tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Katapult Holdings Inc

KPLT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.580USD
-0.920-9.68%
Giờ giao dịch 09/21, 12:29ET
41.12MVốn hóa
7.24P/E TTM

Tình hình tài chính của KPLT

Theo dõi tình hình tài chính của Katapult Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
41.12M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
7.24
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.19
Doanh thu
309.19M
Lợi nhuận ròng
-25.91M
ROE
-409.53%
ROA
13.23%

Ngày công bố lợi nhuận của Katapult Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-1.41/-1.22
Doanh thu / Dự báo
75.39M/73.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.67%-1.41
105.28%0.07
257.03%3.32
54.20%-0.94
-1.29%-1.63
-816.65%-1.23
51.52%-2.12
-108.58%-2.05
12.00%-1.61
94.94%-0.13
-15.66%-4.37
---0.98
---1.83
---2.65
---3.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.86%75.39M
15.83%83.34M
17.35%73.89M
22.78%74.04M
22.12%71.89M
10.58%71.95M
12.25%62.96M
10.03%60.31M
8.73%58.86M
18.11%65.06M
21.31%56.09M
8.88%54.81M
2.07%54.14M
-8.01%55.08M
-36.92%46.24M
-29.80%50.34M
-31.54%53.04M
--59.88M
--73.30M
--71.71M
Lợi nhuận ròng
1.51%-7.72M
106.24%355.00K
287.22%17.91M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
Biên lợi nhuận ròng
46.60%-5.82%
186.30%6.82%
276.66%26.85%
54.65%-6.68%
6.86%-10.90%
-802.40%-7.91%
53.23%-15.20%
-99.26%-14.74%
14.83%-11.70%
95.42%-0.88%
-0.98%-32.50%
---7.40%
---13.74%
---19.14%
---32.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.29%26.79%
20.04%35.01%
9.27%26.63%
-1.11%28.53%
-4.65%25.69%
-14.24%29.16%
214.01%24.37%
-3.35%28.86%
-1.50%26.94%
9.36%34.01%
-32.87%7.76%
--29.86%
--27.36%
--31.09%
--11.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.59%72.62%
-44.15%68.86%
-39.62%72.99%
23.01%128.24%
32.06%120.22%
39.61%123.29%
42.02%120.88%
25.56%104.25%
10.23%91.03%
12.62%88.31%
4.73%85.12%
--83.03%
--82.59%
--78.42%
--81.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.86%75.39M
15.83%83.34M
17.35%73.89M
22.78%74.04M
22.12%71.89M
10.58%71.95M
12.25%62.96M
10.03%60.31M
8.73%58.86M
18.11%65.06M
21.31%56.09M
8.88%54.81M
2.07%54.14M
-8.01%55.08M
-36.92%46.24M
-29.80%50.34M
-31.54%53.04M
--59.88M
--73.30M
--71.71M
Lợi nhuận hoạt động
13.48%7.32M
120.81%16.51M
127.03%12.05M
144.50%9.93M
72.27%6.44M
-22.20%7.48M
140.80%5.31M
-1.65%4.06M
97.88%3.74M
384.08%9.61M
-32.04%-13.01M
195.96%4.13M
125.78%1.89M
137.02%1.98M
-524.46%-9.85M
-40.05%-4.30M
-16.48%-7.33M
-1515.23%-5.36M
-648.29%-1.58M
-1642.73%-3.07M
Lợi nhuận ròng
1.51%-7.72M
106.24%355.00K
287.22%17.91M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-119.24%-8.89M
7.39%-6.89M
94.59%-570.00K
-22.50%-18.23M
55.98%-4.05M
23.58%-7.44M
-89.73%-10.54M
-298.96%-14.88M
-167.02%-9.21M
-20.12%-9.73M
-2814.70%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
Tài sản ngắn hạn
12.50%98.76M
18.26%101.31M
16.45%105.23M
-7.19%83.11M
-15.39%87.79M
-17.31%85.67M
-7.44%90.37M
-9.76%89.55M
1.31%103.75M
0.12%103.61M
-22.99%97.64M
-22.72%99.23M
-25.70%102.41M
-26.55%103.49M
-22.90%126.78M
-26.66%128.40M
-27.04%137.84M
16535.53%140.89M
14502.79%164.44M
13825.73%175.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.71%109.76M
-22.68%107.61M
-15.21%117.60M
9.79%143.82M
3.51%143.88M
255.32%139.18M
227.92%138.69M
593.01%131.00M
678.53%139.00M
118.81%39.17M
-15.54%42.30M
12.59%18.90M
21.22%17.85M
17.30%17.90M
210.58%50.08M
