tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southwest Airlines Co

LUV
Thêm vào danh sách theo dõi
44.440USD
-1.980-4.27%
Đóng cửa 11-05 16:00(ET)
21.76BVốn hóa
29.08P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:27 (ET)44.360USD-0.040-0.09%

Tình hình tài chính của LUV

Theo dõi tình hình tài chính của Southwest Airlines Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
21.76B
Cổ tức TTM
0.72
P/E TTM
29.08
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.53
Doanh thu
28.06B
Lợi nhuận ròng
465.00M
ROE
10.06%
ROA
2.61%
Ngày công bố lợi nhuận của Southwest Airlines Co
Mới phát hành
Th10 21, 2026
EPS / Dự báo
0.55/0.58
Doanh thu / Dự báo
8.42B/8.25B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
434.77%0.55
20.35%0.48
278.65%0.46
43.42%0.63
-7.69%0.10
-35.38%0.40
34.06%-0.26
203.05%0.44
-65.46%0.11
-46.63%0.61
-44.55%-0.39
-14.16%-0.42
--0.32
--1.15
---0.27
---0.37
--1.28
----
----
----
Doanh thu
21.20%8.42B
16.40%8.43B
12.77%7.25B
7.39%7.44B
1.15%6.95B
-1.50%7.24B
1.56%6.43B
1.57%6.93B
5.29%6.87B
4.50%7.35B
10.92%6.33B
10.55%6.82B
4.90%6.53B
4.59%7.04B
21.56%5.71B
22.19%6.17B
32.93%6.22B
67.86%6.73B
128.75%4.69B
150.92%5.05B
Lợi nhuận ròng
400.00%270.00M
9.39%233.00M
252.35%227.00M
23.75%323.00M
-19.40%54.00M
-41.96%213.00M
35.50%-149.00M
203.57%261.00M
-65.28%67.00M
-46.27%367.00M
-45.28%-231.00M
-14.55%-252.00M
-30.32%193.00M
-10.13%683.00M
42.81%-159.00M
-423.53%-220.00M
-37.89%277.00M
118.39%760.00M
-339.66%-278.00M
107.49%68.00M
Biên lợi nhuận ròng
312.55%3.21%
-6.02%2.76%
235.09%3.13%
15.24%4.34%
-20.32%0.78%
-41.08%2.94%
36.49%-2.32%
201.97%3.77%
-67.03%0.98%
-48.58%4.99%
-30.98%-3.65%
-3.62%-3.69%
--2.96%
--9.71%
---2.79%
---3.56%
--4.30%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.21%59.07%
-14.73%58.28%
-2.94%64.34%
1.58%69.85%
2.23%67.29%
3.85%68.35%
6.86%66.29%
10.65%68.76%
4.02%65.82%
-3.67%65.81%
4.53%62.03%
-0.12%62.14%
--63.28%
--68.32%
--59.34%
--62.22%
--63.14%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
33.05%19.28%
38.13%19.74%
-8.95%18.35%
-15.04%16.86%
-36.93%14.49%
-36.44%14.29%
-9.28%20.16%
-9.55%19.85%
6.00%22.97%
2.32%22.48%
-1.67%22.22%
-4.03%21.94%
--21.67%
--21.97%
--22.59%
--22.87%
--24.19%
----
----
----
Doanh thu
21.20%8.42B
16.40%8.43B
12.77%7.25B
7.39%7.44B
1.15%6.95B
-1.50%7.24B
1.56%6.43B
1.57%6.93B
5.29%6.87B
4.50%7.35B
10.92%6.33B
10.55%6.82B
4.90%6.53B
4.59%7.04B
21.56%5.71B
22.19%6.17B
32.93%6.22B
67.86%6.73B
128.75%4.69B
150.92%5.05B
Lợi nhuận hoạt động
326.92%333.00M
118.51%614.00M
357.81%330.00M
36.75%387.00M
10.53%42.00M
-38.44%245.00M
66.84%-128.00M
195.29%283.00M
-67.52%38.00M
-50.68%398.00M
-35.92%-386.00M
24.23%-297.00M
-70.68%117.00M
-31.20%807.00M
-110.37%-284.00M
-286.67%-392.00M
1027.91%399.00M
903.42%1.17B
89.19%-135.00M
117.47%210.00M
Lợi nhuận ròng
400.00%270.00M
9.39%233.00M
252.35%227.00M
23.75%323.00M
-19.40%54.00M
-41.96%213.00M
35.50%-149.00M
203.57%261.00M
-65.28%67.00M
-46.27%367.00M
-45.28%-231.00M
-14.55%-252.00M
-30.32%193.00M
-10.13%683.00M
42.81%-159.00M
-423.53%-220.00M
-37.89%277.00M
118.39%760.00M
-339.66%-278.00M
107.49%68.00M
Tài sản ngắn hạn
20.59%6.51B
6.40%6.48B
-44.39%5.97B
-49.93%5.64B
-54.78%5.39B
-52.22%6.09B
-19.18%10.73B
-19.21%11.27B
-18.46%11.93B
-13.03%12.75B
-6.96%13.28B
-5.76%13.96B
-10.88%14.63B
-24.41%14.66B
-24.16%14.27B
-17.90%14.81B
-11.51%16.42B
1.08%19.40B
16.91%18.82B
18.87%18.04B
Tổng nợ ngắn hạn
24.96%13.74B
21.81%13.27B
-10.19%12.48B
-11.04%10.92B
-18.50%10.99B
-22.82%10.89B
13.71%13.90B
0.16%12.28B
11.37%13.49B
20.34%14.11B
7.91%12.22B
18.10%12.26B
16.28%12.11B
0.15%11.73B
12.51%11.33B
13.25%10.38B
14.02%10.42B
