tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lightspeed Commerce Inc

LSPD
Thêm vào danh sách theo dõi
10.110USD
+0.435+4.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
LỗP/E TTM

LSPD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lightspeed Commerce Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-72.54%5.08M
-261.98%-6.49M
186.30%34.23M
3230.29%31.21M
669.89%18.51M
90.12%-1.79M
284.38%11.96M
92.50%-997.00K
79.17%-3.25M
42.96%-18.16M
67.42%-6.48M
29.97%-13.30M
49.86%-15.59M
-229.67%-31.84M
57.10%-19.90M
-58.94%-18.98M
-131.87%-31.10M
58.82%-9.66M
13.12%-46.40M
-71.85%-11.95M
-93.20%-13.41M
-179.64%-23.45M
-431.34%-53.40M
-337.44%-6.95M
-37.59%-6.94M
-3423.11%-8.38M
---10.05M
---1.59M
-74.00%-5.05M
74.30%-238.00K
---2.90M
---926.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
95.12%-2.42M
95.04%-28.57M
-26.30%-33.58M
-10.27%-32.70M
-41.57%-49.57M
-1669.95%-575.94M
33.91%-26.59M
30.21%-29.66M
28.11%-35.01M
56.30%-32.54M
95.06%-40.23M
46.85%-42.49M
51.68%-48.70M
34.97%-74.47M
-1144.12%-814.80M
-35.30%-79.94M
-104.30%-100.80M
-172.37%-114.52M
-53.55%-65.49M
-203.54%-59.09M
-145.26%-49.34M
-126.08%-42.05M
-170.59%-42.65M
-93.21%-19.47M
-121.13%-20.12M
80.64%-18.60M
---15.76M
---10.07M
-11.96%-9.10M
-722.01%-96.08M
---8.13M
---11.69M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-77.54%8.42M
-93.50%37.71M
50.23%37.88M
45.82%37.67M
42.81%37.50M
2041.46%580.12M
-7.36%25.21M
-4.78%25.83M
-6.85%26.26M
-4.55%27.09M
-96.50%27.22M
-6.24%27.13M
-3.27%28.19M
-5.31%28.38M
2558.71%777.51M
12.04%28.93M
49.40%29.14M
93.99%29.97M
202.29%29.24M
351.88%25.82M
245.62%19.51M
174.37%15.45M
203.45%9.67M
101.80%5.71M
210.79%5.64M
429.23%5.63M
--3.19M
--2.83M
45.05%1.82M
-18.47%1.06M
--1.25M
--1.30M
Thuế hoãn lại
100.00%0.00
-5019.48%-7.58M
-400.00%-327.00K
139.25%146.00K
-228.67%-386.00K
50.98%154.00K
120.57%109.00K
-174.85%-372.00K
176.53%300.00K
127.72%102.00K
62.91%-530.00K
119.58%497.00K
83.34%-392.00K
-126.34%-368.00K
88.21%-1.43M
83.16%-2.54M
-5.80%-2.35M
241.97%1.40M
-492.91%-12.13M
-1012.32%-15.07M
-41.30%-2.22M
52.35%-984.00K
-345.53%-2.04M
-180.54%-1.35M
-935.53%-1.57M
95.39%-2.06M
---459.00K
---483.00K
-132.27%-152.00K
-4647.36%-44.84M
--471.00K
--986.00K
Các mục phi tiền mặt khác
88.82%-56.00K
19.74%-313.00K
-70.65%27.00K
-3700.00%-180.00K
-16800.00%-501.00K
-43.38%-390.00K
27.78%92.00K
-97.97%5.00K
-99.89%3.00K
-103.11%-272.00K
-98.41%72.00K
-97.80%246.00K
-82.39%2.79M
-53.07%8.75M
-73.30%4.54M
29.96%11.18M
1881.50%15.85M
456.44%18.64M
513.42%17.00M
331.13%8.60M
-84.91%800.00K
-195.56%-5.23M
-18.04%2.77M
0.00%2.00M
644.52%5.30M
448.40%5.47M
--3.38M
--2.00M
812.82%712.00K
1196.70%998.00K
--78.00K
---91.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-271.59%-10.59M
-8.29%-19.60M
1433.72%13.96M
156.05%8.92M
188.86%6.17M
27.02%-18.10M
93.12%-1.05M
30.11%-15.91M
55.00%-6.95M
-59.52%-24.80M
16.37%-15.22M
-94.53%-22.76M
-31.04%-15.44M
-226.98%-15.55M
60.24%-18.20M
-523.03%-11.70M
-362.82%-11.78M
514.07%12.24M
-43.44%-45.78M
378.27%2.77M
279.61%4.48M
18.16%-2.96M
