tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kopin Corp

KOPN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.580USD
+0.060+1.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
656.96MVốn hóa
267.76P/E TTM

Tình hình tài chính của KOPN

Theo dõi tình hình tài chính của Kopin Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kopin Corp

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/14.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
39.32M
-21.88%
EPS(YoY)
0.01
104.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.11%-0.02
408.94%0.04
188.00%0.02
36.33%-0.03
93.08%-0.02
79.97%-0.01
-25.36%-0.03
34.46%-0.05
-982.62%-0.27
12.56%-0.06
---0.02
---0.07
---0.03
---0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.12%10.55M
-42.87%8.37M
-10.19%11.96M
-31.46%8.45M
5.04%10.54M
70.75%14.65M
25.67%13.32M
17.94%12.34M
-6.74%10.03M
-29.60%8.58M
-9.64%10.60M
-12.17%10.46M
-7.08%10.76M
-7.68%12.18M
7.74%11.73M
20.23%11.91M
-0.84%11.58M
-5.20%13.20M
14.45%10.89M
12.37%9.91M
Lợi nhuận ròng
-21.63%-3.79M
446.57%6.75M
217.92%4.08M
12.76%-5.17M
90.43%-3.11M
69.99%-1.95M
-41.22%-3.46M
27.61%-5.92M
-1138.26%-32.55M
-5.39%-6.49M
60.15%-2.45M
-44.86%-8.18M
-91.50%-2.63M
-86.07%-6.16M
-188.86%-6.15M
-46.72%-5.65M
66.89%-1.37M
-361.91%-3.31M
-122.34%-2.13M
-243.18%-3.85M
Biên lợi nhuận ròng
-20.36%-35.56%
711.75%81.34%
231.30%34.11%
-27.30%-61.11%
90.89%-29.54%
82.42%-13.30%
-12.37%-25.98%
38.62%-48.00%
-1227.80%-324.42%
-49.70%-75.65%
---23.12%
---78.21%
---24.43%
---50.53%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
69.68%46.84%
58.02%43.44%
-20.65%29.80%
-44.72%16.36%
85.73%27.60%
70.33%27.49%
-22.86%37.56%
-35.00%29.60%
-61.32%14.86%
-40.45%16.14%
--48.69%
--45.53%
--38.43%
--27.10%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.12%10.55M
-42.87%8.37M
-10.19%11.96M
-31.46%8.45M
5.04%10.54M
70.75%14.65M
25.67%13.32M
17.94%12.34M
-6.74%10.03M
-29.60%8.58M
-9.64%10.60M
-12.17%10.46M
-7.08%10.76M
-7.68%12.18M
7.74%11.73M
20.23%11.91M
-0.84%11.58M
-5.20%13.20M
14.45%10.89M
12.37%9.91M
Lợi nhuận hoạt động
-53.20%-5.99M
-87.64%-4.22M
79.76%-566.87K
-0.09%-5.46M
50.16%-3.91M
66.88%-2.25M
-2.67%-2.80M
-12.84%-5.46M
-177.45%-7.84M
-9.07%-6.79M
32.13%-2.73M
11.60%-4.84M
53.50%-2.83M
-71.94%-6.22M
-96.47%-4.02M
-39.52%-5.47M
-45.07%-6.08M
-469.02%-3.62M
-84.68%-2.05M
-257.89%-3.92M
Lợi nhuận ròng
-21.63%-3.79M
446.57%6.75M
217.92%4.08M
12.76%-5.17M
90.43%-3.11M
69.99%-1.95M
-41.22%-3.46M
27.61%-5.92M
-1138.26%-32.55M
-5.39%-6.49M
60.15%-2.45M
-44.86%-8.18M
-91.50%-2.63M
-86.07%-6.16M
-188.86%-6.15M
-46.72%-5.65M
66.89%-1.37M
-361.91%-3.31M
-122.34%-2.13M
-243.18%-3.85M
Tài sản ngắn hạn
44.30%82.42M
46.09%91.81M
-15.60%53.18M
30.56%52.64M
36.04%57.12M
57.77%62.84M
38.87%63.00M
-12.20%40.32M
-10.27%41.99M
29.07%39.83M
24.20%45.37M
14.62%45.92M
4.00%46.80M
-40.89%30.86M
-27.87%36.53M
-19.88%40.06M
-13.55%44.99M
32.32%52.21M
69.60%50.64M
69.14%50.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.99%31.53M
-22.65%33.99M
-17.46%36.27M
-8.64%41.43M
-3.68%40.94M
176.75%43.94M
173.61%43.95M
204.16%45.35M
261.72%42.51M
9.83%15.88M
6.23%16.06M
-0.21%14.91M
-31.16%11.75M
-17.55%14.46M
10.37%15.12M
-7.11%14.94M
10.13%17.07M
3.85%17.53M
14.79%13.70M
46.50%16.08M
Tổng tài sản
57.51%102.44M
