tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

36Kr Holdings Inc

KRKR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.880USD
+0.130+4.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KRKR

Theo dõi tình hình tài chính của 36Kr Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của 36Kr Holdings Inc

Mới phát hành
Th04 23, 2026
EPS / Dự báo
0.75/--
Doanh thu / Dự báo
33.10M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.10M
3.54%
EPS(YoY)
0.75
108.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024H2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
---1.41
----
----
12.63%-25.25
-1148.55%-24.76
-258.69%-18.48
---53.77
---28.90
--2.36
--11.65
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
--17.80M
--14.38M
----
1.96%14.30M
-0.09%13.56M
-2.44%11.62M
5.12%7.80M
-23.29%14.02M
1.97%13.57M
6.98%11.91M
8.71%7.42M
-1.81%18.28M
-29.10%13.31M
-0.53%11.14M
-25.32%6.83M
-59.85%18.62M
0.85%18.77M
-33.85%11.20M
-23.42%9.14M
120.87%46.38M
55.39%18.62M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
---5.85M
---13.25M
----
14.15%-2.60M
-1158.11%-2.65M
-263.93%-1.92M
-209.26%-5.39M
-232.03%-3.02M
105.22%250.06K
122.25%1.17M
179.62%4.93M
116.34%2.29M
-124.63%-4.79M
54.64%-5.27M
53.65%-6.20M
-198.83%-14.01M
97.64%-2.13M
55.86%-11.61M
27.80%-13.37M
416.12%14.17M
-2075.18%-90.38M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
---34.87%
----
----
23.25%-17.09%
-840.99%-19.49%
-246.41%-16.19%
---70.29%
---22.27%
--2.63%
--11.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
--51.97%
----
----
9.88%55.69%
-9.77%56.34%
-11.14%55.37%
--41.65%
--50.68%
--62.43%
--62.31%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--3.62%
----
----
24.49%2.17%
235.71%3.13%
223.65%3.05%
--2.00%
--1.74%
--0.93%
--0.94%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
--17.80M
--14.38M
----
1.96%14.30M
-0.09%13.56M
-2.44%11.62M
5.12%7.80M
-23.29%14.02M
1.97%13.57M
6.98%11.91M
8.71%7.42M
-1.81%18.28M
-29.10%13.31M
-0.53%11.14M
-25.32%6.83M
-59.85%18.62M
0.85%18.77M
-33.85%11.20M
-23.42%9.14M
120.87%46.38M
55.39%18.62M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
---863.19K
---10.04M
----
41.14%-1.72M
-633.41%-3.20M
-27.11%-2.53M
-392.06%-5.69M
-232.61%-2.92M
91.48%-436.86K
61.99%-1.99M
82.20%-1.16M
119.14%2.20M
-105.51%-5.13M
53.48%-5.24M
52.39%-6.50M
-260.50%-11.49M
22.95%-2.50M
-141.43%-11.27M
-452.49%-13.65M
2.93%7.16M
-283.54%-3.24M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
---5.85M
---13.25M
----
14.15%-2.60M
-1158.11%-2.65M
-263.93%-1.92M
-209.26%-5.39M
-232.03%-3.02M
105.22%250.06K
122.25%1.17M
179.62%4.93M
116.34%2.29M
-124.63%-4.79M
54.64%-5.27M
53.65%-6.20M
-198.83%-14.01M
97.64%-2.13M
55.86%-11.61M
27.80%-13.37M
416.12%14.17M
-2075.18%-90.38M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
--175.43M
--192.22M
----
-31.79%272.47M
-27.74%283.97M
-19.26%322.01M
-17.85%327.73M
-9.74%399.43M
-4.39%393.00M
-3.58%398.82M
-9.96%398.92M
-16.58%442.51M
-29.39%411.05M
-38.32%413.63M
-40.04%443.04M
-37.54%530.45M
-9.46%582.16M
64.31%670.56M
89.31%738.94M
--849.24M
--643.00M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
--146.20M
--157.88M
----
-19.10%170.11M
-2.93%167.93M
6.47%182.89M
11.77%178.05M
8.46%210.28M
-6.03%173.00M
7.19%171.78M
0.42%159.30M
9.46%193.88M
5.73%184.10M
-35.35%160.26M
-35.78%158.63M
-33.62%177.13M
-17.52%174.12M
130.12%247.87M
174.59%247.00M
--266.87M
--211.10M
----
----
----
----
Tổng tài sản
----
----
----
--276.19M
--346.44M
----
-19.67%458.97M
-10.93%478.10M
-7.62%489.74M
-0.85%497.78M
13.88%571.37M
12.76%536.80M
10.24%530.11M
-2.85%502.05M
-13.27%501.74M
-28.63%476.04M
-36.83%480.89M
-38.15%516.78M
-36.48%578.53M
-5.19%666.98M
77.82%761.28M
104.58%835.60M
--910.82M
--703.48M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
----
----
----
--157.94M
--180.48M
----
-12.78%197.11M
13.68%197.74M
10.08%191.95M
18.73%189.88M
16.21%225.99M
-7.29%173.94M
4.88%174.37M
-5.12%159.93M
2.59%194.47M
-1.32%187.62M
-37.58%166.25M
-37.87%168.56M
-28.97%189.56M
-9.93%190.13M
147.26%266.33M
201.63%271.33M
--266.87M
--211.10M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
----
--118.25M
--165.96M
----
-24.18%261.86M
-22.74%280.36M
-16.29%297.79M
-10.00%307.90M
12.41%345.38M
25.81%362.86M
13.06%355.74M
-1.75%342.12M
-21.01%307.26M
-39.51%288.43M
-36.43%314.64M
-38.29%348.22M
-39.60%388.97M
-3.15%476.85M
54.47%494.95M
77.17%564.27M
--643.95M
--492.38M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1187.92%-48.30M
-147.78%-46.59M
---3.75M
---18.80M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2317.98%57.69M
107.13%8.57M
--2.39M
---120.12M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2.55%5.84M
-100.00%0.00
--5.70M
--99.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 33.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.97M.

Tài sản ngắn hạn của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 27.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.60.

Tổng tài sản của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 36Kr Holdings Inc là 43.20M, bao gồm 27.57M tài sản ngắn hạn và 15.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của 36Kr Holdings Inc là 24.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 36Kr Holdings Inc là 18.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.57.

Thu nhập hoạt động thuần của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 36Kr Holdings Inc là 1.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.52.

Giá trị đầu tư ròng của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của 36Kr Holdings Inc là 6.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.21.

Giá trị huy động vốn ròng của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của 36Kr Holdings Inc là 1.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.50.

Thu nhập ròng của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 1.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.58.

Biên lợi nhuận ròng của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.23.

Biên lợi nhuận gộp của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 36Kr Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 36Kr Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.