tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Live Ventures Inc

LIVE
Thêm vào danh sách theo dõi
9.710USD
+0.110+1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.83MVốn hóa
7.59P/E TTM

Tình hình tài chính của LIVE

Theo dõi tình hình tài chính của Live Ventures Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Live Ventures Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.80/--
Doanh thu / Dự báo
102.90M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
444.94M
-5.90%
EPS(YoY)
7.35
186.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-115.62%-0.80
-113.24%-0.02
105.12%0.32
292.29%1.75
590.63%5.10
173.04%0.16
-339.91%-6.34
-371.62%-0.91
-309.87%-1.04
-135.76%-0.22
---1.44
--0.33
--0.50
--0.60
--7.94
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.84%102.90M
-2.66%108.54M
1.02%113.89M
-9.16%112.53M
-9.79%107.01M
-5.17%111.51M
8.88%112.74M
35.36%123.88M
30.18%118.63M
70.46%117.59M
40.35%103.55M
34.05%91.52M
30.72%91.12M
-8.21%68.99M
4.59%73.78M
-1.20%68.27M
-1.67%69.71M
20.34%75.16M
15.99%70.54M
62.68%69.09M
Lợi nhuận ròng
-115.43%-2.45M
-113.01%-64.00K
105.02%997.00K
288.72%5.39M
583.57%15.87M
172.14%492.00K
-335.30%-19.87M
-369.34%-2.85M
-310.59%-3.28M
-136.98%-682.00K
-618.74%-4.56M
-69.47%1.06M
-89.86%1.56M
-71.83%1.84M
-108.93%-635.00K
-65.06%3.47M
75.84%15.36M
20.93%6.55M
58.93%7.11M
177.21%9.94M
Biên lợi nhuận ròng
-116.05%-2.38%
-113.36%-0.06%
104.97%0.88%
307.75%4.79%
636.05%14.83%
176.08%0.44%
-299.79%-17.62%
-298.98%-2.30%
-261.76%-2.77%
-121.70%-0.58%
---4.41%
--1.16%
--1.71%
--2.67%
--8.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.32%33.61%
2.70%32.57%
1.49%32.39%
13.78%34.02%
9.85%32.84%
2.66%31.71%
10.74%31.92%
-14.93%29.90%
-13.81%29.90%
-2.88%30.89%
--28.82%
--35.15%
--34.69%
--31.81%
--34.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.23%42.10%
-16.67%40.51%
-14.24%41.04%
-7.15%41.84%
-0.56%43.96%
15.66%48.61%
9.12%47.86%
5.17%45.07%
-1.38%44.20%
6.83%42.03%
--43.86%
--42.85%
--44.82%
--39.34%
--37.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.84%102.90M
-2.66%108.54M
1.02%113.89M
-9.16%112.53M
-9.79%107.01M
-5.17%111.51M
8.88%112.74M
35.36%123.88M
30.18%118.63M
70.46%117.59M
40.35%103.55M
34.05%91.52M
30.72%91.12M
-8.21%68.99M
4.59%73.78M
-1.20%68.27M
-1.67%69.71M
20.34%75.16M
15.99%70.54M
62.68%69.09M
Lợi nhuận hoạt động
9.10%2.00M
334.81%3.73M
231.09%3.78M
297.87%8.04M
737.50%1.84M
-81.47%859.00K
-70.89%1.14M
-63.68%2.02M
-104.77%-288.00K
-6.34%4.63M
-35.87%3.92M
-5.17%5.56M
-28.51%6.04M
-52.45%4.95M
-33.09%6.12M
-28.77%5.86M
-24.05%8.45M
42.74%10.41M
16.06%9.14M
37.43%8.23M
Lợi nhuận ròng
-115.43%-2.45M
-113.01%-64.00K
105.02%997.00K
288.72%5.39M
583.57%15.87M
172.14%492.00K
-335.30%-19.87M
-369.34%-2.85M
-310.59%-3.28M
-136.98%-682.00K
-618.74%-4.56M
-69.47%1.06M
-89.86%1.56M
-71.83%1.84M
-108.93%-635.00K
-65.06%3.47M
75.84%15.36M
20.93%6.55M
58.93%7.11M
177.21%9.94M
Tài sản ngắn hạn
2.95%179.33M
-0.91%170.87M
-4.88%173.06M
-9.40%169.88M
-6.05%174.19M
-6.86%172.43M
-0.50%181.94M
23.11%187.52M
18.92%185.41M
35.08%185.13M
35.64%182.85M
17.93%152.32M
41.96%155.91M
30.24%137.05M
36.46%134.80M
39.05%129.16M
13.02%109.82M
15.43%105.23M
2.98%98.79M
42.54%92.88M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.08%104.89M
-16.25%101.72M
-14.42%110.96M
-20.59%103.26M
17.49%124.99M
17.53%121.46M
32.55%129.66M
77.68%130.03M
41.46%106.38M
75.29%103.34M
73.48%97.82M
27.97%73.18M
32.43%75.20M
