tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kura Sushi USA Inc

KRUS
Thêm vào danh sách theo dõi
46.070USD
-0.660-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
559.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

KRUS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kura Sushi USA Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
53.94%10.34M
77.45%7.56M
-87.87%529.00K
1301.05%9.37M
-23.04%6.71M
12.43%4.26M
79.65%4.36M
-93.92%669.00K
61.99%8.72M
230.14%3.79M
358.98%2.43M
64.32%11.00M
-25.99%5.39M
234.43%1.15M
-95.00%529.00K
162.45%6.70M
1051.24%7.28M
86.23%-854.00K
487.26%10.58M
210.48%2.55M
92.66%-765.00K
-589.81%-6.20M
-77.57%-2.73M
-190.37%-2.31M
-525.25%-10.42M
--1.27M
-208.23%-1.54M
18.45%2.56M
24.16%2.45M
--1.42M
--2.16M
--1.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.13%423.00K
54.72%-1.71M
-218.42%-3.06M
143.70%2.27M
201.25%565.00K
-278.86%-3.78M
53.05%-961.00K
-277.81%-5.20M
-133.21%-558.00K
1.67%-998.00K
1.96%-2.05M
52.90%2.92M
252.20%1.68M
45.98%-1.01M
-63.76%-2.09M
329.38%1.91M
-38.05%477.00K
51.58%-1.88M
79.92%-1.27M
87.82%-834.00K
108.41%770.00K
-2818.05%-3.88M
-418.79%-6.35M
-847.71%-6.85M
-1372.88%-9.15M
---133.00K
-213.04%-1.22M
-6.53%916.00K
77.97%719.00K
---391.00K
--980.00K
--404.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
22.08%4.34M
25.94%4.28M
28.41%4.11M
-17.70%3.89M
10.15%3.56M
22.11%3.40M
23.08%3.20M
109.39%4.73M
56.31%3.23M
50.65%2.78M
56.53%2.60M
46.34%2.26M
41.48%2.07M
36.74%1.85M
31.93%1.66M
27.73%1.54M
20.15%1.46M
23.18%1.35M
25.65%1.26M
27.83%1.21M
55.50%1.22M
46.52%1.10M
46.28%1.00M
50.48%945.00K
43.22%782.00K
--748.00K
45.44%685.00K
24.60%628.00K
20.00%546.00K
--471.00K
--504.00K
--455.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
118.92%7.00K
18550.00%1.12M
---1.00K
93.85%-4.00K
38.33%-37.00K
--6.00K
---65.00K
---60.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-85.27%19.00K
105.78%65.00K
-95.15%62.00K
-94.85%61.00K
-88.73%129.00K
-194.30%-1.12M
19.53%1.28M
27.59%1.18M
15.08%1.15M
21.51%1.19M
26.78%1.07M
3.34%928.00K
13.84%995.00K
37.97%981.00K
19.04%844.00K
30.52%898.00K
46.89%874.00K
1.86%711.00K
3.96%709.00K
9.03%688.00K
-12.24%595.00K
45.11%698.00K
16.38%682.00K
--631.00K
--678.00K
--481.00K
--586.00K
----
----
--0.00
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
265.24%4.27M
-19.94%3.75M
-496.10%-1.68M
249.30%1.80M
-68.52%1.17M
3205.30%4.69M
-40.30%-282.00K
-131.26%-1.21M
1210.78%3.71M
90.90%-151.00K
62.64%-201.00K
128.68%3.87M
-108.95%-334.00K
-1.65%-1.66M
-105.70%-538.00K
64.81%1.69M
198.26%3.73M
63.10%-1.63M
475.61%9.44M
-61.05%1.03M
7.30%-3.80M
-10957.50%-4.42M
196.13%1.64M
182.01%2.63M
-499.80%-4.10M
---40.00K
-236.92%-1.71M
138.27%934.00K
-8.24%1.02M
--1.25M
--392.00K
--1.12M
-Thay đổi các khoản phải thu
90.88%-136.00K