53.17%108.39M
-13.27%61.22M
24.74%61.18M
26.86%65.04M
43.51%70.77M
29.25%70.58M
-11.41%49.05M
-13.87%51.27M
12.71%49.31M
10.36%54.61M
-0.37%55.36M
-1.27%59.52M
-30.56%43.75M
-16.07%49.48M
-3.90%55.57M
0.62%60.29M
32.51%63.01M
56.53%58.95M
53.67%57.82M
Tổng các khoản nợ
-23.30%34.02M
-22.67%36.72M
-16.63%39.89M
-8.36%45.14M
-4.25%44.36M
139.78%47.48M
136.48%47.85M
153.44%49.26M
178.61%46.33M
0.21%19.80M
5.01%20.24M
-3.68%19.44M
-22.98%16.63M
-15.48%19.76M
19.80%19.27M
10.98%20.18M
21.79%21.59M
21.46%23.38M
12.06%16.08M
34.02%18.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
230.82%68.42M
207.86%71.67M
-6.18%21.32M
7514.14%16.04M
318.64%20.68M
-21.10%23.28M
-33.88%22.73M
-100.60%-216.34K
-88.48%4.94M
23.00%29.51M
13.78%34.37M
1.51%35.93M
10.84%42.90M
-39.46%23.99M
-29.53%30.21M
-10.72%35.39M
-8.27%38.70M
40.03%39.63M
83.93%42.86M
64.76%39.64M
Thu nhập hoạt động ròng
76.25%-810.75K
-395.27%-7.86M
98.29%-110.43K
-35.15%-4.16M
-9.89%-3.41M
54.28%-1.59M
-69.93%-6.46M
19.40%-3.08M
25.57%-3.11M
-66.42%-3.47M
8.79%-3.80M
58.30%-3.82M
-82.88%-4.17M
-23.09%-2.08M
-20.62%-4.17M
-70.94%-9.15M
-830.64%-2.28M
-191.10%-1.69M
-814.80%-3.45M
-85.25%-5.36M
Đầu tư ròng
-128.37%-1.30M
-1603.92%-2.18M
116.25%2.32M
1986.04%13.28M
1.37%4.59M
134.32%145.22K
-475.60%-14.25M
-113.21%-704.16K
126.87%4.52M
-152.47%-423.17K
833.01%3.80M
595.38%5.33M
-567.11%-16.84M
10.73%806.57K
-135.22%-517.75K
-249.24%-1.08M
-1623.73%-2.52M
-20.83%728.40K
-114.47%-220.11K
-109.75%-308.17K
Tài chính thuần
---29.17K
3998.39%44.11M
-100.26%-65.05K
---89.66K
-100.00%0.00
--1.08M
--25.20M
--0.00
-66.05%7.24M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
22413.91%21.34M
81.89%-103.13K
-82.26%832.24K
141.21%2.03M
-100.62%-95.61K
-115.43%-569.38K
2892.20%4.69M
400.23%840.39K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tổng doanh thu đạt 39.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.34M.

Tài sản ngắn hạn của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tài sản ngắn hạn là 91.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.09.

Tổng tài sản của Kopin Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kopin Corp là 108.39M, bao gồm 91.81M tài sản ngắn hạn và 16.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tổng nghĩa vụ của Kopin Corp là 36.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Kopin Corp là 71.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kopin Corp là -14.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.

Giá trị đầu tư ròng của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, giá trị đầu tư ròng của Kopin Corp là 18.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, giá trị huy động vốn ròng của Kopin Corp là 43.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.51.

Thu nhập ròng của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, lợi nhuận ròng là 2.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.81.

Biên lợi nhuận ròng của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.60.

Biên lợi nhuận gộp của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, biên lợi nhuận gộp là 29.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kopin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kopin Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.