tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kura Sushi USA Inc

KRUS
Thêm vào danh sách theo dõi
46.070USD
-0.660-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
559.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KRUS

Theo dõi tình hình tài chính của Kura Sushi USA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kura Sushi USA Inc

Mới phát hành
Th07 7, 2026
EPS / Dự báo
0.03/-0.01
Doanh thu / Dự báo
85.92M/86.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
282.76M
18.88%
EPS(YoY)
-0.16
79.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-25.50%0.03
54.90%-0.14
-200.14%-0.25
140.87%0.19
193.74%0.05
-250.82%-0.31
54.15%-0.08
-275.00%-0.46
-131.12%-0.05
13.80%-0.09
13.93%-0.18
--0.26
--0.16
---0.10
---0.21
---0.08
----
----
----
----
Doanh thu
16.17%85.92M
23.31%80.02M
13.96%73.45M
20.35%79.45M
17.25%73.97M
13.27%64.89M
25.22%64.46M
20.18%66.01M
28.12%63.08M
30.37%57.29M
30.92%51.48M
30.79%54.93M
29.68%49.24M
40.44%43.94M
31.80%39.32M
50.40%42.00M
105.56%37.97M
244.53%31.29M
216.89%29.83M
405.14%27.92M
Lợi nhuận ròng
-25.13%423.00K
54.72%-1.71M
-218.42%-3.06M
143.70%2.27M
201.25%565.00K
-278.86%-3.78M
53.05%-961.00K
-277.81%-5.20M
-133.21%-558.00K
1.67%-998.00K
1.96%-2.05M
52.90%2.92M
252.20%1.68M
45.98%-1.01M
-63.76%-2.09M
329.38%1.91M
-38.05%477.00K
51.58%-1.88M
79.92%-1.27M
87.82%-834.00K
Biên lợi nhuận ròng
-35.55%0.49%
63.28%-2.14%
-179.41%-4.17%
136.31%2.86%
186.36%0.76%
-234.47%-5.83%
62.51%-1.49%
-247.96%-7.88%
-125.92%-0.88%
24.58%-1.74%
25.12%-3.98%
--5.33%
--3.41%
---2.31%
---5.31%
---0.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.63%19.59%
7.64%19.07%
-14.47%15.94%
-1.32%20.60%
0.28%19.09%
-2.71%17.71%
-0.85%18.64%
-12.66%20.87%
-21.08%19.03%
-12.44%18.21%
0.27%18.80%
--23.89%
--24.12%
--20.79%
--18.75%
--22.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-58.59%0.01%
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-86.37%0.02%
--0.03%
--0.03%
--0.09%
--0.18%
--0.27%
----
----
----
----
Doanh thu
16.17%85.92M
23.31%80.02M
13.96%73.45M
20.35%79.45M
17.25%73.97M
13.27%64.89M
25.22%64.46M
20.18%66.01M
28.12%63.08M
30.37%57.29M
30.92%51.48M
30.79%54.93M
29.68%49.24M
40.44%43.94M
31.80%39.32M
50.40%42.00M
105.56%37.97M
244.53%31.29M
216.89%29.83M
405.14%27.92M
Lợi nhuận hoạt động
75.93%-39.00K
59.02%-1.02M
-133.18%-3.44M
288.17%1.67M
73.31%-162.00K
-46.98%-2.48M
44.08%-1.47M
-80.66%431.00K
-146.41%-607.00K
-61.11%-1.69M
-22.26%-2.64M
6.65%2.23M
176.53%1.31M
44.14%-1.05M
-70.57%-2.16M
251.23%2.09M
110.67%473.00K
70.67%-1.88M
78.58%-1.26M
80.28%-1.38M
Lợi nhuận ròng
-25.13%423.00K
54.72%-1.71M
-218.42%-3.06M
143.70%2.27M
201.25%565.00K
-278.86%-3.78M
53.05%-961.00K
-277.81%-5.20M
-133.21%-558.00K
1.67%-998.00K
1.96%-2.05M
52.90%2.92M
252.20%1.68M
45.98%-1.01M
-63.76%-2.09M
329.38%1.91M
-38.05%477.00K
51.58%-1.88M
79.92%-1.27M
87.82%-834.00K
Tài sản ngắn hạn
-18.24%58.89M
-33.72%62.76M
-45.24%64.76M
23.01%75.45M
-0.36%72.03M
27.59%94.69M
44.13%118.26M
-31.37%61.34M
-19.02%72.28M
140.72%74.22M
134.16%82.05M
110.80%89.37M
97.60%89.26M
-33.04%30.83M
-33.81%35.04M
-26.23%42.40M
121.43%45.17M
308.24%46.04M
522.25%52.94M
288.88%57.47M
Tổng nợ ngắn hạn
21.62%46.88M
21.18%42.98M
18.16%40.33M
24.00%42.78M
14.41%38.55M
15.96%35.47M
9.70%34.13M
18.40%34.50M
34.15%33.69M
20.12%30.59M
27.02%31.11M
15.31%29.14M
3.08%25.12M
22.67%25.46M
7.66%24.49M
26.05%25.27M