-156.54%-830.00K
341.89%716.00K
-25.49%-1.73M
-293.67%-1.49M
590.97%1.47M
-251.79%-296.00K
-506.61%-1.38M
-78.77%-379.00K
-225.00%-299.00K
-15.22%195.00K
-1721.43%-227.00K
-221.21%-212.00K
71.16%-92.00K
-44.31%230.00K
-97.80%14.00K
88.66%-66.00K
17.99%-319.00K
267.89%413.00K
397.20%636.00K
-181.74%-582.00K
-253.75%-389.00K
-367.39%-246.00K
60.59%-214.00K
891.11%712.00K
--253.00K
-63.49%92.00K
-224.54%-543.00K
87.52%-90.00K
--252.00K
--436.00K
---721.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-101.64%-1.00K
57.09%-106.00K
-378.57%-312.00K
274.71%152.00K
123.55%61.00K
-142.16%-247.00K
566.67%112.00K
75.83%-87.00K
-628.57%-259.00K
35.44%-102.00K
84.81%-24.00K
-52.54%-360.00K
1325.00%49.00K
-163.33%-158.00K
-81.61%-158.00K
11.28%-236.00K
90.00%-4.00K
-322.22%-60.00K
0.00%-87.00K
-765.00%-266.00K
-400.00%-40.00K
268.75%27.00K
-182.08%-87.00K
156.34%40.00K
92.92%-8.00K
---16.00K
604.76%106.00K
1.39%-71.00K
-94.83%-113.00K
---21.00K
---72.00K
---58.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
153.34%359.00K
-73.20%149.00K
-290.06%-706.00K
-37.66%-329.00K
-236.79%-673.00K
-5.92%556.00K
-174.49%-181.00K
-132.97%-239.00K
128.96%492.00K
51.15%591.00K
142.78%243.00K
-80.12%725.00K
-1099.41%-1.70M
162.66%391.00K
-106.84%-568.00K
283.91%3.65M
102.79%170.00K
77.78%-624.00K
13073.44%8.30M
-2032.26%-1.98M
-400.08%-6.09M
-1297.01%-2.81M
-133.33%-64.00K
87.15%-93.00K
-1197.30%-1.22M
---201.00K
212.28%192.00K
-417.54%-724.00K
-62.50%111.00K
---171.00K
--228.00K
--296.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
91.15%-33.00K
304.35%47.00K
53.33%207.00K
-817.76%-982.00K
-190.75%-373.00K
-185.19%-23.00K
2600.00%135.00K
-545.83%-107.00K
434.15%411.00K
-86.63%27.00K
-88.37%5.00K
111.88%24.00K
-186.05%-123.00K
1783.33%202.00K
162.32%43.00K
-648.15%-202.00K
50.57%-43.00K
-122.22%-12.00K
-6800.00%-69.00K
93.86%-27.00K
-26.09%-87.00K
5500.00%54.00K
97.37%-1.00K
30.71%-440.00K
26.60%-69.00K
---1.00K
-153.33%-38.00K
-914.10%-635.00K
-14.63%-94.00K
---15.00K
--78.00K
---82.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-291.67%-23.00K
-102.92%-4.00K
67.83%-46.00K
312.00%103.00K
209.09%12.00K
1270.00%137.00K
-550.00%-143.00K
-35.90%25.00K
-103.62%-11.00K
101.18%10.00K
-103.88%-22.00K
387.50%39.00K
3277.78%304.00K
-1107.14%-845.00K
746.27%567.00K
33.33%8.00K
107.76%9.00K
-147.30%-70.00K
52.27%67.00K
119.35%6.00K
-132.00%-116.00K
5033.33%148.00K
-10.20%44.00K
-118.56%-31.00K
-110.59%-50.00K
---3.00K
-36.36%49.00K
1143.75%167.00K
2.39%472.00K
--77.00K
---16.00K
--461.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
53.94%10.34M
77.45%7.56M
-87.87%529.00K
1301.05%9.37M
-23.04%6.71M
12.43%4.26M
79.65%4.36M
-93.92%669.00K
61.99%8.72M
230.14%3.79M
358.98%2.43M
64.32%11.00M
-25.99%5.39M
234.43%1.15M
-95.00%529.00K
162.45%6.70M
1051.24%7.28M
