tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

nLIGHT Inc

LASR
Thêm vào danh sách theo dõi
38.450USD
-1.920-4.76%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
2.22BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LASR

Theo dõi tình hình tài chính của nLIGHT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.22B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-131.31
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.29
Doanh thu
261.33M
Lợi nhuận ròng
-60.79M
ROE
-4.59%
ROA
-3.66%

Ngày công bố lợi nhuận của nLIGHT Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.14
Doanh thu / Dự báo
82.59M/78.58M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
67.55%-0.02
107.23%0.01
81.25%-0.10
36.34%-0.14
70.57%-0.07
43.43%-0.16
-81.49%-0.51
16.13%-0.21
-27.14%-0.25
-72.30%-0.29
43.91%-0.28
---0.26
---0.19
---0.17
---0.50
---0.72
----
----
----
----
Doanh thu
33.78%82.59M
55.19%80.18M
71.35%81.19M
18.91%66.74M
22.22%61.73M
16.04%51.67M
-8.69%47.38M
10.85%56.13M
-5.24%50.51M
-17.68%44.53M
-8.45%51.89M
-15.74%50.63M
-12.37%53.30M
-16.08%54.09M
-15.97%56.68M
-16.81%60.09M
-11.99%60.83M
5.08%64.46M
2.66%67.45M
17.01%72.23M
Lợi nhuận ròng
62.71%-1.34M
107.97%645.00K
80.33%-4.91M
33.49%-6.87M
69.38%-3.59M
41.21%-8.09M
-88.56%-24.96M
13.00%-10.34M
-32.94%-11.73M
-78.09%-13.77M
41.58%-13.24M
8.31%-11.88M
14.69%-8.82M
10.36%-7.73M
-158.96%-22.66M
-88.30%-12.96M
-31.08%-10.34M
-40.23%-8.62M
-93.71%-8.75M
-226.07%-6.88M
Biên lợi nhuận ròng
72.13%-1.62%
105.14%0.80%
88.52%-6.05%
44.06%-10.30%
74.95%-5.82%
49.34%-15.66%
-106.52%-52.68%
21.52%-18.41%
-40.29%-23.22%
-116.34%-30.92%
36.19%-25.51%
---23.46%
---16.55%
---14.29%
---39.98%
---17.22%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.18%31.15%
23.81%33.07%
1187.68%30.74%
39.07%31.09%
27.44%29.90%
58.81%26.71%
-87.37%2.39%
13.92%22.36%
3.28%23.46%
-36.22%16.82%
85.17%18.89%
--19.63%
--22.71%
--26.37%
--10.20%
--24.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-43.77%3.88%
--6.34%
--6.70%
--6.77%
--6.90%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
33.78%82.59M
55.19%80.18M
71.35%81.19M
18.91%66.74M
22.22%61.73M
16.04%51.67M
-8.69%47.38M
10.85%56.13M
-5.24%50.51M
-17.68%44.53M
-8.45%51.89M
-15.74%50.63M
-12.37%53.30M
-16.08%54.09M
-15.97%56.68M
-16.81%60.09M
-11.99%60.83M
5.08%64.46M
2.66%67.45M
17.01%72.23M
Lợi nhuận hoạt động
15.79%-3.57M
95.59%-424.00K
78.36%-4.79M
52.83%-5.57M
66.62%-4.24M
34.71%-9.61M
-63.68%-22.14M
5.84%-11.80M
-8.59%-12.69M
-79.33%-14.72M
31.01%-13.53M
3.47%-12.53M
-13.27%-11.69M
1.23%-8.21M
-126.23%-19.60M
-92.06%-12.98M
-14.46%-10.32M
-43.78%-8.31M
-102.17%-8.66M
-69.99%-6.76M
Lợi nhuận ròng
62.71%-1.34M
107.97%645.00K
80.33%-4.91M
33.49%-6.87M
69.38%-3.59M
41.21%-8.09M
-88.56%-24.96M
13.00%-10.34M
-32.94%-11.73M
-78.09%-13.77M
41.58%-13.24M
8.31%-11.88M
14.69%-8.82M
10.36%-7.73M
-158.96%-22.66M
-88.30%-12.96M
-31.08%-10.34M
-40.23%-8.62M
-93.71%-8.75M
-226.07%-6.88M
Tài sản ngắn hạn
100.73%447.36M
106.73%446.06M
25.30%243.19M
8.35%228.39M
4.87%222.86M
-1.57%215.77M
-12.00%194.09M
-6.05%210.78M
-7.19%212.50M
-6.02%219.20M
-4.42%220.55M
-10.61%224.35M
-12.40%228.98M
-13.45%233.25M
-16.76%230.76M
-13.46%250.97M
-8.94%261.38M
-5.65%269.50M
38.20%277.20M
44.99%290.02M
Tổng nợ ngắn hạn
38.39%54.75M
69.66%63.05M
87.55%64.21M
12.15%40.54M
13.56%39.56M
-2.88%37.16M
4.53%34.23M
7.66%36.15M
-3.53%34.84M
4.15%38.26M
-5.04%32.75M
-13.33%33.57M
-13.03%36.11M
-9.58%36.74M
-24.64%34.49M
-25.61%38.74M
-11.33%41.52M
