tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Life360 Inc

LIF
Thêm vào danh sách theo dõi
54.050USD
-1.630-2.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.38BVốn hóa
84.05P/E TTM

Tình hình tài chính của LIF

Theo dõi tình hình tài chính của Life360 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Life360 Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/156.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
489.48M
31.76%
EPS(YoY)
1.95
3191.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-40.05%0.03
1351.93%1.65
21.63%0.13
158.88%0.09
140.54%0.06
344.50%0.11
206.25%0.10
-133.39%-0.15
33.50%-0.14
76.03%-0.05
---0.10
---0.07
---0.21
---0.19
---1.28
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.12%143.12M
26.36%145.98M
34.06%124.50M
35.96%115.38M
32.47%103.62M
32.85%115.53M
18.11%92.86M
19.88%84.86M
14.80%78.23M
21.90%86.96M
37.57%78.62M
44.93%70.79M
33.69%68.14M
--71.34M
--57.15M
--48.84M
--50.97M
50.83%64.64M
26.99%48.00M
24.78%42.86M
----
----
Lợi nhuận ròng
-36.52%2.78M
1425.71%129.66M
27.36%9.79M
163.90%7.01M
144.78%4.38M
370.12%8.50M
217.55%7.69M
-148.45%-10.96M
30.52%-9.78M
74.43%-3.15M
69.03%-6.54M
86.62%-4.41M
44.21%-14.07M
---12.30M
---21.12M
---32.98M
---25.22M
-150.72%-22.90M
-48.00%-10.66M
22.93%-9.13M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-54.04%1.94%
1107.46%88.82%
-5.00%7.87%
147.00%6.07%
133.80%4.22%
303.33%7.36%
199.52%8.28%
-107.24%-12.92%
39.47%-12.50%
79.02%-3.62%
---8.32%
---6.23%
---20.65%
---17.25%
---50.54%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.19%77.25%
1.49%75.12%
3.49%78.02%
4.62%78.44%
5.10%80.63%
7.02%74.01%
2.40%75.39%
-3.12%74.97%
4.91%76.72%
9.75%69.15%
--73.62%
--77.39%
--73.13%
--63.01%
--66.03%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--29.87%
--32.34%
--39.35%
--41.04%
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-31.53%1.64%
-37.20%1.40%
--1.43%
--2.58%
--2.39%
--2.23%
--2.39%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.12%143.12M
26.36%145.98M
34.06%124.50M
35.96%115.38M
32.47%103.62M
32.85%115.53M
18.11%92.86M
19.88%84.86M
14.80%78.23M
21.90%86.96M
37.57%78.62M
44.93%70.79M
33.69%68.14M
--71.34M
--57.15M
--48.84M
--50.97M
50.83%64.64M
26.99%48.00M
24.78%42.86M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-469.03%-8.08M
56.62%8.95M
214.95%5.69M
184.30%1.99M
134.32%2.19M
231.70%5.72M
23.91%-4.95M
44.31%-2.36M
57.16%-6.38M
65.85%-4.34M
69.20%-6.51M
87.32%-4.24M
45.06%-14.89M
---12.71M
---21.12M
---33.47M
---27.11M
-133.90%-21.60M
-44.25%-10.66M
25.17%-9.24M
----
----
Lợi nhuận ròng
-36.52%2.78M
1425.71%129.66M
27.36%9.79M
163.90%7.01M
144.78%4.38M
370.12%8.50M
217.55%7.69M
-148.45%-10.96M
30.52%-9.78M
74.43%-3.15M
69.03%-6.54M
86.62%-4.41M
44.21%-14.07M
---12.30M
---21.12M
---32.98M
---25.22M
-150.72%-22.90M
-48.00%-10.66M
22.93%-9.13M
----
----
Tài sản ngắn hạn
135.90%590.02M
151.51%606.10M
136.65%556.99M
138.62%521.21M
90.26%250.11M
83.36%240.99M
88.38%235.36M
85.88%218.43M
4.60%131.46M
-7.87%131.43M
31.44%124.94M
9.13%117.51M
--125.67M
--142.66M
--95.06M
--107.68M
----
225.52%256.68M
-8.48%71.75M
-3.18%78.85M
-13.34%78.40M
----
Tổng nợ ngắn hạn
48.36%109.84M
25.15%96.79M
-3.91%81.94M
-6.02%72.95M
0.02%74.03M
9.21%77.34M
17.30%85.27M
13.00%77.63M
-8.17%74.02M
-19.21%70.81M
-13.62%72.70M
-16.39%68.70M
--80.61M
--87.65M
--84.16M
--82.16M
----
112.43%41.45M
29.93%21.06M
30.27%19.51M
36.43%16.21M
----
Tổng tài sản
128.55%1.04B
117.33%959.69M
