tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Life360 Inc

LIF
Thêm vào danh sách theo dõi
54.050USD
-1.630-2.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.38BVốn hóa
84.05P/E TTM

LIF Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Life360 Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.69%17.21M
198.63%36.80M
316.55%26.45M
309.69%13.32M
12.84%12.06M
37.56%12.32M
55.08%6.35M
-11.41%3.25M
216.19%10.69M
515.11%8.96M
125.01%4.09M
--3.67M
---9.20M
---2.16M
---16.37M
-315.27%-7.23M
10.69%-4.92M
87.36%-1.74M
67.09%-5.51M
-306.16%-13.78M
-167.90%-16.74M
---3.39M
---6.25M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.52%2.78M
1425.71%129.66M
27.38%9.79M
163.90%7.01M
144.78%4.38M
370.12%8.50M
217.54%7.69M
-148.45%-10.96M
30.52%-9.78M
74.43%-3.15M
69.03%-6.54M
---4.41M
---14.07M
---12.30M
---21.12M
-150.72%-22.90M
-48.00%-10.66M
22.93%-9.13M
57.90%-7.20M
-0.06%-11.85M
-127.63%-17.10M
---11.84M
---7.51M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
89.45%5.42M
27.57%3.47M
63.87%3.93M
29.71%3.07M
24.71%2.86M
18.42%2.72M
4.44%2.40M
3.95%2.37M
0.97%2.29M
-3.00%2.30M
-1.46%2.29M
--2.28M
--2.27M
--2.37M
--2.33M
64.23%652.00K
-13.51%224.00K
126.86%397.00K
97.71%259.00K
196.61%175.00K
77.03%131.00K
--59.00K
--74.00K
Thuế hoãn lại
---11.94M
---118.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-13.57%293.00K
-73.63%159.00K
96.88%632.00K
-64.91%140.00K
1512.50%339.00K
60.37%603.00K
-44.08%321.00K
123.40%399.00K
-102.58%-24.00K
1346.15%376.00K
116.60%574.00K
---1.71M
--931.00K
--26.00K
--265.00K
1.26%5.54M
45.77%2.25M
345.77%5.47M
134.39%1.55M
154.24%1.23M
190.75%660.00K
--483.00K
--227.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
97.02%-161.00K
138.81%4.37M
75.34%-2.50M
-515.09%-11.03M
-172.20%-5.41M
-728.55%-11.26M
-347.15%-10.13M
207.22%2.66M
202.70%7.49M
46.66%-1.36M
63.99%-2.27M
---2.48M
---7.29M
---2.55M
---6.29M
150.14%1.44M
50.75%-1.87M
59.20%-2.86M
-21.74%-3.80M
-117100.00%-7.02M
-634.99%-3.12M
--6.00K
--583.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
212.15%16.65M
-50.32%-14.63M
11.94%-7.68M
-72.34%-6.85M
12.39%5.33M
-249.16%-9.73M
-27.65%-8.73M
-33.28%-3.98M
188.16%4.75M
73.47%-2.79M
-47.97%-6.84M
---2.98M
--1.65M
---10.50M
---4.62M
86.62%-365.00K
-10.27%-4.04M
-32.36%-2.73M
-15.09%-3.66M
37.72%-2.06M
-138.46%-3.18M
---3.31M
---1.33M
-Thay đổi hàng tồn kho
-248.41%-5.28M
-25.53%4.27M
45.87%-4.46M
-112.86%-102.00K
32.38%-1.51M
-16.18%5.73M
-1409.71%-8.24M
149.78%793.00K
-301.17%-2.24M
56.10%6.84M
83.31%-546.00K
---1.59M
--1.11M
--4.38M
---3.27M
---859.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
110.57%448.00K
88.37%-392.00K
65.93%-858.00K
-144.26%-1.22M
-229.52%-4.24M
27.21%-3.37M
-128.08%-2.52M
574.51%2.75M
344.18%3.27M
-235.69%-4.63M
-278.35%-1.10M
--408.00K
---1.34M
--3.41M
--619.00K
17.16%-3.42M
619.76%3.08M
31.55%-4.13M
-73.61%-592.00K
-791.42%-6.03M
17.03%-341.00K
---676.00K
---411.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-175.25%-1.05M
-59.18%449.00K
--1.40M
--1.10M
----
----
---1.06M
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-14.45%1.43M
-48.24%705.00K
-10.45%3.04M
478.98%909.00K
29.64%1.68M
56.19%1.36M
51.50%3.39M
-80.95%157.00K
583.60%1.29M
-34.29%872.00K
5.67%2.24M
--824.00K
--189.00K
--1.33M