-918.97%-31.91M
-144.59%-994.00K
-577.25%-2.50M
-162.71%-3.61M
---3.13M
--2.23M
268.31%523.00K
65.50%5.76M
--142.00K
--3.48M
-Thay đổi các khoản phải thu
-969.89%-4.13M
24.53%-7.55M
-16.63%4.40M
486.86%7.51M
-96.95%475.00K
-145.47%-10.00M
139.79%5.28M
89.74%-1.94M
492.69%15.58M
242.19%22.00M
-43.39%-13.27M
-243.19%-18.92M
153.40%2.63M
-370.88%-15.47M
14.10%-9.26M
-1080.96%-5.51M
-457.30%-4.92M
225.68%5.71M
-111.34%-10.77M
162.62%562.00K
-451.79%-883.00K
-567.49%-4.54M
-410.82%-5.10M
166.67%214.00K
-89.62%251.00K
164.07%972.00K
---998.00K
---321.00K
219.42%2.42M
-110.11%-1.52M
--757.00K
---722.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-585.24%-2.27M
-401.83%-3.80M
-102.78%-94.00K
395.79%2.95M
81.18%-332.00K
-40.10%1.26M
732.34%3.38M
70.73%-998.00K
2.54%-1.76M
177.97%2.10M
-311.54%-535.00K
-137.13%-3.41M
-74.88%-1.81M
12.55%-2.70M
91.51%-130.00K
-405.31%-1.44M
43.26%-1.03M
-2781.31%-3.08M
-9105.88%-1.53M
199.16%471.00K
-690.29%-1.82M
65.71%-107.00K
230.77%17.00K
-15933.33%-475.00K
491.14%309.00K
-395.24%-312.00K
---13.00K
--3.00K
9.20%-79.00K
-228.57%-63.00K
---87.00K
--49.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-428.47%-8.35M
-163.75%-12.80M
-65.46%1.43M
80.78%-3.44M
119.12%2.54M
89.15%-4.85M
--4.13M
---17.91M
---13.30M
---44.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2008.70%2.42M
---1.46M
---609.00K
-319.63%-358.00K
159.28%115.00K
--163.00K
---194.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-61.40%1.27M
90.09%-440.00K
1556.27%10.30M
-141.46%-2.61M
198.04%3.29M
48.68%-4.44M
-90.56%622.00K
-37.39%6.29M
58.87%-3.36M
-741.95%-8.65M
382.34%6.59M
6660.78%10.04M
-3.76%-8.17M
-84.77%1.35M
79.33%-2.33M
-109.87%-153.00K
-201.81%-7.88M
399.89%8.84M
35.97%-11.29M
407.54%1.55M
650.34%7.74M
188.76%1.77M
-293916.67%-17.63M
-127.45%-504.00K
187.52%1.03M
-143.42%-1.99M
--6.00K
--1.84M
-21.19%-1.18M
134.06%4.59M
---972.00K
--1.96M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
204.29%1.12M
61.94%-3.57M
95.05%-505.00K
73.39%3.35M
67.08%-1.07M
-1187.72%-9.39M
-38.87%-10.19M
136.22%1.94M
17.28%-3.26M
116.47%863.00K
-43.51%-7.34M
-241.84%-5.34M
-304.04%-3.94M
-116.71%-5.24M
72.70%-5.11M
-51.01%-1.56M
168.40%1.93M
-52.84%-2.42M
-80.78%-18.73M
-69.39%-1.03M
-576.86%-2.82M
37.72%-1.58M
-1494.15%-10.36M
-2544.00%-611.00K
315.27%592.00K
-255.74%-2.54M
---650.00K
--25.00K
-256.25%-275.00K
-210.43%-714.00K
--176.00K
---230.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
14.59%1.11M
6.70%9.11M
66.13%-1.09M
130.49%1.17M
362.97%973.00K
169.64%8.53M
-689.38%-3.22M
14.21%-3.85M
-12.80%-370.00K
-49.11%3.17M
141.18%546.00K
-46.39%-4.48M
-269.07%-328.00K
142.46%6.22M
63.38%-1.33M
-290.49%-3.06M
-87.91%194.00K
74.37%2.56M
-413.51%-3.62M
315.50%1.61M
134.25%1.60M
169.52%1.47M
1619.74%1.16M
-71.50%387.00K
-468200.00%-4.68M
-165.33%-2.12M
---76.00K
--1.36M
-100.55%-1.00K
26.28%3.24M
--183.00K
--2.56M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-72.54%5.08M
-261.98%-6.49M
186.30%34.23M
3230.29%31.21M
669.89%18.51M
90.12%-1.79M
284.38%11.96M
92.50%-997.00K
79.17%-3.25M
42.96%-18.16M
