tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LGI Homes Inc

LGIH
Thêm vào danh sách theo dõi
48.240USD
-0.890-1.81%
Giờ giao dịch 09/18, 15:54ET
1.12BVốn hóa
15.81P/E TTM

Tình hình tài chính của LGIH

Theo dõi tình hình tài chính của LGI Homes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.12B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
15.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.05
Doanh thu
1.71B
Lợi nhuận ròng
196.07M
ROE
3.41%
ROA
1.79%

Ngày công bố lợi nhuận của LGI Homes Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.16/0.98
Doanh thu / Dự báo
516.05M/489.23M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.35%1.16
-45.35%0.09
-65.34%0.75
-71.13%0.85
-45.42%1.36
-76.40%0.17
-2.99%2.16
3.98%2.96
10.19%2.49
-37.28%0.72
52.34%2.23
--2.85
--2.26
--1.15
--1.46
--12.42
----
----
----
----
Doanh thu
5.70%516.05M
-9.02%319.74M
-14.97%473.97M
-39.15%396.63M
-19.75%483.49M
-10.09%351.42M
-8.39%557.40M
5.56%651.85M
-6.63%602.50M
-19.80%390.85M
24.61%608.41M
12.88%617.54M
-10.76%645.27M
-10.75%487.36M
-39.05%488.26M
-27.21%547.07M
-8.65%723.07M
-22.65%546.05M
-10.73%801.08M
40.70%751.61M
Lợi nhuận ròng
-14.43%26.98M
-45.92%2.16M
-65.95%17.32M
-71.68%19.70M
-46.16%31.53M
-76.58%3.99M
-2.34%50.87M
3.78%69.58M
10.24%58.57M
-36.75%17.05M
52.69%52.09M
-25.83%67.04M
-56.93%53.13M
-65.73%26.96M
-69.35%34.12M
-10.10%90.39M
4.44%123.38M
-21.04%78.69M
-18.42%111.30M
12.97%100.55M
Biên lợi nhuận ròng
-19.83%5.23%
-40.56%0.68%
-59.96%3.65%
-53.46%4.97%
-32.91%6.52%
-73.95%1.14%
6.60%9.13%
-1.68%10.67%
18.06%9.72%
-21.14%4.36%
22.53%8.56%
--10.86%
--8.23%
--5.53%
--6.99%
--16.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.86%19.71%
-10.64%18.74%
-22.42%17.75%
-14.44%21.46%
-8.65%22.88%
-10.30%20.98%
-2.42%22.88%
-2.47%25.08%
13.85%25.04%
15.33%23.39%
13.29%23.44%
--25.72%
--22.00%
--20.28%
--20.69%
--30.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.20%40.34%
0.52%42.73%
4.97%42.39%
4.98%43.69%
4.27%43.95%
2.51%42.51%
1.73%40.38%
6.01%41.62%
11.33%42.15%
7.19%41.47%
-1.46%39.70%
--39.26%
--37.86%
--38.69%
--40.28%
--40.67%
----
----
----
----
Doanh thu
5.70%516.05M
-9.02%319.74M
-14.97%473.97M
-39.15%396.63M
-19.75%483.49M
-10.09%351.42M
-8.39%557.40M
5.56%651.85M
-6.63%602.50M
-19.80%390.85M
24.61%608.41M
12.88%617.54M
-10.76%645.27M
-10.75%487.36M
-39.05%488.26M
-27.21%547.07M
-8.65%723.07M
-22.65%546.05M
-10.73%801.08M
40.70%751.61M
Lợi nhuận hoạt động
-25.01%28.98M
-444.38%-582.00K
-59.39%18.52M
-73.25%21.48M
-41.34%39.61M
-99.10%169.00K
-23.82%45.59M
-2.40%80.31M
3.74%67.52M
-28.09%18.73M
46.66%59.84M
-13.01%82.28M
-59.07%65.09M
-72.78%26.05M
-71.12%40.80M
-31.44%94.58M
8.90%159.01M
-21.82%95.72M
-14.65%141.31M
78.12%137.94M
Lợi nhuận ròng
-14.43%26.98M
-45.92%2.16M
-65.95%17.32M
-71.68%19.70M
-46.16%31.53M
-76.58%3.99M
-2.34%50.87M
3.78%69.58M
10.24%58.57M
-36.75%17.05M
52.69%52.09M
-25.83%67.04M
-56.93%53.13M
-65.73%26.96M
-69.35%34.12M
-10.10%90.39M
4.44%123.38M
-21.04%78.69M
-18.42%111.30M
12.97%100.55M
Tài sản ngắn hạn
-3.15%3.61B
1.07%3.64B
5.06%3.61B
6.07%3.72B
9.70%3.72B
11.66%3.60B
10.96%3.43B
16.00%3.50B
19.34%3.40B
15.62%3.23B
9.95%3.09B
3.23%3.02B
4.31%2.85B
14.53%2.79B
28.22%2.81B
46.01%2.93B
41.18%2.73B
41.95%2.44B
27.48%2.19B
20.95%2.00B
Tổng nợ ngắn hạn
24.23%93.43M
-7.84%83.89M
-49.54%54.78M
-31.71%80.17M
-29.04%75.21M
10.13%91.03M
31.78%108.56M
9.23%117.38M
6.97%106.00M