--2.12M
1155.56%1.13M
-26.28%-639.00K
-92.57%90.00K
-157.11%-506.00K
-39.84%1.21M
-44.76%886.00K
--2.01M
--1.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
42.69%17.21M
198.63%36.80M
316.55%26.45M
309.69%13.32M
12.84%12.06M
37.56%12.32M
55.08%6.35M
-11.41%3.25M
216.19%10.69M
515.11%8.96M
125.01%4.09M
--3.67M
---9.20M
---2.16M
---16.37M
-315.27%-7.23M
10.69%-4.92M
87.36%-1.74M
67.09%-5.51M
-306.16%-13.78M
-167.90%-16.74M
---3.39M
---6.25M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
4.60%1.59M
-23.68%1.41M
89.98%1.84M
122.20%2.74M
39.76%1.52M
86.15%1.84M
183.87%968.00K
138.68%1.23M
191.18%1.09M
100.87%989.00K
11.80%341.00K
--517.00K
--374.00K
---113.40M
--305.00K
-50.31%81.00K
-100.00%0.00
-41.58%163.00K
274.05%490.00K
149.11%279.00K
589.47%131.00K
--112.00K
--19.00K
Chi phí vốn
4.60%1.59M
-23.68%1.41M
89.98%1.84M
122.20%2.74M
39.76%1.52M
86.15%1.84M
163.76%968.00K
138.68%1.23M
191.18%1.09M
--989.00K
20.33%367.00K
--517.00K
--374.00K
--0.00
--305.00K
-50.31%81.00K
-100.00%0.00
-41.58%163.00K
274.05%490.00K
149.11%279.00K
589.47%131.00K
--112.00K
--19.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-79.80%227.00K
6558.33%799.00K
1158.82%642.00K
--124.00K
122.13%1.12M
146.15%12.00K
--51.00K
-100.00%0.00
100.45%506.00K
---26.00K
--0.00
--26.00K
---113.40M
--0.00
-50.31%81.00K
-100.00%0.00
-41.58%163.00K
274.05%490.00K
149.11%279.00K
589.47%131.00K
--112.00K
--19.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
13.88%1.59M
64.30%1.18M
8.79%1.04M
77.51%2.10M
28.37%1.40M
48.45%717.00K
160.49%956.00K
128.82%1.18M
212.93%1.09M
--483.00K
20.33%367.00K
--517.00K
--348.00K
--0.00
--305.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-1867.79%-55.59M
--0.00
--0.00
--0.00
---2.83M
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--0.00
---110.93M
----
---2.98M
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--74.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---106.41M
--0.00
--0.00
---25.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
100.00%0.00
----
----
----
-19330.77%-5.00M
----
----
----
--26.00K
---26.00K
----
----
--0.00
--0.00
---1.50M
---2.50M
----
----
----
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3663.26%-163.59M
79.46%-1.41M
-89.98%-1.84M
-2148.14%-27.74M
-299.17%-4.35M
-610.38%-6.84M
-163.76%-968.00K
-138.68%-1.23M
-191.18%-1.09M
-139.02%-963.00K
-20.33%-367.00K
---517.00K
---374.00K
--2.47M
---305.00K
-2700.00%-4.56M
-410.20%-2.50M
41.58%-163.00K
-759.65%-490.00K
-149.11%-279.00K
-200.00%-57.00K
---112.00K
---19.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
56.34%3.41M
161.56%3.21M
77.67%-1.61M
225.91%278.29M
138.24%2.18M
-454.63%-5.21M
-70.76%-7.21M
665.75%85.39M
-21.39%-5.71M
-103.01%-939.00K
-11.91%-4.22M
---15.09M
---4.70M
--31.18M
---3.77M
181398.11%192.39M
361.06%1.56M
119.59%106.00K
-99.51%339.00K
-102.88%-541.00K
5014.74%69.41M
--18.81M
--1.36M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
--320.00M
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-38.82%-3.92M
--0.00
--314.00K
--0.00
---2.82M
---41.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---5.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--93.00M
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
96.93%-410.00K
--75.95M