-5.30%40.63M
10.66%45.77M
19.22%52.08M
Tổng tài sản
75.30%517.59M
77.83%515.70M
16.64%315.21M
2.54%298.69M
0.32%295.25M
-4.24%290.00M
-11.92%270.24M
-6.88%291.29M
-8.57%294.30M
-8.17%302.83M
-6.81%306.80M
-10.25%312.83M
-10.70%321.90M
-10.37%329.76M
-11.88%329.23M
-8.75%348.55M
-4.78%360.47M
-1.91%367.91M
31.72%373.62M
36.23%381.97M
Tổng các khoản nợ
-1.98%77.69M
11.94%86.46M
64.39%88.46M
43.15%80.20M
44.71%79.25M
32.09%77.24M
2.72%53.81M
5.09%56.02M
-3.13%54.77M
-3.51%58.47M
-10.28%52.38M
-15.00%53.31M
-15.14%56.54M
-10.00%60.60M
-18.32%58.39M
-19.57%62.72M
-9.89%66.62M
-5.18%67.33M
12.17%71.48M
21.27%77.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
103.66%439.90M
101.75%429.24M
4.77%226.75M
-7.13%218.49M
-9.82%216.00M
-12.93%212.76M
-14.93%216.43M
-9.34%235.27M
-9.73%239.53M
-9.22%244.36M
-6.06%254.42M
-9.21%259.52M
-9.70%265.36M
-10.45%269.16M
-10.36%270.85M
-5.97%285.84M
-3.54%293.85M
-1.14%300.58M
37.39%302.13M
40.68%304.00M
Thu nhập hoạt động ròng
1596.97%20.73M
48515.00%9.68M
550.68%17.52M
192.88%5.22M
67.26%-1.39M
-100.18%-20.00K
-1062.13%-3.89M
-142.71%-5.62M
-2.99%-4.23M
1666.30%11.38M
3940.00%404.00K
571.83%13.15M
13.74%-4.11M
109.19%644.00K
100.10%10.00K
-600.25%-2.79M
-362.23%-4.76M
-270.21%-7.00M
-512.83%-10.13M
-105.17%-398.00K
Đầu tư ròng
-148.72%-4.85M
43.77%-1.37M
-105.44%-1.50M
-45.76%-2.89M
73.63%-1.95M
-57.17%-2.43M
3046.96%27.61M
15.35%-1.98M
-849.29%-7.39M
84.59%-1.55M
80.94%-937.00K
46.16%-2.34M
98.66%-779.00K
-95.69%-10.04M
35.51%-4.92M
24.60%-4.34M
-1068.17%-57.99M
-46.45%-5.13M
-78.99%-7.62M
-120.56%-5.76M
Tài chính thuần
-6446.59%-18.27M
919.10%191.24M
49.25%1.59M
105.76%33.00K
-54.14%-279.00K
1261.92%18.77M
-11.39%1.07M
-18.88%-573.00K
88.25%-181.00K
-4041.03%-1.61M
283.12%1.20M
53.52%-482.00K
-29.06%-1.54M
-106.38%-39.00K
123.82%314.00K
70.30%-1.04M
72.75%-1.19M
-99.26%611.00K
38.09%-1.32M
78.15%-3.49M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tổng doanh thu đạt 261.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.55M.

Tài sản ngắn hạn của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tài sản ngắn hạn là 243.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.30.

Tổng tài sản của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của nLIGHT Inc là 315.21M, bao gồm 243.19M tài sản ngắn hạn và 72.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tổng nghĩa vụ của nLIGHT Inc là 88.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của nLIGHT Inc là 226.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77.

Thu nhập hoạt động thuần của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của nLIGHT Inc là -24.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.55.

Giá trị đầu tư ròng của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, giá trị đầu tư ròng của nLIGHT Inc là -8.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -152.55.

Giá trị huy động vốn ròng của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, giá trị huy động vốn ròng của nLIGHT Inc là 20.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1643.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.00.

Thu nhập ròng của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, lợi nhuận ròng là -23.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.40.

Biên lợi nhuận ròng của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.67.

Biên lợi nhuận gộp của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nLIGHT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.