tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

36Kr Holdings Inc

KRKR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.880USD
+0.130+4.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

KRKR Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của 36Kr Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của 36Kr Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Tổng doanh thu
--17.80M
--14.38M
1.96%14.30M
-0.09%13.56M
-2.44%11.62M
5.12%7.80M
-23.29%14.02M
1.97%13.57M
6.98%11.91M
8.71%7.42M
-1.81%18.28M
-29.10%13.31M
-0.53%11.14M
-25.32%6.83M
-59.85%18.62M
0.85%18.77M
-33.85%11.20M
-23.42%9.14M
120.87%46.38M
55.39%18.62M
140.83%16.92M
188.70%11.93M
96.70%21.00M
203.14%11.98M
--7.03M
--4.13M
--10.68M
--3.95M
Doanh thu
--17.80M
--14.38M
1.96%14.30M
-0.09%13.56M
-2.44%11.62M
5.12%7.80M
-23.29%14.02M
1.97%13.57M
6.98%11.91M
8.71%7.42M
-1.81%18.28M
-29.10%13.31M
-0.53%11.14M
-25.32%6.83M
-59.85%18.62M
0.85%18.77M
-33.85%11.20M
-23.42%9.14M
120.87%46.38M
55.39%18.62M
140.83%16.92M
188.70%11.93M
96.70%21.00M
203.14%11.98M
--7.03M
--4.13M
--10.68M
--3.95M
Chi phí doanh thu
--8.55M
--7.99M
-8.40%6.34M
16.12%5.92M
15.53%5.19M
27.38%4.55M
7.99%6.92M
-12.73%5.10M
-5.31%4.49M
13.04%3.57M
-40.81%6.40M
-49.86%5.84M
-40.34%4.74M
-62.26%3.16M
-54.72%10.82M
8.06%11.65M
-29.57%7.95M
-0.97%8.38M
200.56%23.90M
96.94%10.78M
164.28%11.28M
168.10%8.46M
106.81%7.95M
156.15%5.48M
--4.27M
--3.15M
--3.84M
--2.14M
Chi phí hoạt động
--18.67M
--24.42M
-5.46%16.02M
19.66%16.76M
1.79%14.16M
57.30%13.49M
5.34%16.94M
-24.02%14.01M
-15.10%13.91M
-35.63%8.58M
-46.59%16.08M
-13.30%18.44M
-27.10%16.38M
-41.53%13.32M
-23.22%30.11M
-2.68%21.27M
4.06%22.47M
58.20%22.79M
179.29%39.22M
113.94%21.86M
186.94%21.59M
144.24%14.40M
109.85%14.04M
134.93%10.22M
--7.53M
--5.90M
--6.69M
--4.35M
Chi phí R&D
--774.37K
--1.24M
-71.45%602.67K
-39.63%1.16M
-3.91%1.87M
5.44%2.17M
6.27%2.11M
-12.15%1.92M
5.27%1.95M
46.41%2.06M
45.07%1.99M
28.56%2.19M
32.32%1.85M
17.40%1.41M
-6.23%1.37M
37.52%1.70M
34.70%1.40M
-13.33%1.20M
18.14%1.46M
17.27%1.24M
91.01%1.04M
216.48%1.38M
291.18%1.24M
301.99%1.05M
--543.29K
--436.82K
--316.00K
--262.28K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--223.72K
--133.55K
61.94%117.35K
14.78%78.88K
-31.19%47.26K
-30.51%49.16K
-37.29%72.46K
-29.09%68.72K
-31.84%68.68K
-30.99%70.75K
-50.32%115.56K
-58.02%96.91K
-48.28%100.76K
-40.54%102.51K
14.33%232.60K
80.38%230.84K
41.73%194.82K
26.65%172.41K
--203.45K
--127.97K
152.66%137.46K
567.13%136.14K
----
----
--54.40K
--20.41K
----
----
Lợi nhuận hoạt động
---863.19K
---10.04M
41.14%-1.72M
-633.41%-3.20M
-27.11%-2.53M
-392.06%-5.69M
-232.61%-2.92M
91.48%-436.86K
61.99%-1.99M
82.20%-1.16M
119.14%2.20M
-105.51%-5.13M
53.48%-5.24M
52.39%-6.50M
-260.50%-11.49M
22.95%-2.50M
-141.43%-11.27M
-452.49%-13.65M
2.93%7.16M
-283.54%-3.24M
-837.42%-4.67M
-40.05%-2.47M
74.62%6.96M
545.45%1.76M
---498.10K
---1.76M
--3.98M
---396.19K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
65.98%1.00K
-46.41%854.41
-62.15%290.89
190.62%873.62
--604.49
--1.59K
--768.49
--300.60
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