86.23%-854.00K
487.26%10.58M
210.48%2.55M
92.66%-765.00K
-589.81%-6.20M
-77.57%-2.73M
-190.37%-2.31M
-525.25%-10.42M
--1.27M
-208.23%-1.54M
18.45%2.56M
24.16%2.45M
--1.42M
--2.16M
--1.97M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2.49%14.05M
40.54%16.35M
12.26%13.88M
2.89%10.63M
22.06%13.71M
-13.76%11.63M
30.52%12.37M
-18.33%10.33M
-13.80%11.23M
125.68%13.49M
3.48%9.47M
71.40%12.65M
75.47%13.03M
-11.27%5.98M
49.59%9.15M
172.43%7.38M
358.62%7.42M
105.08%6.74M
-7.54%6.12M
-46.38%2.71M
-28.87%1.62M
-15.47%3.29M
104.04%6.62M
42.43%5.05M
-19.46%2.28M
--3.89M
26.03%3.24M
415.55%3.55M
118.56%2.83M
--2.57M
--688.00K
--1.29M
Chi phí vốn
2.49%14.05M
40.54%16.35M
12.26%13.88M
2.89%10.63M
22.06%13.71M
-13.76%11.63M
30.52%12.37M
-18.33%10.33M
-13.80%11.23M
125.68%13.49M
3.48%9.47M
71.40%12.65M
75.47%13.03M
-11.27%5.98M
49.59%9.15M
172.43%7.38M
358.62%7.42M
105.08%6.74M
-7.54%6.12M
-46.38%2.71M
-28.87%1.62M
-15.47%3.29M
104.04%6.62M
42.43%5.05M
-19.46%2.28M
--3.89M
26.03%3.24M
194.11%3.55M
113.61%2.83M
--2.57M
--1.21M
--1.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
3.14%14.02M
33.55%15.43M
19.65%13.83M
-8.00%9.45M
22.07%13.59M
-14.10%11.55M
22.99%11.55M
-13.32%10.27M
-13.79%11.13M
125.75%13.45M
12.60%9.39M
62.17%11.85M
80.37%12.91M
-4.85%5.96M
38.24%8.34M
174.36%7.31M
342.19%7.16M
91.26%6.26M
-7.41%6.04M
-47.27%2.66M
-28.87%1.62M
-15.58%3.27M
104.10%6.52M
66.29%5.05M
-19.32%2.28M
--3.88M
24.09%3.19M
330.31%3.04M
113.55%2.82M
--2.57M
--706.00K
--1.32M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-70.83%35.00K
1038.27%922.00K
-93.21%55.00K
2001.79%1.18M
21.21%120.00K
97.56%81.00K
925.32%810.00K
-92.96%56.00K
-14.66%99.00K
105.00%41.00K
-90.26%79.00K
1021.13%796.00K
-56.39%116.00K
-95.79%20.00K
865.48%811.00K
57.78%71.00K
--266.00K
4218.18%475.00K
-16.00%84.00K
--45.00K
--0.00
37.50%11.00K
100.00%100.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--8.00K
--50.00K
2927.78%509.00K
117.86%5.00K
--0.00
---18.00K
---28.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
104.22%1.31M
99.94%-9.00K
--1.30M
5.84%1.32M
-751.42%-30.94M
-1626.10%-15.26M
-100.00%0.00
503.86%1.25M
154.28%4.75M
--1.00M
--1.50M
--207.00K
---8.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---165.00K
----
-100.00%0.00
----
----
--12.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-33.80%-190.00K
---32.00K
38.52%-83.00K
-91.87%-236.00K
-5.19%-142.00K
100.00%0.00
-200.00%-135.00K
46.52%-123.00K
-200.00%-135.00K
28.33%-129.00K
52.63%-45.00K
-206.67%-230.00K
62.50%-45.00K
-100.00%-180.00K
57.78%-95.00K
82.80%-75.00K
---120.00K
---90.00K
---225.00K
-183.12%-436.00K
--0.00
----
----
---154.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
71.12%-12.94M
39.05%-16.39M
-1.30%-12.66M
-3.68%-9.54M
-576.85%-44.79M
-113.12%-26.90M
-55.86%-12.50M