-6.13%11.71B
23.06%10.07B
22.09%9.16B
Tổng tài sản
7.87%30.54B
4.91%30.12B
-11.61%29.36B
-13.89%29.06B
-18.75%28.31B
-19.26%28.71B
-7.79%33.21B
-7.50%33.75B
-5.77%34.85B
-2.62%35.56B
1.33%36.02B
3.16%36.49B
2.88%36.98B
-4.66%36.52B
-4.61%35.55B
-2.62%35.37B
-3.14%35.95B
0.25%38.30B
4.98%37.26B
5.01%36.32B
Tổng các khoản nợ
13.02%23.21B
11.24%23.04B
-5.73%22.48B
-9.91%21.08B
-15.96%20.54B
-17.48%20.71B
-7.65%23.85B
-9.90%23.40B
-5.75%24.44B
-2.46%25.10B
2.29%25.82B
5.23%25.97B
3.61%25.93B
-5.34%25.73B
-5.96%25.24B
-4.72%24.68B
-6.84%25.02B
-4.68%27.18B
1.69%26.84B
0.75%25.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.75%7.33B
-11.47%7.08B
-26.59%6.88B
-22.89%7.98B
-25.31%7.78B
-23.55%8.00B
-8.15%9.37B
-1.57%10.35B
-5.82%10.41B
-3.00%10.46B
-1.03%10.20B
-1.61%10.52B
1.19%11.05B
-2.98%10.79B
-1.10%10.30B
2.62%10.69B
6.58%10.92B
14.78%11.12B
14.56%10.42B
17.33%10.41B
Thu nhập hoạt động ròng
78.75%513.00M
32.17%530.00M
64.88%1.42B
-38.03%295.00M
153.98%287.00M
1843.48%401.00M
926.92%860.00M
12.00%476.00M
-81.66%113.00M
-101.62%-23.00M
-114.73%-104.00M
-26.60%425.00M
163.25%616.00M
-25.71%1.42B
-34.08%706.00M
134.41%579.00M
140.70%234.00M
-4.94%1.91B
66.05%1.07B
141.44%247.00M
Đầu tư ròng
-18.93%-509.00M
36.51%-560.00M
-171.43%-445.00M
-1116.44%-742.00M
-193.45%-428.00M
-328.16%-882.00M
206.50%623.00M
110.99%73.00M
815.63%458.00M
67.15%-206.00M
62.90%-585.00M
28.83%-664.00M
94.29%-64.00M
59.68%-627.00M
-1034.53%-1.58B
-409.84%-933.00M
-171.84%-1.12B
-231.56%-1.55B
30.85%-139.00M
-301.10%-183.00M
Tài chính thuần
60.42%-171.00M
111.80%493.00M
-2.10%-876.00M
150.29%776.00M
-105.71%-432.00M
-104550.00%-4.18B
-269.83%-858.00M
-5243.33%-1.54B
1.41%-210.00M
-60.00%4.00M
11.45%-232.00M
105.03%30.00M
88.82%-213.00M
104.65%10.00M
16.56%-262.00M
-5.85%-597.00M
-1113.38%-1.91B
-134.85%-215.00M
-167.67%-314.00M
-4.25%-564.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tổng doanh thu đạt 28.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.48B.

Tài sản ngắn hạn của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tài sản ngắn hạn là 5.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.93.

Tổng tài sản của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Southwest Airlines Co là 29.06B, bao gồm 5.64B tài sản ngắn hạn và 23.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tổng nghĩa vụ của Southwest Airlines Co là 21.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tổng vốn chủ sở hữu của Southwest Airlines Co là 7.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Southwest Airlines Co là 698.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.64.

Giá trị đầu tư ròng của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, giá trị đầu tư ròng của Southwest Airlines Co là -1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -447.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, giá trị huy động vốn ròng của Southwest Airlines Co là -4.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.03.

Thu nhập ròng của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, lợi nhuận ròng là 441.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.16.

Biên lợi nhuận ròng của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, biên lợi nhuận ròng là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.12.

Biên lợi nhuận gộp của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, biên lợi nhuận gộp là 64.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Southwest Airlines Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Airlines Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 698.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.