tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Life Time Group Holdings Inc

LTH
Thêm vào danh sách theo dõi
45.100USD
+0.910+2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.07BVốn hóa
25.75P/E TTM

LTH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Life Time Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
26.73%228.46M
107.50%122.43M
1786.24%205.20M
83.10%221.46M
422.14%180.28M
217.24%59.00M
-63.70%10.88M
375.40%120.95M
11.89%34.53M
-47.37%18.60M
17.47%29.97M
-76.24%25.44M
-49.65%30.86M
-14.01%35.34M
-19.37%25.51M
138.85%107.07M
-41.18%61.29M
-75.56%41.10M
--31.64M
--44.83M
--104.20M
--168.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
27.43%223.65M
103.30%119.95M
1782.59%204.81M
80.99%218.90M
408.32%175.51M
217.24%59.00M
-63.70%10.88M
375.40%120.95M
11.89%34.53M
-47.37%18.60M
17.47%29.97M
-76.24%25.44M
-49.65%30.86M
-14.01%35.34M
-19.37%25.51M
138.85%107.07M
-41.18%61.29M
-75.56%41.10M
--31.64M
--44.83M
--104.20M
--168.17M
-Đầu tư ngắn hạn
0.92%4.82M
--2.48M
--397.00K
--2.56M
--4.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-39.63%32.27M
-6.75%30.93M
-5.70%36.32M
28.75%57.08M
3.28%53.45M
-37.55%33.16M
-35.03%38.52M
3.61%44.33M
61.59%51.75M
95.32%53.10M
157.80%59.28M
109.89%42.79M
13.32%32.02M
38.80%27.19M
-7.82%23.00M
16.92%20.39M
52.13%28.26M
18.37%19.59M
--24.95M
--17.44M
--18.57M
--16.55M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.45%26.31M
3.26%25.48M
-3.97%24.09M
-7.09%24.37M
2.89%25.93M
7.95%24.67M
4.95%25.09M
36.69%26.23M
38.90%25.20M
36.22%22.85M
78.63%23.90M
56.26%19.19M
72.33%18.15M
72.67%16.78M
107.01%13.38M
47.50%12.28M
53.92%10.53M
72.82%9.72M
--6.46M
--8.33M
--6.84M
--5.62M
-Các khoản phải thu khác
-53.39%5.96M
-25.38%5.45M
43.67%12.23M
-2.00%12.55M
-30.49%12.78M
-67.55%7.30M
-66.33%8.51M
7.74%12.81M
155.13%18.39M
116.09%22.50M
185.10%25.28M
46.63%11.89M
-52.44%7.21M
40.57%10.41M
-40.68%8.87M
43.60%8.11M
127.41%15.16M
-20.70%7.41M
--14.95M
--5.64M
--6.67M
--9.34M
Hàng tồn kho
0.84%66.72M
7.27%67.03M
12.20%67.62M
19.29%70.67M
21.32%66.16M
17.58%62.48M
14.13%60.27M
21.99%59.24M
13.27%54.54M
14.94%53.14M
15.66%52.80M
10.15%48.56M
10.09%48.15M
10.17%46.23M
11.33%45.66M
9.90%44.08M
14.85%43.73M
13.92%41.97M
--41.01M
--40.11M
--38.08M
--36.84M
Chi phí trả trước
82.02%55.77M
72.59%56.36M
14.51%34.16M
25.44%22.76M
69.36%30.64M
100.28%32.65M
444.35%29.84M
45.63%18.15M
10.63%18.09M
-19.23%16.30M
-82.40%5.48M
-59.49%12.46M
-52.93%16.35M
-47.31%20.19M
1.15%31.14M
21.15%30.76M
44.21%34.74M
62.31%38.31M
--30.78M
--25.39M
--24.09M
--23.60M
Tài sản ngắn hạn khác
43.91%50.40M
28.67%43.79M
35.02%39.98M
35.05%35.83M
22.57%35.02M
-14.27%34.03M
61.01%29.61M
72.01%26.53M
64.72%28.57M
106.34%39.70M