43.82%24.36M
55.47%20.76M
50.22%22.75M
43.96%20.05M
Tổng tài sản
12.45%471.58M
12.33%460.98M
9.84%443.51M
31.18%430.94M
29.14%419.37M
30.06%410.37M
30.54%403.77M
7.83%328.52M
13.44%324.73M
48.33%315.53M
51.28%309.30M
51.30%304.66M
46.40%286.25M
15.58%212.72M
14.33%204.45M
13.33%201.36M
49.90%195.53M
55.43%184.05M
54.97%178.82M
50.08%177.67M
Tổng các khoản nợ
25.14%240.73M
25.28%232.17M
21.63%214.31M
20.42%199.87M
21.52%192.37M
23.35%185.33M
21.05%176.19M
18.54%165.98M
25.13%158.31M
24.85%150.25M
29.33%145.56M
29.57%140.02M
19.84%126.51M
26.12%120.35M
26.75%112.54M
24.46%108.06M
13.78%105.56M
16.39%95.42M
17.34%88.79M
19.49%86.83M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.69%230.85M
1.67%228.81M
0.71%229.20M
42.16%231.07M
36.40%227.00M
36.16%225.04M
38.99%227.58M
-1.28%162.54M
4.19%166.43M
78.93%165.28M
78.16%163.74M
76.48%164.64M
77.57%159.74M
4.23%92.37M
2.08%91.91M
2.70%93.29M
138.89%89.96M
143.32%88.62M
126.65%90.03M
98.73%90.84M
Thu nhập hoạt động ròng
53.94%10.34M
77.45%7.56M
-87.87%529.00K
1301.05%9.37M
-23.04%6.71M
12.43%4.26M
79.65%4.36M
-93.92%669.00K
61.99%8.72M
230.14%3.79M
358.98%2.43M
64.32%11.00M
-25.99%5.39M
234.43%1.15M
-95.00%529.00K
162.45%6.70M
1051.24%7.28M
86.23%-854.00K
487.26%10.58M
210.48%2.55M
Đầu tư ròng
71.12%-12.94M
39.05%-16.39M
-1.30%-12.66M
-3.68%-9.54M
-576.85%-44.79M
-113.12%-26.90M
-55.86%-12.50M
27.38%-9.20M
69.68%-6.62M
-104.94%-12.62M
13.30%-8.02M
-69.98%-12.67M
-189.24%-21.82M
9.80%-6.16M
-45.78%-9.25M
-137.04%-7.46M
-366.03%-7.54M
-107.82%-6.83M
4.14%-6.34M
39.59%-3.15M
Tài chính thuần
1006.06%365.00K
-44.19%72.00K
-100.00%1.00K
365.22%535.00K
-93.76%33.00K
-91.02%129.00K
115666.07%64.83M
-87.14%115.00K
-99.18%529.00K
288.38%1.44M
144.09%56.00K
55.75%894.00K
56781.58%64.62M
194.87%370.00K
47.08%-127.00K
-98.42%574.00K
-102.37%-114.00K
-104.33%-390.00K
-108.46%-240.00K
14288.67%36.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tổng doanh thu đạt 282.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.86M.

Tài sản ngắn hạn của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tài sản ngắn hạn là 75.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.01.

Tổng tài sản của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kura Sushi USA Inc là 430.94M, bao gồm 75.45M tài sản ngắn hạn và 355.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tổng nghĩa vụ của Kura Sushi USA Inc là 199.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kura Sushi USA Inc là 231.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kura Sushi USA Inc là -2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.65.

Giá trị đầu tư ròng của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, giá trị đầu tư ròng của Kura Sushi USA Inc là -93.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kura Sushi USA Inc là 65.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2966.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.67.

Thu nhập ròng của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, lợi nhuận ròng là -1.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.37.

Biên lợi nhuận ròng của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.81.

Biên lợi nhuận gộp của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kura Sushi USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Sushi USA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.