tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

loanDepot Inc

LDI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.835USD
+0.003+0.36%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
194.23MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)0.835USD-0.002-0.24%

Tình hình tài chính của LDI

Theo dõi tình hình tài chính của loanDepot Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
194.23M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.35
Doanh thu
1.51B
Lợi nhuận ròng
-98.33M
ROE
-33.59%
ROA
-1.78%

Ngày công bố lợi nhuận của loanDepot Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.00
Doanh thu / Dự báo
378.80M/333.58M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.60%-0.02
-50.14%-0.16
41.55%-0.10
-412.87%-0.02
63.56%-0.06
42.25%-0.11
-13.04%-0.17
107.82%0.01
-31.06%-0.18
24.83%-0.19
66.82%-0.15
---0.09
---0.13
---0.25
---0.46
---1.29
----
----
----
----
Doanh thu
6.30%378.80M
2.06%362.58M
50.48%392.60M
-8.11%404.23M
9.64%356.51M
39.89%355.25M
-17.45%260.90M
34.33%439.88M
-2.87%325.15M
-10.15%253.94M
28.11%316.04M
-3.65%327.46M
-9.85%334.77M
-52.10%282.63M
-71.14%246.69M
-68.99%339.86M
-61.02%371.33M
-53.67%590.07M
-38.06%854.68M
--1.10B
Lợi nhuận ròng
66.14%-4.53M
-71.20%-37.49M
32.36%-22.48M
-456.61%-4.88M
58.44%-13.39M
36.08%-21.90M
-22.22%-33.23M
108.25%1.37M
-37.40%-32.21M
20.16%-34.26M
64.81%-27.19M
72.37%-16.60M
76.77%-23.44M
-23.51%-42.91M
-997.13%-77.27M
-216.72%-60.08M
-1278.93%-100.93M
-177.42%-34.74M
100.59%8.61M
--51.48M
Biên lợi nhuận ròng
75.34%-1.75%
-32.27%-15.15%
67.67%-8.36%
-455.70%-2.16%
65.00%-7.09%
59.32%-11.46%
-36.73%-25.86%
105.81%0.61%
-36.26%-20.25%
13.23%-28.16%
70.43%-18.91%
---10.46%
---14.86%
---32.45%
---63.95%
---34.78%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.57%82.77%
-2.26%82.96%
11.14%84.78%
-0.38%85.44%
1.02%83.24%
5.60%84.88%
-7.53%76.28%
1.37%85.77%
-4.00%82.40%
-4.75%80.37%
0.36%82.50%
--84.61%
--85.83%
--84.38%
--82.20%
--82.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.20%68.30%
0.94%70.91%
5.08%72.95%
1.64%71.63%
2.23%72.05%
-0.74%70.25%
1.17%69.42%
4.39%70.48%
2.01%70.48%
5.99%70.78%
2.26%68.62%
--67.52%
--69.09%
--66.78%
--67.11%
--65.23%
----
----
----
----
Doanh thu
6.30%378.80M
2.06%362.58M
50.48%392.60M
-8.11%404.23M
9.64%356.51M
39.89%355.25M
-17.45%260.90M
34.33%439.88M
-2.87%325.15M
-10.15%253.94M
28.11%316.04M
-3.65%327.46M
-9.85%334.77M
-52.10%282.63M
-71.14%246.69M
-68.99%339.86M
-61.02%371.33M
-53.67%590.07M
-38.06%854.68M
--1.10B
Lợi nhuận hoạt động
-5.22%51.96M
-33.57%39.83M
205.77%67.47M
-26.32%92.79M
38.68%54.99M
590.09%59.96M
-320.02%-63.78M
225.19%125.93M
71.02%39.65M
-14.48%-12.23M
137.50%28.99M
150.18%38.73M
116.72%23.18M
47.01%-10.69M
-150.91%-77.32M
-122.68%-77.17M
-170.44%-138.67M
-105.17%-20.17M
-75.98%151.86M
--340.27M
Lợi nhuận ròng
66.14%-4.53M
-71.20%-37.49M
32.36%-22.48M
-456.61%-4.88M
58.44%-13.39M
36.08%-21.90M
-22.22%-33.23M
108.25%1.37M
-37.40%-32.21M
20.16%-34.26M
64.81%-27.19M
72.37%-16.60M
76.77%-23.44M
-23.51%-42.91M
-997.13%-77.27M
-216.72%-60.08M
-1278.93%-100.93M
-177.42%-34.74M
100.59%8.61M
--51.48M
Tổng tài sản
7.86%6.70B
12.93%7.25B
8.10%6.86B
-2.69%6.24B
4.48%6.21B
3.61%6.42B
3.14%6.34B
