tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Largo Inc

LGO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.732USD
-0.023-3.05%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LGO

Theo dõi tình hình tài chính của Largo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Largo Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
109.89M
-12.03%
EPS(YoY)
-1.01
-29.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
50.14%-0.07
-8.62%-0.22
-278.13%-0.57
60.30%-0.09
30.65%-0.14
-8.04%-0.20
15.29%-0.15
-147.67%-0.22
-946.79%-0.20
23.68%-0.19
-443.16%-0.18
---0.09
---0.02
---0.24
---0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.50%27.53M
-8.23%22.27M
11.23%33.26M
-8.55%26.12M
-33.07%28.23M
-45.06%24.27M
-32.01%29.91M
-46.23%28.56M
-26.53%42.19M
-7.01%44.17M
-18.94%43.98M
-37.37%53.11M
34.51%57.42M
-5.61%47.50M
0.74%54.26M
56.20%84.80M
7.25%42.69M
19.10%50.33M
96.04%53.86M
424.66%54.29M
Lợi nhuận ròng
30.11%-6.29M
-33.78%-17.28M
-278.26%-36.55M
60.27%-5.67M
30.59%-9.00M
-8.14%-12.92M
15.21%-9.66M
-147.79%-14.28M
-947.42%-12.97M
23.62%-11.95M
-441.68%-11.40M
-131.77%-5.76M
33.04%-1.24M
-2082.00%-15.64M
-122.89%-2.10M
114.80%18.14M
-144.62%-1.85M
-88.53%789.00K
260.65%9.19M
220.44%8.45M
Biên lợi nhuận ròng
47.30%-17.18%
-43.99%-77.07%
-226.39%-110.08%
56.57%-22.02%
-5.75%-32.60%
-77.75%-53.53%
-24.82%-33.73%
-351.45%-50.71%
-1366.66%-30.83%
8.52%-30.11%
-463.64%-27.02%
---11.23%
---2.10%
---32.92%
---4.79%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
60.18%-16.95%
17.76%-8.04%
-78.93%2.84%
64.58%-7.91%
-140.37%-42.58%
-516.90%-9.78%
282.69%13.47%
-215.11%-22.33%
-186.47%-17.71%
-63.69%2.35%
-78.44%3.52%
--19.40%
--20.49%
--6.46%
--16.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.94%31.52%
15.99%33.59%
20.64%32.89%
11.08%27.92%
34.23%28.41%
44.41%28.96%
52.24%27.26%
48.03%25.14%
20.94%21.16%
69.63%20.05%
262.27%17.91%
--16.98%
--17.50%
--11.82%
--4.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.50%27.53M
-8.23%22.27M
11.23%33.26M
-8.55%26.12M
-33.07%28.23M
-45.06%24.27M
-32.01%29.91M
-46.23%28.56M
-26.53%42.19M
-7.01%44.17M
-18.94%43.98M
-37.37%53.11M
34.51%57.42M
-5.61%47.50M
0.74%54.26M
56.20%84.80M
7.25%42.69M
19.10%50.33M
96.04%53.86M
424.66%54.29M
Lợi nhuận hoạt động
45.00%-9.33M
-58.49%-11.55M
-5.53%-4.04M
53.60%-5.84M
-15.06%-16.95M
17.73%-7.29M
62.37%-3.83M
-2110.00%-12.60M
-463.49%-14.74M
-8.71%-8.86M
-224.78%-10.18M
-102.57%-570.00K
-25.74%4.05M
-324.62%-8.15M
-121.35%-3.13M
101.37%22.17M
-15.25%5.46M
-2.34%3.63M
383.44%14.68M
766.00%11.01M
Lợi nhuận ròng
30.11%-6.29M
-33.78%-17.28M
-278.26%-36.55M
60.27%-5.67M
30.59%-9.00M
-8.14%-12.92M
15.21%-9.66M
-147.79%-14.28M
-947.42%-12.97M
23.62%-11.95M
-441.68%-11.40M
-131.77%-5.76M
33.04%-1.24M
-2082.00%-15.64M
-122.89%-2.10M
114.80%18.14M
-144.62%-1.85M
-88.53%789.00K
260.65%9.19M
220.44%8.45M
Tài sản ngắn hạn
27.41%88.69M
-16.33%78.05M
-33.37%77.75M
-36.46%71.83M
-39.71%69.61M
-31.97%93.29M
-14.93%116.68M
-29.48%113.06M
-29.05%115.46M
-11.04%137.12M
-20.38%137.15M
-15.87%160.33M
-5.97%162.74M
-3.65%154.14M
5.98%172.25M
25.16%190.57M
56.48%173.07M
16.52%159.98M
26.90%162.53M
27.08%152.27M
Tổng nợ ngắn hạn
29.95%161.59M
34.72%153.93M
123.90%156.65M
165.55%141.23M
178.28%124.35M
169.13%114.26M
51.71%69.97M
-6.99%53.19M
2.98%44.69M
8.93%42.45M
-20.70%46.12M
-7.21%57.18M
-10.29%43.39M
-6.47%38.97M
42.45%58.16M
54.65%61.63M
273.06%48.37M
-6.04%41.67M
