tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kopin Corp

KOPN
Thêm vào danh sách theo dõi
4.870USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
902.41MVốn hóa
363.50P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Kopin Corp (KOPN)

Thời gian cập nhật: 27 Th06 2026

Năm ngoái, Kopin Corp đã tạo ra 29.36M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Military. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 37.15M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Kopin Corp đã ghi nhận doanh thu 7.31M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-27, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Military. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 12.33M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Military
R&D
Industrial
Grant
Medical
License and royalties
Collaboration
Other
Consumer
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Military
29.36M(74.66%)
41.25M(81.95%)
22.61M(55.99%)
24.78M(52.28%)
18.18M(39.81%)
20.23M(50.42%)
8.73M(29.57%)
8.72M(40.08%)
R&D
4.59M(11.67%)
6.00M(11.91%)
13.46M(33.31%)
14.36M(30.29%)
14.67M(32.12%)
10.12M(25.23%)
4.98M(16.88%)
5.25M(24.14%)
Industrial
3.02M(7.69%)
2.20M(4.37%)
2.74M(6.77%)
6.14M(12.94%)
9.71M(21.26%)
6.88M(17.15%)
9.72M(32.92%)
6.07M(27.87%)
Grant
858.00K(2.18%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Medical
594.00K(1.51%)
103.00K(0.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
License and royalties
410.00K(1.04%)
442.00K(0.88%)
1.00M(2.48%)
624.00K(1.32%)
1.11M(2.44%)
1.49M(3.71%)
4.25M(14.40%)
--(--)
Collaboration
399.00K(1.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
78.00K(0.20%)
320.00K(0.64%)
13.00K(0.03%)
7.00K(0.01%)
121.00K(0.26%)
553.00K(1.38%)
61.00K(0.21%)
275.00K(1.26%)
Consumer
9.00K(0.02%)
25.00K(0.05%)
573.00K(1.42%)
1.50M(3.16%)
1.87M(4.10%)
852.00K(2.12%)
1.78M(6.02%)
1.45M(6.64%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Asia Pacific
Europe
Other Americas
Other
Americas
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
37.15M(94.46%)
47.56M(94.48%)
35.09M(86.87%)
38.60M(81.44%)
32.46M(71.08%)
33.03M(82.31%)
14.95K(0.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
1.15M(2.93%)
1.99M(3.95%)
3.77M(9.32%)
7.79M(16.44%)
11.85M(25.95%)
5.80M(14.45%)
11.77M(81.42%)
6.92M(28.27%)
5.41M(19.42%)
9.85M(43.50%)
7.16M(22.34%)
8.24M(25.92%)
8.29M(36.21%)
7.13M(20.59%)
12.30M(19.02%)
Europe
961.00K(2.44%)
782.00K(1.55%)
1.53M(3.79%)
1.00M(2.11%)
1.35M(2.96%)
1.20M(2.99%)
2.63M(18.18%)
2.95M(12.05%)
5.81M(20.87%)
3.52M(15.53%)
2.74M(8.55%)
3.45M(10.85%)
2.45M(10.70%)
2.06M(5.95%)
3.02M(4.67%)
Other Americas
62.00K(0.16%)
5.00K(0.01%)
5.00K(0.01%)
4.00K(0.01%)
--(--)
101.00K(0.25%)
134.00(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
42.00K(0.29%)
42.00K(0.17%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Americas
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
14.56M(59.51%)
16.63M(59.71%)
9.28M(40.98%)
22.15M(69.11%)
20.11M(63.23%)
12.16M(53.09%)
25.45M(73.46%)
49.34M(76.31%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.