tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Life Time Group Holdings Inc

LTH
Thêm vào danh sách theo dõi
45.100USD
+0.910+2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.08BVốn hóa
25.75P/E TTM

Tình hình tài chính của LTH

Theo dõi tình hình tài chính của Life Time Group Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Life Time Group Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.46/0.40
Doanh thu / Dự báo
866.00M/846.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.00B
14.28%
EPS(YoY)
1.71
121.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.47%0.46
10.54%0.40
210.67%0.56
128.41%0.47
23.85%0.33
184.74%0.36
48.79%0.18
405.01%0.20
205.18%0.27
-10.61%0.13
70.56%0.12
--0.04
--0.09
--0.14
--0.07
---0.08
----
----
----
----
Doanh thu
13.73%866.00M
11.71%788.70M
12.33%745.10M
12.90%782.65M
14.03%761.47M
18.32%706.04M
18.69%663.28M
18.47%693.23M
18.88%667.76M
16.81%596.72M
18.23%558.83M
17.89%585.18M
21.78%561.73M
30.23%510.85M
31.10%472.65M
28.92%496.38M
42.72%461.27M
57.34%392.25M
--360.53M
--385.04M
Lợi nhuận ròng
40.58%101.36M
15.70%88.10M
230.97%123.00M
147.68%102.43M
36.54%72.10M
205.58%76.14M
56.91%37.16M
422.49%41.35M
210.54%52.80M
-9.26%24.92M
72.55%23.68M
-68.00%7.92M
844.16%17.00M
172.33%27.46M
104.76%13.73M
147.96%24.73M
97.23%-2.29M
75.83%-37.97M
---288.36M
---51.57M
Biên lợi nhuận ròng
23.61%11.70%
3.58%11.17%
194.63%16.51%
119.38%13.09%
19.74%9.47%
158.27%10.78%
32.20%5.60%
341.05%5.97%
161.24%7.91%
-22.32%4.18%
45.94%4.24%
--1.35%
--3.03%
--5.38%
--2.90%
---1.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.64%37.98%
2.12%38.20%
2.77%38.70%
2.80%37.47%
2.89%37.37%
6.86%37.41%
2.04%37.66%
5.50%36.44%
1.57%36.32%
0.17%35.01%
7.93%36.91%
--34.55%
--35.76%
--34.95%
--34.20%
--26.95%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.42%18.07%
-10.13%18.69%
-11.06%19.47%
-16.00%19.33%
-22.90%19.95%
-26.62%20.80%
-21.36%21.89%
-15.58%23.01%
-4.89%25.87%
-0.22%28.34%
1.22%27.84%
--27.26%
--27.20%
--28.40%
--27.50%
--27.14%
----
----
----
----
Doanh thu
13.73%866.00M
11.71%788.70M
12.33%745.10M
12.90%782.65M
14.03%761.47M
18.32%706.04M
18.69%663.28M
18.47%693.23M
18.88%667.76M
16.81%596.72M
18.23%558.83M
17.89%585.18M
21.78%561.73M
30.23%510.85M
31.10%472.65M
28.92%496.38M
42.72%461.27M
57.34%392.25M
--360.53M
--385.04M
Lợi nhuận hoạt động
46.61%159.37M
24.37%135.29M
-38.58%53.42M
6.77%105.92M
16.60%108.70M
50.51%108.78M
44.56%86.98M
53.93%99.21M
52.45%93.22M
28.73%72.27M
32.03%60.17M
626.02%64.45M
105531.03%61.15M
244.90%56.14M
113.49%45.58M
159.20%8.88M
99.90%-58.00K
51.48%-38.74M
---337.88M
---15.00M
Lợi nhuận ròng
40.58%101.36M
15.70%88.10M
230.97%123.00M
147.68%102.43M
36.54%72.10M
205.58%76.14M
56.91%37.16M
422.49%41.35M
210.54%52.80M
-9.26%24.92M
72.55%23.68M
-68.00%7.92M
844.16%17.00M
172.33%27.46M
104.76%13.73M
147.96%24.73M
97.23%-2.29M
75.83%-37.97M
---288.36M
---51.57M
Tài sản ngắn hạn
18.50%436.09M
44.32%323.00M
125.62%385.76M
52.41%410.27M
87.69%368.02M
16.89%223.81M
-2.03%170.97M
75.63%269.19M
27.81%196.08M
22.05%191.47M
33.19%174.52M
-26.40%153.27M
-12.04%153.42M
9.65%156.87M
-0.37%131.04M
57.84%208.26M
-11.22%174.41M
-44.41%143.06M