2345.48%18.39M
1486.63%15.42M
1140.77%17.35M
816.24%19.24M
-76.13%752.00K
-76.73%972.00K
-73.69%1.40M
-65.20%2.10M
--3.15M
--4.18M
--5.31M
--6.03M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.50%436.09M
44.32%323.00M
125.62%385.76M
52.41%410.27M
87.69%368.02M
16.89%223.81M
-2.03%170.97M
75.63%269.19M
27.81%196.08M
22.05%191.47M
33.19%174.52M
-26.40%153.27M
-12.04%153.42M
9.65%156.87M
-0.37%131.04M
57.84%208.26M
-11.22%174.41M
-44.41%143.06M
--131.52M
--131.95M
--196.44M
--257.34M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
11.66%6.41B
11.91%6.27B
11.18%6.13B
8.76%5.91B
5.42%5.74B
3.46%5.61B
2.49%5.51B
3.19%5.43B
4.85%5.44B
6.27%5.42B
7.10%5.38B
6.91%5.26B
6.92%5.19B
7.86%5.10B
7.75%5.02B
7.81%4.92B
8.60%4.86B
6.20%4.73B
--4.66B
--4.57B
--4.47B
--4.45B
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
7.85%5.10B
7.73%5.02B
7.82%4.93B
8.61%4.86B
6.22%4.73B
--4.66B
--4.57B
--4.47B
--4.45B
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-16.67%2.00M
-25.00%1.80M
33.33%2.80M
36.84%2.60M
50.00%2.40M
--2.40M
--2.10M
--1.90M
--1.60M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.67%1.42B
0.64%1.42B
0.65%1.42B
0.65%1.42B
-0.07%1.41B
-0.06%1.41B
-0.03%1.41B
-0.04%1.41B
-0.04%1.41B
-0.03%1.41B
0.06%1.41B
0.08%1.41B
0.11%1.41B
0.08%1.41B
-0.06%1.41B
-0.01%1.41B
0.67%1.41B
0.68%1.41B
--1.41B
--1.41B
--1.40B
--1.40B
Tài sản dài hạn khác
13.27%97.64M
22.31%94.49M
23.84%80.71M
29.56%94.37M
13.07%86.20M
0.77%77.25M
-12.53%65.17M
-0.99%72.84M
2.71%76.23M
6.26%76.66M
8.52%74.51M
14.56%73.57M
19.39%74.22M
26.69%72.15M
15.07%68.66M
20.95%64.22M
14.11%62.16M
5.49%56.95M
--59.67M
--53.10M
--54.47M
--53.98M
Tổng tài sản dài hạn
9.54%7.92B
9.78%7.78B
9.18%7.62B
7.32%7.42B
4.39%7.23B
2.71%7.09B
1.81%6.98B
2.47%6.91B
3.80%6.93B
4.92%6.90B
5.59%6.86B
5.48%6.74B
5.53%6.67B
6.27%6.58B
6.03%6.49B
6.10%6.39B
6.78%6.32B
4.89%6.19B
--6.13B
--6.03B
--5.92B
--5.90B
Tổng tài sản
9.97%8.36B
10.84%8.11B
11.96%8.01B
9.01%7.83B
6.68%7.60B
3.09%7.31B
1.71%7.15B
4.10%7.18B
4.34%7.12B
5.32%7.09B
6.14%7.03B
4.48%6.90B
5.06%6.83B
6.35%6.74B
5.89%6.63B
7.21%6.60B
6.20%6.50B
2.83%6.33B
--6.26B
--6.16B
--6.12B
--6.16B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-32.16%51.97M
-25.96%60.18M
8.49%68.94M
6.04%89.50M
-12.08%76.61M
3.24%81.27M
-19.65%63.55M
20.22%84.40M
26.48%87.13M
33.10%78.72M
84.07%79.08M
88.67%70.21M
76.54%68.89M
66.96%59.15M
8.32%42.97M
-18.21%37.21M
-16.58%39.02M
53.26%35.42M
--39.66M
--45.50M
--46.78M
--23.11M
Chi phí trích trước
36.61%116.11M
38.12%98.46M
18.94%95.15M
27.95%94.36M
35.71%84.99M
29.87%71.28M
8.96%80.00M
2.78%73.75M
-11.39%62.63M
-3.69%54.89M
-33.65%73.42M
-44.52%71.75M
-43.08%70.68M
-45.47%57.00M
3.54%110.67M
-5.48%129.32M
