tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kratos Defense and Security Solutions Inc

KTOS
Thêm vào danh sách theo dõi
46.690USD
-0.290-0.62%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
8.76BVốn hóa
269.28P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:23 (ET)46.800USD+0.085+0.18%

Tình hình tài chính của KTOS

Theo dõi tình hình tài chính của Kratos Defense and Security Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.76B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
269.28
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.17
Doanh thu
1.35B
Lợi nhuận ròng
16.30M
ROE
1.23%
ROA
0.97%

Ngày công bố lợi nhuận của Kratos Defense and Security Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.14
Doanh thu / Dự báo
458.80M/410.36M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.23%0.02
130.67%0.07
35.37%0.03
143.35%0.05
-64.20%0.02
213.43%0.03
42.40%0.03
269.80%0.02
348.88%0.05
117.04%0.01
127.53%0.02
---0.01
---0.02
---0.05
---0.07
---0.23
----
----
----
----
Doanh thu
30.53%458.80M
22.60%371.00M
21.90%345.10M
25.99%347.60M
17.13%351.50M
9.16%302.60M
3.40%283.10M
0.47%275.90M
16.82%300.10M
19.59%277.20M
9.83%273.80M
20.12%274.60M
14.59%256.90M
18.14%231.80M
17.82%249.30M
13.96%228.60M
9.31%224.20M
1.03%196.20M
2.52%211.60M
-0.69%200.60M
Lợi nhuận ròng
51.72%4.40M
164.44%11.90M
51.28%5.90M
171.88%8.70M
-63.29%2.90M
246.15%4.50M
62.50%3.90M
300.00%3.20M
392.59%7.90M
118.57%1.30M
128.92%2.40M
80.00%-1.60M
42.55%-2.70M
55.97%-7.00M
-219.23%-8.30M
-233.33%-8.00M
-527.27%-4.70M
-936.84%-15.90M
-103.33%-2.60M
-200.00%-2.40M
Biên lợi nhuận ròng
16.24%0.96%
115.69%3.21%
24.10%1.71%
115.80%2.50%
-68.66%0.83%
217.09%1.49%
-32.64%1.38%
6.16%1.16%
1227.15%2.63%
118.74%0.47%
199.98%2.05%
--1.09%
---0.23%
---2.50%
---2.05%
---4.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.92%21.82%
-0.71%24.15%
-1.98%24.17%
-11.57%22.18%
-18.38%21.00%
-5.04%24.32%
-6.11%24.66%
-6.17%25.08%
3.42%25.72%
-0.05%25.61%
6.62%26.26%
--26.73%
--24.87%
--25.63%
--24.63%
--25.36%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-63.93%3.42%
-71.51%3.38%
-68.74%4.02%
-72.52%3.66%
-29.59%9.48%
-1.87%11.88%
-24.75%12.86%
-25.65%13.33%
-25.71%13.47%
-37.50%12.10%
-12.14%17.09%
--17.93%
--18.13%
--19.36%
--19.45%
--21.98%
----
----
----
----
Doanh thu
30.53%458.80M
22.60%371.00M
21.90%345.10M
25.99%347.60M
17.13%351.50M
9.16%302.60M
3.40%283.10M
0.47%275.90M
16.82%300.10M
19.59%277.20M
9.83%273.80M
20.12%274.60M
14.59%256.90M
18.14%231.80M
17.82%249.30M
13.96%228.60M
9.31%224.20M
1.03%196.20M
2.52%211.60M
-0.69%200.60M
Lợi nhuận hoạt động
-121.62%-800.00K
0.00%6.60M
53.73%10.30M
8.96%7.30M
-70.40%3.70M
-5.71%6.60M
-44.63%6.70M
-45.08%6.70M
86.57%12.50M
400.00%7.00M
163.04%12.10M
481.25%12.20M
63.41%6.70M
333.33%1.40M
-54.90%4.60M
-129.63%-3.20M
13.89%4.10M
-111.76%-600.00K
8.51%10.20M
-17.56%10.80M
Lợi nhuận ròng
51.72%4.40M
164.44%11.90M
51.28%5.90M
171.88%8.70M
-63.29%2.90M
246.15%4.50M
62.50%3.90M
300.00%3.20M
392.59%7.90M
118.57%1.30M
128.92%2.40M
80.00%-1.60M
42.55%-2.70M
55.97%-7.00M
-219.23%-8.30M
-233.33%-8.00M
-527.27%-4.70M
-936.84%-15.90M
-103.33%-2.60M
-200.00%-2.40M
Tài sản ngắn hạn
64.92%2.36B
167.28%2.31B
44.81%1.26B
47.54%1.24B
67.87%1.43B
-0.84%864.40M
46.77%872.10M
38.72%838.40M
44.81%851.20M
48.22%871.70M
1.99%594.20M
0.52%604.40M
-5.85%587.80M
-14.51%588.10M
-23.15%582.60M
-22.17%601.30M
-18.78%624.30M
-10.50%687.90M
-0.88%758.10M
