tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifestance Health Group Inc

LFST
Thêm vào danh sách theo dõi
10.480USD
-0.260-2.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.06BVốn hóa
174.78P/E TTM

LFST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lifestance Health Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1170.80%33.11M
-7.63%57.56M
20.09%27.29M
46.16%64.40M
85.84%-3.09M
271.04%62.32M
189.62%22.72M
10252.07%44.06M
-176.78%-21.84M
-53.24%16.80M
-542.50%-25.36M
-105.54%-434.00K
-338.51%-7.89M
17.24%35.92M
140.33%5.73M
146.31%7.83M
-66.62%3.31M
636.42%30.64M
-227.00%-14.21M
35.63%-16.91M
313.56%9.91M
--4.16M
--11.19M
---26.28M
--2.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1908.89%14.24M
264.06%11.67M
118.08%1.08M
83.71%-3.79M
103.36%709.00K
84.18%-7.11M
90.33%-5.96M
48.82%-23.28M
38.39%-21.10M
3.64%-44.96M
-62.69%-61.58M
33.83%-45.48M
45.06%-34.24M
56.81%-46.66M
68.57%-37.85M
1.86%-68.73M
-617.90%-62.33M
-1868.12%-108.03M
-3556.71%-120.45M
-119.26%-70.03M
-427.25%-8.68M
---5.49M
---3.29M
---31.94M
--2.65M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.18%13.32M
-8.43%13.43M
-10.31%13.56M
-24.70%14.01M
-39.04%13.76M
-33.96%14.67M
-22.97%15.12M
-4.76%18.60M
18.33%22.56M
17.63%22.22M
9.71%19.62M
16.65%19.53M
21.58%19.07M
22.99%18.89M
29.81%17.88M
31.07%16.74M
28.26%15.68M
35.09%15.36M
26.28%13.78M
93.78%12.77M
462.21%12.23M
--11.37M
--10.91M
--6.59M
--2.17M
Thuế hoãn lại
----
352.82%2.42M
----
----
----
95.63%-958.00K
----
----
----
-31.00%-21.92M
----
----
----
37.90%-16.73M
----
----
----
-283.72%-26.95M
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---7.02M
--0.00
---182.00K
--703.00K
Các mục phi tiền mặt khác
2.38%11.10M
-27.91%11.49M
3.19%11.54M
6.63%11.09M
7.20%10.84M
30.15%15.94M
-13.15%11.18M
-22.30%10.40M
-5.17%10.11M
-68.40%12.25M
2035.16%12.88M
249.20%13.38M
3514.24%10.66M
325.04%38.76M
44.60%603.00K
-74.94%3.83M
-26.80%295.00K
2174.06%9.12M
87.00%417.00K
373.18%15.30M
120.22%403.00K
--401.00K
--223.00K
--3.23M
--183.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
55.83%-20.75M
-92.12%1.84M
-37.49%-17.18M
60.58%21.98M
9.54%-46.98M
-15.96%23.38M
21.52%-12.50M
170.67%13.69M
-97.83%-51.94M
571.68%27.82M
-82.18%-15.93M
-1035.11%-19.36M
-146.92%-26.25M
-86.79%4.14M
70.41%-8.74M
63.85%-1.71M
-310.62%-10.63M
747.26%31.36M
-1131.27%-29.55M
-8.36%-4.72M
270.31%5.05M
--3.70M
--2.87M
---4.36M
---2.96M
-Thay đổi các khoản phải thu
-214.58%-26.95M
-3.78%25.36M
-7.14%8.41M
24.88%10.89M
83.04%-8.57M
8.44%26.36M
132.44%9.06M
354.88%8.72M
-194.85%-50.53M
87.82%24.31M
-119.79%-27.93M
9.50%-3.42M
5.42%-17.14M
469.59%12.94M
-43.09%-12.71M
56.64%-3.78M
-481.55%-18.12M
-7.95%-3.50M
-258.64%-8.88M
-320.81%-8.71M
43.49%-3.12M
---3.24M
---2.48M
---2.07M
---5.51M
-Thay đổi chi phí trả trước
848.15%33.78M
-6227.53%-36.27M
510.41%4.77M
-103.01%-10.66M
-281.25%-4.51M
-98.80%592.00K
96.87%-1.16M
50.60%-5.25M
154.83%2.49M
1968.19%49.22M
-7968.91%-37.12M
-258.37%-10.63M
62.35%-4.54M
-36.82%2.38M
97.43%-460.00K
197.00%6.71M
-50.02%-12.06M
-29.81%3.77M
-764.22%-17.92M
-36.80%-6.92M
-108.34%-8.04M
--5.37M
---2.07M
---5.06M
