tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

nLIGHT Inc

LASR
Thêm vào danh sách theo dõi
38.450USD
-1.920-4.76%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
2.22BVốn hóa
LỗP/E TTM

LASR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của nLIGHT Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
190.63%330.45M
184.96%332.59M
32.71%133.63M
8.52%115.79M
-0.75%113.70M
-3.60%116.72M
-10.79%100.70M
-4.39%106.70M
12.63%114.56M
11.73%121.08M
4.31%112.88M
-0.70%111.59M
-15.69%101.71M
-19.70%108.37M
-26.15%108.22M
-32.13%112.37M
-31.21%120.63M
-27.31%134.95M
43.26%146.53M
50.32%165.58M
45.05%175.36M
59.69%185.64M
-12.77%102.28M
-20.68%110.15M
-15.25%120.90M
-18.34%116.25M
-21.56%117.25M
-17.43%138.86M
9.97%142.66M
397.40%142.37M
--149.48M
--168.18M
--129.72M
--28.62M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
275.27%295.76M
262.80%298.21M
49.93%98.70M
95.65%81.11M
59.58%78.81M
34.07%82.20M
23.72%65.83M
-20.41%41.46M
18.10%49.39M
26.66%61.31M
-7.98%53.21M
-16.24%52.09M
-40.80%41.82M
-64.13%48.40M
-60.54%57.83M
-62.45%62.18M
-59.72%70.63M
-27.31%134.95M
43.26%146.53M
50.32%165.58M
45.05%175.36M
59.69%185.64M
-12.77%102.28M
-20.68%110.15M
-15.25%120.90M
-18.34%116.25M
-21.56%117.25M
-17.43%138.86M
9.97%142.66M
397.40%142.37M
--149.48M
--168.18M
--129.72M
--28.62M
-Đầu tư ngắn hạn
-0.58%34.69M
-0.40%34.38M
0.19%34.93M
-46.84%34.68M
-46.47%34.89M
-42.25%34.52M
-41.57%34.87M
9.64%65.24M
8.82%65.17M
-0.32%59.77M
18.42%59.67M
18.56%59.51M
19.79%59.89M
--59.97M
--50.39M
--50.19M
--50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
12.83%62.63M
42.15%65.64M
15.42%57.02M
20.35%59.07M
40.37%55.51M
23.87%46.18M
5.38%49.41M
11.22%49.08M
-28.01%39.54M
-29.24%37.28M
-2.91%46.88M
-13.94%44.13M
2.55%54.93M
3.24%52.69M
-5.74%48.29M
6.26%51.28M
22.55%53.56M
41.81%51.03M
35.50%51.23M
68.57%48.26M
65.17%43.71M
23.98%35.99M
25.87%37.81M
-0.79%28.63M
-13.95%26.46M
-6.23%29.03M
13.23%30.04M
35.71%28.86M
41.95%30.75M
70.35%30.95M
--26.53M
--21.26M
--21.66M
--18.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
5.40%46.83M
31.50%48.10M
45.68%50.84M
22.43%49.32M
38.00%44.42M
32.81%36.58M
-11.85%34.90M
13.42%40.28M
-30.40%32.19M
-23.78%27.55M
4.41%39.59M
-18.92%35.52M
0.67%46.25M
-2.09%36.14M
-8.81%37.91M
20.04%43.80M
24.75%45.94M
16.60%36.91M
30.65%41.57M
55.59%36.49M
54.15%36.83M
17.57%31.66M
17.30%31.82M
-18.45%23.45M
-22.31%23.89M
-10.72%26.93M
2.25%27.13M
35.24%28.76M
41.95%30.75M
65.98%30.16M
--26.53M
--21.26M
--21.66M
--18.17M
-Các khoản phải thu khác
42.64%15.80M
82.77%17.54M
-57.35%6.19M
10.83%9.76M
50.77%11.08M
-1.43%9.60M
98.82%14.51M
2.15%8.80M