5.58%6.42B
-4.20%5.94B
0.04%6.19B
-6.94%6.15B
-17.62%6.08B
-32.54%6.20B
-41.82%6.19B
-44.04%6.61B
-42.13%7.38B
-29.80%9.20B
-19.99%10.64B
8.44%11.81B
47.37%12.75B
Tổng các khoản nợ
10.29%6.36B
16.17%6.91B
10.87%6.47B
-0.24%5.81B
7.57%5.77B
7.05%5.95B
7.18%5.84B
9.72%5.83B
-0.78%5.36B
3.86%5.56B
-4.25%5.45B
-15.72%5.31B
-32.26%5.41B
-41.40%5.35B
-44.14%5.69B
-43.20%6.30B
-30.77%7.98B
-20.78%9.13B
10.25%10.18B
58.04%11.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.14%333.05M
-28.13%337.30M
-23.81%386.01M
-26.81%433.31M
-24.16%439.05M
-26.37%469.30M
-28.09%506.61M
-23.00%592.05M
-27.39%578.94M
-24.23%637.34M
-23.55%704.48M
-28.70%768.93M
-34.31%797.34M
-44.34%841.16M
-43.45%921.47M
-34.96%1.08B
-22.63%1.21B
-14.81%1.51B
-1.65%1.63B
1.51%1.66B
Thu nhập hoạt động ròng
636.11%519.70M
5.86%-169.35M
-1674.53%-638.66M
112.43%43.41M
124.30%67.63M
35.41%-179.89M
119.75%40.56M
-313.84%-349.17M
17.53%-278.29M
-235.63%-278.52M
-548.19%-205.42M
-90.64%163.28M
-122.16%-337.43M
-82.12%205.35M
-92.27%45.83M
724.83%1.74B
487.92%1.52B
161.16%1.15B
136.78%593.15M
118.74%211.44M
Đầu tư ròng
-157.57%-3.31M
-271.02%-4.78M
-123.82%-8.38M
140.26%11.38M
-98.00%8.72M
-94.63%2.79M
427.74%35.17M
-139.86%-28.25M
437.10%436.10M
651.57%52.02M
-32.62%6.67M
-75.97%70.88M
13.00%81.20M
-97.62%6.92M
23.87%9.89M
106.11%294.99M
-54.81%71.86M
2281.77%291.03M
155.59%7.99M
1543.06%143.12M
Tài chính thuần
-1204.68%-573.74M
36.29%130.29M
510.67%522.19M
-102.16%-7.02M
78.51%-43.98M
-39.74%95.60M
-212.88%-127.16M
277.94%324.85M
-237.88%-204.61M
152.09%158.65M
129.64%112.65M
90.31%-182.57M
112.88%148.40M
77.48%-304.57M
35.02%-380.10M
-386.91%-1.88B
-1074.01%-1.15B
-162.77%-1.35B
-141.55%-584.96M
-131.38%-386.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tổng doanh thu đạt 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27B.

Tổng nghĩa vụ của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tổng nghĩa vụ của loanDepot Inc là 6.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tổng vốn chủ sở hữu của loanDepot Inc là 386.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.81.

Thu nhập hoạt động thuần của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của loanDepot Inc là 274.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12.

Giá trị đầu tư ròng của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, giá trị đầu tư ròng của loanDepot Inc là 14.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.07.

Giá trị huy động vốn ròng của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, giá trị huy động vốn ròng của loanDepot Inc là 566.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.95.

Thu nhập ròng của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, lợi nhuận ròng là -62.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.29.

Biên lợi nhuận ròng của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.09.

Biên lợi nhuận gộp của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 72.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của loanDepot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của loanDepot Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 274.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.