-5.95%58.96M
-13.20%56.39M
1.49%57.19M
2.79%56.78M
18.63%62.68M
13.25%64.96M
5.20%56.35M
Tổng tài sản
-0.27%392.51M
-1.59%389.22M
-5.19%386.40M
-11.30%387.46M
-9.29%393.58M
-9.42%395.52M
-3.38%407.55M
21.28%436.82M
18.74%433.87M
56.45%436.65M
51.39%421.81M
37.07%360.17M
62.19%365.39M
27.45%279.10M
31.60%278.64M
32.24%262.77M
14.79%225.29M
14.92%218.99M
7.34%211.74M
27.40%198.71M
Tổng các khoản nợ
-1.65%299.62M
-8.79%293.93M
-13.02%291.10M
-14.79%293.21M
-9.87%304.65M
-4.45%322.25M
4.03%334.66M
34.44%344.11M
28.93%338.00M
86.62%337.25M
77.26%321.68M
55.32%255.96M
101.11%262.16M
31.58%180.72M
32.80%181.47M
25.68%164.80M
-6.03%130.35M
-3.27%137.34M
-11.02%136.66M
12.66%131.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.45%92.89M
30.05%95.29M
30.75%95.30M
1.67%94.26M
-7.24%88.93M
-26.28%73.28M
-27.21%72.89M
-11.03%92.71M
-7.14%95.87M
1.03%99.40M
3.06%100.14M
6.37%104.20M
8.74%103.23M
20.50%98.39M
29.41%97.16M
44.96%97.97M
64.96%94.94M
68.04%81.64M
71.92%75.08M
70.75%67.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-1307.36%-2.79M
4.76%9.85M
0.40%6.76M
4.52%12.28M
104.02%231.00K
19.41%9.40M
61318.18%6.73M
-0.69%11.75M
-172.45%-5.74M
25.87%7.87M
-100.29%-11.00K
111.48%11.83M
686.89%7.92M
47.36%6.25M
224.08%3.74M
-50.45%5.59M
-92.40%1.01M
-44.65%4.24M
-128.10%-3.01M
-1.88%11.29M
Đầu tư ròng
22.99%-1.92M
26.47%-1.34M
44.28%-1.94M
89.01%-1.44M
-45.34%-2.50M
43.02%-1.82M
86.17%-3.48M
-589.57%-13.10M
95.17%-1.72M
-148.75%-3.19M
-241.01%-25.16M
92.45%-1.90M
-701.87%-35.55M
58.24%-1.28M
-149.98%-7.38M
-179.48%-25.16M
-100.50%-4.43M
5.77%-3.07M
48.98%-2.95M
-1451.90%-9.00M
Tài chính thuần
165.47%4.75M
53.76%-2.21M
-7.46%-3.62M
-745.70%-10.14M
-71.94%1.79M
-39.56%-4.78M
-112.98%-3.37M
114.89%1.57M
-66.47%6.38M
-207.20%-3.42M
461.72%25.93M
-162.07%-10.55M
4684.58%19.03M
-23.85%3.19M
7467.21%4.62M
565.70%17.00M
93.45%-415.00K
168.05%4.19M
103.73%61.00K
45.77%-3.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tổng doanh thu đạt 444.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 472.84M.

Tài sản ngắn hạn của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tài sản ngắn hạn là 173.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.88.

Tổng tài sản của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Live Ventures Inc là 386.40M, bao gồm 173.06M tài sản ngắn hạn và 213.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tổng nghĩa vụ của Live Ventures Inc là 291.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Live Ventures Inc là 95.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Live Ventures Inc là 14.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.17.

Giá trị đầu tư ròng của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, giá trị đầu tư ròng của Live Ventures Inc là -7.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, giá trị huy động vốn ròng của Live Ventures Inc là -16.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1542.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.70.

Thu nhập ròng của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, lợi nhuận ròng là 22.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.23.

Biên lợi nhuận ròng của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.57.

Biên lợi nhuận gộp của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Live Ventures Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Ventures Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.