tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co

LND
Thêm vào danh sách theo dõi
3.520USD
-0.020-0.56%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
350.65MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)3.520USD0.000

Tình hình tài chính của LND

Theo dõi tình hình tài chính của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
350.65M
Cổ tức TTM
0.15
P/E TTM
-122.87
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.03
Doanh thu
174.58M
Lợi nhuận ròng
138.02M
ROE
-0.70%
ROA
-0.38%

Ngày công bố lợi nhuận của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co

Mới phát hành
Th09 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/--
Doanh thu / Dự báo
174.58M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-123.95%-0.03
-1342.27%-0.03
114.43%0.00
-167.51%-0.12
-72.91%0.11
96.82%0.00
-163.92%-0.03
199.27%0.18
-18.56%0.42
-816.66%-0.06
51.01%-0.01
-23.56%0.06
--0.51
---0.01
---0.02
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
19.40%50.10M
-4.31%28.79M
37.41%36.24M
-1.13%56.63M
2.73%41.96M
25.77%30.09M
-11.00%26.37M
2.69%57.28M
-21.26%40.85M
-37.45%23.92M
-1.66%29.63M
-3.83%55.78M
-22.48%51.87M
11.54%38.24M
-39.83%30.13M
-12.43%57.99M
50.33%66.91M
93.82%34.29M
126.51%50.08M
68.80%66.23M
Lợi nhuận ròng
-124.29%-2.73M
-1405.61%-2.90M
114.09%476.26K
-170.01%-12.01M
-72.77%11.24M
96.74%-192.92K
-188.47%-3.38M
178.84%17.16M
-15.51%41.29M
-796.66%-5.92M
52.69%-1.17M
-24.63%6.15M
723.25%48.86M
-104.14%-660.42K
-104.35%-2.48M
-56.79%8.17M
-76.10%5.94M
-39.33%15.94M
1404.66%56.92M
41.46%18.90M
Biên lợi nhuận ròng
-120.34%-5.45%
-1470.59%-10.09%
110.25%1.31%
-170.81%-21.22%
-73.49%26.79%
97.40%-0.64%
-224.11%-12.82%
171.53%29.96%
7.31%101.08%
-1333.51%-24.76%
51.89%-3.95%
-21.63%11.03%
--94.20%
---1.73%
---8.22%
--14.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
315.76%9.70%
3478.57%2.58%
-34.57%12.63%
-52.79%3.50%
-373.06%-4.50%
-98.73%0.07%
359.95%19.30%
-17.12%7.42%
135.27%1.65%
20.99%5.68%
-508.31%-7.43%
53.73%8.95%
---4.67%
--4.69%
--1.82%
--5.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.03%38.63%
12.08%37.79%
11.67%35.42%
13.06%34.70%
18.01%34.18%
5.79%33.71%
-0.66%31.72%
22.94%30.69%
16.51%28.96%
16.75%31.87%
21.75%31.93%
29.65%24.96%
--24.86%
--27.29%
--26.22%
--19.25%
----
----
----
----
Doanh thu
19.40%50.10M
-4.31%28.79M
37.41%36.24M
-1.13%56.63M
2.73%41.96M
25.77%30.09M
-11.00%26.37M
2.69%57.28M
-21.26%40.85M
-37.45%23.92M
-1.66%29.63M
-3.83%55.78M
-22.48%51.87M
11.54%38.24M
-39.83%30.13M
-12.43%57.99M
50.33%66.91M
93.82%34.29M
126.51%50.08M
68.80%66.23M
Lợi nhuận hoạt động
45.93%-4.26M
-20.28%-6.22M
-2223.37%-1.26M
-49.24%-1.33M
-56.31%-7.88M
-17.29%-5.17M
99.27%-54.08K
34.92%-892.54K
53.83%-5.04M
-23.57%-4.41M
-77.80%-7.43M
-225.39%-1.37M
2.60%-10.92M
35.65%-3.57M
-152.09%-4.18M
89.21%-421.46K
38.72%-11.21M
48.06%-5.54M
4297.65%8.02M
-2627.94%-3.91M
Lợi nhuận ròng
-124.29%-2.73M
-1405.61%-2.90M
114.09%476.26K
-170.01%-12.01M
-72.77%11.24M
96.74%-192.92K
-188.47%-3.38M
178.84%17.16M
-15.51%41.29M
-796.66%-5.92M
52.69%-1.17M
-24.63%6.15M
723.25%48.86M
-104.14%-660.42K
-104.35%-2.48M
-56.79%8.17M
-76.10%5.94M
-39.33%15.94M
1404.66%56.92M
41.46%18.90M
Tài sản ngắn hạn
-1.10%213.69M
10.08%243.78M
7.96%203.85M
9.21%222.14M
10.83%216.07M
-7.57%221.45M
-14.41%188.83M
-21.84%203.40M
-28.25%194.95M
-12.25%239.59M
-10.07%220.62M
-7.80%260.23M
-10.35%271.69M
-21.73%273.03M
-27.62%245.31M
-16.98%282.23M
-11.39%303.07M
50.16%348.81M
148.29%338.91M
190.69%339.93M
Tổng nợ ngắn hạn
14.73%138.54M
18.33%165.38M
13.64%126.73M
31.27%132.81M
29.15%120.75M
19.12%139.76M
13.84%111.52M
-8.87%101.17M
-26.51%93.50M
-3.14%117.32M
-20.40%97.96M
-1.40%111.02M
37.78%127.22M
