tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Locafy Ltd

LCFY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.615USD
+0.035+1.35%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

LCFY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Locafy Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.23%994.35K
115.72%388.80K
164.77%1.97M
-76.48%631.27K
-91.47%422.28K
-16.32%742.89K
-26.92%1.10M
--2.68M
-18.10%4.95M
--887.83K
48.66%1.51M
597.23%6.04M
90.89%1.02M
--866.95K
--532.34K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.23%994.35K
115.72%388.80K
164.77%1.97M
-76.48%631.27K
-91.47%422.28K
-16.32%742.89K
-26.92%1.10M
--2.68M
-18.10%4.95M
--887.83K
48.66%1.51M
597.23%6.04M
90.89%1.02M
--866.95K
--532.34K
Các khoản phải thu
-14.68%505.36K
10.46%572.96K
-10.65%1.39M
14.67%2.30M
-31.09%1.38M
-6.37%1.55M
-19.98%1.32M
--2.01M
12.81%2.01M
--1.66M
45.89%1.65M
241.88%1.78M
84.06%1.13M
--520.94K
--615.83K
Chi phí trả trước
29.85%276.92K
55.94%299.87K
-37.85%498.77K
-8.24%419.28K
-19.01%450.57K
110.65%802.55K
125.07%691.40K
--456.91K
63.35%556.34K
--380.99K
-23.85%307.19K
9.11%340.58K
108.74%403.39K
--312.13K
--193.25K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
7.90%1.78M
41.56%1.26M
24.39%3.85M
-34.88%3.35M
-69.96%2.26M
5.85%3.10M
-10.16%3.12M
--5.15M
-7.96%7.52M
--2.92M
35.97%3.47M
380.36%8.17M
90.33%2.55M
--1.70M
--1.34M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-55.11%92.79K
-44.98%171.71K
-40.73%483.39K
-32.63%653.07K
-32.49%731.27K
-25.02%815.51K
-16.13%893.15K
--969.41K
-8.83%1.08M
--1.09M
61.42%1.06M
724.59%1.19M
318.99%659.70K
--144.08K
--157.45K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
472.54%1.27M
216.64%669.92K
--221.40K
--211.57K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2.83%79.50K
-81.11%10.22K
--77.31K
--54.12K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
18.12%2.58M
-13.49%2.38M
-28.47%5.10M
12.64%6.42M
10.95%6.44M
85.44%7.13M
36.06%6.13M
--5.70M
75.34%5.80M
--3.85M
178.88%4.51M
77.71%3.31M
-1.18%1.62M
--1.86M
--1.63M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
11.79%2.67M
-16.71%2.55M
-29.72%5.59M
6.06%7.07M
4.12%7.17M
61.09%7.95M
26.08%7.02M
--6.67M
53.10%6.88M
--4.93M
144.82%5.57M
124.18%4.50M
26.94%2.28M
--2.01M
--1.79M
Tổng tài sản
10.20%4.45M
-3.56%3.81M
-14.55%9.44M
-11.78%10.42M
-34.55%9.43M
40.54%11.04M
12.16%10.14M
--11.82M
13.72%14.40M
--7.86M
87.26%9.04M
241.70%12.66M
54.08%4.83M
--3.71M
--3.13M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
7.63%362.23K
4.55%339.28K
35.30%787.11K
49.09%586.40K
-4.87%760.37K
-67.07%581.73K
-67.12%545.14K
--393.32K
5.51%799.33K
--1.77M
571.28%1.66M
24.67%757.62K
-57.46%247.00K
--607.70K
--580.57K
Dự phòng ngắn hạn
157.18%179.25K
-35.35%89.25K
-50.33%163.01K
-11.52%288.56K
-3.29%323.43K
-55.80%328.20K
-54.45%345.19K
--326.14K
-52.23%334.42K
--742.55K
21.77%757.89K
36.53%700.13K
35.45%622.38K
--512.81K
--459.48K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-6.13%237.35K
42.13%371.66K
-2.69%591.32K
8.88%621.07K
1.59%612.69K
13.54%607.69K
13.10%597.12K
--570.42K
19.57%603.10K
--535.23K
-82.00%527.94K
-20.94%504.40K
401.07%2.93M
--638.02K
--585.51K
-Nợ ngắn hạn
3.60%168.76K
57.44%279.36K
-8.51%380.95K
1.87%418.81K
-11.60%415.74K
-4.95%416.37K
-8.70%413.84K
--411.14K
3.13%470.29K
--438.05K
-84.41%453.26K
