tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LifeMD Inc

LFMD
Thêm vào danh sách theo dõi
3.500USD
-0.140-3.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
169.27MVốn hóa
51.74P/E TTM

Tình hình tài chính của LFMD

Theo dõi tình hình tài chính của LifeMD Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LifeMD Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/49.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
194.06M
25.34%
EPS(YoY)
0.25
141.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1545.67%-0.20
2061.02%0.41
29.40%-0.10
65.34%-0.06
107.33%0.01
82.96%-0.02
29.75%-0.14
19.66%-0.19
-27.30%-0.19
69.68%-0.12
---0.20
---0.23
---0.15
---0.40
---1.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.65%50.16M
-27.06%46.87M
12.70%60.17M
22.81%62.22M
48.83%65.70M
43.23%64.25M
38.27%53.39M
40.94%50.66M
33.26%44.14M
59.53%44.86M
22.93%38.61M
18.02%35.95M
14.06%33.13M
2.56%28.12M
25.92%31.41M
36.50%30.46M
59.59%29.04M
112.64%27.42M
126.67%24.95M
145.48%22.31M
Lợi nhuận ròng
-1686.40%-9.65M
2273.35%19.19M
22.43%-4.58M
62.74%-2.85M
108.06%608.24K
80.42%-882.83K
14.36%-5.91M
-1.90%-7.65M
-57.68%-7.54M
64.53%-4.51M
14.39%-6.90M
45.57%-7.51M
66.01%-4.79M
33.03%-12.71M
43.86%-8.06M
18.03%-13.80M
-21.32%-14.08M
41.14%-18.98M
40.68%-14.35M
-398.08%-16.83M
Biên lợi nhuận ròng
-706.28%-17.69%
-3551.81%-12.61%
42.38%-5.91%
81.30%-2.52%
119.37%2.92%
105.09%0.37%
25.02%-10.26%
17.65%-13.50%
-44.94%-15.06%
82.55%-7.18%
---13.68%
---16.39%
---10.39%
---41.16%
---36.79%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.55%88.19%
2.13%87.14%
-3.22%87.69%
-2.25%88.06%
-3.05%86.84%
-3.11%85.32%
3.42%90.61%
3.13%90.08%
2.64%89.58%
2.95%88.06%
--87.62%
--87.35%
--87.28%
--85.53%
--83.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-25.98%21.04%
-15.20%25.04%
-18.96%25.30%
-46.90%25.12%
-29.41%28.43%
-34.41%29.52%
186.42%31.22%
--47.32%
--40.27%
--45.01%
--10.90%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.65%50.16M
-27.06%46.87M
12.70%60.17M
22.81%62.22M
48.83%65.70M
43.23%64.25M
38.27%53.39M
40.94%50.66M
33.26%44.14M
59.53%44.86M
22.93%38.61M
18.02%35.95M
14.06%33.13M
2.56%28.12M
25.92%31.41M
36.50%30.46M
59.59%29.04M
112.64%27.42M
126.67%24.95M
145.48%22.31M
Lợi nhuận hoạt động
-451.13%-8.93M
-711.18%-6.22M
57.98%-1.97M
85.62%-906.77K
141.21%2.54M
146.89%1.02M
-2.55%-4.69M
-28.80%-6.31M
-116.32%-6.17M
68.33%-2.17M
32.98%-4.57M
62.06%-4.90M
78.23%-2.85M
49.82%-6.86M
45.85%-6.82M
19.98%-12.90M
-9.97%-13.11M
57.73%-13.66M
38.68%-12.59M
-401.08%-16.13M
Lợi nhuận ròng
-1686.40%-9.65M
2273.35%19.19M
22.43%-4.58M
62.74%-2.85M
108.06%608.24K
80.42%-882.83K
14.36%-5.91M
-1.90%-7.65M
-57.68%-7.54M
64.53%-4.51M
14.39%-6.90M
45.57%-7.51M
66.01%-4.79M
33.03%-12.71M
43.86%-8.06M
18.03%-13.80M
-21.32%-14.08M
41.14%-18.98M
40.68%-14.35M
-398.08%-16.83M
Tài sản ngắn hạn
3.45%51.70M
6.36%51.83M
-15.56%41.09M
8.78%49.03M
12.53%49.97M
14.39%48.73M
95.52%48.66M
123.33%45.07M
131.72%44.41M
276.65%42.60M
91.82%24.89M
9.03%20.18M
-35.21%19.16M
-74.82%11.31M
-8.20%12.97M
-17.66%18.51M
65.83%29.58M
261.90%44.92M
203.73%14.13M
925.96%22.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.58%49.59M
-31.00%41.57M
-3.88%56.66M
23.01%63.53M
36.32%60.90M
73.24%60.26M
81.27%58.95M
63.87%51.65M
65.35%44.68M
10.86%34.78M
30.43%32.52M
21.84%31.52M
5.49%27.02M
37.45%31.37M
25.45%24.94M
39.48%25.87M
65.85%25.61M
63.83%22.83M
110.66%19.88M
158.89%18.55M
Tổng tài sản
-4.74%70.12M
-2.83%70.41M
