tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lightspeed Commerce Inc

LSPD
Thêm vào danh sách theo dõi
10.110USD
+0.435+4.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LSPD

Theo dõi tình hình tài chính của Lightspeed Commerce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lightspeed Commerce Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.12
Doanh thu / Dự báo
322.70M/314.65M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.23B
13.95%
EPS(YoY)
-1.04
76.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
95.02%-0.02
94.59%-0.20
-40.56%-0.24
-22.93%-0.24
-55.57%-0.35
-1701.63%-3.79
33.95%-0.17
30.24%-0.19
29.14%-0.23
57.18%-0.21
95.16%-0.26
---0.28
---0.32
---0.49
---5.39
---1.21
----
----
----
----
Doanh thu
5.82%322.70M
14.75%290.80M
11.50%312.35M
15.07%318.96M
14.60%304.94M
10.08%253.42M
16.87%280.13M
20.37%277.18M
27.26%266.09M
24.96%230.22M
27.03%239.69M
25.35%230.27M
20.25%209.09M
25.70%184.23M
23.59%188.70M
37.89%183.70M
50.00%173.88M
77.87%146.56M
165.01%152.68M
192.83%133.22M
Lợi nhuận ròng
95.12%-2.42M
95.04%-28.57M
-26.30%-33.58M
-10.27%-32.70M
-41.57%-49.57M
-1669.95%-575.94M
33.91%-26.59M
30.21%-29.66M
28.11%-35.01M
56.30%-32.54M
95.06%-40.23M
46.85%-42.49M
51.68%-48.70M
34.97%-74.47M
-1144.12%-814.80M
-35.30%-79.94M
-104.30%-100.80M
-172.37%-114.52M
-53.55%-65.49M
-203.54%-59.09M
Biên lợi nhuận ròng
95.38%-0.75%
95.68%-9.82%
-13.27%-10.75%
4.18%-10.25%
-23.53%-16.25%
-1507.90%-227.27%
43.45%-9.49%
42.02%-10.70%
43.51%-13.16%
65.03%-14.13%
96.11%-16.78%
---18.45%
---23.29%
---40.42%
---431.80%
---50.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
34.30%40.33%
-9.08%31.43%
-5.33%30.64%
-4.21%30.57%
-2.49%30.03%
10.04%34.57%
4.46%32.36%
6.43%31.91%
7.83%30.80%
-0.10%31.41%
2.20%30.98%
--29.98%
--28.56%
--31.44%
--30.32%
--28.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.86%1.26%
30.29%1.21%
55.97%1.21%
18.66%1.04%
3.39%0.96%
3.11%0.93%
-14.14%0.77%
-3.28%0.88%
-0.31%0.93%
-4.51%0.90%
-7.68%0.90%
--0.91%
--0.93%
--0.94%
--0.98%
--0.75%
----
----
----
----
Doanh thu
5.82%322.70M
14.75%290.80M
11.50%312.35M
15.07%318.96M
14.60%304.94M
10.08%253.42M
16.87%280.13M
20.37%277.18M
27.26%266.09M
24.96%230.22M
27.03%239.69M
25.35%230.27M
20.25%209.09M
25.70%184.23M
23.59%188.70M
37.89%183.70M
50.00%173.88M
77.87%146.56M
165.01%152.68M
192.83%133.22M
Lợi nhuận hoạt động
93.13%-3.52M
-13.63%-34.36M
-32.99%-36.86M
23.75%-35.53M
-24.55%-51.30M
30.97%-30.23M
49.89%-27.71M
8.86%-46.59M
25.34%-41.19M
17.64%-43.80M
19.48%-55.30M
29.38%-51.12M
33.57%-55.17M
44.65%-53.18M
-17.77%-68.68M
-14.40%-72.39M
-96.81%-83.05M
-131.22%-96.08M
-67.41%-58.32M
-247.77%-63.28M
Lợi nhuận ròng
95.12%-2.42M
95.04%-28.57M
-26.30%-33.58M
-10.27%-32.70M
-41.57%-49.57M
-1669.95%-575.94M
33.91%-26.59M
30.21%-29.66M
28.11%-35.01M
56.30%-32.54M
95.06%-40.23M
46.85%-42.49M
51.68%-48.70M
34.97%-74.47M
-1144.12%-814.80M
-35.30%-79.94M
-104.30%-100.80M
-172.37%-114.52M
-53.55%-65.49M
-203.54%-59.09M
Tài sản ngắn hạn
-5.88%647.35M
-11.48%706.41M
-19.71%705.21M
-21.27%693.33M
-21.26%687.77M
-13.06%798.02M
-5.09%878.31M
-4.13%880.59M
-4.66%873.52M
-1.76%917.90M
-2.67%925.40M
-4.44%918.57M
-8.79%916.20M
-10.38%934.33M
-10.05%950.77M
-22.13%961.24M
52.02%1.00B
21.55%1.04B
279.16%1.06B
128.81%1.23B
Tổng nợ ngắn hạn
22.00%182.50M
10.82%165.11M
8.30%156.02M
2.63%148.75M
6.07%149.59M
2.98%148.98M
-3.26%144.06M
1.18%144.94M