27.38%-9.20M
69.68%-6.62M
-104.94%-12.62M
13.30%-8.02M
-69.98%-12.67M
-189.24%-21.82M
9.80%-6.16M
-45.78%-9.25M
-137.04%-7.46M
-366.03%-7.54M
-107.82%-6.83M
4.14%-6.34M
39.59%-3.15M
28.87%-1.62M
18.91%-3.29M
-104.04%-6.62M
-46.77%-5.21M
19.46%-2.28M
---4.05M
-26.03%-3.24M
-424.70%-3.55M
-118.56%-2.83M
---2.57M
---676.00K
---1.29M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1006.06%365.00K
-44.19%72.00K
-100.00%1.00K
365.22%535.00K
-93.76%33.00K
-91.02%129.00K
115666.07%64.83M
-87.14%115.00K
-99.18%529.00K
288.38%1.44M
144.09%56.00K
55.75%894.00K
56781.58%64.62M
194.87%370.00K
47.08%-127.00K
-98.42%574.00K
-102.37%-114.00K
-104.33%-390.00K
-108.46%-240.00K
14288.67%36.32M
1973.15%4.81M
3870.71%9.01M
1225.40%2.84M
-100.68%-256.00K
-116.40%-257.00K
---239.00K
53.76%-252.00K
35073.15%37.77M
531.68%1.57M
---545.00K
---108.00K
---363.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%-26.00K
0.00%-18.00K
-22.22%-22.00K
86.67%-2.00K
18.75%-13.00K
-280.00%-18.00K
66.67%-18.00K
71.15%-15.00K
84.76%-16.00K
106.13%10.00K
69.66%-54.00K
75.12%-52.00K
56.61%-105.00K
38.49%-163.00K
31.27%-178.00K
98.79%-209.00K
-105.10%-242.00K
-103.03%-265.00K
-109.45%-259.00K
-6640.23%-17.25M
1843.01%4.74M
3540.94%8.74M
1188.10%2.74M
92.25%-256.00K
-109.69%-272.00K
---254.00K
13.40%-252.00K
-2960.19%-3.31M
873.28%2.81M
---291.00K
---108.00K
---363.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--64.63M
----
----
----
----
--0.00
--64.89M
----
----
----
----
----
----
--54.11M
----
----
----
----
----
----
----
--43.42M
--0.00
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
750.00%391.00K
11.91%451.00K
-95.33%23.00K
224.87%627.00K
-88.32%46.00K
-77.55%403.00K
348.18%493.00K
-79.68%193.00K
-6.86%394.00K
236.77%1.79M
115.69%110.00K
21.33%950.00K
230.47%423.00K
1737.93%533.00K
168.42%51.00K
930.26%783.00K
75.34%128.00K
-89.34%29.00K
-79.79%19.00K
--76.00K
386.67%73.00K
1713.33%272.00K
--94.00K
--0.00
--15.00K
--15.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-41.02%-361.00K
100.00%0.00
-42.86%-90.00K
-100.00%0.00
30.43%-256.00K
---272.00K
-1475.00%-63.00K
125.34%151.00K
---368.00K
----
---4.00K
---596.00K
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--0.00
---154.00K
----
---606.00K
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
---2.35M
---1.24M
---254.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1006.06%365.00K
-44.19%72.00K
-100.00%1.00K
365.22%535.00K
-93.76%33.00K
-91.02%129.00K
115666.07%64.83M
-87.14%115.00K
-99.18%529.00K
288.38%1.44M
144.09%56.00K
55.75%894.00K
56781.58%64.62M
194.87%370.00K
47.08%-127.00K
-98.42%574.00K
-102.37%-114.00K
-104.33%-390.00K
-108.46%-240.00K
14288.67%36.32M
1973.15%4.81M
3870.71%9.01M
1225.40%2.84M
-100.68%-256.00K
-116.40%-257.00K
---239.00K
53.76%-252.00K
35073.15%37.77M
531.68%1.57M
