.69M
-14.87%-31.47M
25.50%-25.04M
1558.61%475.45M
-1181.92%-417.43M
-135.14%-27.39M
-72.38%-33.61M
-40.80%-32.60M
29.86%-32.56M
390.04%77.95M
32.20%-19.50M
25.94%-23.15M
-109.98%-46.43M
-32.41%-26.88M
-65.73%-28.75M
-30.26%-31.26M
-17.81%-22.11M
-2.11%-20.30M
37.34%-17.35M
16.09%-24.00M
-102.64%-18.77M
-62.22%-19.88M
---27.69M
---28.60M
--710.28M
---12.25M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
50.00%-100.00M
---300.00M
---99.99M
---200.00M
---200.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--2.48B
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--35.29M
--753.17M
--54.20M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
12.46%8.21M
----
-4.07%7.56M
-100.00%0.00
63.07%7.30M
-100.00%0.00
83.38%7.88M
-6.55%770.00K
-19.67%4.48M
547.81%1.92M
-53.59%4.30M
1581.63%824.00K
-54.52%5.58M
230.00%297.00K
-25.71%9.26M
-94.95%49.00K
-28.51%12.26M
-97.23%90.00K
8.75%12.46M
136.59%970.00K
114.19%17.15M
36.76%3.24M
-36.87%11.46M
-96.69%410.00K
-12956.70%-120.85M
48.16%2.37M
--18.15M
199.23%12.37M
-68.72%940.00K
18.95%1.60M
--4.13M
--3.00M
--1.35M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
7.66%-34.59M
-44.58%-35.12M
-103.62%-56.69M
-2337.22%-87.55M
-403.71%-37.46M
60.33%-24.29M
-3324.11%-27.84M
-842.78%-3.59M
49.63%-7.44M
-5156.31%-61.24M
28.12%-813.00K
81.44%-381.00K
-747.42%-14.76M
35.53%-1.17M
74.54%-1.13M
66.42%-2.05M
78.47%-1.74M
76.39%-1.81M
38.52%-4.44M
-62.35%-6.11M
-68.18%-8.09M
-13.16%-7.65M
-3763.64%-7.22M
95.23%-3.77M
93.52%-4.81M
99.14%-6.76M
---187.00K
-1315800.00%-78.95M
---74.19M
---789.77M
---6.00K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
74.97%-162.06M
-609.23%-366.59M
-225.12%-174.16M
630.53%187.90M
-1723.15%-647.58M
-64.81%-51.69M
-234.53%-53.57M
-55.97%-35.42M
36.13%-35.52M
-13.05%-31.36M
22.38%-16.01M
31.73%-22.71M
-379.68%-55.61M
-26.02%-27.74M
-121.06%-20.63M
-14.15%-33.26M
-19.39%-11.59M
9.36%-22.01M
60.21%-9.33M
8.81%-29.14M
-101.66%-9.71M
-45.91%-24.29M
-230.59%-23.45M
52.01%-31.95M
-75.75%584.62M
97.89%-16.64M
--17.96M
-268.91%-66.58M
218.84%2.41B
-1519.05%-788.17M
--39.42M
--756.18M
--55.54M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
46.55%1.83B
94.22%1.84B
60.69%1.67B
67.77%1.38B
90.66%1.25B
22.58%946.04M
22.48%1.04B
-18.50%819.62M
-11.56%653.98M
96.97%771.79M
172.38%850.70M
193.14%1.01B
161.57%739.43M
-26.24%391.82M
-64.20%312.32M
-45.48%343.06M
-43.00%282.68M
21.14%531.19M
61.29%872.44M
-40.30%629.23M
-56.06%495.89M
-22.32%438.49M
-21.11%540.92M
94.28%1.05B
123.93%1.13B
-20.10%564.47M
--685.68M
-44.22%542.50M
50.13%503.92M
-40.07%706.49M
--972.63M
--335.66M
--1.18B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-45.75%69.55M
-103.32%-9.99M
270.18%163.15M
34.56%299.11M
-22.59%128.22M
355.38%300.85M
-21.48%-95.87M
243.46%222.29M
-37.78%165.64M
-133.89%-117.81M
-199.27%-78.92M
-404.13%-154.94M
340.96%266.22M
239.88%347.61M
123.30%79.50M
-112.64%-30.73M
-54.72%60.37M
-532.89%-248.51M
-233.12%-341.24M
147.40%243.21M
279.07%133.33M
-89.82%57.41M
15.49%-102.44M
-458.34%-513.06M
-292.98%-74.46M
378.41%563.98M
---121.21M
-43.89%143.18M
-93.94%38.58M
75.98%-202.57M
--255.18M
--636.97M
---843.26M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-300.68%-2.95M
-439.54%-1.88M
151.12%802.00K
-155.30%-240.00K
5340.74%1.47M
33.90%-349.00K
-361.06%-1.57M
205.08%434.00K
-91.77%27.00K
-3205.88%-528.00K
303.36%601.00K
37.33%-413.00K
256.19%328.00K
-80.90%17.00K
432.14%149.00K
-296.99%-659.00K
-2233.33%-210.00K
161.76%89.00K
-86.79%28.00K
-312.82%-166.00K
96.31%-9.00K
128.33%34.00K
60.61%212.00K
178.00%78.00K
-225.77%-244.00K
-217.65%-120.00K
--132.00K
-457.14%-100.00K
313.19%194.00K
321.74%102.00K
--28.00K
---91.00K
---46.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
37.95%1.90B
46.55%1.83B
94.22%1.84B
60.69%1.67B
67.77%1.38B
90.66%1.25B
22.58%946.04M
22.48%1.04B
-18.50%819.62M
-11.56%653.98M
96.97%771.79M
172.38%850.70M
193.14%1.01B
161.57%739.43M
-26.24%391.82M
-64.20%312.32M
-45.48%343.06M
-43.00%282.68M
21.14%531.19M
61.29%872.44M
-40.30%629.23M
-56.06%495.89M
-22.32%438.49M
-21.11%540.92M
94.28%1.05B
123.93%1.13B
--564.47M
-44.15%685.68M
-44.22%542.50M
50.13%503.92M
--1.23B
--972.63M
--335.66M
Dòng tiền tự do
-2.98%319.63M
2.32%287.26M
62.64%227.62M
14.40%277.82M
28.49%329.44M
120.93%280.73M
836.82%139.95M
909.10%242.84M
328.63%256.40M
205.16%127.07M
122.59%14.94M
45.71%-30.01M
-132.73%-112.15M
33.84%-120.84M
-35.73%-66.13M
-1129.92%-55.29M
-1.67%-48.19M
-102.61%-182.65M
83.05%-48.72M
103.15%5.37M
93.87%-47.40M
62.66%-90.15M
-199.86%-287.41M
-239.50%-170.25M
-2678.01%-773.48M
-119.55%-241.40M
---95.85M
5.76%-50.15M
34.16%-27.84M
-32.94%-109.95M
---53.21M
---42.29M
---82.71M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lyft Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lyft Inc đã tạo ra 1.17B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lyft Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lyft Inc đã tăng 37.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lyft Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lyft Inc đã chi 52.82M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lyft Inc đã thay đổi như thế nào?

Lyft Inc đã sử dụng -685.53M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LYFT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lyft Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.12B, phản ánh sự thay đổi 45.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.