67.42%-6.48M
29.97%-13.30M
49.86%-15.59M
-229.67%-31.84M
57.10%-19.90M
-58.94%-18.98M
-131.87%-31.10M
58.82%-9.66M
13.12%-46.40M
-71.85%-11.95M
-93.20%-13.41M
-179.64%-23.45M
-431.34%-53.40M
-337.44%-6.95M
-37.59%-6.94M
-3423.11%-8.38M
---10.05M
---1.59M
-74.00%-5.05M
74.30%-238.00K
---2.90M
---926.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
45.13%17.88M
135.09%16.45M
160.66%15.95M
149.06%14.67M
199.30%12.32M
11.57%7.00M
25.88%6.12M
59.38%5.89M
22.68%4.12M
77.45%6.27M
68.67%4.86M
22.31%3.69M
-8.91%3.35M
85.56%3.54M
-44.75%2.88M
31.52%3.02M
198.22%3.68M
426.24%1.91M
563.61%5.22M
372.63%2.30M
671.87%1.23M
-72.18%362.00K
-41.43%786.00K
-15.18%486.00K
-59.29%160.00K
150.67%1.30M
--1.34M
--573.00K
-4.38%393.00K
750.82%519.00K
--411.00K
--61.00K
Chi phí vốn
45.13%17.88M
135.09%16.45M
160.66%15.95M
149.06%14.67M
199.30%12.32M
11.57%7.00M
25.88%6.12M
59.38%5.89M
22.68%4.12M
77.45%6.27M
68.67%4.86M
22.31%3.69M
-8.91%3.35M
85.56%3.54M
-44.75%2.88M
31.52%3.02M
198.22%3.68M
426.24%1.91M
563.61%5.22M
372.63%2.30M
671.87%1.23M
-72.18%362.00K
-41.43%786.00K
-15.18%486.00K
-59.29%160.00K
150.67%1.30M
--1.34M
--573.00K
-4.38%393.00K
440.63%519.00K
--411.00K
--96.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-5.32%1.71M
41.76%1.33M
82.84%1.72M
61.80%1.71M
112.99%1.80M
-71.61%941.00K
-58.90%938.00K
25.74%1.05M
-20.84%847.00K
64.43%3.31M
13.82%2.28M
-60.54%839.00K
-65.26%1.07M
5.83%2.02M
-61.56%2.00M
-7.44%2.13M
149.39%3.08M
426.24%1.91M
563.61%5.22M
372.63%2.30M
671.87%1.23M
-72.18%362.00K
-41.43%786.00K
-15.18%486.00K
-59.29%160.00K
150.67%1.30M
--1.34M
--573.00K
-4.38%393.00K
476.67%519.00K
--411.00K
--90.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
53.79%16.17M
149.59%15.12M
174.75%14.23M
168.10%12.96M
221.66%10.52M
104.80%6.06M
100.89%5.18M
69.26%4.83M
43.06%3.27M
94.73%2.96M
194.07%2.58M
219.11%2.86M
278.94%2.29M
--1.52M
--877.00K
--895.00K
--603.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---29.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--19.07M
100.00%0.00
100.00%0.00
97.54%-165.00K
----
---700.00K
---107.00K
---6.71M
----
----
----
----
----
-7333.33%-1.52M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
101.71%21.00K
30.92%-160.88M
-60239.83%-206.88M
-10674.93%-191.69M
97.89%-1.23M
-581.46%-232.91M
101.97%344.00K
82.78%-1.78M
-20475.27%-58.23M
---34.18M
---17.43M
---10.33M
---283.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--1.26M
---436.00K
--0.00
---820.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--19.07M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--344.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
109.66%1.19M
-113.72%-16.45M
-156.18%-15.95M
-17.76%-14.83M
-199.30%-12.32M
-22.73%-7.70M
-28.08%-6.23M
-240.87%-12.60M
-22.68%-4.12M
-65.17%-6.27M
-46.50%-4.86M
-22.31%-3.69M
25.49%-3.35M
-101.59%-3.80M
98.00%-3.32M
98.55%-3.02M
97.67%-4.50M
-18.27%-1.88M
28.93%-166.10M
-146966.20%-208.83M
-9849.51%-192.92M
97.32%-1.59M
-557.93%-233.70M
99.21%-142.00K
81.92%-1.94M
-7322.57%-59.53M
---35.52M
---18.00M
-2509.00%-10.72M