---545.00K
---108.00K
---363.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.76%26.61M
-67.16%35.37M
-6.84%47.50M
-20.66%47.13M
50.03%85.17M
67.82%107.68M
-26.85%50.99M
-15.71%59.41M
154.63%56.77M
138.22%64.16M
94.78%69.70M
95.94%70.47M
-38.67%22.29M
-39.37%26.93M
-11.50%35.78M
665.11%35.97M
1500.62%36.35M
1518.25%44.42M
336.66%40.43M
-72.40%4.70M
-92.43%2.27M
-91.68%2.75M
-75.66%9.26M
1246.25%17.03M
40976.71%29.99M
--33.01M
566.15%38.04M
-70.84%1.27M
-98.18%73.00K
--5.71M
--4.34M
--4.02M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
94.13%-2.23M
61.08%-8.76M
-121.40%-12.13M
104.35%366.00K
-1542.51%-38.04M
-204.42%-22.51M
1124.04%56.69M
-983.53%-8.42M
-94.53%2.64M
-59.33%-7.39M
37.43%-5.54M
-317.74%-777.00K
12712.57%48.18M
42.51%-4.64M
-321.70%-8.85M
-100.52%-186.00K
-115.72%-382.00K
-1602.74%-8.07M
161.27%3.99M
559.77%35.73M
118.76%2.43M
84.33%-474.00K
-29.40%-6.51M
-121.13%-7.77M
-1186.91%-12.96M
---3.02M
-196.47%-5.03M
2578.73%36.78M
274.84%1.19M
---1.70M
--1.37M
--318.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-48.29%24.37M
-68.76%26.61M
-67.16%35.37M
-6.84%47.50M
-20.66%47.13M
50.03%85.17M
67.82%107.68M
-26.85%50.99M
-15.71%59.41M
154.63%56.77M
138.22%64.16M
94.78%69.70M
95.94%70.47M
-38.67%22.29M
-39.37%26.93M
-11.50%35.78M
665.11%35.97M
1500.62%36.35M
1518.25%44.42M
336.66%40.43M
-72.40%4.70M
-92.43%2.27M
-91.68%2.75M
-75.66%9.26M
1246.25%17.03M
--29.99M
722.58%33.01M
566.15%38.04M
-70.84%1.27M
--4.01M
--5.71M
--4.34M
Dòng tiền tự do
46.90%-3.71M
-19.22%-8.79M
-66.84%-13.35M
87.00%-1.26M
-179.09%-6.99M
23.99%-7.37M
-13.58%-8.00M
-486.23%-9.66M
67.21%-2.51M
-100.85%-9.70M
18.32%-7.05M
-140.58%-1.65M
-5064.19%-7.64M
36.37%-4.83M
-293.58%-8.63M
-333.54%-685.00K
93.79%-148.00K
19.98%-7.59M
147.66%4.46M
97.85%-158.00K
81.23%-2.38M
-262.06%-9.49M
-95.52%-9.35M
-642.04%-7.36M
-3286.40%-12.70M
---2.62M
-314.74%-4.78M
-204.31%-992.00K
-157.60%-375.00K
---1.15M
--951.00K
--651.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kura Sushi USA Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kura Sushi USA Inc đã tạo ra 24.71M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kura Sushi USA Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kura Sushi USA Inc đã tăng 58.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kura Sushi USA Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kura Sushi USA Inc đã chi 48.34M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kura Sushi USA Inc đã thay đổi như thế nào?

Kura Sushi USA Inc đã sử dụng 65.53M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KRUS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kura Sushi USA Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -23.63M, phản ánh sự thay đổi 18.29% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.