-5.95%40.83M
2.00%39.85M
Tổng tài sản
6.04%343.84M
0.03%318.75M
-6.22%322.31M
1.02%340.48M
-10.16%324.25M
-16.50%318.67M
-7.67%343.70M
-14.31%337.04M
-5.63%360.93M
7.27%381.62M
7.10%372.25M
9.64%393.32M
9.66%382.44M
13.33%355.75M
10.14%347.57M
12.71%358.74M
33.61%348.75M
5.41%313.91M
15.98%315.58M
18.37%318.28M
Tổng các khoản nợ
22.33%188.28M
23.59%182.22M
29.34%186.02M
31.07%171.14M
24.60%153.91M
17.18%147.44M
31.49%143.83M
16.83%130.57M
17.03%123.53M
54.96%125.82M
70.00%109.38M
63.57%111.76M
84.38%105.56M
68.41%81.20M
34.79%64.34M
42.03%68.33M
211.06%57.25M
-4.80%48.21M
-3.10%47.74M
7.00%48.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.68%155.56M
-20.26%136.54M
-31.81%136.29M
-17.98%169.34M
-28.25%170.34M
-33.06%171.23M
-23.96%199.87M
-26.67%206.47M
-14.26%237.40M
-6.83%255.80M
-7.19%262.86M
-3.05%281.56M
-5.02%276.89M
3.33%274.55M
5.74%283.23M
7.49%290.41M
20.15%291.50M
7.50%265.70M
20.20%267.84M
20.66%270.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-80.71%-12.51M
-421.48%-19.08M
475.55%23.30M
150.66%3.54M
-150.90%-6.92M
115.38%5.94M
28.85%-6.20M
-142.54%-7.00M
140.16%13.61M
148.06%2.76M
-183.53%-8.72M
427.90%16.44M
246.53%5.67M
-260.89%-5.73M
-33.15%10.44M
-83.81%3.12M
-319.04%-3.87M
-25.92%3.56M
2973.62%15.61M
130.40%19.24M
Đầu tư ròng
13.92%-6.62M
85.04%-1.84M
-1.56%-8.29M
25.26%-8.63M
24.63%-7.69M
-25.27%-12.33M
46.86%-8.16M
19.20%-11.54M
56.44%-10.20M
63.29%-9.84M
13.15%-15.35M
-25.48%-14.28M
-448.41%-23.41M
-283.95%-26.82M
-187.66%-17.68M
-119.16%-11.38M
52.97%-4.27M
-37.77%-6.99M
-38.56%-6.14M
0.52%-5.19M
Tài chính thuần
121076.47%20.57M
1541.66%22.73M
21.37%10.93M
-69.14%2.96M
88.96%-17.00K
-115.97%-1.58M
6227.89%9.01M
6802.80%9.59M
-100.63%-154.00K
-59.50%9.88M
-100.85%-147.00K
99.10%-143.00K
12135.32%24.59M
17641.73%24.38M
71975.00%17.25M
-203.65%-15.89M
100.89%201.00K
-105.52%-139.00K
---24.00K
3576.74%15.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tổng doanh thu đạt 109.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.92M.

Tài sản ngắn hạn của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tài sản ngắn hạn là 78.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.33.

Tổng tài sản của Largo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Largo Inc là 318.75M, bao gồm 78.05M tài sản ngắn hạn và 240.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tổng nghĩa vụ của Largo Inc là 182.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Largo Inc là 136.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Largo Inc là -38.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Giá trị đầu tư ròng của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, giá trị đầu tư ròng của Largo Inc là -26.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Largo Inc là 36.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.90.

Thu nhập ròng của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, lợi nhuận ròng là -68.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.49.

Biên lợi nhuận ròng của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, biên lợi nhuận ròng là -62.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.54.

Biên lợi nhuận gộp của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, biên lợi nhuận gộp là -13.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Largo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Largo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.