-15.30%7.35M
-41.17%9.73M
-29.67%7.30M
15.19%8.62M
13.86%8.68M
17.17%16.55M
7.46%10.38M
-36.45%7.48M
10.76%7.62M
226.22%14.12M
70.02%9.66M
127.33%11.77M
167.50%6.88M
106.14%4.33M
132.50%5.68M
5078.00%5.18M
--2.57M
--2.10M
--2.44M
--100.00K
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-0.13%48.23M
0.16%43.86M
11.29%45.41M
5.38%51.46M
-7.69%48.30M
-17.39%43.79M
-21.78%40.80M
-20.72%48.83M
-19.43%52.32M
-21.06%53.01M
-22.84%52.16M
-23.64%61.59M
-19.02%64.94M
-13.05%67.16M
-8.33%67.60M
14.12%80.66M
26.69%80.19M
31.35%77.24M
34.80%73.75M
32.29%70.68M
25.06%63.30M
18.83%58.80M
18.59%54.71M
16.87%53.43M
19.69%50.61M
21.15%49.49M
30.58%46.13M
26.15%45.72M
19.89%42.28M
15.54%40.85M
--35.33M
--36.24M
--35.27M
--35.35M
Chi phí trả trước
12.81%6.05M
-56.37%3.96M
123.60%7.13M
-66.45%2.07M
-11.84%5.36M
16.02%9.08M
-63.07%3.19M
-12.30%6.17M
-17.80%6.08M
55.37%7.83M
30.78%8.63M
5.74%7.04M
5.76%7.40M
-19.71%5.04M
18.03%6.60M
21.12%6.66M
49.25%7.00M
20.25%6.28M
-2.08%5.59M
-29.70%5.50M
-35.88%4.69M
3.37%5.22M
15.52%5.71M
69.48%7.82M
78.01%7.31M
1.63%5.05M
-32.17%4.94M
-41.19%4.61M
-50.89%4.11M
-19.18%4.97M
--7.29M
--7.84M
--8.36M
--6.15M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-50.49%51.00K
----
----
----
47.14%103.00K
----
----
----
-69.70%70.00K
----
----
----
--231.00K
----
----
--59.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
100.73%447.36M
106.73%446.06M
25.30%243.19M
8.35%228.39M
4.87%222.86M
-1.57%215.77M
-12.00%194.09M
-6.05%210.78M
-7.19%212.50M
-6.02%219.20M
-4.42%220.55M
-10.61%224.35M
-12.40%228.98M
-13.45%233.25M
-16.76%230.76M
-13.46%250.97M
-8.94%261.38M
-5.65%269.50M
38.20%277.20M
44.99%290.02M
39.83%287.06M
42.96%285.65M
1.00%200.57M
-8.26%200.03M
-6.61%205.28M
-8.84%199.81M
-9.16%198.59M
-6.63%218.05M
12.71%219.81M
148.26%219.19M
--218.62M
--233.53M
--195.02M
--88.29M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.98%56.26M
-2.86%55.16M
-1.08%57.13M
-8.08%54.38M
-9.21%55.71M
-9.81%56.79M
-11.03%57.76M
-11.75%59.16M
-13.19%61.36M
-13.60%62.97M
-12.96%64.92M
-13.73%67.03M
-8.92%70.69M
-4.05%72.88M
-0.02%74.59M
11.82%77.70M
15.37%77.61M
13.79%75.95M
25.63%74.60M
24.63%69.49M
23.01%67.27M
33.63%66.75M
100.80%59.38M
98.96%55.76M
107.11%54.68M
106.39%49.95M
37.78%29.57M
37.98%28.02M
35.20%26.40M
22.17%24.20M
--21.46M
--20.31M
--19.53M
--19.81M
-Tài sản cố định
-2.30%162.78M
-4.75%158.55M
-4.05%157.46M
2.50%166.57M
2.35%166.61M
3.15%166.46M
2.35%164.10M
2.15%162.51M
1.88%162.78M
1.28%161.38M
1.59%160.33M
0.75%159.09M
2.06%159.78M
3.85%159.33M
5.48%157.82M
11.27%157.91M
13.88%156.56M
13.54%153.42M
17.06%149.62M
17.51%141.91M
17.01%137.48M