84.25%787.45M
85.64%753.58M
42.87%455.42M
37.26%441.58M
35.07%427.39M
30.19%405.94M
-0.73%318.78M
-5.27%321.72M
2.65%316.41M
-3.68%311.81M
--321.13M
--339.63M
--308.25M
--323.73M
----
250.32%302.38M
-8.30%81.00M
-2.25%86.31M
-5.29%88.33M
----
Tổng các khoản nợ
460.06%443.24M
395.58%411.51M
351.57%396.01M
388.39%386.92M
0.26%79.14M
11.23%83.03M
15.23%87.70M
6.92%79.22M
-8.54%78.94M
-21.49%74.65M
-17.98%76.10M
-21.24%74.09M
--86.31M
--95.09M
--92.79M
--94.08M
----
139.85%52.33M
17.39%22.57M
36.12%21.82M
48.33%19.23M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
58.83%597.63M
52.89%548.18M
15.24%391.45M
12.23%366.66M
56.89%376.28M
45.12%358.55M
41.36%339.69M
37.44%326.72M
2.14%239.84M
1.03%247.06M
11.53%240.31M
3.51%237.71M
--234.82M
--244.54M
--215.46M
--229.65M
----
287.70%250.04M
-15.45%58.43M
-10.77%64.50M
-13.94%69.11M
----
Thu nhập hoạt động ròng
42.69%17.21M
198.63%36.80M
316.55%26.45M
309.69%13.32M
12.84%12.06M
37.56%12.32M
55.08%6.35M
-11.41%3.25M
216.19%10.69M
515.11%8.96M
125.01%4.09M
--3.67M
---9.20M
---2.16M
---16.37M
----
----
-315.27%-7.23M
10.69%-4.92M
87.36%-1.74M
67.09%-5.51M
-306.16%-13.78M
Đầu tư ròng
-3663.26%-163.59M
79.46%-1.41M
-89.98%-1.84M
-2148.14%-27.74M
-299.17%-4.35M
-610.38%-6.84M
-163.76%-968.00K
-138.68%-1.23M
-191.18%-1.09M
-139.02%-963.00K
-20.33%-367.00K
---517.00K
---374.00K
--2.47M
---305.00K
----
----
-2700.00%-4.56M
-410.20%-2.50M
41.58%-163.00K
-759.65%-490.00K
-149.11%-279.00K
Tài chính thuần
56.34%3.41M
161.56%3.21M
77.67%-1.61M
225.91%278.29M
138.24%2.18M
-454.63%-5.21M
-70.76%-7.21M
665.75%85.39M
-21.39%-5.71M
-103.01%-939.00K
-11.91%-4.22M
---15.09M
---4.70M
--31.18M
---3.77M
----
----
181398.11%192.39M
361.06%1.56M
119.59%106.00K
-99.51%339.00K
-102.88%-541.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tổng doanh thu đạt 489.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 371.48M.

Tài sản ngắn hạn của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tài sản ngắn hạn là 606.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.51.

Tổng tài sản của Life360 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Life360 Inc là 959.69M, bao gồm 606.10M tài sản ngắn hạn và 353.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tổng nghĩa vụ của Life360 Inc là 411.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 395.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Life360 Inc là 548.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Life360 Inc là 18.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.03.

Giá trị đầu tư ròng của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, giá trị đầu tư ròng của Life360 Inc là -35.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -248.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, giá trị huy động vốn ròng của Life360 Inc là 282.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3191.83.

Thu nhập ròng của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, lợi nhuận ròng là 150.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3411.35.

Biên lợi nhuận ròng của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2613.12.

Biên lợi nhuận gộp của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2311.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1903.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Life360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life360 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.