---3.86M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1170.80%33.11M
-7.63%57.56M
20.09%27.29M
46.16%64.40M
85.84%-3.09M
271.04%62.32M
189.62%22.72M
10252.07%44.06M
-176.78%-21.84M
-53.24%16.80M
-542.50%-25.36M
-105.54%-434.00K
-338.51%-7.89M
17.24%35.92M
140.33%5.73M
146.31%7.83M
-66.62%3.31M
636.42%30.64M
-227.00%-14.21M
35.63%-16.91M
313.56%9.91M
--4.16M
--11.19M
---26.28M
--2.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
50.21%10.77M
73.16%10.91M
103.74%10.29M
51.76%7.75M
40.44%7.17M
-44.80%6.30M
-48.44%5.05M
-55.88%5.11M
-33.96%5.10M
9.92%11.41M
-35.11%9.80M
-55.23%11.58M
-72.31%7.73M
-73.15%10.38M
-37.13%15.10M
24.82%25.86M
151.87%27.91M
264.57%38.68M
151.88%24.01M
123.27%20.72M
28.21%11.08M
--10.61M
--9.53M
--9.28M
--8.64M
Chi phí vốn
50.21%10.77M
73.16%10.91M
103.74%10.29M
51.76%7.75M
40.44%7.17M
-44.80%6.30M
-48.44%5.05M
-55.88%5.11M
-33.96%5.10M
9.92%11.41M
-35.11%9.80M
-55.23%11.58M
-72.31%7.73M
-73.15%10.38M
-37.13%15.10M
24.82%25.86M
151.87%27.91M
264.57%38.68M
151.88%24.01M
123.27%20.72M
28.21%11.08M
--10.61M
--9.53M
--9.28M
--8.64M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
50.21%10.77M
73.16%10.91M
103.74%10.29M
51.76%7.75M
40.44%7.17M
-44.80%6.30M
-48.44%5.05M
-55.88%5.11M
-33.96%5.10M
9.92%11.41M
-35.11%9.80M
-55.23%11.58M
-72.31%7.73M
-73.15%10.38M
-37.13%15.10M
24.82%25.86M
151.87%27.91M
264.57%38.68M
151.88%24.01M
123.27%20.72M
28.21%11.08M
--10.61M
--9.53M
--9.28M
--8.64M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---3.14M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
13.62%-19.82M
51.30%-19.91M
73.56%-5.18M
68.28%-12.17M
-2943.10%-22.95M
69.50%-40.88M
-82.91%-19.57M
94.27%-38.37M
91.01%-754.00K
---134.03M
---10.70M
---669.98M
---8.38M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-94.07%-13.91M
-73.16%-10.91M
-103.74%-10.29M
-51.76%-7.75M
-40.44%-7.17M
44.80%-6.30M
48.44%-5.05M
55.88%-5.11M
81.47%-5.10M
62.33%-11.41M
51.68%-9.80M
69.55%-11.58M
45.83%-27.55M
61.92%-30.30M
53.49%-20.27M
35.63%-38.04M
-329.70%-50.85M
44.99%-79.56M
-115.40%-43.59M
91.30%-59.09M
30.49%-11.84M
---144.64M
---20.23M
---679.26M
---17.03M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-632.26%-73.04M
52.94%-1.91M
0.15%-2.02M
-43.02%-2.05M
-310.32%-9.97M
-113.16%-4.06M
-9.52%-2.02M
-106.14%-1.43M
50.27%-2.43M
143.53%30.84M
-122.57%-1.85M
80.81%23.33M
-136.19%-4.89M
183.49%12.66M
230.65%8.19M
-95.87%12.90M
-40.21%13.51M
-111.30%-15.17M
-130.87%-6.27M
-56.95%312.70M
-28.10%22.59M
--134.25M
--20.31M
--726.30M
--31.42M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-455.99%-1.81M
-148.02%-1.81M
-147.54%-1.81M
-148.02%-1.81M
-98.41%509.00K
-12.81%-731.00K
-103.00%-732.00K
-24.74%-731.00K
141.13%32.10M
-106.84%-648.00K
-4.23%24.41M
-102.98%-586.00K
205.59%13.31M
2962.24%9.47M
110.74%25.49M
-22.61%19.67M
-109.10%-12.61M
43.90%-331.00K
-299.59%-237.34M
-26.49%25.41M
--138.51M
---590.00K
--118.92M
--34.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---49.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
-125.07%-5.26M
--555.17M
----
--0.00
--21.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-193.26%-23.94M
97.85%-98.00K
83.85%-209.00K
