tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Katapult Holdings Inc

KPLT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.380USD
+0.050+0.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.31MVốn hóa
5.38P/E TTM

KPLT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Katapult Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
255.21%12.21M
55.34%-12.73M
173.63%3.99M
-956.37%-6.63M
73.64%3.44M
-193.99%-28.50M
-752.47%-5.42M
88.88%-628.00K
168.13%1.98M
49.80%-9.69M
272.65%831.00K
-2.64%-5.64M
-177.68%-2.91M
-3264.46%-19.31M
105.08%223.00K
-172.71%-5.50M
952.61%3.74M
-215.59%-574.00K
-876.40%-4.39M
7573.08%7.56M
-72.98%-438.77K
-16.47%-181.88K
---449.20K
---101.23K
---253.65K
---156.16K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
199.96%5.69M
307.30%19.84M
44.32%-4.95M
-13.75%-7.83M
-897.89%-5.69M
47.50%-9.57M
-205.01%-8.89M
-7.46%-6.89M
93.75%-570.00K
-26.35%-18.23M
64.26%-2.91M
34.14%-6.41M
-63.98%-9.11M
-292.90%-14.43M
-159.34%-8.15M
-4370.05%-9.73M
-2814.69%-5.56M
123.18%7.48M
9144.71%13.74M
-202.35%-217.74K
-63.52%204.74K
-11075.69%-32.26M
---151.91K
---72.02K
--561.18K
--293.96K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.64%47.32M
9.06%50.00M
21.29%47.85M
20.80%49.09M
16.23%46.10M
7.22%45.85M
10.72%39.45M
13.11%40.64M
15.85%39.66M
31.46%42.76M
14.60%35.63M
5.78%35.93M
-4.81%34.23M
-15.45%32.52M
-20.70%31.09M
-24.22%33.96M
--35.96M
--38.47M
--39.21M
--44.82M
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
13.52%12.16M
-43.83%4.64M
38.29%11.06M
45.28%11.65M
27.20%10.71M
8.15%8.26M
19.67%8.00M
12.48%8.02M
-16.72%8.42M
-10.65%7.63M
-1.15%6.69M
-31.84%7.13M
-5.79%10.12M
-57.44%8.54M
-64.01%6.76M
-85.89%10.46M
49974.58%10.74M
106575.05%20.08M
192620.49%18.79M
98871.41%74.16M
97.91%-21.53K
96.67%-18.86K
---9.76K
---75.08K
---1.03M
---566.36K
Thay đổi trong vốn lưu động
0.25%-49.15M
6.43%-69.67M
-17.83%-53.98M
-38.23%-61.09M
-3.87%-49.27M
-71.07%-74.46M
-14.79%-45.81M
0.88%-44.19M
-16.75%-47.44M
11.38%-43.52M
-29.14%-39.91M
-13.33%-44.58M
-13.52%-40.63M
12.12%-49.12M
46.60%-30.91M
66.85%-39.34M
-32831.54%-35.79M
-278492.11%-55.89M
-20028.20%-57.87M
-258784.45%-118.67M
-150.53%-108.68K
-82.73%20.08K
---287.53K
--45.87K
--215.08K
--116.23K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
--5.00M
----
----
---5.00M
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---9.55M
---5.65M
---13.47M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-46.14%1.19M
22.52%-1.64M
204.04%979.00K
2803.70%730.00K
115.45%2.22M
-212.93%-2.11M
-222.26%-941.00K
96.39%-27.00K
-62.96%1.03M
148.20%1.87M
-2046.67%-292.00K
66.70%-748.00K
50.24%2.78M
-14285.19%-3.88M
-98.23%15.00K
51.64%-2.25M
8095.68%1.85M
-447.22%-27.00K
2505.99%847.00K
-13475.22%-4.64M
-25.34%-23.13K
95.26%-4.93K
--32.50K
--34.72K
---18.45K
---104.02K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1353.53%85.56K
-408.32%-85.56K
-10.53%106.30K
---87.81K
--5.89K
--27.75K
--118.81K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
6.23%-51.74M
-1.09%-66.09M
-23.80%-54.14M
-29.40%-60.60M
-21.96%-55.19M
-15.98%-65.38M
-7.72%-43.74M
-7.13%-46.83M
-5.20%-45.25M
-22.27%-56.37M
-23.42%-40.60M
-19.94%-43.71M
-18.17%-43.01M
-0.16%-46.10M
30.83%-32.90M
65.37%-36.45M
---36.40M
---46.03M
---47.56M
---105.25M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-32.36%558.00K
-32.41%-143.00K
40.76%-436.00K
-232.13%-366.00K
439.22%825.00K
-191.53%-108.00K
-1543.14%-736.00K
314.73%277.00K
-54.73%153.00K
326.92%118.00K