2.32%16.79M
-32.83%14.73M
17777.35%15.26M
9333.07%16.12M
11145.97%16.41M
Tổng tài sản
12.59%101.99M
17.47%104.00M
15.77%107.87M
-6.56%85.94M
-15.05%90.58M
-16.96%88.53M
-7.63%93.17M
-10.10%91.97M
1.01%106.63M
-0.13%106.62M
-22.44%100.86M
-22.41%102.30M
-25.24%105.56M
-25.94%106.76M
-21.73%130.05M
-25.26%131.85M
-25.69%141.21M
-42.79%144.15M
-34.16%166.16M
-30.14%176.41M
Tổng các khoản nợ
-23.87%110.12M
-22.97%108.02M
-15.66%118.04M
9.13%144.31M
3.63%144.65M
4.57%140.22M
8.62%139.97M
26.92%132.24M
31.87%139.58M
30.50%134.10M
-2.47%128.85M
-6.92%104.19M
-7.88%105.84M
-6.51%102.76M
5.39%132.12M
-21.89%111.93M
-33.94%114.90M
104.66%109.92M
130.84%125.36M
1409.01%143.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
84.97%-8.13M
92.23%-4.02M
78.26%-10.17M
-44.98%-58.37M
-64.09%-54.06M
-88.07%-51.69M
-67.17%-46.79M
-2031.45%-40.26M
-11666.43%-32.95M
-786.90%-27.48M
-1254.89%-27.99M
-109.48%-1.89M
-101.06%-280.00K
-88.31%4.00M
-105.06%-2.07M
-39.85%19.92M
63.50%26.31M
-82.73%34.23M
-79.40%40.80M
-86.37%33.11M
Thu nhập hoạt động ròng
8.37%-6.08M
255.21%12.21M
55.34%-12.73M
173.63%3.99M
-956.37%-6.63M
73.64%3.44M
-193.99%-28.50M
-752.47%-5.42M
88.88%-628.00K
168.13%1.98M
49.80%-9.69M
272.65%831.00K
-2.64%-5.64M
-177.68%-2.91M
-3264.46%-19.31M
105.08%223.00K
-172.71%-5.50M
952.61%3.74M
-215.59%-574.00K
-876.40%-4.39M
Đầu tư ròng
-42.86%-370.00K
4.24%-384.00K
77.74%-144.00K
5.64%-301.00K
-22.75%-259.00K
-218.25%-401.00K
-206.64%-647.00K
-30.74%-319.00K
3.21%-211.00K
58.14%-126.00K
-52.90%-211.00K
33.88%-244.00K
43.67%-218.00K
50.74%-301.00K
71.55%-138.00K
-11.82%-369.00K
48.91%-387.00K
-547.66%-611.00K
-1156.85%-485.00K
-212.00%-330.00K
Tài chính thuần
53.75%2.42M
-36.19%-7.19M
77.84%27.40M
-59.19%-3.73M
-4.26%1.57M
-176.43%-5.28M
10168.63%15.40M
28.85%-2.34M
-33.92%1.64M
131.85%6.91M
-101.98%-153.00K
40.57%-3.29M
-64.19%2.48M
-62.33%-21.68M
241.49%7.72M
-16.26%-5.53M
-80.89%6.94M
---13.36M
---5.45M
---4.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 309.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.21M.

Tài sản ngắn hạn của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 105.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.45.

Tổng tài sản của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Katapult Holdings Inc là 107.87M, bao gồm 105.23M tài sản ngắn hạn và 2.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Katapult Holdings Inc là 118.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Katapult Holdings Inc là -10.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Katapult Holdings Inc là 53.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.13.

Giá trị đầu tư ròng của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Katapult Holdings Inc là -1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Katapult Holdings Inc là 19.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.14.

Thu nhập ròng của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -557.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.85.

Biên lợi nhuận ròng của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.21.

Biên lợi nhuận gộp của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 72.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Katapult Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Katapult Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 53.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.