-1214.75%-802.00K
---411.00K
---61.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
25.83%-87.87M
97.91%-1.97M
-7.92%-1.91M
28.48%-1.39M
-190.54%-118.47M
-3912.82%-94.18M
-20.35%-1.77M
-31.25%-1.95M
-4308.43%-40.78M
1.22%-2.35M
38.69%-1.47M
94.85%-1.48M
48.90%-925.00K
-38.54%-2.38M
-123.93%-2.40M
-103.61%-28.83M
-165.46%-1.81M
-100.29%-1.71M
-118.18%-1.07M
152.48%798.08M
246.93%2.77M
289.97%599.54M
2373.11%5.89M
111989.01%316.09M
209.33%797.00K
-21.01%153.74M
--238.00K
--282.00K
-2530.00%-729.00K
218577.53%194.62M
--30.00K
--89.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
46.33%-1.10M
6.07%-1.95M
-2.79%-2.06M
-3.89%-2.27M
3.83%-2.06M
12.14%-2.08M
-2.40%-2.00M
-18.92%-2.19M
-3.63%-2.14M
4.10%-2.36M
14.83%-1.96M
94.26%-1.84M
1.24%-2.07M
-32.24%-2.46M
-12.75%-2.30M
-2740.64%-32.01M
-8.84%-2.09M
-17.38%-1.86M
-117.61%-2.04M
-29.24%-1.13M
-101.47%-1.92M
-105.56%-1.59M
-23.45%-937.00K
-29.19%-872.00K
-88.54%-954.00K
--28.54M
---759.00K
---675.00K
---506.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
25.52%-86.72M
100.00%0.00
--0.00
---20.00K
-191.46%-116.43M
---92.37M
--0.00
--0.00
---39.95M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
147.80%823.51M
----
373.68%620.20M
--0.00
--332.33M
----
-36.67%130.93M
----
----
----
--206.75M
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-84.21%3.00K
-98.76%5.00K
-26.89%174.00K
284.71%931.00K
-98.59%19.00K
2264.71%402.00K
-54.75%238.00K
-36.98%242.00K
10.85%1.35M
-95.88%17.00K
99.24%526.00K
-88.97%384.00K
120.47%1.22M
-27.42%413.00K
-87.44%264.00K
-62.49%3.48M
-90.04%552.00K
-92.59%569.00K
-74.60%2.10M
325.64%9.28M
93.04%5.54M
3628.64%7.68M
704.18%8.28M
92.41%2.18M
143.80%2.87M
-14.17%206.00K
--1.03M
--1.13M
3826.67%1.18M
169.66%240.00K
--30.00K
--89.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-466.67%-51.00K
81.48%-25.00K
-2000.00%-21.00K
-725.00%-33.00K
77.50%-9.00K
---135.00K
97.30%-1.00K
86.67%-4.00K
47.37%-40.00K
100.00%0.00
89.75%-37.00K
89.86%-30.00K
71.85%-76.00K
22.86%-324.00K
68.14%-361.00K
99.12%-296.00K
68.49%-270.00K
98.43%-420.00K
21.97%-1.13M
-91.39%-33.59M
23.55%-857.00K
-350.60%-26.75M
-4437.50%-1.45M
-9872.16%-17.55M
19.99%-1.12M
52.01%-5.94M
---32.00K
---176.00K
---1.40M
---12.37M
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
25.83%-87.87M
97.91%-1.97M
-7.92%-1.91M
28.48%-1.39M
-190.54%-118.47M
-3912.82%-94.18M
-20.35%-1.77M
-31.25%-1.95M
-4308.43%-40.78M
1.22%-2.35M
38.69%-1.47M
94.85%-1.48M
48.90%-925.00K
-38.54%-2.38M
-123.93%-2.40M
-103.61%-28.83M
-165.46%-1.81M
-100.29%-1.71M
-118.18%-1.07M
152.48%798.08M
246.93%2.77M
289.97%599.54M
2373.11%5.89M
111989.01%316.09M
209.33%797.00K
-21.01%153.74M
--238.00K
--282.00K
-2530.00%-729.00K
218577.53%194.62M
--30.00K
--89.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-18.72%453.91M
-27.60%479.00M
-29.81%462.55M
-33.59%447.60M
-22.66%558.47M
-11.72%661.57M
-13.46%659.02M
-13.63%673.95M
-9.75%722.10M
-10.58%749.41M
-11.72%761.49M
-14.70%780.28M
-16.10%800.15M
-13.30%838.12M
-26.91%862.58M
51.53%914.79M
18.15%953.65M
315.51%966.66M
129.99%1.18B
