tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lionsgate Studios Corp

LION
Thêm vào danh sách theo dõi
13.430USD
+0.150+1.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.90BVốn hóa
LỗP/E TTM

LION Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lionsgate Studios Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
4.92%268.70M
33.46%-108.60M
-26.67%-104.00M
7.23%-109.10M
193.02%256.10M
-227.50%-163.20M
-134.82%-82.10M
-411.94%-117.60M
49.66%87.40M
-44.30%128.00M
--235.80M
--37.70M
--58.40M
--229.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
212.12%72.10M
-634.94%-44.40M
0.70%-113.10M
-140.09%-106.60M
142.62%23.10M
118.49%8.30M
-937.50%-113.90M
-107.48%-44.40M
-143.05%-54.20M
-159.31%-44.90M
--13.60M
---21.40M
---22.30M
--75.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-41.12%349.60M
-20.34%276.50M
-58.87%202.40M
-9.60%228.80M
42.37%593.70M
10.37%347.10M
27.36%492.10M
-2.01%253.10M
16.35%417.00M
-32.45%314.50M
--386.40M
--258.30M
--358.40M
--465.60M
Thuế hoãn lại
124.71%2.10M
--300.00K
-93.85%400.00K
125.00%100.00K
-66.67%-8.50M
-100.00%0.00
3150.00%6.50M
-300.00%-400.00K
-440.00%-5.10M
0.00%300.00K
--200.00K
--200.00K
--1.50M
--300.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-43.87%8.70M
1781.82%20.70M
-68.06%9.20M
59.04%29.90M
-78.68%15.50M
-93.21%1.10M
64.57%28.80M
23.68%18.80M
360.13%72.70M
1.89%16.20M
--17.50M
--15.20M
--15.80M
--15.90M
Thay đổi trong vốn lưu động
51.87%-184.30M
25.40%-392.70M
55.45%-229.70M
24.16%-270.30M
-10.00%-382.90M
-203.23%-526.40M
-158.97%-515.60M
-56.94%-356.40M
-7.24%-348.10M
42.76%-173.60M
---199.10M
---227.10M
---324.60M
---303.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
85.12%-15.30M
-36100.00%-72.00M
-9.65%108.60M
-95.59%7.40M
-486.47%-102.80M
100.26%200.00K
131.60%120.20M
103.27%167.70M
124.01%26.60M
-151.16%-76.10M
--51.90M
--82.50M
---110.80M
---30.30M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-33.25%27.50M
4.28%-24.60M
31.85%-55.20M
45.41%-20.20M
8.14%41.20M
-1506.25%-25.70M
-14.41%-81.00M
-155.17%-37.00M
-41.38%38.10M
-105.18%-1.60M
---70.80M
---14.50M
--65.00M
--30.90M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-57.24%-256.30M
29.28%-345.70M
40.33%-288.20M
61.20%-236.90M
58.05%-163.00M
-224.14%-488.80M
-155.15%-483.00M
-62.67%-610.50M
-28.00%-388.60M
62.66%-150.80M
---189.30M
---375.30M
---303.60M
---403.90M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
137.78%59.80M
509.92%49.60M
107.10%5.10M
-116.69%-20.60M
-554.13%-158.30M
-122.04%-12.10M
-889.01%-71.80M
53.87%123.40M
-197.58%-24.20M
-45.10%54.90M
--9.10M
--80.20M
--24.80M
--100.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
4.92%268.70M
33.46%-108.60M
-26.67%-104.00M
7.23%-109.10M
193.02%256.10M
-227.50%-163.20M
-134.82%-82.10M
-411.94%-117.60M
49.66%87.40M
-44.30%128.00M
--235.80M
--37.70M
--58.40M
--229.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2.78%3.70M
130.77%3.00M
-28.89%3.20M
-14.63%3.50M
-25.00%3.60M
-18.75%1.30M
114.29%4.50M
192.86%4.10M
140.00%4.80M
33.33%1.60M
--2.10M
--1.40M
--2.00M
--1.20M
Chi phí vốn
2.78%3.70M
130.77%3.00M
-28.89%3.20M
-14.63%3.50M
-25.00%3.60M
-18.75%1.30M
114.29%4.50M
192.86%4.10M
140.00%4.80M
33.33%1.60M
--2.10M
--1.40M
--2.00M
--1.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
2.78%3.70M
130.77%3.00M
-28.89%3.20M
-14.63%3.50M
-25.00%3.60M
-18.75%1.30M
114.29%4.50M
192.86%4.10M
140.00%4.80M
33.33%1.60M
--2.10M
--1.40M
--2.00M
--1.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
16.00%-29.40M
--0.00
100.00%0.00
--12.00M
---35.00M
--0.00
---331.10M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
2900.00%3.00M
-100.00%0.00