70.57%121.13M
10.42%123.07M
-9.81%112.59M
-28.10%92.34M
-50.85%71.02M
18.71%111.46M
64.49%124.85M
Tổng tài sản
3.11%725.79M
10.60%776.06M
4.41%708.45M
5.35%715.14M
10.12%703.87M
6.91%701.66M
2.72%678.56M
-4.48%678.81M
-9.49%639.21M
-1.81%656.33M
1.98%660.60M
4.99%710.67M
10.66%706.26M
-1.82%668.41M
-6.12%647.79M
8.27%676.87M
-4.14%638.21M
24.65%680.77M
70.55%690.05M
65.33%625.19M
Tổng các khoản nợ
8.17%329.24M
13.58%361.54M
5.07%314.31M
15.33%321.95M
20.43%304.38M
17.10%318.31M
13.80%299.16M
12.25%279.16M
-4.24%252.74M
4.68%271.83M
3.75%262.89M
5.92%248.69M
22.51%263.92M
30.15%259.69M
13.16%253.39M
7.73%234.78M
-10.95%215.43M
-7.40%199.53M
17.12%223.93M
31.70%217.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.73%396.55M
8.13%414.52M
3.89%394.14M
-1.62%393.19M
3.37%399.49M
-0.30%383.35M
-4.61%379.40M
-13.49%399.66M
-12.63%386.47M
-5.93%384.49M
0.84%397.71M
4.50%461.98M
4.63%442.34M
-15.07%408.72M
-15.39%394.40M
8.55%442.09M
-0.26%422.78M
45.55%481.24M
118.41%466.12M
91.49%407.26M
Thu nhập hoạt động ròng
-152.08%-6.10M
-238.77%-19.74M
73.22%-55.07M
108.87%3.04M
-37.29%11.72M
-1536.85%-32.99M
41.74%-205.64M
-128.74%-34.26M
-87.58%18.68M
102.86%2.30M
-601.95%-352.94M
549.32%119.20M
20.05%150.44M
74.88%-80.16M
177.29%70.31M
-119.44%-26.53M
1332.32%125.31M
-73.29%-319.10M
1.23%-90.98M
141.83%136.44M
Đầu tư ròng
-26.83%-25.26M
158.62%2.72M
-86.89%9.06M
79.22%-8.53M
73.23%-19.91M
-905.71%-26.24M
-51.32%69.15M
79.62%-41.04M
-645.77%-74.38M
117.36%3.26M
335.70%142.07M
-844.52%-201.41M
88.02%-9.97M
-44761.90%-18.76M
-288.83%-60.27M
216.73%27.05M
-761.72%-83.26M
100.02%42.00K
312.24%31.92M
-106.66%-23.18M
Tài chính thuần
119.48%50.07M
43.82%24.04M
82.88%11.78M
-68.31%19.71M
393.31%22.81M
389.54%94.62M
-89.65%6.44M
45.22%62.21M
-77.82%4.62M
-30.23%19.33M
141.22%62.21M
--42.84M
110.97%20.85M
378.03%27.70M
35.34%-150.94M
-100.00%0.00
-127.95%-190.01M
-99.00%5.79M
-577.52%-233.45M
130.68%18.12M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tổng doanh thu đạt 174.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.96M.

Tài sản ngắn hạn của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tài sản ngắn hạn là 213.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.10.

Tổng tài sản của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là 725.79M, bao gồm 213.69M tài sản ngắn hạn và 512.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tổng nghĩa vụ của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là 329.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tổng vốn chủ sở hữu của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là 396.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.73.

Thu nhập hoạt động thuần của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là -15.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.70.

Giá trị đầu tư ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, giá trị đầu tư ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là -22.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.50.

Giá trị huy động vốn ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, giá trị huy động vốn ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là 106.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.64.

Thu nhập ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, lợi nhuận ròng là -17.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.61.

Biên lợi nhuận ròng của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, biên lợi nhuận ròng là -10.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.18.

Biên lợi nhuận gộp của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, biên lợi nhuận gộp là 7.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.