196.64%603.72M
282.59%807.15M
83.67%232.65M
198.61%513.13M
6.31%203.52M
1.57%210.97M
751.68%126.66M
--171.84M
--191.44M
742.57%207.70M
-41.61%14.87M
--24.65M
--25.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
26.25%-81.77M
75.66%-25.10M
545.33%16.46M
200.12%14.95M
-130.24%-110.87M
-277.58%-103.10M
121.10%2.55M
20.53%-14.93M
-142.26%-48.15M
28.08%-27.30M
50.59%-12.08M
64.02%-18.79M
48.86%-19.88M
-191.92%-37.96M
88.55%-24.46M
-109.06%-52.21M
80.90%-38.87M
-102.26%-13.01M
23.88%-213.51M
86.19%576.46M
-2631.36%-203.43M
581.44%574.50M
-520.84%-280.49M
1679.74%309.61M
54.20%-7.45M
-56.28%84.31M
---45.18M
---19.60M
-384.02%-16.26M
23615.98%192.83M
---3.36M
---820.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-112.03%-170.00K
-130.78%-177.00K
106.17%87.00K
-105.73%-35.00K
11875.00%1.41M
209.32%575.00K
-293.29%-1.41M
297.10%611.00K
-300.00%-12.00K
-1243.48%-526.00K
-37.01%730.00K
77.50%-310.00K
99.79%-3.00K
-81.67%46.00K
2265.31%1.16M
-63.66%-1.38M
-1150.00%-1.45M
6175.00%251.00K
-93.20%49.00K
-236.69%-842.00K
-78.34%138.00K
100.26%4.00K
371.24%721.00K
311.68%616.00K
171.06%637.00K
-102.13%-1.52M
--153.00K
---291.00K
397.47%235.00K
-1064.10%-752.00K
---79.00K
--78.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.86%372.14M
-18.72%453.91M
-27.60%479.00M
-29.81%462.55M
-33.59%447.60M
-22.66%558.47M
-11.72%661.57M
-13.46%659.02M
-13.63%673.95M
-9.75%722.10M
-10.58%749.41M
-11.72%761.49M
-14.70%780.28M
-16.10%800.15M
-13.30%838.12M
-26.91%862.58M
51.53%914.79M
18.15%953.65M
315.51%966.66M
129.99%1.18B
196.64%603.72M
282.59%807.15M
83.67%232.65M
198.61%513.13M
6.31%203.52M
1.57%210.97M
--126.66M
--171.84M
799.16%191.44M
742.57%207.70M
--21.29M
--24.65M
Dòng tiền tự do
-306.70%-12.80M
-160.98%-22.95M
213.18%18.28M
340.23%16.54M
184.07%6.19M
64.01%-8.79M
151.44%5.84M
59.47%-6.89M
61.14%-7.36M
30.93%-24.43M
50.21%-11.35M
22.79%-16.99M
45.53%-18.95M
-205.92%-35.37M
55.85%-22.79M
-54.51%-22.01M
-137.46%-34.79M
51.44%-11.56M
4.75%-51.61M
-91.50%-14.24M
-106.24%-14.65M
-145.82%-23.81M
-375.65%-54.19M
-243.99%-7.44M
-30.59%-7.10M
-1179.52%-9.69M
---11.39M
---2.16M
-64.27%-5.44M
25.93%-757.00K
---3.31M
---1.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lightspeed Commerce Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lightspeed Commerce Inc đã tạo ra 77.45M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lightspeed Commerce Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lightspeed Commerce Inc đã tăng 1209.20% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lightspeed Commerce Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lightspeed Commerce Inc đã chi 59.39M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lightspeed Commerce Inc đã thay đổi như thế nào?

Lightspeed Commerce Inc đã sử dụng -123.75M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LSPD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lightspeed Commerce Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 18.06M, phản ánh sự thay đổi 204.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.