2.13%141.03M
-3.85%144.67M
2.74%148.91M
-4.43%143.24M
-23.73%138.09M
-4.68%150.46M
-0.47%144.94M
3.69%149.87M
34.44%181.05M
39.20%157.85M
23.86%145.61M
93.93%144.54M
Tổng tài sản
-6.34%1.59B
-8.82%1.67B
-32.37%1.68B
-32.90%1.68B
-32.37%1.70B
-29.08%1.83B
-4.87%2.48B
-4.01%2.51B
-4.57%2.51B
-3.51%2.58B
-3.77%2.60B
-24.93%2.61B
-26.01%2.63B
-26.28%2.67B
-26.06%2.71B
7.25%3.48B
55.42%3.55B
71.94%3.62B
136.66%3.66B
314.67%3.24B
Tổng các khoản nợ
22.68%199.39M
12.23%182.07M
8.86%173.40M
0.21%162.62M
2.35%162.53M
-0.32%162.24M
-5.40%159.28M
-0.20%162.28M
0.35%158.79M
-4.98%162.75M
0.74%168.37M
-6.20%162.61M
-24.37%158.24M
-22.39%171.28M
-19.62%167.13M
-17.80%173.35M
3.37%209.22M
29.03%220.69M
15.87%207.91M
62.35%210.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.41%1.39B
-10.87%1.48B
-35.21%1.50B
-35.19%1.52B
-34.71%1.53B
-31.02%1.66B
-4.83%2.32B
-4.26%2.34B
-4.88%2.35B
-3.41%2.41B
-4.07%2.44B
-25.91%2.45B
-26.11%2.47B
-26.53%2.50B
-26.44%2.54B
8.99%3.30B
60.48%3.34B
75.74%3.40B
152.51%3.45B
364.93%3.03B
Thu nhập hoạt động ròng
-72.54%5.08M
-261.98%-6.49M
186.30%34.23M
3230.29%31.21M
669.89%18.51M
90.12%-1.79M
284.38%11.96M
92.50%-997.00K
79.17%-3.25M
42.96%-18.16M
67.42%-6.48M
29.97%-13.30M
49.86%-15.59M
-229.67%-31.84M
57.10%-19.90M
-58.94%-18.98M
-131.87%-31.10M
58.82%-9.66M
13.12%-46.40M
-71.85%-11.95M
Đầu tư ròng
109.66%1.19M
-113.72%-16.45M
-156.18%-15.95M
-17.76%-14.83M
-199.30%-12.32M
-22.73%-7.70M
-28.08%-6.23M
-240.87%-12.60M
-22.68%-4.12M
-65.17%-6.27M
-46.50%-4.86M
-22.31%-3.69M
25.49%-3.35M
-101.59%-3.80M
98.00%-3.32M
98.55%-3.02M
97.67%-4.50M
-18.27%-1.88M
28.93%-166.10M
-146966.20%-208.83M
Tài chính thuần
25.83%-87.87M
97.91%-1.97M
-7.92%-1.91M
28.48%-1.39M
-190.54%-118.47M
-3912.82%-94.18M
-20.35%-1.77M
-31.25%-1.95M
-4308.43%-40.78M
1.22%-2.35M
38.69%-1.47M
94.85%-1.48M
48.90%-925.00K
-38.54%-2.38M
-123.93%-2.40M
-103.61%-28.83M
-165.46%-1.81M
-100.29%-1.71M
-118.18%-1.07M
152.48%798.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08B.

Tài sản ngắn hạn của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tài sản ngắn hạn là 706.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.48.

Tổng tài sản của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lightspeed Commerce Inc là 1.67B, bao gồm 706.41M tài sản ngắn hạn và 958.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tổng nghĩa vụ của Lightspeed Commerce Inc là 182.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lightspeed Commerce Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lightspeed Commerce Inc là -158.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.

Giá trị đầu tư ròng của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, giá trị đầu tư ròng của Lightspeed Commerce Inc là -59.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lightspeed Commerce Inc là -123.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.10.

Thu nhập ròng của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, lợi nhuận ròng là -144.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.36.

Biên lợi nhuận ròng của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.01.

Biên lợi nhuận gộp của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lightspeed Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lightspeed Commerce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -158.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.