4642.35%7.17K
301.95%1.28K
-21.14%10.18K
-68.15%3.49K
--151.12
--318.85
--12.91K
--10.97K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---5.22M
---3.59M
-137.82%-1.29M
-60.86%43.35K
-99.36%17.91K
-104.69%-5.34K
-319.61%-542.97K
4.95%110.76K
2689.83%2.79M
-33.07%113.82K
-206.83%-129.40K
19.04%105.53K
100.77%99.98K
736.76%170.07K
-1.28%121.13K
-29.15%88.66K
-60.25%49.80K
-90.53%20.33K
-53.72%122.70K
-65.05%125.13K
-68.72%125.28K
-43.15%214.60K
383.22%265.14K
16915.21%358.04K
--400.48K
--377.51K
--54.87K
--2.10K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
---444.12K
---72.46K
101.63%553.54
-210.80%-30.77K
-103.45%-5.24K
63.17%-37.79K
84.75%-33.98K
52.17%-9.90K
150.50%151.65K
66.96%-102.61K
90.79%-222.79K
93.26%-20.70K
24.08%-300.26K
26.13%-310.52K
---2.42M
---307.33K
---395.48K
---420.38K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---107.89K
---157.32K
---161.34K
---84.38K
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--118.29K
--66.71K
25.07%17.44K
282.25%502.34K
-81.90%43.40K
-98.84%67.43K
-89.89%13.94K
232.57%131.42K
298.77%239.72K
1973.49%5.80M
-89.67%137.89K
--39.52K
--60.11K
--279.95K
--1.34M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--105.15K
--114.73K
131.37%351.78K
-91.12%56.08K
279.73%558.13K
-58.10%100.01K
-34.35%152.04K
386.63%631.83K
23.20%146.98K
625.19%238.71K
129.33%231.60K
-78.14%129.84K
156.89%119.30K
-94.42%32.92K
-723.81%-789.64K
803.95%593.83K
398.46%46.44K
5150.23%589.71K
-68.46%126.58K
-13.40%65.69K
870.63%9.32K
-246.49%-11.68K
1444.88%401.28K
-49.53%75.86K
---1.21K
--7.97K
--25.97K
--150.30K
Thu nhập trước thuế
---6.21M
---13.46M
21.63%-2.43M
-793.40%-2.64M
-242.20%-1.88M
-213.05%-5.52M
-226.93%-3.10M
107.77%380.91K
124.88%1.32M
176.92%4.88M
118.41%2.44M
-131.11%-4.90M
54.19%-5.30M
52.87%-6.34M
-278.75%-13.24M
-49.36%-2.12M
-154.85%-11.57M
-493.46%-13.46M
-2.67%7.41M
-167.99%-1.42M
-1675.86%-4.54M
-47.41%-2.27M
91.86%7.61M
920.65%2.09M
---255.70K
---1.54M
--3.97M
---254.46K
Thuế thu nhập
---138.35
--9.13K
-34.30%18.13K
-90.02%2.38K
325.19%6.20K
-4314.00%-33.01K
88.70%27.59K
984.84%23.82K
843.56%1.46K
20.48%-747.85
-97.46%14.62K
-31.26%2.20K
-98.76%154.54
92.54%-940.50
-79.61%574.67K
-99.06%3.19K
-59.53%12.41K
96.18%-12.62K
45.76%2.82M
-48.98%338.84K
140.76%30.67K
18.09%-330.51K
89.19%1.93M
2777.83%664.09K
---75.26K
---403.50K
--1.02M
---24.80K
Doanh thu sau thuế
---6.21M
---13.47M
21.75%-2.44M
-840.31%-2.64M
-242.83%-1.88M
-212.36%-5.48M
-228.83%-3.12M
107.28%357.09K
124.85%1.32M
176.94%4.88M
117.54%2.42M
-130.87%-4.90M
54.24%-5.30M
52.84%-6.34M
-400.99%-13.82M
-20.76%-2.12M
-153.41%-11.58M
-594.06%-13.45M
-19.16%4.59M
-223.49%-1.76M
-2433.54%-4.57M
-70.69%-1.94M
92.79%5.68M
720.11%1.42M
---180.44K
---1.13M
--2.95M
---229.66K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---6.21M
---13.47M
21.75%-2.44M
-840.31%-2.64M
-242.83%-1.88M
-212.36%-5.48M
-228.83%-3.12M
107.28%357.09K
124.85%1.32M
176.94%4.88M
117.54%2.42M
-130.87%-4.90M
54.24%-5.30M
52.84%-6.34M
-400.99%-13.82M
-20.76%-2.12M
-153.41%-11.58M
-594.06%-13.45M
-19.16%4.59M