122.08%51.00K
74.95%-129.00K
270.71%338.00K
72.04%-52.00K
64.57%-231.00K
-260.44%-515.00K
---198.00K
---186.00K
---652.00K
--321.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
255.21%12.21M
55.34%-12.73M
173.63%3.99M
-956.37%-6.63M
73.64%3.44M
-193.99%-28.50M
-752.47%-5.42M
88.88%-628.00K
168.13%1.98M
49.80%-9.69M
272.65%831.00K
-2.64%-5.64M
-177.68%-2.91M
-3264.46%-19.31M
105.08%223.00K
-172.71%-5.50M
952.61%3.74M
-215.59%-574.00K
-876.40%-4.39M
7573.08%7.56M
-72.98%-438.77K
-16.47%-181.88K
---449.20K
---101.23K
---253.65K
---156.16K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-4.24%384.00K
-66.00%220.00K
-5.64%301.00K
22.75%259.00K
218.25%401.00K
206.64%647.00K
30.74%319.00K
-3.21%211.00K
-58.14%126.00K
52.90%211.00K
-33.88%244.00K
-43.67%218.00K
-50.74%301.00K
-71.55%138.00K
11.82%369.00K
-37.68%387.00K
--611.00K
--485.00K
--330.00K
--621.00K
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-4.24%384.00K
-66.00%220.00K
-5.64%301.00K
22.75%259.00K
218.25%401.00K
206.64%647.00K
30.74%319.00K
-4.95%211.00K
-58.14%126.00K
52.90%211.00K
-33.88%244.00K
-42.64%222.00K
-50.74%301.00K
-71.55%138.00K
11.82%369.00K
-37.68%387.00K
--611.00K
--485.00K
--330.00K
--621.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-66.67%8.00K
-66.67%6.00K
-63.64%4.00K
-100.00%0.00
--24.00K
80.00%18.00K
10.00%11.00K
725.00%25.00K
-100.00%0.00
150.00%10.00K
-9.09%10.00K
-128.57%-4.00K
-97.12%4.00K
-96.58%4.00K
-84.06%11.00K
-92.93%14.00K
--139.00K
--117.00K
--69.00K
--198.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-0.27%376.00K
-65.98%214.00K
-3.57%297.00K
39.25%259.00K
199.21%377.00K
212.94%629.00K
31.62%308.00K
-16.22%186.00K
-57.58%126.00K
50.00%201.00K
-34.64%234.00K
-40.48%222.00K
-37.08%297.00K
-63.59%134.00K
37.16%358.00K
-11.82%373.00K
--472.00K
--368.00K
--261.00K
--423.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---250.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--76.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-529.46%-136.49K
71.79%136.49K
--45.89K
--294.65K
--31.78K
--79.45K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
4.24%-384.00K
77.74%-144.00K
5.64%-301.00K
-22.75%-259.00K
-218.25%-401.00K
-206.64%-647.00K
-30.74%-319.00K
3.21%-211.00K
58.14%-126.00K
-52.90%-211.00K
33.88%-244.00K
43.67%-218.00K
50.74%-301.00K
71.55%-138.00K
-11.82%-369.00K
48.91%-387.00K
-547.66%-611.00K
-1156.85%-485.00K
-212.00%-330.00K
-2483.46%-757.49K
71.79%136.49K
100.02%45.89K
--294.65K
--31.78K
--79.45K
---250.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-36.19%-7.19M
77.84%27.40M
-59.19%-3.73M
-4.26%1.57M
-176.43%-5.28M
10168.63%15.40M
28.85%-2.34M
-33.92%1.64M
131.85%6.91M
-101.98%-153.00K
40.57%-3.29M
-64.19%2.48M
-62.33%-21.68M
241.49%7.72M
-16.26%-5.53M
-80.89%6.94M
---13.36M
---5.45M
---4.76M
--36.32M
----
----
----
----
----
--251.73M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-42.04%-7.11M
-332.35%-35.91M
56.64%-1.05M
62.01%2.87M
-169.37%-5.01M
13422.41%15.45M
24.35%-2.43M
-31.73%1.77M
133.54%7.22M
-101.49%-116.00K
41.58%-3.21M
-62.92%2.59M
-62.75%-21.52M
222.32%7.77M
-10.98%-5.49M
426.69%6.99M
---13.22M
---6.35M
---4.95M
---2.14M
----
----
----
----
----
---272.24K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
71.96%-76.00K
-23.53%-63.00K
-61.90%-170.00K
37.93%-90.00K
13.14%-271.00K
-34.21%-51.00K
-50.00%-105.00K
-72.62%-145.00K
-91.41%-312.00K
25.49%-38.00K
-42.86%-70.00K
-71.43%-84.00K
16.41%-163.00K
---51.00K
---49.00K
