tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kandi Technologies Group Inc

KNDI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.570USD
+0.017+3.07%
Giờ giao dịch 09/24, 09:33ET
57.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Kandi Technologies Group Inc (KNDI)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2025

Năm ngoái, Kandi Technologies Group Inc đã tạo ra 82.85M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Off-road vehicles. Khu vực Over seas đóng góp lớn nhất, mang lại 64.23M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Kandi Technologies Group Inc đã ghi nhận doanh thu 24.70M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2023-12-31, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Off-road vehicles. Khu vực Over seas đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 15.63M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Off-road vehicles
Lithium-ion cells
Electric Scooters and Electric Self-Balancing Scooters
EV products
Other
EV parts
Commission Income
Battery exchange equipment and Battery exchange service
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Off-road vehicles
82.85M(94.75%)
116.56M(91.37%)
106.98M(86.56%)
70.62M(59.94%)
29.34M(32.07%)
29.82M(38.77%)
22.74M(16.75%)
13.34M(11.86%)
Lithium-ion cells
3.16M(3.61%)
3.86M(3.02%)
7.99M(6.47%)
23.99M(20.36%)
4.52M(4.94%)
--(--)
--(--)
--(--)
Electric Scooters and Electric Self-Balancing Scooters
1.36M(1.56%)
1.35M(1.06%)
683.95K(0.55%)
4.62M(3.92%)
30.02M(32.81%)
5.77M(7.50%)
2.21M(1.63%)
--(--)
EV products
51.40K(0.06%)
2.29M(1.79%)
1.21M(0.98%)
7.93M(6.73%)
1.48M(1.62%)
684.52K(0.89%)
108.64K(0.08%)
--(--)
Other
10.55K(0.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
EV parts
10.55K(0.01%)
5.95K(--)
5.81M(4.70%)
8.96M(7.61%)
25.35M(27.71%)
40.65M(52.84%)
110.68M(81.53%)
99.10M(88.14%)
Commission Income
--(--)
3.51M(2.75%)
239.48K(0.19%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Battery exchange equipment and Battery exchange service
--(--)
--(--)
674.93K(0.55%)
1.69M(1.44%)
785.18K(0.86%)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Over seas
China
North American
Europe
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Over seas
64.23M(73.45%)
74.24M(58.20%)
93.98M(76.04%)
65.87M(55.91%)
32.67M(35.71%)
29.39M(38.21%)
24.62M(18.14%)
12.74M(11.33%)
4.82M(4.69%)
4.92M(3.80%)
4.71M(2.34%)
8.63M(5.07%)
--(--)
--(--)
--(--)
China
23.21M(26.55%)
53.33M(41.80%)
29.62M(23.96%)
51.94M(44.09%)
58.82M(64.29%)
47.53M(61.79%)
111.12M(81.86%)
99.70M(88.67%)
97.99M(95.31%)
124.57M(96.20%)
196.36M(97.66%)
161.60M(94.93%)
85.23M(90.16%)
55.63M(86.23%)
34.22M(85.17%)
North American
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.91M(7.31%)
7.24M(11.23%)
4.74M(11.80%)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.39M(2.53%)
1.64M(2.54%)
1.22M(3.03%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.