-9.06%65.98M
15.27%73.56M
19.79%73.61M
23.90%72.46M
78.32%72.56M
80.05%63.82M
81.45%61.46M
127.85%58.48M
21.97%40.69M
-6.65%35.45M
-32.65%33.87M
-48.59%25.67M
104.03%33.36M
58.29%37.97M
168.31%50.29M
272.48%49.92M
201.16%16.35M
693.16%23.99M
Tổng các khoản nợ
-25.56%55.09M
-38.23%47.25M
-20.25%62.62M
11.08%73.18M
23.02%74.01M
44.58%76.51M
51.65%78.51M
44.31%65.88M
45.90%60.16M
60.49%52.91M
71.00%51.78M
46.53%45.65M
21.50%41.23M
36.79%32.97M
-2.37%30.28M
10.72%31.16M
114.68%33.94M
69.45%24.10M
131.55%31.01M
256.02%28.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
3928.57%15.04M
672.42%23.16M
156.56%3.37M
118.57%382.38K
-130.24%-392.75K
-172.68%-4.05M
46.27%-5.96M
79.82%-2.06M
117.65%1.30M
176.19%5.57M
-459.54%-11.08M
-249.76%-10.21M
-145.01%-7.36M
-128.29%-7.31M
121.03%3.08M
264.13%6.81M
456.94%16.36M
3241.91%25.82M
-84.09%-14.66M
14.91%-4.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-85.51%444.62K
-704.99%-9.49M
-102.37%-147.14K
90.31%8.64M
-41.02%3.07M
-72.55%1.57M
476.36%6.20M
-2.25%4.54M
299.02%5.20M
390.17%5.71M
138.77%1.08M
145.99%4.64M
67.69%-2.61M
66.20%-1.97M
62.58%-2.78M
5.91%-10.10M
11.15%-8.09M
10.87%-5.83M
-64.94%-7.42M
-510.34%-10.73M
Đầu tư ròng
28.27%-2.06M
123.63%642.77K
-2.90%-3.59M
-18.12%-3.70M
-30.91%-2.87M
-22.74%-2.72M
-45.33%-3.49M
-36.10%-3.13M
-20.90%-2.19M
-25.16%-2.22M
-7.23%-2.40M
8.50%-2.30M
75.45%-1.81M
-12.20%-1.77M
-162.67%-2.24M
-172.89%-2.51M
-15000.67%-7.38M
-2236.71%-1.58M
-1497.34%-853.38K
-341.46%-921.60K
Tài chính thuần
14.34%-696.04K
98.96%-14.90K
-953.91%-8.70M
-280.77%-3.10M
22.44%-812.56K
-109.96%-1.43M
-117.53%-825.58K
58.42%-815.45K
-108.74%-1.05M
671.21%14.36M
645.72%4.71M
-160.30%-1.96M
1649.16%11.99M
-95.26%1.86M
-382.68%-862.91K
-104.81%-753.41K
-105.78%-774.06K
164.26%39.29M
-94.05%305.26K
705.01%15.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, tổng doanh thu đạt 194.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.82M.

Tài sản ngắn hạn của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, tài sản ngắn hạn là 51.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tổng tài sản của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LifeMD Inc là 70.41M, bao gồm 51.83M tài sản ngắn hạn và 18.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, tổng nghĩa vụ của LifeMD Inc là 47.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LifeMD Inc là 23.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 406.54.

Thu nhập hoạt động thuần của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LifeMD Inc là -7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.41.

Giá trị đầu tư ròng của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, giá trị đầu tư ròng của LifeMD Inc là -9.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.49.

Giá trị huy động vốn ròng của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, giá trị huy động vốn ròng của LifeMD Inc là -12.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -206.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.88.

Thu nhập ròng của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, lợi nhuận ròng là 11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.88.

Biên lợi nhuận ròng của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.77.

Biên lợi nhuận gộp của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LifeMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeMD Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.