tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lisata Therapeutics Inc

LSTA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.990USD
-0.040-3.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LSTA

Theo dõi tình hình tài chính của Lisata Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lisata Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.50/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
170.00K
-83.00%
EPS(YoY)
-1.91
20.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.24%-0.50
38.88%-0.34
17.93%-0.49
10.82%-0.54
15.67%-0.55
16.66%-0.55
8.32%-0.59
-20.93%-0.61
15.94%-0.65
13.18%-0.66
---0.65
---0.50
---0.77
---0.76
---11.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-90.00%100.00K
--0.00
--70.00K
----
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
4.97%-4.49M
35.92%-2.95M
13.81%-4.25M
7.63%-4.66M
12.53%-4.72M
14.07%-4.61M
6.29%-4.93M
-25.25%-5.04M
12.70%-5.40M
10.43%-5.37M
85.93%-5.26M
39.22%-4.03M
-46.40%-6.19M
11.83%-5.99M
-439.67%-37.38M
-16.61%-6.63M
47.59%-4.23M
-25.10%-6.79M
-30.04%-6.93M
-186.12%-5.68M
Biên lợi nhuận ròng
----
-540.78%-2954.00%
----
---6655.71%
----
---461.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
----
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-90.00%100.00K
--0.00
--70.00K
----
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
15.48%-4.94M
37.79%-3.08M
17.28%-4.41M
11.86%-4.87M
11.42%-5.85M
17.86%-4.95M
10.53%-5.34M
19.67%-5.52M
3.55%-6.60M
7.87%-6.03M
18.60%-5.96M
-2.31%-6.88M
-3.38%-6.84M
4.51%-6.54M
-5.15%-7.33M
5.97%-6.72M
18.13%-6.62M
-25.76%-6.85M
-30.24%-6.97M
-66.52%-7.15M
Lợi nhuận ròng
4.97%-4.49M
35.92%-2.95M
13.81%-4.25M
7.63%-4.66M
12.53%-4.72M
14.07%-4.61M
6.29%-4.93M
-25.25%-5.04M
12.70%-5.40M
10.43%-5.37M
85.93%-5.26M
39.22%-4.03M
-46.40%-6.19M
11.83%-5.99M
-439.67%-37.38M
-16.61%-6.63M
47.59%-4.23M
-25.10%-6.79M
-30.04%-6.93M
-186.12%-5.68M
Tài sản ngắn hạn
-51.01%14.02M
-48.80%17.70M
-42.76%21.57M
-40.72%24.89M
-39.83%28.62M
-35.88%34.58M
-34.14%37.69M
-31.66%41.98M
-27.17%47.56M
-24.98%53.92M
-25.95%57.23M
-18.04%61.42M
-28.01%65.30M
-25.27%71.88M
-24.30%77.29M
-30.66%74.95M
-20.46%90.70M
172.23%96.18M
147.48%102.11M
195.09%108.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.92%3.31M
-45.29%3.07M
-2.62%4.57M
-3.23%4.31M
-28.61%3.81M
-14.83%5.61M
-8.59%4.69M
2.32%4.46M
0.89%5.33M
3.24%6.59M
-19.70%5.13M
29.76%4.36M
88.72%5.29M
41.12%6.38M
56.95%6.39M
-12.94%3.36M
-36.89%2.80M
29.01%4.52M
-2.61%4.07M
10.80%3.86M
Tổng tài sản
-51.49%14.06M
-49.31%17.74M
-43.04%21.76M
-40.90%25.16M
-39.92%28.98M
-36.00%35.00M
-34.24%38.20M
-31.74%42.57M
-27.27%48.24M
-25.11%54.69M
-26.03%58.09M
-27.38%62.37M
-27.48%66.33M
-24.71%73.03M
-23.41%78.53M
-20.93%85.88M
-20.19%91.46M
169.45%97.01M
144.03%102.54M
189.78%108.61M
Tổng các khoản nợ
-12.68%3.39M
-44.71%3.14M
-2.58%4.64M
-4.17%4.38M
-29.43%3.88M
-16.40%5.69M
-11.55%4.76M
-1.61%4.58M
-2.24%5.50M
1.34%6.80M
-20.32%5.38M
24.36%4.65M
74.52%5.62M
33.99%6.71M
63.83%6.76M
-4.96%3.74M
-29.85%3.22M
33.19%5.01M
-8.98%4.13M
0.25%3.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.49%10.67M
-50.20%14.60M
-48.80%17.12M
-45.32%20.77M
-41.27%25.10M
-38.79%29.32M
-36.56%33.44M
-34.17%37.99M
-29.59%42.74M
-27.79%47.89M
-26.57%52.70M
-29.73%57.71M
-31.21%60.70M
-27.91%66.32M
-27.07%71.77M
-21.53%82.14M
-19.79%88.24M
185.34%92.00M
162.53%98.41M
211.95%104.68M
Thu nhập hoạt động ròng
42.93%-3.08M
28.25%-3.25M
-32.72%-3.34M
25.12%-3.96M
23.13%-5.40M
-11.28%-4.53M
29.72%-2.52M
-26.27%-5.28M
14.26%-7.03M
37.09%-4.07M
10.38%-3.58M
17.34%-4.18M
-45.27%-8.20M
-40.49%-6.47M
20.66%-4.00M
-9.40%-5.06M
29.25%-5.64M
17.30%-4.60M
-43.23%-5.04M
-202.75%-4.63M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
-100.00%0.00
181.68%5.15M
-95.69%505.00K
46.54%9.43M
124.31%1.39M
-151.46%-6.30M
1715.59%11.71M
50.06%6.44M
-180.41%-5.71M
441.88%12.25M
-102.83%-725.00K
170.43%4.29M
-56.82%7.11M
-54.23%2.26M
328.79%25.63M
90.64%-6.09M
1708.57%16.46M
144.74%4.94M
-35.86%-11.20M
Tài chính thuần
886.96%181.00K
313.54%205.00K
--353.00K
100.00%64.00K
83.80%-23.00K
-500.00%-96.00K
100.00%0.00
-92.92%32.00K
-67.06%-142.00K
71.43%24.00K
93.94%-6.00K
1458.62%452.00K
49.40%-85.00K
-33.33%14.00K
-54.69%-99.00K
31.82%29.00K
-100.20%-168.00K
61.54%21.00K
-100.71%-64.00K
-99.77%22.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 170.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1000.00K.

Tài sản ngắn hạn của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 17.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.80.

Tổng tài sản của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lisata Therapeutics Inc là 17.74M, bao gồm 17.70M tài sản ngắn hạn và 41.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Lisata Therapeutics Inc là 3.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lisata Therapeutics Inc là 14.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lisata Therapeutics Inc là -18.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.74.

Giá trị đầu tư ròng của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Lisata Therapeutics Inc là 15.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lisata Therapeutics Inc là 599.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.43.

Thu nhập ròng của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -16.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01.

Biên lợi nhuận ròng của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -9756.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -388.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lisata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lisata Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.