22.21%135.13M
44.90%127.81M
41.85%120.77M
42.70%117.49M
39.83%110.57M
17.18%88.20M
16.73%85.14M
15.93%82.33M
12.28%79.08M
--75.27M
--72.94M
--71.02M
--70.43M
-Khấu hao lũy kế
-3.95%106.53M
-5.73%103.39M
-5.66%100.32M
8.56%112.19M
9.35%110.90M
11.45%109.67M
11.45%106.34M
12.27%103.35M
13.83%101.42M
13.83%98.41M
14.64%95.42M
14.78%92.05M
12.85%89.09M
11.60%86.45M
10.96%83.23M
10.74%80.20M
12.44%78.95M
13.30%77.47M
9.62%75.01M
11.40%72.42M
11.79%70.22M
12.79%68.38M
16.71%68.43M
13.83%65.01M
12.30%62.81M
10.47%60.62M
8.96%58.63M
8.52%57.12M
8.62%55.93M
8.41%54.87M
--53.81M
--52.63M
--51.49M
--50.62M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.31%12.43M
-4.87%12.43M
-5.60%12.45M
-3.77%12.88M
-3.87%12.98M
-4.33%13.07M
-6.15%13.19M
-7.87%13.39M
-11.07%13.51M
-13.52%13.66M
-14.41%14.05M
-14.46%14.53M
-13.98%15.19M
-14.16%15.80M
-14.13%16.42M
-5.71%16.99M
-6.96%17.66M
-7.33%18.40M
-8.21%19.12M
-16.55%18.02M
0.82%18.98M
2.28%19.86M
4.78%20.83M
379.80%21.59M
331.87%18.82M
365.23%19.41M
388.04%19.88M
13.41%4.50M
13.88%4.36M
11.34%4.17M
--4.07M
--3.97M
--3.83M
--3.75M
Tài sản dài hạn khác
-58.05%1.55M
-53.33%2.04M
-53.17%2.44M
-61.82%3.04M
-46.65%3.69M
-37.61%4.37M
-28.51%5.21M
15.32%7.96M
-1.77%6.93M
-10.66%7.00M
-2.57%7.28M
139.38%6.91M
84.10%7.05M
93.17%7.84M
177.43%7.47M
-35.02%2.88M
-27.41%3.83M
44.11%4.06M
-5.80%2.69M
47.66%4.44M
103.86%5.28M
7.89%2.82M
48.65%2.86M
-38.52%3.01M
-48.49%2.59M
-34.09%2.61M
-67.79%1.92M
16.90%4.89M
8.18%5.02M
-8.88%3.96M
--5.97M
--4.18M
--4.64M
--4.35M
Tổng tài sản dài hạn
-2.98%70.23M
-6.18%69.63M
-5.43%72.02M
-12.68%70.30M
-11.50%72.39M
-11.25%74.22M
-11.71%76.15M
-9.00%80.51M
-11.98%81.80M
-13.35%83.63M
-12.42%86.25M
-9.33%88.47M
-6.22%92.92M
-1.93%96.51M
2.14%98.48M
6.12%97.58M
8.28%99.09M
10.05%98.41M
16.06%96.41M
14.42%91.95M
20.27%91.52M
24.24%89.42M
61.70%83.07M
114.76%80.36M
112.64%76.09M
122.59%71.98M
63.04%51.37M
31.45%37.42M
27.80%35.78M
15.88%32.34M
--31.51M
--28.46M
--28.00M
--27.91M
Tổng tài sản
75.30%517.59M
77.83%515.70M
16.64%315.21M
2.54%298.69M
0.32%295.25M
-4.24%290.00M
-11.92%270.24M
-6.88%291.29M
-8.57%294.30M
-8.17%302.83M
-6.81%306.80M
-10.25%312.83M
-10.70%321.90M
-10.37%329.76M
-11.88%329.23M
-8.75%348.55M
-4.78%360.47M
-1.91%367.91M
31.72%373.62M
36.23%381.97M
34.54%378.57M
38.00%375.07M
13.47%283.64M
9.75%280.39M
10.09%281.37M
8.05%271.79M
-0.07%249.97M
-2.49%255.47M
14.60%255.59M
116.47%251.53M
--250.13M
--262.00M
--223.02M
--116.20M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
5.99%17.29M
13.96%16.93M
43.59%19.05M
34.27%18.99M
26.51%16.31M
9.24%14.86M
5.67%13.27M
-0.27%14.14M
-8.44%12.89M
-7.54%13.60M