1.68%124.18M
-3.29%104.53M
--106.88M
--136.82M
--122.13M
--108.08M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
92.67%44.07M
44.62%32.87M
43.29%33.96M
84.62%22.96M
79.33%22.87M
-2.27%22.73M
-68.18%23.70M
-80.57%12.44M
-80.32%12.76M
-64.90%23.26M
364.93%74.48M
301.03%64.03M
184.55%64.81M
164.90%66.27M
-35.67%16.02M
-51.94%15.97M
-30.99%22.78M
-23.48%25.02M
--24.90M
--33.22M
--33.01M
--32.69M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--12.29M
--12.17M
983.54%12.11M
----
----
----
76.62%1.12M
----
----
----
-20.48%633.00K
----
----
-44.24%682.00K
-42.07%796.00K
-33.41%921.00K
-26.35%1.05M
-11.57%1.22M
--1.37M
--1.38M
--1.43M
--1.38M
Nợ phải trả hoãn lại
-4.71%57.99M
0.39%63.25M
3.53%60.31M
14.22%55.78M
17.35%60.86M
18.39%63.01M
18.16%58.25M
24.08%48.84M
25.57%51.86M
25.37%53.22M
33.75%49.30M
21.86%39.36M
0.27%41.30M
4.64%42.45M
8.82%36.86M
14.57%32.30M
0.33%41.19M
11.02%40.56M
--33.87M
--28.19M
--41.05M
--36.54M
Nợ ngắn hạn khác
-20.01%109.96M
-14.45%123.43M
6.12%129.25M
9.04%145.28M
-1.10%137.47M
9.35%144.28M
-5.13%121.80M
21.61%133.24M
26.14%139.00M
29.87%131.94M
60.83%128.38M
57.63%109.56M
37.38%110.19M
33.69%101.59M
8.55%79.82M
-5.67%69.51M
-8.68%80.21M
27.39%75.99M
--73.53M
--73.69M
--87.83M
--59.65M
Tổng nợ ngắn hạn
16.69%663.56M
16.47%608.68M
17.19%609.51M
34.30%613.39M
28.78%568.66M
16.26%522.60M
-6.66%520.10M
-12.70%456.74M
-17.51%441.58M
-5.64%449.52M
21.82%557.20M
14.44%523.18M
16.56%535.32M
15.12%476.40M
12.59%457.41M
11.02%457.17M
8.40%459.28M
17.00%413.84M
--406.25M
--411.78M
--423.68M
--353.72M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.03%4.15B
3.16%4.04B
3.78%4.04B
-0.46%4.02B
-5.16%3.99B
-7.66%3.92B
-5.66%3.89B
-0.55%4.04B
4.88%4.20B
5.67%4.24B
4.03%4.13B
2.06%4.06B
2.76%4.01B
6.32%4.01B
7.67%3.97B
-5.96%3.98B
-5.33%3.90B
-8.76%3.78B
--3.69B
--4.23B
--4.12B
--4.14B
-Nợ dài hạn
-1.81%1.47B
-1.07%1.48B
-1.80%1.49B
-9.14%1.49B
-18.42%1.49B
-24.61%1.50B
-18.60%1.51B
-9.70%1.64B
2.11%1.83B
8.89%1.99B
2.95%1.86B
2.29%1.82B
-0.83%1.79B
1.15%1.82B
1.69%1.81B
-23.86%1.78B
-22.68%1.81B
-23.09%1.80B
--1.78B
--2.33B
--2.34B
--2.35B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
7.52%2.68B
5.78%2.56B
7.33%2.56B
5.46%2.53B
5.06%2.49B
7.27%2.42B
4.95%2.38B
6.84%2.40B
7.12%2.37B
2.98%2.25B
4.92%2.27B
1.87%2.25B
5.85%2.22B
11.04%2.19B
13.22%2.16B
15.97%2.21B
17.41%2.09B
9.98%1.97B
--1.91B
--1.90B
--1.78B
--1.79B
Nợ dài hạn khác
-16.96%57.50M
4.53%55.10M
40.98%19.34M
40.95%59.20M
64.97%69.25M
41.03%52.72M
5.98%13.71M
17.92%42.00M
17.80%41.98M
191.29%37.38M
-61.79%12.94M
174.71%35.62M
168.58%35.63M
-13.48%12.83M
93.99%33.87M
-46.02%12.97M
-45.65%13.27M
-38.41%14.83M
--17.46M
--24.02M
--24.41M
--24.08M
Tổng nợ dài hạn