-21.42%456.04K
438.12%2.91M
--580.34K
--540.37K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-23.75%68.59K
9.80%92.30K
9.96%210.37K
26.98%202.25K
48.31%196.95K
96.87%191.32K
145.42%183.28K
--159.28K
174.61%132.80K
--97.18K
187.36%74.68K
-16.16%48.36K
-42.43%25.99K
--57.68K
--45.14K
Nợ phải trả hoãn lại
34.94%125.13K
15.38%111.29K
6.75%216.88K
1.90%236.23K
-4.78%225.99K
-13.51%203.17K
-14.94%211.98K
--231.82K
16.75%237.35K
--234.90K
701.66%249.21K
533.70%203.29K
-23.96%31.09K
--32.08K
--40.88K
Nợ ngắn hạn khác
87.39%304.38K
-14.48%200.54K
-28.51%379.88K
-5.95%524.78K
-3.91%549.43K
-45.64%531.37K
-44.68%557.16K
--557.97K
-36.71%571.77K
--977.45K
54.12%1.01M
65.80%903.42K
30.60%653.46K
--544.89K
--500.36K
Tổng nợ ngắn hạn
26.54%1.29M
-25.85%1.16M
-47.72%2.38M
-24.71%3.63M
-34.75%3.84M
-30.36%4.56M
-40.70%3.66M
--4.82M
36.28%5.88M
--6.55M
10.40%6.18M
34.93%4.32M
66.32%5.60M
--3.20M
--3.36M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-41.70%56.34K
21.61%105.98K
351.44%226.00K
157.60%203.91K
171.28%204.19K
-22.07%50.06K
-3.85%51.13K
--79.16K
95.68%75.27K
--64.24K
129.24%53.18K
173.50%38.47K
102.95%23.20K
--14.06K
--11.43K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
24.79%138.66K
19.87%137.82K
--136.92K
24.55%141.04K
--111.12K
-92.77%114.97K
-92.39%113.24K
-0.55%1.59M
--1.49M
--1.60M
Nợ dài hạn khác
-41.70%56.34K
21.61%105.98K
351.40%226.00K
157.60%203.91K
171.28%204.19K
-22.06%50.07K
-3.85%51.13K
--79.16K
95.68%75.27K
--64.24K
129.24%53.18K
173.50%38.47K
102.95%23.20K
--14.06K
--11.43K
Tổng nợ dài hạn
-65.15%56.34K
-33.29%147.00K
-31.52%378.09K
-30.63%466.33K
-29.74%516.31K
-27.91%552.08K
-36.67%599.59K
--672.25K
-4.56%734.91K
--765.78K
-56.95%946.72K
-52.43%770.04K
25.19%2.20M
--1.62M
--1.76M
Tổng các khoản nợ
14.00%1.35M
-26.77%1.31M
-45.97%2.76M
-25.44%4.09M
-34.19%4.36M
-30.10%5.11M
-40.16%4.26M
--5.49M
30.10%6.62M
--7.32M
-8.60%7.13M
5.58%5.09M
52.21%7.80M
--4.82M
--5.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
11.29%38.72M
9.58%34.78M
9.67%81.37M
5.13%76.12M
-0.49%74.37M
13.43%74.20M
7.62%72.84M
--72.41M
12.11%74.74M
--65.41M
43.09%67.69M
40.93%66.66M
4.54%47.30M
--47.30M
--45.25M
Lợi nhuận giữ lại
-11.53%-35.62M
-9.13%-32.28M
-9.42%-74.70M
-5.61%-69.79M
-3.50%-69.31M
-5.23%-68.27M
-1.82%-66.96M
---66.09M
-13.32%-66.96M
---64.87M
-30.83%-65.77M
-22.05%-59.09M
-6.42%-50.27M
---48.42M
---47.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.63%3.10M
15.61%2.50M
12.54%6.67M
0.07%6.33M
-34.85%5.07M
992.10%5.93M
206.71%5.88M
--6.33M
2.72%7.78M
--543.05K
164.59%1.92M
780.52%7.57M
-49.27%-2.97M
---1.11M
---1.99M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LCFY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Locafy Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Locafy Ltd có 994.35K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Locafy Ltd là bao nhiêu?

Locafy Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 1.31M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.16M nợ ngắn hạ và 147.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Locafy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Locafy Ltd là 3.81M, bao gồm 1.26M tài sản ngắn hạn và 2.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Locafy Ltd là bao nhiêu?

Locafy Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.