-2.06%12.56M
-2.54%14.18M
7.19%14.08M
9.89%14.71M
-12.97%12.82M
-7.58%14.55M
-15.30%13.14M
-1.09%13.38M
-1.27%14.73M
7.36%15.74M
27.42%15.51M
46.39%13.53M
30.31%14.92M
57.90%14.66M
19.26%12.17M
-1.49%9.24M
9.57%11.45M
-8.39%9.29M
-8.31%10.21M
-10.87%9.38M
--10.45M
--10.14M
--11.13M
--10.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
0.00%20.00M
--20.00M
--20.00M
----
--20.00M
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
260.78%184.00K
115.15%142.00K
-93.59%5.00K
-65.69%35.00K
-43.96%51.00K
-35.29%66.00K
-98.30%78.00K
-97.08%102.00K
--91.00K
--102.00K
--4.60M
--3.49M
-Nợ ngắn hạn
--0.00
0.00%20.00M
--20.00M
--20.00M
----
--20.00M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
336.15%10.72M
43.46%4.09M
-58.37%1.49M
-19.72%2.35M
-56.49%2.46M
-62.38%2.85M
-26.23%3.58M
44.82%2.92M
313.99%5.65M
496.62%7.58M
244.63%4.85M
16.19%2.02M
-32.89%1.36M
29.30%1.27M
-13.63%1.41M
8.03%1.74M
-23.71%2.03M
-62.03%983.00K
-35.56%1.63M
-24.34%1.61M
21.68%2.67M
30.56%2.59M
272.31%2.53M
367.84%2.12M
276.46%2.19M
3150.82%1.98M
199.12%679.00K
241.35%454.00K
-25.19%582.00K
-88.72%61.00K
--227.00K
--133.00K
--778.00K
--541.00K
Nợ ngắn hạn khác
336.15%10.72M
43.46%4.09M
-58.37%1.49M
-19.72%2.35M
-56.49%2.46M
-62.38%2.85M
-26.23%3.58M
44.82%2.92M
313.99%5.65M
496.62%7.58M
244.63%4.85M
16.19%2.02M
-32.89%1.36M
29.30%1.27M
-13.63%1.41M
8.03%1.74M
-23.71%2.03M
-62.03%983.00K
-35.56%1.63M
-24.34%1.61M
21.68%2.67M
30.56%2.59M
272.31%2.53M
367.84%2.12M
276.46%2.19M
1230.87%1.98M
-5.69%679.00K
-29.39%454.00K
-59.92%582.00K
-88.49%149.00K
--720.00K
--643.00K
--1.45M
--1.29M
Tổng nợ ngắn hạn
38.39%54.75M
69.66%63.05M
87.55%64.21M
12.15%40.54M
13.56%39.56M
-2.88%37.16M
4.53%34.23M
7.66%36.15M
-3.53%34.84M
4.15%38.26M
-5.04%32.75M
-13.33%33.57M
-13.03%36.11M
-9.58%36.74M
-24.64%34.49M
-25.61%38.74M
-11.33%41.52M
-5.30%40.63M
10.66%45.77M
19.22%52.08M
25.89%46.83M
37.22%42.91M
65.22%41.36M
69.57%43.68M
50.52%37.20M
29.92%31.27M
6.14%25.04M
0.61%25.76M
-27.38%24.71M
-25.34%24.07M
--23.59M
--25.60M
--34.03M
--32.24M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-59.25%12.06M
-57.86%12.68M
36.79%13.43M
189.54%29.00M
183.05%29.58M
173.71%30.09M
-10.56%9.82M
-12.52%10.02M
-13.71%10.45M
-12.59%10.99M
-14.58%10.98M
-15.27%11.45M
-14.20%12.11M
-17.21%12.58M
-12.04%12.85M
-9.42%13.52M
-9.13%14.12M
-4.31%15.19M
37.98%14.61M
55.39%14.92M
-34.99%15.54M
-18.06%15.88M
--10.59M
--9.60M
140464.71%23.90M
101863.16%19.37M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.87%17.00K
-99.86%19.00K
--18.00K
--15.99M
--12.65M
--13.78M
-Nợ dài hạn
----
----
----
--20.00M
--20.00M