5.53%4.39B
5.47%4.28B
6.22%4.27B
1.61%4.23B
-3.54%4.16B
-6.57%4.06B
-4.71%4.02B
0.10%4.16B
5.45%4.32B
5.97%4.34B
4.38%4.22B
2.92%4.16B
3.30%4.09B
6.62%4.10B
7.57%4.04B
-8.01%4.04B
-7.77%3.96B
-11.26%3.84B
--3.76B
--4.39B
--4.29B
--4.33B
Tổng các khoản nợ
6.87%5.06B
6.73%4.89B
7.48%4.88B
4.84%4.84B
-0.54%4.73B
-4.43%4.58B
-4.94%4.54B
-1.33%4.62B
2.80%4.76B
4.76%4.79B
6.15%4.78B
4.09%4.68B
4.68%4.63B
7.44%4.57B
8.06%4.50B
-6.38%4.50B
-6.32%4.42B
-9.13%4.26B
--4.17B
--4.80B
--4.72B
--4.68B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.47%3.17B
3.08%3.19B
4.65%3.19B
4.61%3.17B
9.57%3.15B
7.97%3.09B
7.25%3.04B
7.10%3.03B
2.11%2.88B
2.39%2.86B
1.85%2.84B
1.61%2.83B
1.52%2.82B
1.05%2.80B
1.49%2.79B
79.45%2.78B
77.16%2.77B
76.60%2.77B
--2.75B
--1.55B
--1.57B
--1.57B
Lợi nhuận giữ lại
152.35%142.55M
111.96%41.20M
88.85%-46.90M
62.88%-169.90M
45.44%-272.33M
37.59%-344.43M
27.09%-420.57M
23.77%-457.74M
17.97%-499.09M
11.76%-551.90M
11.65%-576.81M
9.92%-600.50M
11.99%-608.41M
9.23%-625.42M
-0.28%-652.88M
-92.49%-666.60M
-129.78%-691.33M
-206.91%-689.05M
---651.08M
---346.31M
---300.87M
---224.51M
Vốn dự trữ
0.47%3.16B
3.08%3.18B
4.65%3.18B
4.61%3.16B
9.56%3.15B
7.97%3.09B
7.26%3.04B
7.10%3.03B
2.11%2.87B
2.39%2.86B
1.85%2.84B
1.61%2.82B
1.52%2.81B
1.05%2.79B
1.49%2.78B
79.49%2.78B
77.20%2.77B
76.64%2.77B
--2.74B
--1.55B
--1.56B
--1.57B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
33.16%-6.24M
31.57%-8.71M
5.21%-12.13M
-48.98%-11.88M
-1.06%-9.34M
-48.18%-12.73M
-84.79%-12.80M
16.27%-7.97M
-27.29%-9.24M
6.14%-8.59M
24.91%-6.92M
8.02%-9.53M
-67.28%-7.26M
-560.94%-9.15M
-205.77%-9.22M
-256.21%-10.36M
-762.82%-4.34M
33.03%-1.39M
---3.02M
---2.91M
---503.00K
---2.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.09%3.30B
17.73%3.22B
19.76%3.13B
16.53%2.99B
21.19%2.87B
18.74%2.73B
15.80%2.61B
15.56%2.56B
7.58%2.37B
6.51%2.30B
6.11%2.25B
5.31%2.22B
5.87%2.20B
4.09%2.16B
1.57%2.12B
55.39%2.11B
48.37%2.08B
40.81%2.08B
--2.09B
--1.35B
--1.40B
--1.48B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LTH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Life Time Group Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Life Time Group Holdings Inc có 223.65M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Life Time Group Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.88B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 609.51M nợ ngắn hạ và 4.27B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là 8.01B, bao gồm 385.76M tài sản ngắn hạn và 7.62B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Life Time Group Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.13B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.