--131.52M
--131.95M
Tổng nợ ngắn hạn
16.69%663.56M
16.47%608.68M
17.19%609.51M
34.30%613.39M
28.78%568.66M
16.26%522.60M
-6.66%520.10M
-12.70%456.74M
-17.51%441.58M
-5.64%449.52M
21.82%557.20M
14.44%523.18M
16.56%535.32M
15.12%476.40M
12.59%457.41M
11.02%457.17M
8.40%459.28M
17.00%413.84M
--406.25M
--411.78M
Tổng tài sản
9.97%8.36B
10.84%8.11B
11.96%8.01B
9.01%7.83B
6.68%7.60B
3.09%7.31B
1.71%7.15B
4.10%7.18B
4.34%7.12B
5.32%7.09B
6.14%7.03B
4.48%6.90B
5.06%6.83B
6.35%6.74B
5.89%6.63B
7.21%6.60B
6.20%6.50B
2.83%6.33B
--6.26B
--6.16B
Tổng các khoản nợ
6.87%5.06B
6.73%4.89B
7.48%4.88B
4.84%4.84B
-0.54%4.73B
-4.43%4.58B
-4.94%4.54B
-1.33%4.62B
2.80%4.76B
4.76%4.79B
6.15%4.78B
4.09%4.68B
4.68%4.63B
7.44%4.57B
8.06%4.50B
-6.38%4.50B
-6.32%4.42B
-9.13%4.26B
--4.17B
--4.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.09%3.30B
17.73%3.22B
19.76%3.13B
16.53%2.99B
21.19%2.87B
18.74%2.73B
15.80%2.61B
15.56%2.56B
7.58%2.37B
6.51%2.30B
6.11%2.25B
5.31%2.22B
5.87%2.20B
4.09%2.16B
1.57%2.12B
55.39%2.11B
48.37%2.08B
40.81%2.08B
--2.09B
--1.35B
Thu nhập hoạt động ròng
7.08%209.56M
8.12%198.79M
47.03%239.86M
66.14%251.11M
14.83%195.70M
103.36%183.86M
23.54%163.14M
31.83%151.15M
20.06%170.42M
21.60%90.41M
74.57%132.06M
154.82%114.66M
99.18%141.94M
720.44%74.35M
1707.16%75.65M
2070.87%44.99M
183.72%71.26M
123.75%9.06M
---4.71M
---2.28M
Đầu tư ròng
31.43%-61.03M
-83.64%-260.11M
-91.10%-249.65M
-2526.34%-205.43M
-2166.59%-89.01M
10.68%-141.64M
23.43%-130.64M
94.57%-7.82M
103.51%4.31M
-15.88%-158.59M
17.20%-170.61M
-458.14%-144.05M
-138.52%-122.65M
-420.68%-136.85M
-56.43%-206.06M
182.98%40.22M
34.62%-51.42M
-137.36%-26.28M
---131.73M
---48.47M
Tài chính thuần
-438.38%-40.30M
-377.75%-20.50M
100.33%462.00K
99.34%-365.00K
107.35%11.91M
-90.16%7.38M
-429.03%-141.64M
-331.04%-55.65M
-578.00%-162.08M
3.66%74.97M
-11.25%43.05M
162.00%24.09M
-4697.12%-23.91M
171.70%72.33M
-60.65%48.51M
-352.60%-38.85M
104.97%520.00K
-85.55%26.62M
--123.27M
---8.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62B.

Tài sản ngắn hạn của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 385.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.62.

Tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là 8.01B, bao gồm 385.76M tài sản ngắn hạn và 7.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Life Time Group Holdings Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Life Time Group Holdings Inc là 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Life Time Group Holdings Inc là 386.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.

Giá trị đầu tư ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Life Time Group Holdings Inc là -458.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Life Time Group Holdings Inc là 19.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.18.

Thu nhập ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 373.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.16.

Biên lợi nhuận ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.28.

Biên lợi nhuận gộp của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 386.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.