--20.00M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.80%30.00K
-99.81%29.00K
--215.00K
--205.00K
88135.29%15.00M
78847.37%15.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.87%17.00K
-99.86%19.00K
--18.00K
--15.99M
--12.65M
--13.78M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
25.79%12.06M
25.69%12.68M
36.79%13.43M
-10.12%9.00M
-8.30%9.58M
-8.22%10.09M
-10.56%9.82M
-12.52%10.02M
-13.71%10.45M
-12.59%10.99M
-14.58%10.98M
-15.27%11.45M
-14.20%12.11M
-17.21%12.58M
-12.04%12.85M
-9.42%13.52M
-8.95%14.12M
-4.14%15.19M
40.84%14.61M
58.78%14.92M
74.29%15.51M
262.36%15.85M
--10.38M
--9.40M
--8.90M
--4.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
7.65%10.88M
7.48%10.73M
10.93%10.82M
8.09%10.66M
6.65%10.11M
8.33%9.98M
12.75%9.76M
19.03%9.86M
14.04%9.48M
-18.34%9.22M
-21.64%8.65M
-20.82%8.29M
-24.30%8.31M
-1.96%11.29M
-0.51%11.04M
-4.67%10.46M
-5.05%10.98M
-5.91%11.51M
-5.74%11.10M
-0.34%10.98M
29.15%11.56M
49.20%12.24M
41.50%11.78M
29.74%11.02M
0.37%8.96M
-6.61%8.20M
-4.79%8.32M
23.92%8.49M
49.80%8.92M
62.10%8.78M
--8.74M
--6.85M
--5.96M
--5.42M
Tổng nợ dài hạn
-42.21%22.94M
-41.58%23.41M
23.90%24.25M
99.52%39.66M
99.15%39.69M
98.29%40.07M
-0.29%19.58M
0.72%19.88M
-2.42%19.93M
-15.31%20.21M
-17.84%19.63M
-17.69%19.74M
-18.62%20.43M
-10.64%23.86M
-7.07%23.90M
-7.41%23.98M
-7.39%25.10M
-5.01%26.70M
14.96%25.71M
25.61%25.90M
-17.51%27.10M
1.95%28.11M
168.74%22.37M
142.84%20.62M
267.50%32.85M
213.34%27.57M
-4.99%8.32M
-63.05%8.49M
-52.33%8.94M
-54.58%8.80M
--8.76M
--22.97M
--18.75M
--19.38M
Tổng các khoản nợ
-1.98%77.69M
11.94%86.46M
64.39%88.46M
43.15%80.20M
44.71%79.25M
32.09%77.24M
2.72%53.81M
5.09%56.02M
-3.13%54.77M
-3.51%58.47M
-10.28%52.38M
-15.00%53.31M
-15.14%56.54M
-10.00%60.60M
-18.32%58.39M
-19.57%62.72M
-9.89%66.62M
-5.18%67.33M
12.17%71.48M
21.27%77.97M
5.54%73.93M
20.69%71.02M
91.05%63.73M
87.74%64.30M
108.16%70.05M
79.03%58.84M
3.13%33.36M
-29.49%34.25M
-36.25%33.65M
-36.32%32.87M
--32.35M
--48.58M
--52.78M
--51.61M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
42.61%792.61M
41.99%780.50M
6.15%578.38M
5.09%565.17M
4.50%555.77M
4.70%549.68M
4.54%544.86M
4.67%537.79M
4.76%531.84M
4.65%525.02M
5.03%521.20M
4.88%513.81M
5.01%507.67M
4.97%501.69M
5.41%496.23M
5.55%489.88M
5.67%483.43M
6.32%477.94M
31.30%470.77M
31.95%464.11M
32.25%457.50M
31.80%449.51M
6.48%358.56M
6.20%351.72M
4.83%345.93M
4.34%341.06M
3.72%336.75M
2.69%331.18M
16.73%330.00M
81.51%326.88M
--324.67M
--322.49M
--282.69M
--180.09M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--12.00K
Lợi nhuận giữ lại
-3.70%-349.26M
-4.42%-347.92M
-7.22%-348.56M
-14.50%-343.65M
-16.21%-336.78M