66.29%-236.00K
-380.12%-8.16M
-260.82%-4.57M
-7.74%-1.29M
35.60%-700.00K
60.48%-1.70M
-94.47%-1.27M
6.32%-1.20M
91.37%-1.09M
30.17%-4.30M
74.55%-651.00K
-89.93%-1.28M
-145.77%-12.59M
-118.17%-6.16M
40.01%-2.56M
-575.00%-675.00K
-100.84%-5.12M
-31.29%-2.82M
---4.26M
---100.00K
--607.38M
---2.15M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-632.26%-73.04M
52.94%-1.91M
0.15%-2.02M
-43.02%-2.05M
-310.32%-9.97M
-113.16%-4.06M
-9.52%-2.02M
-106.14%-1.43M
50.27%-2.43M
143.53%30.84M
-122.57%-1.85M
80.81%23.33M
-136.19%-4.89M
183.49%12.66M
230.65%8.19M
-95.87%12.90M
-40.21%13.51M
-111.30%-15.17M
-130.87%-6.27M
-56.95%312.70M
-28.10%22.59M
--134.25M
--20.31M
--726.30M
--31.42M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
60.86%248.64M
98.71%203.90M
117.24%188.93M
171.65%134.34M
96.10%154.57M
140.85%102.61M
9.25%86.97M
-27.59%49.45M
-27.43%78.82M
-52.84%42.60M
-17.67%79.61M
-40.09%68.29M
-26.62%108.62M
-57.41%90.34M
-64.99%96.69M
188.63%113.99M
686.18%148.03M
305.65%212.12M
573.17%276.19M
94.82%39.49M
440.91%18.83M
--52.29M
--41.03M
--20.27M
--3.48M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-166.10%-53.84M
-13.89%44.74M
-4.30%14.97M
45.51%54.59M
31.11%-20.23M
43.45%51.96M
142.29%15.65M
231.69%37.52M
27.16%-29.37M
98.08%36.22M
-482.68%-37.00M
165.37%11.31M
-18.47%-40.33M
128.53%18.29M
90.09%-6.35M
-107.31%-17.30M
-264.72%-34.04M
-927.31%-64.09M
-668.75%-64.06M
1040.36%236.69M
23.07%20.66M
---6.24M
--11.26M
--20.76M
--16.79M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
45.01%194.80M
60.86%248.64M
98.71%203.90M
117.24%188.93M
171.65%134.34M
96.10%154.57M
140.85%102.61M
9.25%86.97M
-27.59%49.45M
-27.43%78.82M
-52.84%42.60M
-17.67%79.61M
-40.09%68.29M
-26.62%108.62M
-57.41%90.34M
-64.99%96.69M
188.63%113.99M
221.43%148.03M
305.65%212.12M
573.17%276.19M
94.82%39.49M
--46.05M
--52.29M
--41.03M
--20.27M
Dòng tiền tự do
317.76%22.34M
-16.72%46.65M
-3.82%17.00M
45.42%56.64M
61.92%-10.26M
940.98%56.02M
150.27%17.67M
424.18%38.95M
-72.50%-26.94M
-78.93%5.38M
-275.30%-35.15M
33.37%-12.02M
36.51%-15.62M
417.51%25.53M
75.50%-9.37M
52.09%-18.03M
-1999.15%-24.60M
-24.70%-8.04M
-2409.43%-38.22M
-5.85%-37.64M
81.24%-1.17M
---6.45M
--1.66M
---35.56M
---6.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lifestance Health Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lifestance Health Group Inc đã tạo ra 146.15M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lifestance Health Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lifestance Health Group Inc đã tăng 36.26% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lifestance Health Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lifestance Health Group Inc đã chi 36.12M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lifestance Health Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Lifestance Health Group Inc đã sử dụng -15.96M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LFST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lifestance Health Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 110.03M, phản ánh sự thay đổi 28.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.