tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kiora Pharmaceuticals Inc

KPRX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
+0.050+2.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KPRX

Theo dõi tình hình tài chính của Kiora Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kiora Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.58/-0.71
Doanh thu / Dự báo
--/1.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-2.60
-380.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.38%-0.58
-56.07%-1.56
100.77%0.01
-1.30%-0.54
-111.14%-0.52
63.10%-1.00
89.84%-0.81
92.55%-0.53
151.73%4.67
82.84%-2.71
---7.97
---7.15
---9.02
---15.81
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--20.00K
--16.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-10.26%-2.42M
-54.29%-6.52M
100.79%26.81K
3.11%-2.15M
-116.30%-2.19M
-86.17%-4.22M
45.77%-3.41M
15.00%-2.22M
819.99%13.45M
9.20%-2.27M
-22.94%-6.29M
-8.87%-2.61M
47.59%-1.87M
56.58%-2.50M
-68.69%-5.12M
2.77%-2.40M
-38.13%-3.57M
-138.17%-5.75M
-51.22%-3.03M
-43.81%-2.47M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
---11108.23%
--84.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--20.00K
--16.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-21.78%-2.50M
-4.95%-2.63M
6.77%-2.52M
6.86%-2.26M
-115.56%-2.06M
-25.80%-2.51M
-7.89%-2.70M
2.60%-2.42M
873.53%13.21M
25.01%-1.99M
25.69%-2.50M
-5.08%-2.49M
48.80%-1.71M
-11.60%-2.66M
-13.43%-3.37M
13.72%-2.37M
-29.27%-3.34M
5.28%-2.38M
-47.82%-2.97M
-59.51%-2.75M
Lợi nhuận ròng
-10.26%-2.42M
-54.29%-6.52M
100.79%26.81K
3.11%-2.15M
-116.30%-2.19M
-86.17%-4.22M
45.77%-3.41M
15.00%-2.22M
819.99%13.45M
9.20%-2.27M
-22.94%-6.29M
-8.87%-2.61M
47.59%-1.87M
56.58%-2.50M
-68.69%-5.12M
2.77%-2.40M
-38.13%-3.57M
-138.17%-5.75M
-51.22%-3.03M
-43.81%-2.47M
Tài sản ngắn hạn
-31.08%18.68M
-26.79%21.75M
-28.30%22.69M
-22.29%24.74M
-19.04%27.11M
526.97%29.71M
353.28%31.65M
252.79%31.83M
495.97%33.48M
-38.31%4.74M
5.42%6.98M
105.99%9.02M
-14.23%5.62M
-14.57%7.68M
-44.19%6.62M
-0.80%4.38M
-6.31%6.55M
420.84%8.99M
239.38%11.87M
-15.05%4.42M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.95%2.80M
-39.56%3.63M
-26.85%2.58M
92.40%3.19M
231.12%5.27M
267.73%6.01M
67.92%3.53M
-12.07%1.66M
-26.11%1.59M
-50.07%1.63M
-29.84%2.10M
-34.08%1.88M
-14.50%2.16M
103.30%3.27M
52.86%2.99M
98.87%2.86M
76.87%2.52M
-9.18%1.61M
110.60%1.96M
76.09%1.44M
Tổng tài sản
-37.60%21.23M
-33.52%24.25M
-22.45%29.86M
-21.73%31.95M
-19.84%34.02M
166.08%36.48M
142.25%38.51M
105.25%40.81M
156.78%42.44M
-26.59%13.71M
-10.00%15.90M
28.60%19.88M
-6.29%16.53M
-7.21%18.68M
-30.72%17.66M
-14.57%15.46M
-14.47%17.64M
32.81%20.13M
175.75%25.49M
65.04%18.10M
Tổng các khoản nợ
-29.33%7.29M
-24.22%8.13M
-12.11%7.45M
27.30%9.82M
36.94%10.32M
41.07%10.72M
8.81%8.48M
23.55%7.71M
18.26%7.54M
4.56%7.60M
9.12%7.79M
-6.84%6.24M
-0.10%6.37M
30.97%7.27M
-12.33%7.14M
-12.36%6.70M
-19.62%6.38M
-31.95%5.55M
148.05%8.15M
141.26%7.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.21%13.93M
-37.40%16.13M
-25.37%22.41M
-33.15%22.13M
-32.10%23.70M
321.62%25.76M
270.56%30.03M
142.64%33.10M
243.70%34.90M
-46.44%6.11M
-22.98%8.10M
55.70%13.64M
-9.79%10.16M
-21.75%11.41M
-39.35%10.52M
-16.18%8.76M
-11.25%11.26M
108.29%14.58M
191.01%17.35M
34.06%10.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.90%-3.16M
3.19%-2.18M
-238.37%-1.27M
-1.87%-3.80M
-119.85%-2.70M
12.74%-2.25M
136.49%920.06K
-169.58%-3.73M
543.87%13.62M
-21.25%-2.58M
15.05%-2.52M
44.58%-1.38M
-8.37%-3.07M
33.42%-2.13M
-16.46%-2.97M
5.25%-2.50M
-10.21%-2.83M
-87.07%-3.20M
-46.43%-2.55M
-79.77%-2.64M
Đầu tư ròng
102.07%5.40M
1008.21%5.35M
398.93%5.74M
103.13%664.17K
--2.67M
--482.68K
---1.92M
---21.22M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
110.97%6.38K
61.89%-93.16K
--0.00
---5.75K
Tài chính thuần
---842.00
--296.00
--0.00
5.92%265.36K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
-95.78%250.52K
2871.23%15.25M
-115.00%-486.42K
-100.00%0.00
--5.94M
--513.18K
4820.80%3.24M
-46.41%5.38M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-69.77%65.91K
--10.03M
-200.00%-278.19K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 21.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.79.

Tổng tài sản của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kiora Pharmaceuticals Inc là 24.25M, bao gồm 21.75M tài sản ngắn hạn và 2.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Kiora Pharmaceuticals Inc là 8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kiora Pharmaceuticals Inc là 16.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kiora Pharmaceuticals Inc là -9.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -269.50.

Giá trị đầu tư ròng của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Kiora Pharmaceuticals Inc là 14.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kiora Pharmaceuticals Inc là 265.65K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -380.15.

Thu nhập ròng của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -10.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -401.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -51.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -329.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -349.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kiora Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kiora Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -269.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.