-19.82%-333.19M
-23.00%-325.10M
-19.54%-300.13M
-21.16%-289.80M
-20.71%-278.07M
-18.72%-264.30M
-25.55%-251.07M
-27.89%-239.19M
-30.39%-230.36M
-32.48%-222.63M
-25.53%-199.97M
-22.70%-187.02M
-22.24%-176.68M
-21.44%-168.06M
-19.00%-159.31M
-15.68%-152.43M
-15.69%-144.53M
-17.82%-138.39M
-25.42%-133.87M
-24.35%-131.76M
-18.07%-124.93M
-12.15%-117.45M
0.33%-106.74M
4.63%-105.96M
8.59%-105.81M
---104.73M
---107.09M
---111.10M
---115.75M
Vốn dự trữ
42.62%792.60M
41.99%780.48M
6.15%578.36M
5.09%565.15M
4.50%555.75M
4.70%549.66M
4.54%544.84M
4.67%537.78M
4.76%531.82M
4.65%525.00M
5.03%521.18M
4.88%513.79M
5.01%507.65M
4.97%501.68M
5.41%496.21M
5.55%489.87M
5.67%483.41M
6.32%477.92M
31.30%470.76M
31.96%464.09M
32.25%457.48M
31.80%449.50M
6.48%358.54M
6.20%351.70M
4.83%345.92M
4.34%341.04M
3.72%336.73M
2.70%331.17M
16.73%329.98M
81.50%326.87M
--324.66M
--322.48M
--282.68M
--180.09M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.45%-3.45M
10.37%-3.34M
8.04%-3.06M
-26.42%-3.02M
-19.27%-2.99M
-44.11%-3.73M
-34.52%-3.33M
25.95%-2.39M
19.52%-2.51M
-19.58%-2.59M
9.86%-2.48M
20.76%-3.23M
-22.11%-3.12M
-216.98%-2.17M
-368.14%-2.75M
-407.48%-4.07M
-501.65%-2.55M
25.84%-683.00K
-126.64%-587.00K
54.35%-802.00K
85.11%-424.00K
71.05%-921.00K
90.35%-259.00K
45.54%-1.76M
-35.62%-2.85M
-31.61%-3.18M
-24.48%-2.69M
-62.76%-3.23M
-54.75%-2.10M
-1146.32%-2.42M
---2.16M
---1.98M
---1.36M
--231.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
103.66%439.90M
101.75%429.24M
4.77%226.75M
-7.13%218.49M
-9.82%216.00M
-12.93%212.76M
-14.93%216.43M
-9.34%235.27M
-9.73%239.53M
-9.22%244.36M
-6.06%254.42M
-9.21%259.52M
-9.70%265.36M
-10.45%269.16M
-10.36%270.85M
-5.97%285.84M
-3.54%293.85M
-1.14%300.58M
37.39%302.13M
40.68%304.00M
44.16%304.65M
42.78%304.06M
1.53%219.91M
-2.32%216.09M
-4.78%211.32M
-2.61%212.95M
-0.54%216.61M
3.65%221.22M
30.37%221.94M
238.57%218.66M
--217.78M
--213.42M
--170.24M
--64.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LASR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

nLIGHT Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, nLIGHT Inc có 295.76M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

nLIGHT Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 88.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 64.21M nợ ngắn hạ và 24.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của nLIGHT Inc là 315.21M, bao gồm 243.19M tài sản ngắn hạn và 72.02M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của nLIGHT Inc là bao nhiêu?

nLIGHT Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 226.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.