0.23%772.60M
Tổng nợ ngắn hạn
31.92%425.30M
34.70%410.70M
4.82%311.00M
10.33%287.40M
18.40%322.40M
5.79%304.90M
1.44%296.70M
-0.95%260.50M
8.53%272.30M
17.63%288.20M
24.89%292.50M
23.19%263.00M
10.14%250.90M
14.86%245.00M
5.92%234.20M
1.38%213.50M
12.72%227.80M
1.47%213.30M
11.89%221.10M
5.46%210.60M
Tổng tài sản
58.17%4.09B
101.64%4.04B
26.46%2.47B
26.72%2.42B
35.08%2.59B
4.72%2.00B
19.50%1.95B
20.22%1.91B
22.49%1.91B
22.96%1.91B
5.22%1.63B
1.45%1.59B
-1.29%1.56B
-0.54%1.56B
-2.39%1.55B
-0.61%1.57B
1.34%1.58B
0.02%1.57B
1.71%1.59B
7.10%1.58B
Tổng các khoản nợ
5.96%663.00M
2.49%632.70M
-21.21%470.90M
-22.42%441.80M
6.98%625.70M
5.34%617.30M
-5.73%597.70M
-7.86%569.50M
-2.92%584.90M
-4.48%586.00M
4.97%634.00M
-1.09%618.10M
-5.48%602.50M
-0.73%613.50M
-4.01%604.00M
0.64%624.90M
4.18%637.40M
-0.55%618.00M
1.04%629.20M
-0.34%620.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
74.84%3.43B
145.75%3.41B
47.52%2.00B
47.55%1.98B
47.45%1.96B
4.44%1.39B
35.52%1.35B
38.06%1.34B
38.43%1.33B
40.80%1.33B
5.38%998.50M
3.13%972.70M
1.52%960.30M
-0.41%943.60M
-1.33%947.50M
-1.43%943.20M
-0.48%945.90M
0.39%947.50M
2.15%960.30M
12.55%956.90M
Thu nhập hoạt động ròng
5.98%-11.00M
6.16%-27.40M
-73.46%12.10M
-318.03%-13.30M
-333.33%-11.70M
-4271.43%-29.20M
-32.34%45.60M
6200.00%6.10M
-111.44%-2.70M
102.72%700.00K
905.97%67.40M
96.43%-100.00K
209.26%23.60M
-225.32%-25.70M
857.14%6.70M
-122.22%-2.80M
-2985.71%-21.60M
-134.80%-7.90M
-97.27%700.00K
51.81%12.60M
Đầu tư ròng
50.24%-10.20M
-1515.49%-365.10M
-26.47%-17.20M
-83.01%-28.00M
15.29%-20.50M
-36.14%-22.60M
28.42%-13.60M
-7.75%-15.30M
-734.48%-24.20M
-115.58%-16.60M
-80.95%-19.00M
-7.58%-14.20M
96.56%-2.90M
88.89%-7.70M
38.24%-10.50M
-57.14%-13.20M
-603.33%-84.40M
-371.43%-69.30M
17.07%-17.00M
77.48%-8.40M
Tài chính thuần
-101.11%-6.10M
9046.90%1.30B
116.67%500.00K
-11106.25%-176.10M
15400.00%550.80M
-105.13%-14.50M
83.87%-3.00M
-81.61%1.60M
81.44%-3.60M
20285.71%282.60M
55.61%-18.60M
987.50%8.70M
-288.00%-19.40M
91.86%-1.40M
-13866.67%-41.90M
130.77%800.00K
-212.50%-5.00M
-258.33%-17.20M
0.00%-300.00K
-140.00%-2.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14B.

Tài sản ngắn hạn của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.81.

Tổng tài sản của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kratos Defense and Security Solutions Inc là 2.47B, bao gồm 1.26B tài sản ngắn hạn và 1.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Kratos Defense and Security Solutions Inc là 470.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kratos Defense and Security Solutions Inc là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kratos Defense and Security Solutions Inc là 27.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.81.

Giá trị đầu tư ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là -88.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là 360.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.60.

Thu nhập ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 22.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.97.

Biên lợi nhuận ròng của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.87.

Biên lợi nhuận gộp của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kratos Defense and Security Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kratos Defense and Security Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 27.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.