---13.36M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--32.09M
--1.18M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-10.05%11.49M
108.59%18.75M
1822.03%21.20M
715.53%16.80M
431.86%12.77M
178.67%8.99M
-56.57%1.10M
140.94%2.06M
236.27%2.40M
-2956.50%-11.43M
1014.04%2.54M
--855.00K
--714.00K
--400.00K
--228.00K
99.38%2.25M
178.19%1.29M
148.03%1.13M
93.72%463.00K
401.10%456.00K
35.80%239.00K
--91.00K
--176.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
23.75%-8.07M
-9.49%-15.54M
-174.51%-22.81M
-504.98%-58.51M
-30.54%-10.59M
-235.38%-14.20M
-192.47%-8.31M
39.36%-9.67M
-41.51%-8.11M
-65.93%10.49M
-141.58%-2.84M
---15.95M
---5.73M
--30.78M
---1.18M
18653.56%190.17M
321.77%275.00K
-74.62%-1.02M
93.03%-124.00K
---587.00K
---1.78M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
56.34%3.41M
161.56%3.21M
77.67%-1.61M
225.91%278.29M
138.24%2.18M
-454.63%-5.21M
-70.76%-7.21M
665.75%85.39M
-21.39%-5.71M
-103.01%-939.00K
-11.91%-4.22M
---15.09M
---4.70M
--31.18M
---3.77M
181398.11%192.39M
361.06%1.56M
119.59%106.00K
-99.51%339.00K
-102.88%-541.00K
5014.74%69.41M
--18.81M
--1.36M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
209.01%495.83M
185.44%457.23M
168.03%434.23M
128.35%170.35M
126.92%160.46M
151.64%160.19M
152.55%162.01M
-1.95%74.60M
-21.75%70.71M
8.12%63.66M
-19.13%64.15M
--76.09M
--90.36M
--58.88M
--79.32M
-13.11%50.76M
-11.64%56.61M
-25.75%58.41M
145.89%64.07M
631.95%78.67M
66.42%26.06M
--10.75M
--15.66M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1544.69%-142.97M
13987.96%38.60M
1360.22%23.00M
201.89%263.87M
154.40%9.90M
-96.12%274.00K
-270.18%-1.82M
832.11%87.41M
127.25%3.89M
-77.59%7.06M
97.59%-493.00K
---11.94M
---14.28M
--31.49M
---20.45M
10138.35%180.59M
-3.48%-5.86M
87.68%-1.80M
-110.76%-5.66M
-195.38%-14.60M
1171.79%52.61M
--15.31M
---4.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
107.13%352.86M
209.01%495.83M
185.44%457.23M
168.03%434.23M
128.35%170.35M
126.92%160.46M
151.64%160.19M
152.55%162.01M
-1.95%74.60M
-21.75%70.71M
8.12%63.66M
--64.15M
--76.09M
--90.36M
--58.88M
308.66%231.34M
-13.11%50.76M
-11.64%56.61M
-25.75%58.41M
145.89%64.07M
631.95%78.67M
--26.06M
--10.75M
Dòng tiền tự do
48.20%15.62M
237.67%35.40M
357.31%24.61M
424.33%10.58M
9.78%10.54M
31.53%10.48M
44.38%5.38M
-36.02%2.02M
200.27%9.60M
469.28%7.97M
122.35%3.73M
--3.15M
---9.57M
---2.16M
---16.67M
-283.99%-7.32M
17.99%-4.92M
86.45%-1.91M
64.44%-6.00M
-301.14%-14.06M
-169.18%-16.87M
---3.50M
---6.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Life360 Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Life360 Inc đã tạo ra 88.63M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Life360 Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Life360 Inc đã tăng 171.77% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Life360 Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Life360 Inc đã chi 7.51M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Life360 Inc đã thay đổi như thế nào?

Life360 Inc đã sử dụng 282.07M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LIF?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Life360 Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 81.12M, phản ánh sự thay đổi 195.20% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.