---49.00K
---195.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--252.25M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-100.00%0.00
-95.81%8.00K
-100.00%0.00
----
100.00%2.00K
--191.00K
--18.00K
----
-50.00%1.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-95.92%2.00K
-97.33%5.00K
-100.00%0.00
--60.00K
--49.00K
--187.00K
--442.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---1.63M
---2.51M
---1.20M
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---12.00K
---22.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--846.00K
--0.00
--38.02M
----
----
----
----
----
---244.23K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-36.19%-7.19M
77.84%27.40M
-59.19%-3.73M
-4.26%1.57M
-176.43%-5.28M
10168.63%15.40M
28.85%-2.34M
-33.92%1.64M
131.85%6.91M
-101.98%-153.00K
40.57%-3.29M
-64.19%2.48M
-62.33%-21.68M
241.49%7.72M
-16.26%-5.53M
-80.89%6.94M
---13.36M
---5.45M
---4.76M
--36.32M
----
----
----
----
----
--251.73M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
41.86%23.48M
-70.44%8.96M
-76.57%8.99M
-61.91%14.31M
-42.55%16.55M
-22.06%30.29M
-7.69%38.37M
-16.41%37.57M
-58.75%28.81M
-52.35%38.87M
-52.36%41.57M
-47.86%44.95M
-27.57%69.84M
-20.76%81.57M
-22.39%87.25M
24.40%86.20M
9137.61%96.43M
8624.93%102.94M
8324.59%112.42M
4835.97%69.29M
-33.85%1.04M
166550.14%1.18M
--1.33M
--1.40M
--1.58M
--708.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
307.05%4.64M
205.70%14.52M
99.58%-34.00K
-762.64%-5.32M
-125.58%-2.24M
-36.62%-13.74M
-199.07%-8.08M
123.77%803.00K
135.19%8.76M
14.28%-10.06M
52.43%-2.70M
-421.10%-3.38M
-143.35%-24.89M
-80.15%-11.73M
40.06%-5.68M
-97.56%1.05M
-3283.93%-10.23M
-4689.39%-6.51M
-6031.59%-9.48M
62199.02%43.13M
-73.52%-302.28K
-108.62%-135.99K
---154.54K
---69.45K
---174.20K
--1.58M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
--3.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
96.49%28.12M
41.86%23.48M
-70.44%8.96M
-76.57%8.99M
-61.91%14.31M
-42.55%16.55M
-22.06%30.29M
-7.69%38.37M
-16.41%37.57M
-58.75%28.81M
-52.35%38.87M
-52.36%41.57M
-47.86%44.95M
-27.57%69.84M
-20.76%81.57M
-22.39%87.25M
11523.58%86.20M
9137.61%96.43M
8624.93%102.94M
8324.59%112.42M
-47.17%741.61K
-33.85%1.04M
--1.18M
--1.33M
--1.40M
--1.58M
Dòng tiền tự do
289.46%11.83M
55.57%-12.95M
164.29%3.69M
-721.57%-6.89M
63.81%3.04M
-194.26%-29.15M
-1078.02%-5.74M
85.70%-839.00K
157.81%1.85M
49.07%-9.90M
502.05%587.00K
0.34%-5.87M
-202.46%-3.21M
-1736.64%-19.45M
96.90%-146.00K
-184.78%-5.89M
813.36%3.13M
-482.26%-1.06M
-949.87%-4.72M
6959.60%6.94M
-72.98%-438.77K
-16.47%-181.88K
---449.20K
---101.23K
---253.65K
---156.16K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Katapult Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Katapult Holdings Inc đã tạo ra -11.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Katapult Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Katapult Holdings Inc đã tăng 63.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Katapult Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Katapult Holdings Inc đã chi 1.18M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Katapult Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Katapult Holdings Inc đã sử dụng 19.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KPLT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Katapult Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -13.11M, phản ánh sự thay đổi 61.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.