tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifeway Foods Inc

LWAY
Thêm vào danh sách theo dõi
29.780USD
-1.190-3.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
455.09MVốn hóa
30.26P/E TTM

Tình hình tài chính của LWAY

Theo dõi tình hình tài chính của Lifeway Foods Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lifeway Foods Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.27
Doanh thu / Dự báo
--/61.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
212.50M
13.74%
EPS(YoY)
0.91
49.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.97%0.31
1649.12%0.17
15.25%0.23
8.78%0.28
41.64%0.23
-103.99%-0.01
-13.51%0.20
19.27%0.26
191.41%0.17
473.49%0.27
--0.23
--0.22
--0.06
--0.05
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.71%63.01M
17.96%55.36M
23.97%57.14M
9.65%53.90M
3.26%46.09M
11.50%46.93M
12.71%46.09M
25.30%49.16M
17.76%44.63M
17.45%42.09M
7.23%40.90M
17.14%39.23M
11.16%37.90M
15.70%35.84M
29.06%38.14M
14.84%33.49M
16.08%34.10M
21.06%30.97M
13.50%29.55M
16.58%29.16M
Lợi nhuận ròng
32.03%4.67M
1688.13%2.54M
18.58%3.53M
12.32%4.25M
45.92%3.54M
-104.03%-160.00K
-12.78%2.98M
19.87%3.78M
192.29%2.43M
454.33%3.97M
247.10%3.41M
2530.00%3.16M
192.74%830.00K
869.89%716.00K
104.79%983.00K
-92.58%120.00K
-168.53%-895.00K
-133.21%-93.00K
-73.71%480.00K
65.10%1.62M
Biên lợi nhuận ròng
-3.42%7.42%
1446.40%4.59%
-4.34%6.18%
2.43%7.88%
41.31%7.68%
-103.62%-0.34%
-22.62%6.46%
-4.34%7.70%
148.22%5.44%
371.96%9.43%
--8.34%
--8.04%
--2.19%
--2.00%
--0.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.53%27.32%
9.76%27.51%
11.89%28.48%
5.95%28.32%
-7.41%23.65%
-9.51%25.06%
-5.44%25.45%
-5.91%26.73%
19.65%25.54%
27.47%27.69%
--26.92%
--28.41%
--21.35%
--21.73%
--17.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--5.76%
----
--0.00%
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-64.67%3.00%
-64.49%3.35%
--7.19%
--8.32%
--8.50%
--9.43%
--8.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.71%63.01M
17.96%55.36M
23.97%57.14M
9.65%53.90M
3.26%46.09M
11.50%46.93M
12.71%46.09M
25.30%49.16M
17.76%44.63M
17.45%42.09M
7.23%40.90M
17.14%39.23M
11.16%37.90M
15.70%35.84M
29.06%38.14M
14.84%33.49M
16.08%34.10M
21.06%30.97M
13.50%29.55M
16.58%29.16M
Lợi nhuận hoạt động
301.84%6.33M
427.77%3.76M
20.32%5.04M
7.59%5.79M
-55.84%1.57M
-87.61%713.00K
-16.87%4.19M
13.01%5.39M
148.02%3.56M
193.22%5.75M
321.67%5.04M
1877.59%4.77M
236.99%1.44M
383.25%1.96M
6.03%1.20M
-90.34%241.00K
-154.18%-1.05M
-35.56%406.00K
-56.94%1.13M
73.44%2.49M
Lợi nhuận ròng
32.03%4.67M
1688.13%2.54M
18.58%3.53M
12.32%4.25M
45.92%3.54M
-104.03%-160.00K
-12.78%2.98M
19.87%3.78M
192.29%2.43M
454.33%3.97M
247.10%3.41M
2530.00%3.16M
192.74%830.00K
869.89%716.00K
104.79%983.00K
-92.58%120.00K
-168.53%-895.00K
-133.21%-93.00K
-73.71%480.00K
65.10%1.62M
Tài sản ngắn hạn
-9.94%42.67M
-15.02%37.06M
20.19%53.81M
25.58%49.33M
26.06%47.38M
14.16%43.60M
21.22%44.77M
32.45%39.28M
36.40%37.59M
41.58%38.20M
16.66%36.93M
9.16%29.66M
-6.89%27.55M
-7.12%26.98M
8.60%31.65M
-3.39%27.17M
11.80%29.59M
20.76%29.05M
22.60%29.15M
35.79%28.12M
Tổng nợ ngắn hạn
21.89%19.95M
7.32%16.64M
40.14%23.41M
17.55%16.29M
10.02%16.37M
-6.69%15.50M
1.82%16.71M
14.21%13.86M
7.89%14.88M
27.40%16.62M
13.18%16.41M
10.05%12.13M
5.17%13.79M
8.12%13.04M
12.91%14.50M
22.80%11.03M
44.23%13.11M