-23.16%82.66M
-14.30%82.38M
-1.81%107.46M
17.28%99.09M
65.25%107.57M
65.40%96.13M
64.24%109.45M
-18.39%84.50M
-41.41%65.10M
-26.70%58.12M
11.62%66.64M
Tổng tài sản
-2.18%3.92B
3.12%4.01B
4.49%3.93B
5.59%4.04B
8.22%4.01B
10.38%3.89B
10.29%3.76B
14.72%3.83B
17.91%3.70B
13.61%3.52B
9.06%3.41B
7.14%3.34B
9.26%3.14B
19.53%3.10B
32.87%3.12B
44.54%3.11B
39.56%2.87B
42.11%2.59B
28.79%2.35B
22.16%2.15B
Tổng các khoản nợ
-8.36%1.79B
3.34%1.91B
6.37%1.83B
7.19%1.96B
9.61%1.95B
11.64%1.85B
10.92%1.72B
19.35%1.83B
26.24%1.78B
15.91%1.65B
4.68%1.55B
1.76%1.53B
3.61%1.41B
21.79%1.43B
55.06%1.48B
84.13%1.51B
75.99%1.36B
93.04%1.17B
39.14%956.02M
9.01%817.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.67%2.13B
2.93%2.10B
2.90%2.10B
4.13%2.08B
6.93%2.06B
9.27%2.04B
9.76%2.04B
10.78%2.00B
11.14%1.92B
11.65%1.87B
13.01%1.86B
12.18%1.80B
14.34%1.73B
17.68%1.67B
17.66%1.64B
20.30%1.61B
17.69%1.51B
16.75%1.42B
22.55%1.40B
31.91%1.34B
Thu nhập hoạt động ròng
232.63%114.56M
56.31%-55.55M
52.22%86.78M
25.53%-13.23M
-3.45%-86.37M
-27.80%-127.15M
266.24%57.01M
84.62%-17.76M
-648.01%-83.49M
-228.21%-99.49M
-214.64%-34.29M
-20.01%-115.51M
112.14%15.23M
156.32%77.60M
86.27%-10.90M
-148.30%-96.25M
-502.44%-125.51M
-185.75%-137.79M
-189.02%-79.39M
-17.15%-38.77M
Đầu tư ròng
723.48%19.08M
2729.80%6.44M
-38.76%13.63M
429.49%12.23M
146.85%2.32M
-112.14%-245.00K
467.83%22.26M
-392.44%-3.71M
-148.92%-4.95M
141.57%2.02M
-56.71%-6.05M
-316.05%-754.00K
-83.64%-1.99M
-253.61%-4.86M
-587.19%-3.86M
100.87%349.00K
96.41%-1.08M
-439.85%-1.37M
83.28%-562.00K
-6566.56%-40.07M
Tài chính thuần
-255.11%-133.42M
-63.03%48.72M
-16.29%-101.14M
-89.10%3.41M
-4.97%86.02M
35.19%131.80M
-305.41%-86.97M
-73.89%31.31M
802.73%90.51M
257.81%97.49M
817.54%42.34M
12.50%119.91M
-111.18%-12.88M
-143.51%-61.78M
-107.05%-5.90M
669.95%106.59M
0.60%115.24M
195.36%141.97M
187.05%83.75M
-55.23%13.84M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tổng doanh thu đạt 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20B.

Tài sản ngắn hạn của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tài sản ngắn hạn là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Tổng nghĩa vụ của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tổng nghĩa vụ của LGI Homes Inc là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LGI Homes Inc là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.

Thu nhập hoạt động thuần của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LGI Homes Inc là 86.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.23.

Giá trị đầu tư ròng của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, giá trị đầu tư ròng của LGI Homes Inc là 27.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.86.

Giá trị huy động vốn ròng của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, giá trị huy động vốn ròng của LGI Homes Inc là 120.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.45.

Thu nhập ròng của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, lợi nhuận ròng là 72.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.00.

Biên lợi nhuận ròng của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.21.

Biên lợi nhuận gộp của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LGI Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGI Homes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 86.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.