--0.00
--34.00M
--100.00K
-70.00%1.50M
-100.00%0.00
----
--0.00
-88.45%5.00M
--200.00K
----
--0.00
--43.30M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-57.14%300.00K
-100.00%0.00
--100.00K
--200.00K
-12.50%700.00K
-92.00%800.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-79.49%800.00K
92.31%10.00M
--10.90M
---4.40M
--3.90M
--5.20M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
96.43%-100.00K
-400.00%-3.00M
-149.33%-3.70M
99.03%-400.00K
53.33%-2.80M
100.31%1.00M
426.09%7.50M
-608.62%-41.10M
-415.79%-6.00M
-771.67%-317.70M
---2.30M
---5.80M
--1.90M
--47.30M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
56.47%-95.80M
-47.89%71.70M
10.56%139.20M
-56.20%18.00M
-392.39%-220.10M
-48.64%137.60M
139.92%125.90M
137.57%41.10M
70.53%-44.70M
164.28%267.90M
---315.40M
--17.30M
---151.70M
---416.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
56.54%-92.00M
-49.79%73.30M
-8.14%153.50M
-48.36%-240.20M
-167.90%-211.70M
-56.21%146.00M
142.65%167.10M
-202.40%-161.90M
380.40%311.80M
382.54%333.40M
---391.80M
--158.10M
---111.20M
---118.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--300.00K
--100.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
51.19%-4.10M
79.76%-1.70M
57.69%-14.30M
27.19%258.20M
94.83%-8.40M
87.18%-8.40M
-144.24%-33.80M
244.79%203.00M
-3962.50%-162.50M
78.08%-65.50M
--76.40M
---140.20M
---4.00M
---298.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
56.47%-95.80M
-47.89%71.70M
10.56%139.20M
-56.20%18.00M
-392.39%-220.10M
-48.64%137.60M
139.92%125.90M
137.57%41.10M
70.53%-44.70M
164.28%267.90M
---315.40M
--17.30M
---151.70M
---416.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.42%248.00M
6.10%286.90M
18.93%257.60M
-12.80%291.60M
-19.37%239.80M
23.87%270.40M
-27.75%216.60M
33.02%334.40M
-12.81%297.40M
-54.37%218.30M
--299.80M
--251.40M
--341.10M
--478.40M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
408.28%171.80M
-27.12%-38.90M
-45.54%29.30M
71.14%-34.00M
-8.65%33.80M
-138.69%-30.60M
166.01%53.80M
-343.39%-117.80M
141.25%37.00M
157.61%79.10M
---81.50M
--48.40M
---89.70M
---137.30M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-266.67%-1.00M
121.67%1.30M
-188.00%-2.20M
1700.00%3.20M
100.00%600.00K
-766.67%-6.00M
525.00%2.50M
75.00%-200.00K
-82.35%300.00K
-62.50%900.00K
--400.00K
---800.00K
--1.70M
--2.40M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
53.44%419.80M
3.42%248.00M
6.10%286.90M
18.93%257.60M
-18.18%273.60M
-19.37%239.80M
23.87%270.40M
-27.75%216.60M
33.02%334.40M
-12.81%297.40M
--218.30M
--299.80M
--251.40M
--341.10M
Dòng tiền tự do
4.95%265.00M
32.16%-111.60M
-23.79%-107.20M
7.48%-112.60M
205.69%252.50M
-230.14%-164.50M
-137.06%-86.60M
-435.26%-121.70M
46.45%82.60M
-44.71%126.40M
--233.70M
--36.30M
--56.40M
--228.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lionsgate Studios Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lionsgate Studios Corp đã tạo ra -53.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lionsgate Studios Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lionsgate Studios Corp đã tăng 50.37% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lionsgate Studios Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lionsgate Studios Corp đã chi 13.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lionsgate Studios Corp đã thay đổi như thế nào?

Lionsgate Studios Corp đã sử dụng 133.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LION?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lionsgate Studios Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -66.40M, phản ánh sự thay đổi 44.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.