-223.49%-1.76M
-2433.54%-4.57M
-70.69%-1.94M
92.79%5.68M
720.11%1.42M
---180.44K
---1.13M
--2.95M
---229.66K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---357.79K
---221.04K
250.24%150.98K
-97.78%2.38K
-73.48%38.71K
-70.66%-92.15K
-174.49%-100.49K
192.74%107.03K
505.36%145.96K
62.84%-54.00K
-28.41%134.90K
-1617.89%-115.41K
-259.07%-36.01K
-90.21%-145.31K
9.75%188.44K
-79.59%7.60K
378.56%22.64K
-431.16%-76.39K
250.30%171.70K
-26.90%37.25K
-90.74%4.73K
--23.07K
--49.01K
--50.96K
--51.08K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
---5.85M
---13.25M
14.15%-2.60M
-1158.11%-2.65M
-263.93%-1.92M
-209.26%-5.39M
-232.03%-3.02M
105.22%250.06K
122.25%1.17M
179.62%4.93M
116.34%2.29M
-124.63%-4.79M
54.64%-5.27M
53.65%-6.20M
-198.83%-14.01M
97.64%-2.13M
55.86%-11.61M
27.80%-13.37M
416.12%14.17M
-2075.18%-90.38M
-1991.59%-26.30M
-801.60%-18.52M
-263.93%-4.48M
-1253.11%-4.15M
---1.26M
---2.05M
--2.74M
---307.07K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1407.27%83.32M
2017.55%21.72M
1701.83%16.56M
4696.48%10.11M
7041.77%5.53M
--1.03M
--918.92K
--210.87K
--77.41K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
---5.85M
---13.25M
14.15%-2.60M
-1158.11%-2.65M
-263.93%-1.92M
-209.26%-5.39M
-232.03%-3.02M
105.22%250.06K
122.25%1.17M
179.62%4.93M
116.34%2.29M
-124.63%-4.79M
54.64%-5.27M
53.65%-6.20M
-198.83%-14.01M
97.64%-2.13M
55.86%-11.61M
27.80%-13.37M
416.12%14.17M
-2075.18%-90.38M
-1991.59%-26.30M
-801.60%-18.52M
-263.93%-4.48M
-1253.11%-4.15M
---1.26M
---2.05M
--2.74M
---307.07K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
--0.00
---0.25
14.32%-0.05
-1149.05%-0.05
-262.32%-0.04
-208.15%-0.10
-229.36%-0.06
105.15%0.00
122.12%0.02
179.69%0.10
112.66%0.04
-123.95%-0.09
54.77%-0.10
54.00%-0.12
-216.83%-0.35
97.83%-0.04
59.48%-0.23
33.76%-0.26
416.13%0.30
-2075.40%-1.93
-1992.73%-0.56
-801.87%-0.40
-263.90%-0.10
-1252.68%-0.09
---0.03
---0.04
--0.06
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
--0.00
---0.25
14.32%-0.05
-1149.05%-0.05
-262.32%-0.04
-208.15%-0.10
-229.36%-0.06
105.15%0.00
122.12%0.02
179.69%0.10
112.66%0.04
-123.95%-0.09
54.77%-0.10
54.00%-0.12
-216.83%-0.35
97.83%-0.04
59.48%-0.23
33.76%-0.26
416.13%0.30
-2075.40%-1.93
-1992.73%-0.56
-801.87%-0.40
-263.90%-0.10
-1252.68%-0.09
---0.03
---0.04
--0.06
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của 36Kr Holdings Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KRKR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của 36Kr Holdings Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

36Kr Holdings Inc báo cáo doanh thu là 33.10M cho năm tài chính 2025, tăng từ 31.97M của năm trước.

Lợi nhuận ròng của 36Kr Holdings Inc cho cả năm là bao nhiêu?

36Kr Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 1.62M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của 36Kr Holdings Inc trong quý trước là bao nhiêu?

36Kr Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -5.85M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của 36Kr Holdings Inc là 1.45M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.