42.91%12.06M
41.06%12.84M
-18.55%8.98M
Tổng tài sản
28.65%120.50M
16.64%105.61M
19.95%109.53M
15.69%98.27M
13.19%93.67M
10.89%90.55M
14.06%91.31M
17.71%84.94M
17.12%82.75M
18.34%81.65M
8.52%80.05M
4.35%72.16M
-0.46%70.66M
-2.65%69.00M
4.88%73.77M
8.66%69.15M
14.19%70.98M
15.71%70.87M
17.44%70.34M
11.20%63.64M
Tổng các khoản nợ
54.79%30.18M
6.20%19.79M
35.26%26.76M
15.49%19.57M
1.47%19.50M
-12.17%18.64M
-17.81%19.79M
-15.24%16.95M
-12.30%19.22M
-0.98%21.22M
3.44%24.07M
-0.35%19.99M
-3.19%21.91M
-1.44%21.43M
9.37%23.27M
47.10%20.06M
62.46%22.63M
51.05%21.74M
58.93%21.28M
8.27%13.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.78%90.32M
19.34%85.82M
15.72%82.76M
15.73%78.70M
16.74%74.17M
18.99%71.91M
27.77%71.52M
30.33%68.00M
30.35%63.53M
27.05%60.44M
10.86%55.98M
6.27%52.17M
0.82%48.74M
-3.18%47.57M
2.93%50.50M
-1.83%49.09M
0.25%48.34M
4.86%49.13M
5.49%49.06M
12.03%50.01M
Thu nhập hoạt động ròng
3018.67%4.38M
110.35%267.00K
-7.14%6.92M
-40.22%3.91M
-109.70%-150.00K
-153.76%-2.58M
11.39%7.45M
169.52%6.54M
-48.93%1.55M
1278.45%4.80M
60.48%6.69M
1940.34%2.43M
567.13%3.03M
139.95%348.00K
88.77%4.17M
-95.12%119.00K
-153.55%-648.00K
-183.99%-871.00K
-35.76%2.21M
-17.84%2.44M
Đầu tư ròng
-476.44%-11.04M
-1313.75%-17.69M
-237.42%-5.15M
-48.89%-2.14M
218.79%2.93M
-3.90%-1.25M
-21.50%-1.53M
-663.83%-1.44M
-40.12%-2.47M
-43.33%-1.20M
15.08%-1.26M
86.20%-188.00K
-406.32%-1.76M
-344.90%-840.00K
74.25%-1.48M
-111.82%-1.36M
32.82%-348.00K
147.18%343.00K
-1205.45%-5.74M
-97.85%-643.00K
Tài chính thuần
10401.54%6.70M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
74.00%-65.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.50M
50.00%-250.00K
24.27%-3.03M
0.00%-250.00K
100.00%0.00
-100.00%-500.00K
-1455.25%-4.00M
-107.96%-250.00K
---250.00K
---250.00K
---257.00K
--3.14M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tổng doanh thu đạt 212.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.82M.

Tài sản ngắn hạn của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tài sản ngắn hạn là 37.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.02.

Tổng tài sản của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lifeway Foods Inc là 105.61M, bao gồm 37.06M tài sản ngắn hạn và 68.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tổng nghĩa vụ của Lifeway Foods Inc là 19.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lifeway Foods Inc là 85.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lifeway Foods Inc là 16.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.75.

Giá trị đầu tư ròng của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, giá trị đầu tư ròng của Lifeway Foods Inc là -22.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -229.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lifeway Foods Inc là -65.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.21.

Thu nhập ròng của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, lợi nhuận ròng là 13.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.56.

Biên lợi nhuận ròng của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.01.

Biên lợi nhuận gộp của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifeway Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeway Foods Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.